
R-(N)TSCGEWÖU 3,6/6–12/20 kV: cáp tang cuốn trung thế cho tải cơ cực cao
R-(N)TSCGEWÖU kết hợp hệ cách điện trung thế có màn bán dẫn, ba lõi công suất, PE tổng chia thành ba phần, lõi điền đầy dẫn điện, graphite chống dính, vỏ trong 5GM3, bện polyamide chống xoắn và vỏ ngoài 5GM5 màu đỏ. Dữ liệu công bố gồm tang monospiral/cylindrical, tốc độ đến 180 m/min, xoắn 100°/m, lực kéo 20 N/mm² và kiểm tra phóng điện cục bộ tại 1,25U₀ với mức tối đa 20 pC.
R-(N)TSCGEWÖU là gì?
Đây là cáp mềm trung thế cho tang cuốn chịu lực cơ rất cao; khả năng reeling đến từ toàn bộ hệ điện trường–vật liệu–bện chống xoắn, không chỉ từ dây dẫn Class 5.
Từ 3,6/6 đến 12/20 kV, với Um và điện áp thử riêng.
Ba lõi pha và PE tổng chia ba quanh lõi điền đầy dẫn điện.
Giới hạn catalogue tại 1,25U₀; không được đổi thành ngưỡng hiện trường phổ quát.
Kích thước tối ưu cho tang monospiral/cylindrical và ứng suất xoắn cao.
Ranh giới: catalogue ghi “Based on DIN VDE 0250-813”. Điều này không tự chứng minh VDE Marks Approval cho mọi cấu hình, nhà máy hoặc phiên bản tùy chỉnh. Certificate scope phải được kiểm tra riêng.
DIN VDE 0250-813: tiêu chuẩn nền và thiết kế catalogue
DIN Media xác định DIN VDE 0250-813:1985-05 là tiêu chuẩn hiện hành về trailing cable (Leitungstrosse). R-(N)TSCGEWÖU sử dụng tiêu chuẩn đó làm nền, trong khi các giá trị như 180 m/min, 100°/m, 5GM5 và ma trận OD/khối lượng là dữ liệu của thiết kế TFCrane cụ thể.
| Nguồn yêu cầu | Nội dung | Tài liệu kiểm soát |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Khung loại cáp trung thế di động/trailing. | Edition áp dụng và hợp đồng. |
| Catalogue | Cấu trúc, PD, D, tốc độ, xoắn, 31 size. | Product sheet 2025. |
| Bản vẽ đơn hàng | OD tolerance, lay, material, marking, length. | Approved drawing. |
| Dự án/máy | Tang, puly, duty, protection, FAT/SAT. | Project specification và test plan. |
Ứng dụng: máy xúc, dumper, crusher và thiết bị xếp dỡ lớn
Cáp được tối ưu cho tang monospiral và cylindrical, tốc độ cuốn cao, lực xoắn và tải cơ rất lớn. Ứng dụng điển hình gồm máy xúc, xe đổ/dumper, crusher, stacker–reclaimer, băng tải và máy xếp dỡ lớn tại mỏ lộ thiên; cũng dùng trong điều kiện khô/ướt, nhà máy, mỏ ngầm và khu vực có nguy cơ nổ.
| Thiết bị | Tải chi phối | Đầu vào |
|---|---|---|
| Máy xúc điện | Cuốn lặp, bụi đá, lực kéo, xoắn. | Hành trình, drum geometry, cycle, tension. |
| Dumper/crusher | Va đập, rung, dầu, tải khởi động. | Route, protection, motor starting/VFD. |
| Stacker–reclaimer | Hành trình dài, S-bend, nhiều lớp tang. | Fleet angle, puly, current duty và ambient. |
| Khu vực nguy cơ nổ | Nguồn đánh lửa, gland/termination. | Zone, gas/dust group, ATEX/IECEx system scope. |
Đọc 3×50 + 3×25/3 đúng cách
Không đọc phần PE là ba lõi 25 mm². Bản vẽ phải mô tả số sợi và tiết diện thực của từng nhánh, vì phép chia danh nghĩa không đồng nghĩa đường kính dây dẫn bằng một phép chia số học đơn giản.
