Cáp mềm hạ áp và trung áp: chọn đúng theo điện, cơ, chuyển động và môi trường

Reeling & Trailing Cables for Cranes & Mining — Feichun Special Cable Blogs
Cáp mềm LV/MV cho mỏ, cuốn tang, ngâm nước và giao thông | Feichun Cable
Feichun Cable · Engineering selection guide

Cáp mềm hạ áp và trung áp: chọn đúng theo điện, cơ, chuyển động và môi trường

Bài này không phải danh mục sản phẩm. Đây là hồ sơ kỹ thuật Việt ngữ để phân biệt mười họ cáp có tên gần nhau nhưng duty rất khác nhau: cấp nguồn MV có giáp braid, cáp cao su 0,6/1 kV ngâm nước, cáp một lõi cho tủ/rolling stock, và cáp trailing/reeling tích hợp PE hoặc sợi quang.

52 mã 3GH đối chiếu15 size ampacity LVReel 1–7 lớp4 mặt cắt SVGKhông nội suy dữ liệuFAT/SAT
300/500 V → 18/30 kVphạm vi điện áp giữa các family
4D / 5D / 6D / 10Dbán kính khác theo family và trạng thái
100 m / 300 mSHÖU group / TSC submersible theo đúng PDF
30°C baselinebảng tải dòng; phải derate theo điều kiện thật

1. Phạm vi, giả định và cấp độ dữ liệu

Điện áp đúng chưa đủ. Một lựa chọn chỉ hợp lệ khi đồng thời đúng family + full designation + variant + duty + môi trường + phụ kiện.

Dữ liệu P — product-specific

Giá trị lấy trực tiếp từ PDF của đúng family: mã hàng, U₀/U, test voltage, OD, kg/km, lực kéo, nhiệt độ, bán kính và tải dòng. Các bảng định lượng trong bài thuộc lớp này.

Dữ liệu G — generic engineering

Công thức voltage drop, fault-current, hệ số service và quy trình FAT/SAT là phương pháp kỹ thuật chung. Chúng chỉ tạo kết quả sau khi nhập dữ liệu của dự án.

TBC — chưa phát hành

Giá trị không thấy trong đúng PDF hoặc OCR không rõ được giữ là TBC. Không dùng kích thước của family gần giống để điền vào.

Ranh giới bài viết: thông số nguồn là dữ liệu tham chiếu để chọn sơ bộ và audit; PO phải khóa bằng datasheet, approved construction drawing, QAP/ITP và certificate của nhà sản xuất cho mã được chào.

2. Bảng chọn nhanh — mười family không thể gom thành “cáp mềm”

Bản đồ family ở cấp quyết định
FamilyĐiện ápCấu hình điển hìnhCấu trúc phân biệtDuty phù hợpSai lầm cần tránh
(N)3GHSSHCH3,6/6–12/20 kV3+3+3+ÜLLSZH; hai lớp inner; monitoring screen; SWBNguồn MV mềm cho máy đào hầm/mỏ; fixed hoặc flexed trong giới hạn PDFKhông đồng nghĩa cáp reel
(N)3GHSSYCY3,6/6–12/20 kV3+3+3+ÜLPVC; monitoring screen; SWBVai trò điện/cơ gần 3GHSSHCH khi dự án cho phép PVCKhông dùng khi hồ sơ bắt buộc LSZH
(N)SHÖU O/J0,6/1 kV1–5 lõi; 3+3 split-earthClass 5 Cu; cao su; không màn từng lõiThiết bị nặng, bơm, băng tải; ngâm lâu dài đến 100 mKhông suy ra reeling chỉ từ flexible
(N)SSHÖU0,6/1 kVO/J; 3E; 3E+STTinned Cu; screen từng lõi; GM1b/5GM5Khoan, đào hầm, duty động/tĩnh; nước đến 100 mPhải ghi đúng nhánh 3E/3E+ST
(N)SSCHÖU-J0,6/1 kV3+3 split-earthTinned Cu; màn tổng TCWB; vỏ vàngMỏ, đào hầm, kết nối tạm; EMC/VFD; nước đến 100 mMàn braid phải tính fault duty
(N)TMCGEWÖU3,6/6–18/30 kV1 pha + earth/screenTinned Cu; EPR; copper-wire screen; rubber sheathĐoạn nối MV ngắn tại máy biến áp/switchgear, băng tảiKhông phải mặc định cáp cuốn tang
(N)TSCGEWÖU3,6/6–12/20 kV3+3; có FO/ATB/ZH/SUBTinned Cu; semicon; rubber; anti-torsion theo biến thểTrailing/reeling MV; mỏ lộ thiên/hầm; thiết bị di độngVariant quyết định motion/water/halogen
NHXMH-J/O300/500 V1–7 lõiClass 1/2 Cu; XLPE; filler và sheath halogen-freeĐi dây cố định trong khô/ẩm, tường, bê tông, dưới lớp trátPDF nêu không dùng chôn trực tiếp
NSGAFÖU1,8/3 kV1 lõiClass 5 tinned Cu; EPR; PCPTủ, thiết bị, tàu/bus, phòng khô; dây mềm general wiringKhông tự coi là reel/trailing
NSHXAFÖ0,6/1–3,6/6 kV1 lõiClass 5 tinned Cu; EPR/rubber; LSZH tùy mứcRolling stock, tram, metro, bus; ground-fault/short-circuit protectedPhải chọn đúng cấp điện áp và compound
Ba cặp dễ chọn nhầm nhất: 3GHSSHCH ↔ 3GHSSYCY khác hệ vỏ LSZH/PVC; SSHÖU ↔ SSCHÖU khác screen từng lõi/màn braid tổng; TMCGEWÖU ↔ TSCGEWÖU khác connector duty/reeling duty.

