
Họ cáp PROTOLON(SMK): chọn nhánh nào cho cẩu cảng, tang cuốn và festoon
Bản đồ các nhánh PROTOLON, thông số công bố, so sánh SMK với SMK+HS có sợi quang và cách chọn theo tốc độ, lực kéo, nhiệt độ.
1. PROTOLON là một họ cáp, không phải một mã
PROTOLON(SMK) (N)TSCGEWOEU là cáp tang cuốn trung áp dựa trên DIN VDE 0250-813, dùng cho tải cơ học cao đến cực cao: tốc độ lớn, kéo động, đổi hướng nhiều mặt phẳng, nghiền khi chạy qua con lăn và xoắn[6]. Cùng nhãn hiệu còn có các nhánh chuyên biệt: SMRT cho tải trung bình, XPRT và IQ cho tốc độ cao, FL dạng dẹt, SC cho hệ nối bờ và các bản LWL có sợi quang[2]. Khi tìm mã cáp, kỹ sư cảng nên xác định trước nhánh nào trùng với tốc độ và lực kéo của thiết bị.
2. Bản đồ các nhánh và thông số công bố
| Nhánh | Ký hiệu | Đặc điểm công bố | Tốc độ / lực kéo / nhiệt độ |
|---|---|---|---|
| PROTOLON SMRT 200 | (N)TSCGEWOEU | thiết kế tối ưu cho tốc độ và lực kéo vừa | 200 m/phút; 25 N/mm² (động); −35…+80 °C |
| PROTOLON XPRT 240 | (N)TSCGEWOEU; LWL: (N)TSKCGEWOEU | thiết kế tin cậy, tùy biến cao | 240 m/phút; −35…+80 °C |
| PROTOLON XPRT 300 | (N)TSKCGEWOEU | lõi đỡ trung tâm và hệ “airbag” cho tải cơ học cao nhất | 300 m/phút; −35…+80 °C |
| PROTOLON(IQ) | (N)TSKCGEWOEU | sợi cảm biến nhúng, giám sát ứng suất cơ học theo thời gian thực | 30 N/mm²; 240 m/phút; −35…+80 °C |
| XPRT −50 °C | (N)TSCGEWOEU; LWL: (N)TSKCGEWOEU | hợp chất cấp Bắc Cực | −50…+80 °C |
| PROTOLON(FL) | (N)TSFLCGEWOEU | cáp dẹt, tải cơ học vừa | 15 N/mm²; 120 m/phút; −35…+80 °C |
| PROTOLON(SC) | (N)TSKWOEU-J 0,6/1 kV; (N)TSCGEWOEU-J 6/10 kV | hệ nối bờ | 20 N/mm²; −25…+80 °C |
3. Thông số cơ học của PROTOLON(SMK) (N)TSCGEWOEU
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Lực kéo tối đa trên ruột | 20 N/mm² |
| Khi gia tốc | đến 30 N/mm² (theo DIN VDE 0298-3: 15 N/mm²) |
| Ứng suất xoắn | ± 25 °/m |
| Bán kính uốn tối thiểu | theo DIN VDE 0298-3 |
| Khoảng cách tối thiểu khi đổi hướng dạng S | 20 × D (D = đường kính cáp) |
| Tốc độ giàn (tang cuốn) | không hạn chế; trên 240 m/phút nên hỏi nhà sản xuất |
| Thử nghiệm bổ sung | thử uốn ngược, thử xoắn |
Lưu ý con số 20 N/mm² và 30 N/mm² không cùng điều kiện: giá trị theo DIN VDE 0298-3 là 15 N/mm². Khi kiểm tra bản vẽ thiết bị, ghi rõ căn cứ tính lực kéo.[3]
4. SMK và SMK+HS: khác nhau ở đâu
| Tham số | SMK (N)TSCGEWOEU, Bảng A | SMK+HS (N)TSKCGEWOEU |
|---|---|---|
| Ruột chính | 3×25 + 3×25/3 | 3×25 + 2×25/2 + 1×(24G62,5) |
| Ø ngoài, mm | 41,1–44,1 | 43,5–46,5 |
| Khối lượng, kg/km | 2 680 | 2 890 |
