R-(N)TSCGEWÖU 3,6/6–12/20 kV: cáp tang cuốn trung thế cho tải cơ cực cao

Reeling & Trailing Cables for Cranes & Mining — Feichun Special Cable Blogs
R-(N)TSCGEWÖU | Cáp tang cuốn trung thế DIN VDE 0250-813 Feichun
Feichun Cable · kỹ thuật cáp tang cuốn trung thế

R-(N)TSCGEWÖU 3,6/6–12/20 kV: cáp tang cuốn trung thế cho tải cơ cực cao

R-(N)TSCGEWÖU kết hợp hệ cách điện trung thế có màn bán dẫn, ba lõi công suất, PE tổng chia thành ba phần, lõi điền đầy dẫn điện, graphite chống dính, vỏ trong 5GM3, bện polyamide chống xoắn và vỏ ngoài 5GM5 màu đỏ. Dữ liệu công bố gồm tang monospiral/cylindrical, tốc độ đến 180 m/min, xoắn 100°/m, lực kéo 20 N/mm² và kiểm tra phóng điện cục bộ tại 1,25U₀ với mức tối đa 20 pC.

Based on DIN VDE 0250-8133,6/6 kV6/10 kV8,7/15 kV12/20 kVPD ≤20 pC100°/m180 m/min12D trên tang15D trên puly
Bài viết tiếng Việt31 cấu hình đầy đủ20 bảng kỹ thuật5 sơ đồ SVGNguồn TFCrane 2025

R-(N)TSCGEWÖU là gì?

Đây là cáp mềm trung thế cho tang cuốn chịu lực cơ rất cao; khả năng reeling đến từ toàn bộ hệ điện trường–vật liệu–bện chống xoắn, không chỉ từ dây dẫn Class 5.
4 cấp điện áp

Từ 3,6/6 đến 12/20 kV, với Um và điện áp thử riêng.

3 + 3 PE

Ba lõi pha và PE tổng chia ba quanh lõi điền đầy dẫn điện.

PD 20 pC

Giới hạn catalogue tại 1,25U₀; không được đổi thành ngưỡng hiện trường phổ quát.

R-design

Kích thước tối ưu cho tang monospiral/cylindrical và ứng suất xoắn cao.

Ranh giới: catalogue ghi “Based on DIN VDE 0250-813”. Điều này không tự chứng minh VDE Marks Approval cho mọi cấu hình, nhà máy hoặc phiên bản tùy chỉnh. Certificate scope phải được kiểm tra riêng.

DIN VDE 0250-813: tiêu chuẩn nền và thiết kế catalogue

DIN Media xác định DIN VDE 0250-813:1985-05 là tiêu chuẩn hiện hành về trailing cable (Leitungstrosse). R-(N)TSCGEWÖU sử dụng tiêu chuẩn đó làm nền, trong khi các giá trị như 180 m/min, 100°/m, 5GM5 và ma trận OD/khối lượng là dữ liệu của thiết kế TFCrane cụ thể.

Phân lớp yêu cầu
Nguồn yêu cầuNội dungTài liệu kiểm soát
Tiêu chuẩnKhung loại cáp trung thế di động/trailing.Edition áp dụng và hợp đồng.
CatalogueCấu trúc, PD, D, tốc độ, xoắn, 31 size.Product sheet 2025.
Bản vẽ đơn hàngOD tolerance, lay, material, marking, length.Approved drawing.
Dự án/máyTang, puly, duty, protection, FAT/SAT.Project specification và test plan.

Ứng dụng: máy xúc, dumper, crusher và thiết bị xếp dỡ lớn

Cáp được tối ưu cho tang monospiral và cylindrical, tốc độ cuốn cao, lực xoắn và tải cơ rất lớn. Ứng dụng điển hình gồm máy xúc, xe đổ/dumper, crusher, stacker–reclaimer, băng tải và máy xếp dỡ lớn tại mỏ lộ thiên; cũng dùng trong điều kiện khô/ướt, nhà máy, mỏ ngầm và khu vực có nguy cơ nổ.