3. (N)3GHSSHCH và (N)3GHSSYCY — nguồn MV mềm có monitoring và SWB

3.1 Cấu trúc theo thứ tự từ lõi ra ngoài

  1. Conductor đồng Class 5 và cách điện cao su, với hai lớp bán dẫn để kiểm soát điện trường.
  2. Mỗi lõi nguồn có copper screen liên hệ với dây PE phân bố; cụm còn có ba lõi control và một ÜL/monitoring conductor.
  3. Filler cao su trên polyester giữ hình học, tiếp theo là inner sheath thứ nhất.
  4. Monitoring copper-wire screen nằm giữa hệ vỏ trong; sau inner sheath thứ hai là steel-wire braid.
  5. Vỏ ngoài LSZH đen ở 3GHSSHCH hoặc PVC đỏ ở 3GHSSYCY.
Mặt cắt chức năng của cáp 3GHSSHCH và 3GHSSYCYBa lõi pha có màn bán dẫn và màn đồng riêng, ba dây tiếp địa chia nhỏ, các lõi điều khiển, filler, hai lớp vỏ trong, màn giám sát, lưới thép và vỏ ngoài. (N)3GHSSHCH / (N)3GHSSYCY — cấu trúc 3+3+3+ÜL 1 · Lõi pha Class 5 Cu2 · Màn bán dẫn lõi + cách điện cao su + màn bán dẫn cách điện3 · Màn đồng riêng, đồng thời tạo nhánh PE quanh từng lõi pha4 · Ba dây PE phân bố + ba lõi điều khiển + dây ÜL giám sát5 · Filler cao su trên polyester / separator, giữ hình học bó lõi6 · Vỏ trong thứ nhất: LSZH (HSSHCH) hoặc PVC (SSYCY)7 · Monitoring copper-wire screen8 · Vỏ trong thứ hai + steel-wire braid (SWB)9 · Vỏ ngoài: LSZH đen hoặc PVC đỏ tùy familyHình chức năng — không dùng để lấy độ dày, số sợi hoặc đường kính.Bản vẽ chế tạo cuối cùng phải là approved construction drawing.
Hình 1. Mặt cắt dựng lại theo thứ tự lớp công bố trong PDF. Các vòng đồng quanh lõi pha, PE phân bố, lõi điều khiển, màn giám sát và SWB được tách riêng để tránh nhầm chức năng.

3.2 Giới hạn đã xác minh

Thông số vận hành cần khóa trước thiết kế cơ khí
Đặc tính3,6/6 & 6/108,7/15 & 12/20Ý nghĩa chọn cáp
Điện áp thử11 / 17 kV24 / 29 kVKhông dùng test voltage của cấp thấp cho cấp cao
Nhiệt độ tĩnh−40…+80°C−40…+80°CAmbient/installation phải nằm trong envelope
Nhiệt độ flexed+5…+80°C+5…+80°CCold flex dưới +5°C chưa được family PDF này xác nhận
Bán kính tĩnh6D6DRmin tính bằng đường kính ngoài thực tế
Bán kính khi flexed10D10DGuide/pulley phải kiểm tra bằng OD max
Ngắn mạch lõiTBC trong bảng tóm tắt bàiTBC trong bảng tóm tắt bàiLấy từ đúng PDF/ITP trước khi tính adiabatic

Nguồn trực tiếp: LSZH 3,6/6–6/10 · LSZH 8,7/15–12/20 · PVC 3,6/6–6/10 · PVC 8,7/15–12/20.