Cấu trúc công bố và chức năng từng lớp
| Lớp | Vật liệu / mô tả nguồn | Chức năng |
|---|---|---|
| Dây dẫn pha | Đồng ủ mềm trần hoặc mạ thiếc, Class 5 IEC 60228. | Dẫn điện và chịu uốn lặp. |
| Băng phân cách | Băng bán dẫn giữa dây dẫn–cách điện và PE–lớp bán dẫn. | Làm đều bề mặt và hỗ trợ giao diện. |
| Màn dây dẫn | Cao su bán dẫn đặc biệt. | Làm đều điện trường tại bề mặt dây dẫn. |
| Cách điện | Catalogue chỉ nêu màu trắng; không nêu tên compound ở dòng cấu trúc. | Điện môi chính; vật liệu phải theo drawing/certificate. |
| Màn cách điện | Lớp bán dẫn đặc biệt, có thể bóc; điện trở suất tối đa 200 Ω·m. | Đưa bề mặt ngoài cách điện về thế kiểm soát và cho phép termination. |
| PE chia ba | Đồng Class 5 trần/mạ thiếc, bọc cao su bán dẫn đặc biệt. | Đường sự cố đất và cân bằng hình học. |
| Bố trí lõi | Ba lõi pha + PE chia ba quanh lõi điền đầy dẫn điện; graphite chống dính. | Độ tròn, cân bằng uốn, khả năng tháo lớp. |
| Vỏ trong | Compound nhiệt rắn 5GM3, DIN VDE 0207-21, màu đỏ. | Bedding và truyền lực sang braid. |
| Bện chống xoắn | Bện sợi polyamide giữa hai lớp vỏ. | Chia tải dọc, ổn định torque. |
| Vỏ ngoài | Compound nhiệt rắn 5GM5, DIN VDE 0207-21, màu đỏ. | Chống xé, va đập, mài mòn và môi trường. |
Không suy đoán vật liệu cách điện: tài liệu nguồn ở section này không ghi EPDM/EPR tại dòng insulation. Màu trắng không phải bằng chứng về polymer. RFQ phải yêu cầu material designation và electrical type-test data.
Hệ màn bán dẫn: kiểm soát điện trường và giao diện termination
Ở trung thế, bề mặt sợi đồng và bề mặt ngoài cách điện không được để tạo điện trường tập trung. Màn dây dẫn làm trơn điện trường phía trong; màn cách điện bán dẫn tạo biên đẳng thế phía ngoài. Catalogue giới hạn điện trở suất lớp bán dẫn ở 200 Ω·m và nêu lớp ngoài có thể bóc.
| Giao diện | Cơ chế rủi ro | Kiểm soát |
|---|---|---|
| Đồng / màn dây dẫn | Khe rỗng và nhấp nhô tạo field enhancement. | Đùn đồng tâm, băng bán dẫn, kiểm soát cleanliness. |
| Màn / cách điện | Contamination, delamination, void. | Process control và PD test. |
| Màn cách điện / đầu cáp | Vết dao, step không đều, residue. | Tool chuyên dụng, kích thước strip-back và stress control. |
PE chia ba và lõi điền đầy dẫn điện
Ba phần PE nằm trong ba khe của bó lõi pha, tạo đối xứng khối lượng và độ cứng uốn. Lõi điền đầy dẫn điện ở trung tâm và graphite chống dính giúp định hình bó lõi và hỗ trợ xử lý giao diện. PE là đường bảo vệ; nó không tự thay thế màn kim loại liên tục nếu dự án cần che chắn EMC hoặc dòng chạm đất cao tần.