Từ ứng dụng đến dữ liệu bắt buộc
Thiết bịTải chi phốiĐầu vào
Máy xúc điệnCuốn lặp, bụi đá, lực kéo, xoắn.Hành trình, drum geometry, cycle, tension.
Dumper/crusherVa đập, rung, dầu, tải khởi động.Route, protection, motor starting/VFD.
Stacker–reclaimerHành trình dài, S-bend, nhiều lớp tang.Fleet angle, puly, current duty và ambient.
Khu vực nguy cơ nổNguồn đánh lửa, gland/termination.Zone, gas/dust group, ATEX/IECEx system scope.

Đọc 3×50 + 3×25/3 đúng cách

3×50 + 3×25/3 3×50 = ba lõi công suất, mỗi lõi 50 mm² 3×25/3 = PE tổng 25 mm², chia thành ba phần 25/3 ≈ 8,33 mm² danh nghĩa mỗi phần PE Tổng PE = 3 × (25/3) = 25 mm² 6/10 kV = U₀/U của ví dụ marking

Không đọc phần PE là ba lõi 25 mm². Bản vẽ phải mô tả số sợi và tiết diện thực của từng nhánh, vì phép chia danh nghĩa không đồng nghĩa đường kính dây dẫn bằng một phép chia số học đơn giản.

Ví dụ marking: R-(N)TSCGEWÖU 3×50 + 3×25/3 6/10 kV3×503 pha × 50 mm²+3×25/3PE 25 mm² → 3 phần3 lõi pha + 3 nhánh PE quanh lõi dẫn điện
Hình 1 — Ký hiệu cho biết tiết diện điện; vị trí vật lý được xác định bởi bản vẽ cấu trúc.

Cấu trúc công bố và chức năng từng lớp

Từ ruột dẫn đến vỏ 5GM5 màu đỏ
LớpVật liệu / mô tả nguồnChức năng
Dây dẫn phaĐồng ủ mềm trần hoặc mạ thiếc, Class 5 IEC 60228.Dẫn điện và chịu uốn lặp.
Băng phân cáchBăng bán dẫn giữa dây dẫn–cách điện và PE–lớp bán dẫn.Làm đều bề mặt và hỗ trợ giao diện.
Màn dây dẫnCao su bán dẫn đặc biệt.Làm đều điện trường tại bề mặt dây dẫn.
Cách điệnCatalogue chỉ nêu màu trắng; không nêu tên compound ở dòng cấu trúc.Điện môi chính; vật liệu phải theo drawing/certificate.
Màn cách điệnLớp bán dẫn đặc biệt, có thể bóc; điện trở suất tối đa 200 Ω·m.Đưa bề mặt ngoài cách điện về thế kiểm soát và cho phép termination.
PE chia baĐồng Class 5 trần/mạ thiếc, bọc cao su bán dẫn đặc biệt.Đường sự cố đất và cân bằng hình học.
Bố trí lõiBa lõi pha + PE chia ba quanh lõi điền đầy dẫn điện; graphite chống dính.Độ tròn, cân bằng uốn, khả năng tháo lớp.
Vỏ trongCompound nhiệt rắn 5GM3, DIN VDE 0207-21, màu đỏ.Bedding và truyền lực sang braid.
Bện chống xoắnBện sợi polyamide giữa hai lớp vỏ.Chia tải dọc, ổn định torque.
Vỏ ngoàiCompound nhiệt rắn 5GM5, DIN VDE 0207-21, màu đỏ.Chống xé, va đập, mài mòn và môi trường.

Không suy đoán vật liệu cách điện: tài liệu nguồn ở section này không ghi EPDM/EPR tại dòng insulation. Màu trắng không phải bằng chứng về polymer. RFQ phải yêu cầu material designation và electrical type-test data.

Mặt cắt chức năng R-(N)TSCGEWÖUVỏ ngoài 5GM5 đỏBện polyamideVỏ trong 5GM3 đỏMàn cách điện bóc đượcCách điện màu trắngMàn dây dẫn bán dẫn3 phần PE bán dẫnLõi điền đầy dẫn điệnĐồng Class 5Sơ đồ chức năng, không theo tỷ lệ; graphite chống dính phủ trên bó lõi không thể hiện thành chiều dày.
Hình 2 — Mỗi lõi pha có màn dây dẫn, cách điện trắng và màn cách điện; ba nhánh PE bao quanh lõi điền đầy dẫn điện.