Mở ma trận đầy đủ 52 mã: OD, lực kéo và trọng lượng
Ma trận 52 mã (N)3GHSSHCH/(N)3GHSSYCY — số liệu trực tiếp từ bốn PDF
Mã PDFFamilyU₀/U kVPha mm²PEControlØ lõi mmOD min mmOD max mmKéo max Nkg/km
A7FLS06KV1025BK3GHSSHCH3,6/62525/3E2,5ST6.147.252.111254120
A7FLS06KV1035BK3GHSSHCH3,6/63525/3E2,5ST7.249.054.015754570
A7FLS06KV1050BK3GHSSHCH3,6/65025/3E2,5ST8.952.557.822505300
A7FLS06KV1070BK3GHSSHCH3,6/67035/3E2,5ST10.656.161.631506370
A7FLS06KV1095BK3GHSSHCH3,6/69550/3E2,5ST12.360.366.242757600
A7FLS06KV1120BK3GHSSHCH3,6/612070/3E2,5ST13.863.870.054008990
A7FLS06KV1150BK3GHSSHCH3,6/615070/3E2,5ST15.567.273.7675010130
A7FLS10KV1025BK3GHSSHCH6/102525/3E2,5ST6.147.252.711254160
A7FLS10KV1035BK3GHSSHCH6/103525/3E2,5ST7.249.054.615754610
A7FLS10KV1050BK3GHSSHCH6/105025/3E2,5ST8.952.558.422505340
A7FLS10KV1070BK3GHSSHCH6/107035/3E2,5ST10.656.162.231506410
A7FLS10KV1095BK3GHSSHCH6/109550/3E2,5ST12.360.366.842757640
A7FLS10KV1120BK3GHSSHCH6/1012070/3E2,5ST13.863.870.754009030
A7FLS10KV1150BK3GHSSHCH6/1015070/3E2,5ST15.567.274.4675010170
A7FLS15KV1025BK3GHSSHCH8,7/152525/3E2,5ST6.150.555.611254030
A7FLS15KV1035BK3GHSSHCH8,7/153525/3E2,5ST7.252.357.615754480
A7FLS15KV1050BK3GHSSHCH8,7/155025/3E2,5ST8.955.861.322505210
A7FLS15KV1070BK3GHSSHCH8,7/157035/3E2,5ST10.659.365.231506230
A7FLS15KV1095BK3GHSSHCH8,7/159550/3E2,5ST12.362.868.942757350
A7FLS15KV1120BK3GHSSHCH8,7/1512070/3E2,5ST13.866.272.654008540
A7FLS20KV1025BK3GHSSHCH12/202525/3E2,5ST6.152.958.211254330
A7FLS20KV1035BK3GHSSHCH12/203525/3E2,5ST7.254.760.215754780
A7FLS20KV1050BK3GHSSHCH12/205025/3E2,5ST8.958.364.022505540
A7FLS20KV1070BK3GHSSHCH12/207035/3E2,5ST10.661.767.831506570
A7FLS20KV1095BK3GHSSHCH12/209550/3E2,5ST12.365.271.542757690
A7FLS20KV1120BK3GHSSHCH12/2012070/3E2,5ST13.868.775.354008920
A7F06KV1025RD3GHSSYCY3,6/62525/3E2,5ST6.147.252.111254160
A7F06KV1035RD3GHSSYCY3,6/63525/3E2,5ST7.249.054.015754610
A7F06KV1050RD3GHSSYCY3,6/65025/3E2,5ST8.952.557.822505340
A7F06KV1070RD3GHSSYCY3,6/67035/3E2,5ST10.656.161.631506410
A7F06KV1095RD3GHSSYCY3,6/69550/3E2,5ST12.360.366.242757650
A7F06KV1120RD3GHSSYCY3,6/612070/3E2,5ST13.863.870.054009040
A7F06KV1150RD3GHSSYCY3,6/615070/3E2,5ST15.567.273.7675010190
A7F10KV1025RD3GHSSYCY6/102525/3E2,5ST6.147.252.711254200
A7F10KV1035RD3GHSSYCY6/103525/3E2,5ST7.249.054.615754650
A7F10KV1050RD3GHSSYCY6/105025/3E2,5ST8.952.558.422505380
A7F10KV1070RD3GHSSYCY6/107035/3E2,5ST10.656.162.231506450
A7F10KV1095RD3GHSSYCY6/109550/3E2,5ST12.360.366.842757690
A7F10KV1120RD3GHSSYCY6/1012070/3E2,5ST13.863.870.754009080
A7F10KV1150RD3GHSSYCY6/1015070/3E2,5ST15.567.274.4675010230
A7F15KV1025RD3GHSSYCY8,7/152525/3E2,5ST6.150.555.611254530
A7F15KV1035RD3GHSSYCY8,7/153525/3E2,5ST7.252.357.615755000
A7F15KV1050RD3GHSSYCY8,7/155025/3E2,5ST8.955.861.322505740
A7F15KV1070RD3GHSSYCY8,7/157035/3E2,5ST10.659.365.231506840
A7F15KV1095RD3GHSSYCY8,7/159550/3E2,5ST12.362.868.942758020
A7F15KV1120RD3GHSSYCY8,7/1512070/3E2,5ST13.866.272.654009270
A7F20KV1025RD3GHSSYCY12/202525/3E2,5ST6.152.958.211254820
A7F20KV1035RD3GHSSYCY12/203525/3E2,5ST7.254.760.215755290
A7F20KV1050RD3GHSSYCY12/205025/3E2,5ST8.958.364.022506120
A7F20KV1070RD3GHSSYCY12/207035/3E2,5ST10.661.767.831507210
A7F20KV1095RD3GHSSYCY12/209550/3E2,5ST12.365.271.542758410
A7F20KV1120RD3GHSSYCY12/2012070/3E2,5ST13.868.775.354009700

3.3 Đọc ma trận mà không mắc lỗi

  • OD max dùng để kiểm tra gland, guide, pulley và drum capacity; OD min không phải giá trị bảo thủ cho cơ khí.
  • Maximum tensile load là giới hạn công bố của đúng mã, không phải lực kéo làm việc liên tục. Thiết kế nên áp hệ số an toàn được phê duyệt và tách tải khỏi termination.
  • Cùng cấp kV và tiết diện, PVC có thể nặng hơn LSZH; không hoán đổi weight trong tính motor/drive.
  • 8,7/15 và 12/20 kV trong PDF PVC không đặt tensile trong bảng kích thước; bài ghép giá trị từ bảng “electrical characteristics” cùng PDF, không nội suy.

4. Tải dòng: mặt sàn, không khí và reel 1–7 lớp là ba trạng thái khác nhau

Bảng PDF dùng ambient 30°C. Khi cáp cuộn nhiều lớp, nhiệt tích lũy làm ampacity giảm mạnh. Ví dụ 3GH 3,6/6–6/10 kV 95 mm²: 316 A trong không khí, 241 A ở reel một lớp nhưng chỉ 66 A ở reel bảy lớp. Chọn theo 316 A cho tang bảy lớp là sai ở cấp hệ thống.