| Đặc điểm | Lợi ích | Giới hạn |
|---|---|---|
| Ba nhánh PE 120° | Cân bằng uốn và đường sự cố đất. | Termination phải gom/đấu đúng cả ba nhánh. |
| Bọc bán dẫn | Duy trì tương thích điện trường trong bó lõi. | Không phải lớp màn đồng 360°. |
| Filler dẫn điện | Tạo tâm ổn định và hình học tròn. | Không được dùng làm PE nếu drawing không cho phép. |
| Graphite chống dính | Giảm adhesion khi sản xuất/termination. | Phải làm sạch theo hướng dẫn phụ kiện. |
Bốn cấp điện áp, Um và điện áp thử AC
| U₀/U | Um | Thử AC | Mức PD catalogue |
|---|---|---|---|
| 3,6/6 kV | 7,2 kV | 11 kV | 1,25U₀ = 4,5 kV; ≤20 pC |
| 6/10 kV | 12 kV | 17 kV | 1,25U₀ = 7,5 kV; ≤20 pC |
| 8,7/15 kV | 18 kV | 24 kV | 1,25U₀ = 10,875 kV; ≤20 pC |
| 12/20 kV | 24 kV | 29 kV | 1,25U₀ = 15 kV; ≤20 pC |
Các giá trị 4,5 / 7,5 / 10,875 / 15 kV là phép nhân kỹ thuật từ U₀ catalogue. Phải xác nhận phương thức cấp điện, thời gian và mạch thử theo procedure áp dụng.
PD ≤20 pC tại 1,25U₀: hiểu đúng tiêu chí
Phóng điện cục bộ là xung điện cục bộ không bắc cầu toàn bộ cách điện. Ngưỡng 20 pC trong catalogue là giới hạn apparent charge tại điều kiện nêu. Nó giúp phát hiện void, contamination, delamination hoặc stress tại giao diện; không phải bảo đảm tuổi thọ vô hạn.
| Yếu tố | Biểu hiện | Kiểm soát |
|---|---|---|
| Nhiễu nguồn/ground loop | Xung không khóa pha hoặc nền cao. | Background scan, filtering, shielding, calibration. |
| Corona đầu cáp | PD xuất phát ngoài mẫu. | Stress control, khoảng cách, môi trường thử. |
| Hiệu chuẩn sai | pC không truy xuất. | Inject calibrator tại mạch đo thực. |
| Cáp cuộn | Coupling/noise khác cáp trải. | Ghi cấu hình tang và kết nối. |
| Chỉ nhìn số pC | Bỏ qua loại defect. | Lưu PRPD pattern, inception/extinction và vị trí. |
Không đồng nhất PD nhà máy với PD nghiệm thu hiện trường
| Bối cảnh | Mục tiêu | Tiêu chí |
|---|---|---|
| Routine/factory | Kiểm tra sản phẩm mới trong mạch thử kiểm soát. | Catalogue: 1,25U₀, tối đa 20 pC. |
| FAT sau thử động | Phát hiện suy giảm do uốn/xoắn/tải. | Giới hạn dự án + so với baseline trước thử. |
| SAT/commissioning | Đánh giá cáp, đầu cáp và lắp đặt hoàn chỉnh. | Phương pháp, background, sensitivity và acceptance được phê duyệt. |
Không thể áp dụng máy móc “≤20 pC” cho mọi phép đo VLF, DAC, OWTS hoặc online PD. Dạng nguồn, tần số, thời gian, sensitivity và phụ kiện trong mạch khác nhau; specification phải nêu rõ.
+90°C, +250°C và dòng tải DIN VDE 0298-4
| Thông số | Giá trị | Điều kiện |
|---|---|---|
| Dây dẫn vận hành | +90°C tối đa | Không phải ambient. |
| Dây dẫn ngắn mạch | +250°C tối đa | Trong thời gian ngắn mạch tính toán. |
| Ambient cố định | −40°C tối thiểu | Không chuyển động. |
| Ambient di động | −25°C tối thiểu | Cuốn/nhả. |
| Dòng tải | DIN VDE 0298-4 | Hiệu chỉnh tang, lớp, duty, hài và số lõi tải. |
Ở tang nhiều lớp, nhiệt bị giữ trong vòng trong. Ampacity của cáp trải thẳng không được chuyển trực tiếp sang trạng thái cuốn. Mô hình phải xét số lớp, phần trăm chiều dài còn trên tang, nhiệt mặt trời/tang, dòng RMS/hài và chu kỳ tải.