Hệ màn bán dẫn: kiểm soát điện trường và giao diện termination

Ở trung thế, bề mặt sợi đồng và bề mặt ngoài cách điện không được để tạo điện trường tập trung. Màn dây dẫn làm trơn điện trường phía trong; màn cách điện bán dẫn tạo biên đẳng thế phía ngoài. Catalogue giới hạn điện trở suất lớp bán dẫn ở 200 Ω·m và nêu lớp ngoài có thể bóc.

Ba giao diện quan trọng
Giao diệnCơ chế rủi roKiểm soát
Đồng / màn dây dẫnKhe rỗng và nhấp nhô tạo field enhancement.Đùn đồng tâm, băng bán dẫn, kiểm soát cleanliness.
Màn / cách điệnContamination, delamination, void.Process control và PD test.
Màn cách điện / đầu cápVết dao, step không đều, residue.Tool chuyên dụng, kích thước strip-back và stress control.
Điện trường xuyên tâm: màn bán dẫn làm đều biênMàn dây dẫnLàm trơn bề mặt dây đồng và giảm đỉnh điện trường cục bộ.Cách điện trắngChịu gradient điện trường xuyên tâm; vật liệu phải theo drawing.Màn cách điện bóc đượcBiên điện thế ngoài; chất lượng bóc quyết định độ tin cậy đầu cáp.
Hình 3 — Sơ đồ khái niệm, không biểu diễn phân bố điện trường định lượng.

PE chia ba và lõi điền đầy dẫn điện

Ba phần PE nằm trong ba khe của bó lõi pha, tạo đối xứng khối lượng và độ cứng uốn. Lõi điền đầy dẫn điện ở trung tâm và graphite chống dính giúp định hình bó lõi và hỗ trợ xử lý giao diện. PE là đường bảo vệ; nó không tự thay thế màn kim loại liên tục nếu dự án cần che chắn EMC hoặc dòng chạm đất cao tần.

Lợi ích và giới hạn
Đặc điểmLợi íchGiới hạn
Ba nhánh PE 120°Cân bằng uốn và đường sự cố đất.Termination phải gom/đấu đúng cả ba nhánh.
Bọc bán dẫnDuy trì tương thích điện trường trong bó lõi.Không phải lớp màn đồng 360°.
Filler dẫn điệnTạo tâm ổn định và hình học tròn.Không được dùng làm PE nếu drawing không cho phép.
Graphite chống dínhGiảm adhesion khi sản xuất/termination.Phải làm sạch theo hướng dẫn phụ kiện.

Bốn cấp điện áp, Um và điện áp thử AC

Giá trị catalogue
U₀/UUmThử ACMức PD catalogue
3,6/6 kV7,2 kV11 kV1,25U₀ = 4,5 kV; ≤20 pC
6/10 kV12 kV17 kV1,25U₀ = 7,5 kV; ≤20 pC
8,7/15 kV18 kV24 kV1,25U₀ = 10,875 kV; ≤20 pC
12/20 kV24 kV29 kV1,25U₀ = 15 kV; ≤20 pC

Các giá trị 4,5 / 7,5 / 10,875 / 15 kV là phép nhân kỹ thuật từ U₀ catalogue. Phải xác nhận phương thức cấp điện, thời gian và mạch thử theo procedure áp dụng.

PD ≤20 pC tại 1,25U₀: hiểu đúng tiêu chí

Phóng điện cục bộ là xung điện cục bộ không bắc cầu toàn bộ cách điện. Ngưỡng 20 pC trong catalogue là giới hạn apparent charge tại điều kiện nêu. Nó giúp phát hiện void, contamination, delamination hoặc stress tại giao diện; không phải bảo đảm tuổi thọ vô hạn.

Những yếu tố làm sai phép đo PD
Yếu tốBiểu hiệnKiểm soát
Nhiễu nguồn/ground loopXung không khóa pha hoặc nền cao.Background scan, filtering, shielding, calibration.
Corona đầu cápPD xuất phát ngoài mẫu.Stress control, khoảng cách, môi trường thử.
Hiệu chuẩn saipC không truy xuất.Inject calibrator tại mạch đo thực.
Cáp cuộnCoupling/noise khác cáp trải.Ghi cấu hình tang và kết nối.
Chỉ nhìn số pCBỏ qua loại defect.Lưu PRPD pattern, inception/extinction và vị trí.