Mở bảng LSZH (N)3GHSSHCH 3,6/6 và 6/10 kV
(N)3GHSSHCH LSZH 3,6/6 và 6/10 kV — 30°C
mm²Sàn AKhông khí AReel 1L2L3L4L5L6L7L
25131138105806455503529
35162170130997968624436
502022121621239985775544
70250263200153123105956855
953013162411841471261148166
1203523702822151721481349577
15040442432324619817015410989
Mở bảng PVC (N)3GHSSYCY 3,6/6 và 6/10 kV
(N)3GHSSYCY PVC 3,6/6 và 6/10 kV — 30°C
mm²Sàn AKhông khí AReel 1L2L3L4L5L6L7L
25139138105806455503529
35172170130997968624436
502162121621239985775544
70265263200153123105956855
953193162411841471261148166
1203713702822151721481349577
15042842432324619817015410989
Mở bảng 3GH 8,7/15 và 12/20 kV
3GH 8,7/15 và 12/20 kV — 30°C; PDF không liệt kê cột free-air
mm²Sàn AReel 1L2L3L4L5L6L7L
25139111856858533831
351721381058472654638
5021617313210691825848
702652121621301111017258
953192551951561341218670
12037129722618215614110082
15042834226121018016311694
Mở bảng LV 1,5–240 mm² cho (N)SHÖU
0,6/1 kV — tải dòng ở 30°C theo PDF (N)SHÖU; không dùng như bảng universal
mm²Sàn AKhông khí AReel 1L2L3L4L5L6L7L
1.5242519151210965
2.53032241815131187
441433325201716119
6535642322622201412
10747859453631282016
169910479604942382722
25131138105806455503529
35162170130997968624436
502022121621239985775544
70250263200153123105956855
953013162411841471261148166
1203523702822151721481349577
15040442432324619817015410989
185461484369281226194175124101
240528554422322259222201143116
Mở bảng derating 10–80°C
Hệ số hiệu chỉnh nhiệt độ trong PDF 3GH
Ambient °CHệ số
101.15
151.12
201.08
251.04
301.0
350.96
400.91
450.87
500.82
550.76
600.71
650.65
700.58
750.5
800.41
Iallow = IPDF, installation state × kambient × kgrouping × kdutyĐiều kiện pass: Iload,max ≤ IallowChỉ kambient trong bảng trên là dữ liệu công bố ở các PDF 3GH. kgrouping và kduty phải đến từ tiêu chuẩn/thermal study của dự án; nếu chưa có, để TBC.
Không trộn hai bảng MV: nhóm điện áp thấp có cột free-air; nhóm 8,7/15–12/20 trong PDF chỉ nêu floor và reel. Không tự lấy free-air của cấp thấp gắn vào cấp cao.

5. (N)SHÖU, (N)SSHÖU và (N)SSCHÖU — heavy-duty 0,6/1 kV, nước đến 100 m

So sánh mặt cắt chức năng của SHOU SSHOU và SSCHOUBa mặt cắt thể hiện khác biệt về màn từng lõi và màn braid tổng.0,6/1 kV heavy-duty — cùng điện áp, khác kiến trúc màn chắn (N)SHÖU O/JCao su heavy-duty; không màn từng lõi1–5 lõi và cấu hình 3+3 (N)SSHÖUMàn đồng riêng từng lõibraid ≤10 mm²; wires ≥16 mm² (N)SSCHÖU-JMàn tổng TCWB + vỏ vàng3 pha + 3 PE chia nhỏ; EMC/VFD
Hình 2. So sánh chức năng màn chắn. Hình không thể hiện tỷ lệ thật; vị trí PE và số lõi thay đổi theo mã O/J, 3E hoặc 3E+ST.

(N)SHÖU O/J

Class 5 Cu, rubber insulation, rubber inner/outer sheath. PDF nêu test 3 kV, tĩnh −40…+80°C, flexed −25…+80°C, short-circuit conductor 250°C, Rmin tĩnh 4D và flexed 5D.

Thích hợp thiết bị nặng, bơm, băng tải và ngâm lâu dài trong nước đến 100 m khi đúng type.

(N)SSHÖU

Class 5 tinned Cu, rubber 3GI3; screen từng lõi bằng copper braid đến 10 mm² và copper wires từ 16 mm²; inner GM1b, outer 5GM5 màu vàng.

Các nhánh O/J, 3E và 3E+ST có cấu hình khác nhau; full designation là trường bắt buộc trong RFQ.

(N)SSCHÖU-J

3+3 split-earth, overall tinned-copper-wire braid (TCWB), vỏ vàng. Màn tổng tạo lợi thế cho EMC/VFD nhưng cần xác nhận area, coverage, bonding và fault withstand.

PDF nêu test 3 kV, Rmin 4D/5D và môi trường nước đến 100 m.

Nguồn: SHÖU 4 trang · SSHÖU 7 trang · SSCHÖU 3 trang.