| Lực kéo max, N | 1 500 | 2 200 |
| Lực kéo động max, N | 2 250 | 3 250 |
| Dòng, A / ngắn mạch, kA | 139 / 3,58 | 139 / 3,58 |
SMK+HS có sợi quang 24 sợi 62,5 µm tích hợp, dành cho cẩu container chạy nhanh trên 240 m/phút và truyền năng lượng kèm dữ liệu[4]. Datasheet lưu ý gia công đầu sợi quang cần kỹ năng và dụng cụ đặc biệt, nên lắp ráp tại nhà máy; bạn cần cung cấp kích thước đấu nối.[4]
5. Chọn nhánh nào cho ứng dụng cảng
| Điều kiện | Nhánh nên xem xét | Lý do |
|---|---|---|
| Tốc độ ≤ 200 m/phút, tải vừa | SMRT 200 | thiết kế cho tốc độ và lực kéo vừa |
| Tốc độ ~240 m/phút, cần dữ liệu | XPRT 240 LWL / SMK-LWL | sợi quang cùng cáp điện |
| Tốc độ đến 300 m/phút, tải cực cao | XPRT 300 | lõi đỡ trung tâm, hệ airbag |
| Muốn giám sát tình trạng cáp | IQ | sợi cảm biến nhúng |
| Khí hậu lạnh | XPRT −50 °C | hợp chất chịu −50 °C |
| Cấp điện tàu tại cầu | SC | thiết kế cho hệ nối bờ |
Ví dụ vận hành: Prysmian nêu một cẩu giàn ở Úc chạy tốc độ 270 m/phút dùng cáp PROTOLON(SMK) 6/10 kV (3×25+2×25/2+24E9), có phần tử đỡ tích hợp, hoạt động liên tục từ 2019.[2]
6. Dải điện áp và kiểm tra nhanh
Loại (N)TSCGEWOEU có các cấp 1,8/3; 3,6/6; 6/10; 8,7/15 và 12/20 kV; bản (N)TSKCGEWOEU có sợi quang từ 3,6/6 đến 12/20 kV[5].
7. Chứng nhận của FeiChun
Yêu cầu kỹ thuật và dự án: [email protected]
+86 13855123218
Câu hỏi thường gặp
SMK, XPRT, IQ khác nhau thế nào?
Chủ yếu ở tốc độ và tải cơ học cho phép, kết cấu đỡ trung tâm và khả năng giám sát: SMRT 200 m/phút, XPRT 240–300 m/phút, IQ có sợi cảm biến.
Ký hiệu K trong (N)TSKCGEWOEU nghĩa là gì?
Theo catalog, các mã này là cáp có sợi quang hoặc phần tử trung tâm; xác nhận bằng datasheet từng mã.
Có cáp nào thay thế tương đương không?
Gửi tốc độ, lực kéo, đường kính tang và cấp điện áp đến [email protected] hoặc gọi +86 13855123218 để đối chiếu phương án và hồ sơ chứng nhận.
Nguồn tham khảo
- Prysmian, PROTOLON MV reeling cables (bảng nhánh SMRT, XPRT, IQ, SC). [PDF]
- Prysmian, Cranes Application Overview (2020). [PDF]
- Prysmian, PROTOLON(SMK) (N)TSCGEWOEU 1,8/3 kV, bản 23/02/2016. [PDF]
- Prysmian, PROTOLON(SMK+HS) (N)TSKCGEWOEU, bản 06/04/2017. [PDF]
- Thorne & Derrick, Protolon Cable (N)TSCGEWOEU / (N)TSKCGEWOEU. [trang]
- Tài liệu kỹ thuật PROTOLON(SMK) (N)TSCGEWOEU, DIN VDE 0250-813.
Tên thương mại của bên thứ ba chỉ dùng để nhận diện kỹ thuật, không hàm ý liên kết. Giá trị theo tài liệu các năm và quốc gia có thể khác nhau; khi thiết kế hãy đối chiếu bản mới nhất. Thông số từng mã FeiChun: yêu cầu datasheet và biên bản thử nghiệm theo lô.