Không đồng nhất PD nhà máy với PD nghiệm thu hiện trường

Ba bối cảnh đo khác nhau
Bối cảnhMục tiêuTiêu chí
Routine/factoryKiểm tra sản phẩm mới trong mạch thử kiểm soát.Catalogue: 1,25U₀, tối đa 20 pC.
FAT sau thử độngPhát hiện suy giảm do uốn/xoắn/tải.Giới hạn dự án + so với baseline trước thử.
SAT/commissioningĐánh giá cáp, đầu cáp và lắp đặt hoàn chỉnh.Phương pháp, background, sensitivity và acceptance được phê duyệt.

Không thể áp dụng máy móc “≤20 pC” cho mọi phép đo VLF, DAC, OWTS hoặc online PD. Dạng nguồn, tần số, thời gian, sensitivity và phụ kiện trong mạch khác nhau; specification phải nêu rõ.

Mạch PD: nguồn thử → coupling → cáp → phân tích PRPDNguồn ACU thử được kiểm soátCoupling + Zhiệu chuẩn apparent chargeCáp + đầu cápmẫu và nguồn coronaDetector / PRPDpC · phase · pattern · noiseAcceptance có giá trị khi biết: calibration · noise floor · voltage · duration · connectionChỉ một con số pC không đủ để chứng minh vị trí và loại khuyết tật.
Hình 4 — Sơ đồ khái niệm phép đo PD; cấu hình thực phải theo procedure và thiết bị được hiệu chuẩn.

+90°C, +250°C và dòng tải DIN VDE 0298-4

Giới hạn nhiệt
Thông sốGiá trịĐiều kiện
Dây dẫn vận hành+90°C tối đaKhông phải ambient.
Dây dẫn ngắn mạch+250°C tối đaTrong thời gian ngắn mạch tính toán.
Ambient cố định−40°C tối thiểuKhông chuyển động.
Ambient di động−25°C tối thiểuCuốn/nhả.
Dòng tảiDIN VDE 0298-4Hiệu chỉnh tang, lớp, duty, hài và số lõi tải.

Ở tang nhiều lớp, nhiệt bị giữ trong vòng trong. Ampacity của cáp trải thẳng không được chuyển trực tiếp sang trạng thái cuốn. Mô hình phải xét số lớp, phần trăm chiều dài còn trên tang, nhiệt mặt trời/tang, dòng RMS/hài và chu kỳ tải.

Operating envelope cơ học

Giới hạn đúng sản phẩm R-(N)TSCGEWÖU
Thông sốGiá trịĐiểm kiểm soát
Cố định6DĐo tại đoạn không chuyển động.
Trên tang12DOD lớn nhất, tang core và lớp cuốn.
Puly đổi hướng15DGroove, wrap angle, alignment.
Chuyển động tự do10DKhông có ép/guide cục bộ.
Xoắn100°/mKhông cộng dồn twist dọc tuyến.
Tốc độĐến 180 m/minPhải xét acceleration, jerk, E-stop.
Lực kéo20 N/mm²Tổng tiết diện ba lõi pha theo bảng.

Bán kính uốn: trung thế cần nhiều khoảng không hơn hạ áp

Ví dụ 6/10 kV, 3×50 + 3×25/3, OD = 47,7 mm R cố định ≥ 6 × 47,7 = 286,2 mm R tang ≥ 12 × 47,7 = 572,4 mm Đường kính lõi tang hình học ≥ 1 144,8 mm R puly ≥ 15 × 47,7 = 715,5 mm Đường kính puly hình học ≥ 1 431 mm R chuyển động tự do ≥ 10 × 47,7 = 477 mm

Dùng OD tối đa của bản vẽ, không chỉ OD catalogue xấp xỉ. Bán kính đủ không loại bỏ rủi ro do groove sai, pressure, S-bend, tension hoặc torsion.

100°/m: giới hạn xoắn không phải số vòng quay cho phép

100°/m mô tả góc xoắn trên một mét chiều dài tự do trong điều kiện công bố. Một tuyến 10 m không có nghĩa được phép tích lũy 1 000° rồi giữ vĩnh viễn. Twist phải được giải phóng, phân bố và đo trong trạng thái tang thực; fleet angle, hướng cuốn và vị trí neo quyết định torque.

Kiểm soát xoắn
Nguồn xoắnDấu hiệuHành động
Side payoffKink ngay khi lắp.Tháo tang đúng hướng.
Fleet angleMòn một phía, cáp quay.Căn guide/level-wind.
S-bendTorque đổi chiều, corkscrew.Đánh giá cả hai puly và free span.
Đầu cápTwist khóa tại termination.Strain relief và route đúng.