Mở ma trận đầy đủ 10 size (N)SSCHÖU-J 3+3
(N)SSCHÖU-J 3+3 — toàn bộ 10 size trong bảng kích thước PDF
MãPha mm²PEØ lõi mmOD minOD maxMàn mm²kg/kmKéo max N
A7J1016YW162,5E4.824.627.1121170720
A7J1025YW254E6.128.431.11516501125
A7J1035YW3516/3E7.231.933.62222001575
A7J1050YW5025/3E8.937.639.32531102250
A7J1070YW7035/3E10.641.444.23039903150
A7J1095YW9550/3E12.547.749.43450804275
A7J1120YW12070/3E14.251.653.43862505400
A7J1150YW15070/3E15.956.558.35374506750
A7J1185YW18595/3E17.762.464.45992008325
A7J1240YW240120/3E20.168.471.3671170010800

5.1 Khi VFD/biến tần là tải

  • Ghi inverter output voltage, switching frequency, carrier dv/dt, motor lead length và EMC limit.
  • Screen phải được kết thúc 360° bằng phần cứng tương thích, không dùng “pigtail” dài làm mặc định.
  • Kiểm tra current-carrying capacity của screen/PE dưới earth fault; EMC coverage không chứng minh đủ fault duty.
  • Đánh giá bearing current, common-mode path, bonding ở hai đầu hay một đầu theo thiết kế hệ thống; không áp một quy tắc cho mọi drive.

6. (N)TMCGEWÖU — connector cable MV một lõi, không mặc định là reeling cable

Family này dùng cho đoạn nối ngắn giữa máy biến áp, switchgear và thiết bị mỏ/băng tải. Cấu trúc: Class 5 tinned copper, rubber 3GI3, conductor/insulation semiconductive layers, overall plain-copper-wire screen làm earth, rubber outer sheath. Dải 25–240 mm² xuất hiện ở mỗi cấp điện áp từ 3,6/6 đến 18/30 kV.

(N)TMCGEWÖU — dải điện áp, test voltage và giới hạn tĩnh
U₀/U kVĐiện áp thử kVPha mm²Earth/screenTĩnh °CRmin tĩnh
3,6/61125–24016E đến 120 mm²; 25E từ 150 mm² trong bảng 3,6/6-40…+806D
6/101725–24016E đến 120 mm²; 25E từ 150 mm² trong bảng 6/10-40…+806D
8,7/152425–24016E/25E theo size của PDF-40…+806D
12/202925–240Theo đúng mã và bảng high-voltage PDF-40…+806D
14/253625–240Theo đúng mã và bảng high-voltage PDF-40…+806D
18/304325–240Theo đúng mã và bảng high-voltage PDF-40…+806D
So sánh cáp một lõi TMCGEWOU NSGAFOU và NSHXAFOBa mặt cắt đồng tâm thể hiện khác biệt về màn bán dẫn và màn đồng.Single-core không có nghĩa là cùng chức năng(N)TMCGEWÖUMV · semicon + copper-wire earth screenNSGAFÖU1,8/3 kV · EPR + PCP; không copper screenNSHXAFÖ0,6/1–3,6/6 kV · transport LSZH variants
Hình 4. TMCGEWÖU có hệ màn MV và đường earth bằng copper-wire screen; NSGAFÖU và NSHXAFÖ là cáp một lõi cho wiring/transport với compound và cấp điện áp riêng.

Lực kéo công bố

25/35/50/70/95/120/150/185/240 mm² tương ứng 375/525/750/1050/1425/1800/2250/2775/3600 N trong bảng PDF.

Điểm thiết kế

Rmin tĩnh 6D. PDF mô tả fixed installation/short flexible connection; motion lặp lại, tốc độ, chu kỳ và pulley duty là TBC nếu không có type qualification riêng.

Screen là PE

Copper-wire screen vừa có chức năng điện trường vừa là đường earth. Phải tính tiết diện hữu hiệu, nhiệt ngắn mạch, phương án bonding và termination.

Audit lỗi nguồn: PDF high-voltage có dòng OCR/typographical “12/20V” và part code giống “A7HT300KV…”. Bài này dùng 12/20 kV và 18/30 kV theo tiêu đề/bảng cấp điện áp, nhưng PO phải xác nhận mã chính thức. Không sao chép lỗi OCR vào datasheet chế tạo.

Nguồn: TMC 3,6/6–8,7/15 · TMC 12/20–18/30.

7. (N)TSCGEWÖU — family MV trailing/reeling và bốn biến thể không hoán đổi

Cấu hình base là 3 power + 3 earth, Class 5 tinned Cu, semiconductive layers, rubber insulation/inner/outer sheath và lớp polyester chống xoắn. PDF base nêu torsion ±25°/m, working speed tối đa 20 m/min, short-circuit conductor 250°C, mobile −25…+80°C và static −40…+80°C. Dữ liệu đó thuộc đúng base PDF; không gắn tự động cho mọi FO/ATB/ZH/SUB.