Operating envelope cơ học
| Thông số | Giá trị | Điểm kiểm soát |
|---|---|---|
| Cố định | 6D | Đo tại đoạn không chuyển động. |
| Trên tang | 12D | OD lớn nhất, tang core và lớp cuốn. |
| Puly đổi hướng | 15D | Groove, wrap angle, alignment. |
| Chuyển động tự do | 10D | Không có ép/guide cục bộ. |
| Xoắn | 100°/m | Không cộng dồn twist dọc tuyến. |
| Tốc độ | Đến 180 m/min | Phải xét acceleration, jerk, E-stop. |
| Lực kéo | 20 N/mm² | Tổng tiết diện ba lõi pha theo bảng. |
Bán kính uốn: trung thế cần nhiều khoảng không hơn hạ áp
Dùng OD tối đa của bản vẽ, không chỉ OD catalogue xấp xỉ. Bán kính đủ không loại bỏ rủi ro do groove sai, pressure, S-bend, tension hoặc torsion.
100°/m: giới hạn xoắn không phải số vòng quay cho phép
100°/m mô tả góc xoắn trên một mét chiều dài tự do trong điều kiện công bố. Một tuyến 10 m không có nghĩa được phép tích lũy 1 000° rồi giữ vĩnh viễn. Twist phải được giải phóng, phân bố và đo trong trạng thái tang thực; fleet angle, hướng cuốn và vị trí neo quyết định torque.
| Nguồn xoắn | Dấu hiệu | Hành động |
|---|---|---|
| Side payoff | Kink ngay khi lắp. | Tháo tang đúng hướng. |
| Fleet angle | Mòn một phía, cáp quay. | Căn guide/level-wind. |
| S-bend | Torque đổi chiều, corkscrew. | Đánh giá cả hai puly và free span. |
| Đầu cáp | Twist khóa tại termination. | Strain relief và route đúng. |
180 m/min: tốc độ đỉnh không mô tả đầy đủ duty
| Biến | Ảnh hưởng | Dữ liệu nghiệm thu |
|---|---|---|
| vmax | Tracking, ma sát, năng lượng dừng. | Encoder/drive log. |
| amax | Lực quán tính. | Tension + acceleration đồng bộ. |
| Jerk | Shock lên braid và giao diện màn. | High-rate time trace. |
| Cycle | Mỏi dây và delamination. | Counter theo hành trình. |
| E-stop | Peak tension thường lớn nhất. | Test có kiểm soát. |
Tải kéo 20 N/mm²: cách bảng được xây dựng
PE chia ba không được cộng vào phép tính catalogue. Đây là tải kéo tối đa công bố, không phải breaking strength hoặc lực cho phép tại termination. Trọng lượng treo, ma sát, gia tốc và dừng khẩn phải nằm trong ngân sách tải có hệ số an toàn.
Ma trận đầy đủ 31 cấu hình R-(N)TSCGEWÖU
3,6/6 kV, 6/10 kV và 8,7/15 kV mỗi nhóm có tám size 25–185 mm². 12/20 kV có bảy size 25–150 mm²; catalogue không liệt kê 185 mm² cho nhóm này.