180 m/min: tốc độ đỉnh không mô tả đầy đủ duty

Motion profile tối thiểu
BiếnẢnh hưởngDữ liệu nghiệm thu
vmaxTracking, ma sát, năng lượng dừng.Encoder/drive log.
amaxLực quán tính.Tension + acceleration đồng bộ.
JerkShock lên braid và giao diện màn.High-rate time trace.
CycleMỏi dây và delamination.Counter theo hành trình.
E-stopPeak tension thường lớn nhất.Test có kiểm soát.

Tải kéo 20 N/mm²: cách bảng được xây dựng

Fmax = 20 N/mm² × 3 × CSpha 3×25: 20 × 3 × 25 = 1 500 N 3×50: 20 × 3 × 50 = 3 000 N 3×185: 20 × 3 × 185 = 11 100 N

PE chia ba không được cộng vào phép tính catalogue. Đây là tải kéo tối đa công bố, không phải breaking strength hoặc lực cho phép tại termination. Trọng lượng treo, ma sát, gia tốc và dừng khẩn phải nằm trong ngân sách tải có hệ số an toàn.

Ma trận đầy đủ 31 cấu hình R-(N)TSCGEWÖU

3,6/6 kV, 6/10 kV và 8,7/15 kV mỗi nhóm có tám size 25–185 mm². 12/20 kV có bảy size 25–150 mm²; catalogue không liệt kê 185 mm² cho nhóm này.

Đường kính/khối lượng xấp xỉ; lực kéo theo 20 N/mm²
Cấu hình (mm²)Đường kính dây dẫn pha (mm)OD tổng (mm)Khối lượng xấp xỉ (kg/km)Lực kéo tối đa (N)
U₀/U 3,6/6 kV
3×25 + 3×25/36,639,92 4381 500
3×35 + 3×25/37,842,52 8812 100
3×50 + 3×25/39,446,03 5273 000
3×70 + 3×35/311,251,74 7264 200
3×95 + 3×50/312,955,45 7045 700
3×120 + 3×70/314,759,36 9177 200
3×150 + 3×70/316,464,78 2869 000
3×185 + 3×95/318,068,29 66211 100
U₀/U 6/10 kV
3×25 + 3×25/36,641,62 5891 500
3×35 + 3×25/37,844,23 0412 100
3×50 + 3×25/39,447,73 7033 000
3×70 + 3×35/311,253,44 9224 200
3×95 + 3×50/312,957,15 9115 700
3×120 + 3×70/314,761,07 1387 200
3×150 + 3×70/316,466,48 5289 000
3×185 + 3×95/318,069,99 91611 100
U₀/U 8,7/15 kV
3×25 + 3×25/36,645,12 9121 500
3×35 + 3×25/37,847,73 3782 100
3×50 + 3×25/39,452,94 2883 000
3×70 + 3×35/311,256,95 3324 200
3×95 + 3×50/312,960,66 3485 700
3×120 + 3×70/314,766,27 8777 200
3×150 + 3×70/316,469,99 0299 000
3×185 + 3×95/318,075,110 75911 100
U₀/U 12/20 kV
3×25 + 3×25/36,648,13 2091 500
3×35 + 3×25/37,852,53 9122 100
3×50 + 3×25/39,455,94 6363 000
3×70 + 3×35/311,259,95 6464 200
3×95 + 3×50/312,965,47 0205 700
3×120 + 3×70/314,769,38 3167 200
3×150 + 3×70/316,472,99 4869 000

Đóng gói tiêu chuẩn: 500 m trên tang; hình thức và chiều dài khác theo yêu cầu. Nếu OD/khối lượng được điều chỉnh, mọi tính toán D, quán tính, tang và compliance phải cập nhật.

Cùng tiết diện nhưng OD và khối lượng tăng theo cấp điện áp

Ví dụ 3×50 + 3×25/3
U₀/UOD (mm)Khối lượng (kg/km)R tang 12D (mm)R puly 15D (mm)
3,6/6 kV46,03 527552,0690,0
6/10 kV47,73 703572,4715,5
8,7/15 kV52,94 288634,8793,5
12/20 kV55,94 636670,8838,5

Không thể dùng tang được thiết kế cho 6 kV rồi chỉ thay cáp 20 kV cùng tiết diện. OD lớn hơn làm tăng bán kính tối thiểu, khối lượng tuyến, mô-men tang và nhiệt nhiều lớp.