Mặt cắt TSCGEWOU 3 cộng 3 và biến thể fibre opticSo sánh cấu hình ba lõi pha và ba lõi đất với biến thể ba lõi pha hai lõi đất và module quang.(N)TSCGEWÖU — base 3+3 và FO 3+2+FO BASE · 3 + 33 power + 3 PE, filler và chống xoắn theo type FO · 3 + 2 + FOModule quang tách khỏi lõi nguồn; strain control riêng FO options công bố50/125 · 62,5/125 · 9/125
Hình 3. Base và FO là hai cấu trúc khác nhau. Số sợi quang (6/12/18/24 theo family page), màu sợi, ống đệm và link budget phải được chốt trên drawing.
Biến thể TSCGEWÖU — chỉ những giá trị được PDF tương ứng công bố
VariantCấu hình/compoundMôi trường công bốNhiệt độRminTrường phải khóa
Base3+3; rubber; anti-torsion polyesterTrailing/reeling mining; base PDF nêu 20 m/minTĩnh −40…+80; mobile −25…+80Tĩnh 6D; dynamic TBC trong bảng OCRTang/puly, speed, torsion, cycles
FO3+2+FO; 50/125, 62,5/125 hoặc 9/125High/extreme reeling stressTĩnh −40…+80; flexed −25…+806D/10D6/12/18/24 fibres, optical budget
ATB3+3; anti-torsion braid/high flexibilityDragline, shovel, dredge, drill, open-pit trailingTĩnh −40…+80; flexed −25…+806D/10DTension, abrasion, acceleration
ZHHalogen-free PU outer sheathMỏ/đường hầm cần halogen-freeTĩnh −50…+80; flexed −25…+806D/10DFlame/smoke/halogen test scope
SubmersibleEPR inner + CM outerNước mặn/lợ, permanent, đến 300 mTĩnh −40…+80; flexed −25…+606D/10DDepth, pressure, salinity, sealing

Nguồn: Base · FO · ATB · ZH · Submersible.

7.1 FO không chỉ là “thêm sợi quang”

  • Power-core strain, neutral axis và module quang phải được xử lý như một hệ cơ–quang chung.
  • RFQ phải ghi count/type, wavelength, attenuation limit, connector/FORJ, launch/receive condition và link budget.
  • FAT cần baseline OLTS/OTDR trước và sau dynamic test; SAT lặp lại sau kéo cáp và termination.
  • Không đặt clamp/strain relief trực tiếp lên module quang; tải cơ phải đi qua phần tử chịu lực được duyệt.

8. NHXMH-J/O — fixed wiring 300/500 V, không phải cáp chuyển động

NHXMH dùng trong phòng khô/ẩm, masonry, concrete và dưới plaster. PDF ghi rõ không dùng direct burial. Conductor Class 1 solid cho 1,5–10 mm² và Class 2 stranded cho 16–25 mm²; XLPE 2XI1; filler và outer sheath halogen-free. J có lõi xanh-vàng, O không có.

Mở ma trận kích thước NHXMH-J/O
NHXMH-J/O — toàn bộ mã hiển thị trong bảng kích thước PDF; OD 5×1,5 là TBC do dòng PDF trống
MãSố lõimm²OD danh nghĩa mmkg/km
A9NHXMH-O101511.55.292
A9NHXMH-O102512.55.6110
A9NHXMH-O1040147.1135
A9NHXMH-O1060167.4160
A9NHXMH-O1101107.8215
A9NHXMH-O1161168.8295
A9NHXMH-O201521.58.2110
A9NHXMH-O202522.59.0130
A9NHXMH-O2040249.8173
A9NHXMH-J301531.58.7120
A9NHXMH-J302532.59.6159
A9NHXMH-J30403411.0223
A9NHXMH-J30603612.5320
A9NHXMH-J31031015.0520
A9NHXMH-J31631619.7850
A9NHXMH-J401541.59.2151
A9NHXMH-J402542.510.2200
A9NHXMH-J40404412.2300
A9NHXMH-J40604613.2395
A9NHXMH-J41041015.8595
A9NHXMH-J41641620.0935
A9NHXMH-J501551.5TBC168
A9NHXMH-J502552.511.1238
A9NHXMH-J50405413.6350
A9NHXMH-J50605615.0480
A9NHXMH-J51051017.7773
A9NHXMH-J51651622.01290
A9NHXMH-J701571.510.2210
A9NHXMH-J702572.512.2300
Đặc tính conductor và bán kính theo PDF NHXMH
Tiết diện mm²Rdc max 20°C Ω/kmRmin chuẩnRmin tại termination
1.512.14D2D
2.57.414D2D
44.614D2D
63.084D2D
101.834D2D
16Class 2 — xem PDF5D3D
25Class 2 — xem PDF5D3D

Giới hạn: nhiệt độ lắp đặt/hoạt động trong PDF là −5…+70°C. Việc vỏ halogen-free không làm NHXMH trở thành lựa chọn cho trolley, drag chain hoặc reel.

Nguồn: NHXMH 3 trang.

9. NSGAFÖU và NSHXAFÖ — dây một lõi mềm cho thiết bị và giao thông

Phân biệt family và cấp điện áp; không dùng một dòng temperature cho cả ba NSHXAFÖ
FamilyU₀/UConductorInsulation/sheathNhiệt độBán kínhỨng dụng
NSGAFÖU1,8/3 kVClass 5 tinned CuEPR + PCP đenTĩnh −40…+90; flexed −25…+904D / 5DSwitch cabinet, thiết bị, train/bus, dry rooms
NSHXAFÖ 0,6/10,6/1 kVClass 5 tinned CuRubber/EPR, LSZH HM3Tĩnh −40…+90; operating −25…+90Theo đúng PDF size/typeRolling stock, underground coach, tram
NSHXAFÖ 1,8/31,8/3 kVClass 5 tinned CuLSZH rubber insulation/sheathTĩnh −35…+90; flexed −15…+904D / 5DGround-fault-proof flexible connection
NSHXAFÖ 3,6/63,6/6 kVClass 5 tinned CuLSZH rubber systemTheo đúng PDFTheo đúng PDFTransport/thiết bị ở cấp cao hơn

NSGAFÖU tuân các yêu cầu VDE 0250/IEC 60228 và flame IEC/EN 60332-1-2 theo PDF. NSHXAFÖ 0,6/1 kV còn nêu VDE 0250 Part 606, low smoke IEC 61034-2, halogen IEC 60754-1/-2 và ozone/UV EN 50396. Đây là các test references của product PDF, không tự tạo CPR classification hoặc rail fire category nếu certificate không nêu.