| Cấu hình (mm²) | Đường kính dây dẫn pha (mm) | OD tổng (mm) | Khối lượng xấp xỉ (kg/km) | Lực kéo tối đa (N) |
|---|---|---|---|---|
| U₀/U 3,6/6 kV | ||||
| 3×25 + 3×25/3 | 6,6 | 39,9 | 2 438 | 1 500 |
| 3×35 + 3×25/3 | 7,8 | 42,5 | 2 881 | 2 100 |
| 3×50 + 3×25/3 | 9,4 | 46,0 | 3 527 | 3 000 |
| 3×70 + 3×35/3 | 11,2 | 51,7 | 4 726 | 4 200 |
| 3×95 + 3×50/3 | 12,9 | 55,4 | 5 704 | 5 700 |
| 3×120 + 3×70/3 | 14,7 | 59,3 | 6 917 | 7 200 |
| 3×150 + 3×70/3 | 16,4 | 64,7 | 8 286 | 9 000 |
| 3×185 + 3×95/3 | 18,0 | 68,2 | 9 662 | 11 100 |
| U₀/U 6/10 kV | ||||
| 3×25 + 3×25/3 | 6,6 | 41,6 | 2 589 | 1 500 |
| 3×35 + 3×25/3 | 7,8 | 44,2 | 3 041 | 2 100 |
| 3×50 + 3×25/3 | 9,4 | 47,7 | 3 703 | 3 000 |
| 3×70 + 3×35/3 | 11,2 | 53,4 | 4 922 | 4 200 |
| 3×95 + 3×50/3 | 12,9 | 57,1 | 5 911 | 5 700 |
| 3×120 + 3×70/3 | 14,7 | 61,0 | 7 138 | 7 200 |
| 3×150 + 3×70/3 | 16,4 | 66,4 | 8 528 | 9 000 |
| 3×185 + 3×95/3 | 18,0 | 69,9 | 9 916 | 11 100 |
| U₀/U 8,7/15 kV | ||||
| 3×25 + 3×25/3 | 6,6 | 45,1 | 2 912 | 1 500 |
| 3×35 + 3×25/3 | 7,8 | 47,7 | 3 378 | 2 100 |
| 3×50 + 3×25/3 | 9,4 | 52,9 | 4 288 | 3 000 |
| 3×70 + 3×35/3 | 11,2 | 56,9 | 5 332 | 4 200 |
| 3×95 + 3×50/3 | 12,9 | 60,6 | 6 348 | 5 700 |
| 3×120 + 3×70/3 | 14,7 | 66,2 | 7 877 | 7 200 |
| 3×150 + 3×70/3 | 16,4 | 69,9 | 9 029 | 9 000 |
| 3×185 + 3×95/3 | 18,0 | 75,1 | 10 759 | 11 100 |
| U₀/U 12/20 kV | ||||
| 3×25 + 3×25/3 | 6,6 | 48,1 | 3 209 | 1 500 |
| 3×35 + 3×25/3 | 7,8 | 52,5 | 3 912 | 2 100 |
| 3×50 + 3×25/3 | 9,4 | 55,9 | 4 636 | 3 000 |
| 3×70 + 3×35/3 | 11,2 | 59,9 | 5 646 | 4 200 |
| 3×95 + 3×50/3 | 12,9 | 65,4 | 7 020 | 5 700 |
| 3×120 + 3×70/3 | 14,7 | 69,3 | 8 316 | 7 200 |
| 3×150 + 3×70/3 | 16,4 | 72,9 | 9 486 | 9 000 |
Đóng gói tiêu chuẩn: 500 m trên tang; hình thức và chiều dài khác theo yêu cầu. Nếu OD/khối lượng được điều chỉnh, mọi tính toán D, quán tính, tang và compliance phải cập nhật.
Cùng tiết diện nhưng OD và khối lượng tăng theo cấp điện áp
| U₀/U | OD (mm) | Khối lượng (kg/km) | R tang 12D (mm) | R puly 15D (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 3,6/6 kV | 46,0 | 3 527 | 552,0 | 690,0 |
| 6/10 kV | 47,7 | 3 703 | 572,4 | 715,5 |
| 8,7/15 kV | 52,9 | 4 288 | 634,8 | 793,5 |
| 12/20 kV | 55,9 | 4 636 | 670,8 | 838,5 |
Không thể dùng tang được thiết kế cho 6 kV rồi chỉ thay cáp 20 kV cùng tiết diện. OD lớn hơn làm tăng bán kính tối thiểu, khối lượng tuyến, mô-men tang và nhiệt nhiều lớp.