Ví dụ chọn 6/10 kV 3×120 + 3×70/3

Dữ liệu catalogue

Đường kính dây dẫn pha 14,7 mm; OD 61,0 mm; khối lượng 7 138 kg/km; lực kéo tối đa 7 200 N.

Hình học

R tang ≥732 mm; đường kính lõi tang ≥1 464 mm. R puly ≥915 mm; đường kính puly ≥1 830 mm.

PD

U₀=6 kV; 1,25U₀=7,5 kV; apparent charge tối đa 20 pC theo catalogue.

Điều còn thiếu

Ampacity, fault level, duty, VFD, termination, OD tolerance, cycle và approval scope.

Monospiral và cylindrical reel: cùng cáp, khác trạng thái tải

So sánh hệ tang
Tiêu chíMonospiralCylindrical
Xếp cápMột lớp theo xoắn ốc.Có thể nhiều lớp theo bề rộng.
NhiệtDễ tản hơn nếu một lớp.Vòng trong giữ nhiệt mạnh.
Bán kính làm việcThay đổi theo vị trí xoắn.Thay đổi theo từng lớp.
Fleet angleGuide theo spiral.Level-wind chi phối.
Rủi roCross-over và side pressure.Crush, heat, tension theo layer.
R-(N)TSCGEWÖU: tang 12D → puly 15D → máy mỏ di độngTang ≥12DPuly ≥15DS-bendMáy xúc / crusher180 m/min chỉ hợp lệ khi D, tension, twist, nhiệt và electrical stress cùng đạt
Hình 5 — Điểm mỏi thường tập trung tại tangent, puly và S-bend; PD/điện trở cần so sánh trước–sau thử động.

MV drive, chuyển mạch và nối đất

Động cơ trung thế dùng converter có thể tạo xung dv/dt, điện áp phản xạ và dòng common-mode. R-(N)TSCGEWÖU có PE chia ba và lớp bán dẫn, nhưng catalogue không mô tả màn kim loại 360°. Thiết kế phải xác nhận converter topology, rise time, chiều dài cáp, filter, bonding, dòng chạm đất và khả năng chịu xung của motor/termination.

Input cho study điện
Thông sốẢnh hưởng
U, Um, BIL/impulseChọn cấp cáp và phụ kiện.
VFD rise timeOvervoltage và stress giao diện.
Chiều dài tuyếnPhản xạ sóng và dòng charging.
Fault current/timeTiết diện PE và nhiệt ngắn mạch.
Grounding methodĐiện áp sự cố và bảo vệ chạm đất.

Đầu cáp trung thế: điểm có thể phá hỏng một cáp PD thấp

Hold points termination
BướcYêu cầuLỗi
Strip vỏ/mànTool và chiều dài theo kit.Vết cắt vào cách điện.
Bóc màn bán dẫnStep đều, không residue/graphite.Field enhancement, PD.
Stress controlTương thích OD cách điện và voltage class.Corona/PD tại mép màn.
PE ba nhánhĐấu đúng sơ đồ và strain relief.Một nhánh chịu tải hoặc bỏ sót.
SealingChống ẩm, bụi, dầu và chuyển động.Water tree/contamination.

Lửa, dầu, UV và ozone: mỗi tuyên bố là một phép thử

Phạm vi công bố
Tính năngPhương phápKhông chứng minh
Lan truyền ngọn lửaPN-EN / IEC 60332-1-2.Duy trì mạch, thử chùm hoặc low smoke.
Kháng dầuPN-EN / IEC 60811-404.Mọi hóa chất/nhiệt độ/thời gian.
Kháng UVUL 2556 / ISO 4892-2.Tuổi thọ ngoài trời vô hạn.
Kháng ozonePN-ISO 1431-1.Mỏi uốn hoặc mài mòn.