Nguồn: NSGAFÖU · NSHXAFÖ 0,6/1 · NSHXAFÖ 1,8/3 · NSHXAFÖ 3,6/6.

10. Tính chọn: năm kiểm tra độc lập, không chỉ một phép tính ampacity

10.1 Dòng tải và thermal state

Idesign = max(Icontinuous, Icyclic-equivalent) Iallow = IPDF,state × kT × kgroup × kduty Pass nếu Idesign ≤ Iallow

10.2 Sụt áp

ΔU3φ = √3 · I · L · (R cosφ + X sinφ) ΔU% = 100 · ΔU / ULLR phải hiệu chỉnh về nhiệt độ vận hành; L tính theo km nếu R/X dùng Ω/km.

10.3 Chịu ngắn mạch

S ≥ Ik√t / kTính riêng conductor và screen/PE. Hằng số k phụ thuộc vật liệu và nhiệt độ đầu/cuối; chỉ dùng giá trị từ tiêu chuẩn/compound được duyệt.

10.4 Cơ học, pulley và tension

Rrequired = factor × Dactual,max Tworking ≤ Tpublished / SFfactor = 4, 5, 6 hoặc 10 theo đúng family/trạng thái. SF là hệ số an toàn của dự án; không được giả định nếu spec chưa nêu.

10.5 Ví dụ kiểm tra nhanh có ranh giới

Đầu vào: 3GH 6/10 kV, 95 mm², reel 5 lớp, ambient 45°C. PDF: I(reel 5L) = 114 A; kT(45°C) = 0,87. Iallow = 114 × 0,87 = 99,18 A trước grouping/duty factor.Nếu tải yêu cầu 90 A và kgroup = kduty = 1,00 → PASS nhiệt sơ bộ. Nếu tải yêu cầu 110 A → FAIL; không được thay bằng dòng free-air 316 A.Chưa kết luận cáp phù hợp toàn hệ thống vì fault, voltage drop, pulley, tension, termination và motion vẫn phải kiểm tra.

11. Ma trận ứng dụng — bắt đầu từ duty

Ma trận shortlist — kết luận cuối cùng vẫn cần approved drawing
Duty thực tếFamily ưu tiên đánh giáCó điều kiệnKhông chọn mặc địnhDữ liệu quyết định
Fixed building 300/500 VNHXMH-J/OLSZH certificate/CPR theo dự ánSHÖU/TSC nếu không có motionLaying method, temperature, cores, fire requirement
Tủ/switchgear 1,8/3 kVNSGAFÖUNSHXAFÖ nếu transport spec yêu cầuNHXMH cho rung/uốn lặpVoltage, vibration, oil, fault duty
Rolling stock/tram/busNSHXAFÖ đúng voltageNSGAFÖU khi spec cho phépMining cable chỉ vì cùng kVRail fire standard, route, short-circuit protection
Thiết bị mỏ LV, bơmSHÖU/SSHÖU/SSCHÖUChọn screen theo EMC/faultNHXMHWater depth, oil, movement, O/J/3E/ST
MV transformer/switchgear jumperTMCGEWÖU3GH nếu system architecture yêu cầuTSC chỉ vì là MVU₀/U, length, screen bonding, Rmin
MV tunnel/mining flexible supply3GHSSHCH hoặc 3GHSSYCYLSZH/PVC theo fire planNHXMH/NSGAFÖUVoltage, halogen, monitor loop, tension
MV reel/trailingTSCGEWÖU base/ATBFO/ZH/SUB theo dutyTMCGEWÖUDrum/pulley, speed, torsion, cycles
MV reel + optical dataTSCGEWÖU FOSeparate FO only if mechanical study approvesTự buộc FO ngoài cáp powerFibre count/type, link budget, FORJ
Permanent salt/brackish immersionTSCGEWÖU SubmersibleSHÖU group chỉ ở LV/100 mTSC base hoặc ZHDepth, pressure, sealing, salinity

12. Lắp đặt và termination — nơi một cáp đúng có thể bị làm hỏng

Drum & payout

  • Đúng chiều lăn/nhả in trên tang.
  • Không kéo cáp qua flange.
  • Đo OD thực và kiểm tra groove.
  • Ghi reel layer thật khi tính tải dòng.

Pulley & guide

  • Rmin dùng OD max/OD đo thật.
  • Kiểm tra fleet angle và sidewall pressure.
  • Không cho cáp xoắn tự do.
  • Guide không cạnh sắc, không pinch point.

MV termination

  • Kiểm soát chiều bóc semicon.
  • Không để tool mark vào insulation.
  • Bond screen/PE theo drawing.
  • Seal ẩm và strain relief riêng.

FO termination

  • Không truyền tension vào optical module.
  • Giữ bend radius của fibre path.
  • Baseline OTDR trước khi đóng hộp.
  • Ghi connector loss và polarity.