Ví dụ chọn 6/10 kV 3×120 + 3×70/3
Dữ liệu catalogue
Đường kính dây dẫn pha 14,7 mm; OD 61,0 mm; khối lượng 7 138 kg/km; lực kéo tối đa 7 200 N.
Hình học
R tang ≥732 mm; đường kính lõi tang ≥1 464 mm. R puly ≥915 mm; đường kính puly ≥1 830 mm.
PD
U₀=6 kV; 1,25U₀=7,5 kV; apparent charge tối đa 20 pC theo catalogue.
Điều còn thiếu
Ampacity, fault level, duty, VFD, termination, OD tolerance, cycle và approval scope.
Monospiral và cylindrical reel: cùng cáp, khác trạng thái tải
| Tiêu chí | Monospiral | Cylindrical |
|---|---|---|
| Xếp cáp | Một lớp theo xoắn ốc. | Có thể nhiều lớp theo bề rộng. |
| Nhiệt | Dễ tản hơn nếu một lớp. | Vòng trong giữ nhiệt mạnh. |
| Bán kính làm việc | Thay đổi theo vị trí xoắn. | Thay đổi theo từng lớp. |
| Fleet angle | Guide theo spiral. | Level-wind chi phối. |
| Rủi ro | Cross-over và side pressure. | Crush, heat, tension theo layer. |
MV drive, chuyển mạch và nối đất
Động cơ trung thế dùng converter có thể tạo xung dv/dt, điện áp phản xạ và dòng common-mode. R-(N)TSCGEWÖU có PE chia ba và lớp bán dẫn, nhưng catalogue không mô tả màn kim loại 360°. Thiết kế phải xác nhận converter topology, rise time, chiều dài cáp, filter, bonding, dòng chạm đất và khả năng chịu xung của motor/termination.
| Thông số | Ảnh hưởng |
|---|---|
| U, Um, BIL/impulse | Chọn cấp cáp và phụ kiện. |
| VFD rise time | Overvoltage và stress giao diện. |
| Chiều dài tuyến | Phản xạ sóng và dòng charging. |
| Fault current/time | Tiết diện PE và nhiệt ngắn mạch. |
| Grounding method | Điện áp sự cố và bảo vệ chạm đất. |
Đầu cáp trung thế: điểm có thể phá hỏng một cáp PD thấp
| Bước | Yêu cầu | Lỗi |
|---|---|---|
| Strip vỏ/màn | Tool và chiều dài theo kit. | Vết cắt vào cách điện. |
| Bóc màn bán dẫn | Step đều, không residue/graphite. | Field enhancement, PD. |
| Stress control | Tương thích OD cách điện và voltage class. | Corona/PD tại mép màn. |
| PE ba nhánh | Đấu đúng sơ đồ và strain relief. | Một nhánh chịu tải hoặc bỏ sót. |
| Sealing | Chống ẩm, bụi, dầu và chuyển động. | Water tree/contamination. |
Lửa, dầu, UV và ozone: mỗi tuyên bố là một phép thử
| Tính năng | Phương pháp | Không chứng minh |
|---|---|---|
| Lan truyền ngọn lửa | PN-EN / IEC 60332-1-2. | Duy trì mạch, thử chùm hoặc low smoke. |
| Kháng dầu | PN-EN / IEC 60811-404. | Mọi hóa chất/nhiệt độ/thời gian. |
| Kháng UV | UL 2556 / ISO 4892-2. | Tuổi thọ ngoài trời vô hạn. |
| Kháng ozone | PN-ISO 1431-1. | Mỏi uốn hoặc mài mòn. |
FAT/SAT có tiêu chí điện và động
| Hạng mục | Điều kiện ghi | Pass | Hold/Fail |
|---|---|---|---|
| Tài liệu | Voltage, size, OD, marking, certificate. | Khớp PO/drawing. | Sai type hoặc scope. |
| Điện ban đầu | R, continuity PE, insulation/withstand theo procedure. | Trong giới hạn duyệt. | Open, breakdown, bất thường. |
| PD nhà máy | 1,25U₀, calibration, noise, PRPD. | ≤20 pC theo dữ liệu sản phẩm. | Noise floor/sensitivity không đủ. |
| Cuốn/nhả | 12D, 15D, v, a, jerk, tension, twist, cycle. | Không hỏng vỏ, continuity ổn định. | Corkscrew, breakdown, vượt load. |
| Nhiệt có tải | Dòng RMS/hài, layer, ambient. | Dưới giới hạn dự án. | Chỉ test cáp trải thẳng. |
| Sau thử | Lặp R, PD/withstand theo plan, kiểm tra vỏ. | Không suy giảm vượt acceptance. | PD mới, sợi đứt, damage. |
Catalogue không nêu số chu kỳ chung. Số chu kỳ và mức thay đổi điện trở/PD phải được thống nhất trong test plan của máy.