FAT/SAT có tiêu chí điện và động

Ma trận nghiệm thu đề xuất
Hạng mụcĐiều kiện ghiPassHold/Fail
Tài liệuVoltage, size, OD, marking, certificate.Khớp PO/drawing.Sai type hoặc scope.
Điện ban đầuR, continuity PE, insulation/withstand theo procedure.Trong giới hạn duyệt.Open, breakdown, bất thường.
PD nhà máy1,25U₀, calibration, noise, PRPD.≤20 pC theo dữ liệu sản phẩm.Noise floor/sensitivity không đủ.
Cuốn/nhả12D, 15D, v, a, jerk, tension, twist, cycle.Không hỏng vỏ, continuity ổn định.Corkscrew, breakdown, vượt load.
Nhiệt có tảiDòng RMS/hài, layer, ambient.Dưới giới hạn dự án.Chỉ test cáp trải thẳng.
Sau thửLặp R, PD/withstand theo plan, kiểm tra vỏ.Không suy giảm vượt acceptance.PD mới, sợi đứt, damage.

Catalogue không nêu số chu kỳ chung. Số chu kỳ và mức thay đổi điện trở/PD phải được thống nhất trong test plan của máy.

Chẩn đoán lỗi hiện trường

Triệu chứng → nguyên nhân → kiểm tra
Triệu chứngNguyên nhân khả dĩKiểm tra
PD gần đầu cápBóc màn xấu, contamination, stress cone.Locate, inspect termination, PRPD.
PD trong thân cápVoid/delamination hoặc crush.Location, route correlation, cut-back analysis.
CorkscrewTwist, fleet angle, lắp sai hướng.Đo °/m và survey tang.
Đứt tại tangent<12D, peak tension, E-stop.Đo D, tension và acceleration.
Tang nóngKhông derate nhiều lớp, hài VFD.Thermal map và current spectrum.
Nứt vỏDi động dưới −25°C, groove/cạnh sắc.Log môi trường, inspect contact.

FAQ kỹ sư và dữ liệu dự án

R-(N)TSCGEWÖU có phải tự động VDE certified?

Không. Trang ghi “Based on DIN VDE 0250-813”; cần certificate scope riêng.

Cách điện là EPDM?

Nguồn ở section này chỉ ghi màu trắng. Không nên bổ sung polymer nếu chưa có drawing/material certificate.

20 pC dùng cho SAT?

Không tự động. Đây là mức catalogue tại 1,25U₀; phương pháp SAT cần specification riêng.

100°/m nghĩa là được xoắn bao nhiêu vòng?

Đó là góc trên mỗi mét trong điều kiện công bố, không phải quyền tích lũy vô hạn.

12/20 kV có 3×185?

Không trong bảng nguồn này. Nhóm 12/20 kV chỉ đến 3×150 mm².

Có thể tùy chỉnh OD?

Có, nhưng tang, D, khối lượng, PD và compliance phải xác nhận lại.

Dữ liệu RFQ / engineering input Điện: U₀/U · Uₘ · motor kW/A · start/VFD · fault level/time · grounding Cáp: size · length · OD tolerance · PE · termination · gland · marking Tang: monospiral/cylindrical · core/flange/width · layers · torque control Route: puly/S-bend · groove · wrap · fleet angle · vertical length Motion: v · a · jerk · E-stop · twist · cycle/day · design life Môi trường: nhiệt độ · dầu · UV · ozone · nước · bụi · hóa chất · zone QA: standard edition · certificate scope · PD setup · FAT/SAT · routine tests

Ranh giới kỹ thuật và chứng nhận Feichun Cable

Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.

Phải xác minh đúng type, voltage, size, nhà máy, số chứng chỉ, thời hạn và dự án; approval không tự động bao phủ cấu trúc tùy chỉnh hoặc toàn bộ máy.

Nguồn kỹ thuật và ghi chú dữ liệu

Bảng PDF hai cột đã được khôi phục theo đúng nhóm điện áp. 12/20 kV có bảy size và kết thúc ở 3×150+3×70/3; không tạo dòng 185 mm². OD/khối lượng là giá trị catalogue; tùy chỉnh cần drawing và compliance statement mới. Dữ liệu “màu cách điện trắng” được giữ nguyên, không suy đoán polymer.

Previous Article

(N)SHTÖU-J 3×CS + 2×CS/2 + FO: cáp cao su 0,6/1 kV tích hợp nguồn, PE chia đôi và sợi quang

Next Article

R-(N)TSCGEWÖU + FO: cáp tang cuốn trung thế tích hợp 6–24 sợi quang

Write a Comment

Leave a Comment

您的邮箱地址不会被公开。 必填项已用 * 标注