Chẩn đoán lỗi hiện trường
| Triệu chứng | Nguyên nhân khả dĩ | Kiểm tra |
|---|---|---|
| PD gần đầu cáp | Bóc màn xấu, contamination, stress cone. | Locate, inspect termination, PRPD. |
| PD trong thân cáp | Void/delamination hoặc crush. | Location, route correlation, cut-back analysis. |
| Corkscrew | Twist, fleet angle, lắp sai hướng. | Đo °/m và survey tang. |
| Đứt tại tangent | <12D, peak tension, E-stop. | Đo D, tension và acceleration. |
| Tang nóng | Không derate nhiều lớp, hài VFD. | Thermal map và current spectrum. |
| Nứt vỏ | Di động dưới −25°C, groove/cạnh sắc. | Log môi trường, inspect contact. |
FAQ kỹ sư và dữ liệu dự án
R-(N)TSCGEWÖU có phải tự động VDE certified?
Không. Trang ghi “Based on DIN VDE 0250-813”; cần certificate scope riêng.
Cách điện là EPDM?
Nguồn ở section này chỉ ghi màu trắng. Không nên bổ sung polymer nếu chưa có drawing/material certificate.
20 pC dùng cho SAT?
Không tự động. Đây là mức catalogue tại 1,25U₀; phương pháp SAT cần specification riêng.
100°/m nghĩa là được xoắn bao nhiêu vòng?
Đó là góc trên mỗi mét trong điều kiện công bố, không phải quyền tích lũy vô hạn.
12/20 kV có 3×185?
Không trong bảng nguồn này. Nhóm 12/20 kV chỉ đến 3×150 mm².
Có thể tùy chỉnh OD?
Có, nhưng tang, D, khối lượng, PD và compliance phải xác nhận lại.
Ranh giới kỹ thuật và chứng nhận Feichun Cable
Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.
Phải xác minh đúng type, voltage, size, nhà máy, số chứng chỉ, thời hạn và dự án; approval không tự động bao phủ cấu trúc tùy chỉnh hoặc toàn bộ máy.
Nguồn kỹ thuật và ghi chú dữ liệu
- TFCrane catalogue 2025, trang catalogue 32–35: cấu trúc, ứng dụng, điện áp, PD, cơ học và đủ 31 dòng R-(N)TSCGEWÖU.
- DIN Media — DIN VDE 0250-813:1985-05: trang tiêu chuẩn chính thức, “trailing cable”, trạng thái current.
- IEC 60228:2023: dây dẫn và điện trở Class 5.
- DIN VDE 0298-3: tài liệu được catalogue viện dẫn cho bán kính uốn.
- DIN VDE 0298-4: khung dòng tải.
- IEC 60811-404:2012: thử kháng dầu.
- IEC 60332-1-2: thử lan truyền ngọn lửa trên một cáp đơn.
Bảng PDF hai cột đã được khôi phục theo đúng nhóm điện áp. 12/20 kV có bảy size và kết thúc ở 3×150+3×70/3; không tạo dòng 185 mm². OD/khối lượng là giá trị catalogue; tùy chỉnh cần drawing và compliance statement mới. Dữ liệu “màu cách điện trắng” được giữ nguyên, không suy đoán polymer.