12.1 Hold points bắt buộc

ITP tối thiểu cho lắp đặt
Hold pointBằng chứng passDừng công việc khi
Material receiptDrum/label/length/COC đúng PO; vỏ không hỏngSai family/variant, seal hỏng, flange biến dạng
Pre-pull surveyRoute, pulley, Rmin, tension calculation được duyệtKhông biết OD max, bán kính hoặc pull direction
After pullVisual, continuity, insulation/screen/FO baseline đạtVỏ bẹt/cắt, xoắn, tăng attenuation
TerminationKit, stripping dimensions, torque, bonding record đủTool mark, moisture, screen strands cắt quá mức
Dynamic commissioningSpeed/load/cycles trong envelope, nhiệt và hình học ổnBird-caging, corkscrew, hot spot, nuisance alarm
Final dossierAs-built, serial/drum traceability, test reports đủChỉ có catalogue, không có report theo mã

13. FAT/SAT và tiêu chí nghiệm thu

Ma trận FAT/SAT — tiêu chí số phải lấy từ QAP/ITP được duyệt
Giai đoạnKiểm traĐối tượngKết quả cần lưu
FAT documentDrawing, BOM, material declaration, standards/deviationsTất cảApproved revision + traceability
FAT dimensionalConductor, insulation/sheath thickness, OD, weightTất cảMeasured values vs tolerance
FAT electricalRdc, insulation, voltage withstand; PD khi spec yêu cầuMV/rail theo QAPRaw data, calibration, noise floor
FAT screen/PEContinuity, resistance/area, short-circuit evidence3GH, SSHÖU, SSCHÖU, TMC/TSCMeasured resistance + design basis
FAT mechanicalTensile/bend/torsion/reeling cycles theo dutyReel/trailingCycle profile, photos, pass criteria
FAT environmentalFlame/smoke/halogen/oil/water/ozone/UV theo scopeTheo compound/variantCertificate đúng standard edition
FAT opticalOLTS/OTDR trước–sau dynamic testTSC FOTrace files, wavelength, launch condition
SAT pre-energizationContinuity, phase, screen bonding, insulation/withstandInstalled systemSigned site test sheet
SAT dynamicChạy từng cấp speed/load; temperature/shape observationReel/trailingTrend, alarm, inspection photos
SAT opticalOLTS/OTDR end-to-end sau terminationFOFinal link budget and traces
Không ghi chung “tested as per standard”. Report cần standard edition, clause, sample length, conditioning, equipment ID/calibration, measured result và acceptance limit.

14. RFQ-ready checklist và FAQ

1. Full family / designation / variant: ______________________________ 2. U₀/U, Um, AC/DC, frequency, earthing system: ____________________ 3. Cores, phase/PE/control/FO, conductor material & size: __________ 4. Fixed / flexed / trailing / monospiral / submerged: _____________ 5. Drum core/flange/width/layers; pulley & guide geometry: __________ 6. Speed, acceleration, jerk, torsion, cycles, duty factor: _________ 7. Load profile, ambient, grouping, ventilation: ____________________ 8. Water depth/salinity/pressure; oil/UV/ozone/chemicals: ___________ 9. LSZH/CPR/flame/smoke/halogen requirements: ______________________ 10. Termination, gland, bonding, VFD/EMC details: ___________________ 11. FO count/type/wavelength/connector/link budget: _________________ 12. FAT/SAT/inspection/certification and spare length: ______________

3GHSSHCH thay 3GHSSYCY?

Chỉ sau khi so LSZH/PVC, OD/weight, fire/chemical requirement, termination và certificate. Cùng điện áp không chứng minh tương đương.

SHÖU, SSHÖU, SSCHÖU thay nhau?

Không mặc định. Screen từng lõi, screen tổng và đường PE khác nhau, ảnh hưởng EMC và fault current.

TMCGEWÖU có cuốn tang?

PDF định vị fixed/short flexible connector. Reeling duty phải có qualification riêng; nếu không là TBC.

NHXMH dùng ngoài trời/chôn đất?

PDF nêu fixed trong công trình và không direct burial. Mọi route khác cần product declaration riêng.

“Đến 100 m” áp cho loại nào?

SHÖU/SSHÖU/SSCHÖU đúng type ở 0,6/1 kV. TSC Submersible công bố đến 300 m; không chuyển con số giữa family.

FO count có thể để mở?

Không. Count/type, link budget, connector/FORJ và phép thử phải chốt trước drawing.

15. Source register và audit trail

Tài liệu nguồn chính — link trực tiếp tới PDF, không chỉ trang marketing
RefTài liệuDữ liệu đã dùngGhi chú audit
S01DatasheetKết cấu, 14 mã, ampacity, voltage drop, deratingLSZH low-voltage MV group
S02Datasheet12 mã, tensile, ampacityKhông có free-air column
S03Datasheet14 mã PVC, ampacityOD/weight tách khỏi LSZH
S04Datasheet12 mã PVC, tensile, ampacityTensile ở bảng electrical
S05DatasheetNhiệt, Rmin, dimensions, 15-size ampacity4-page PDF
S06DatasheetO/J, 3E, 3E+ST, screen construction7-page PDF
S07Datasheet10 size 3+3, TCWB, dimensionsVFD/EMC context
S08/S09Datasheet · Datasheet6 voltage classes, size range, test voltageHigh PDF có lỗi typography/OCR
S10–S14Datasheet · Datasheet · Datasheet · Datasheet · DatasheetBase/FO/ATB/ZH/SUB limitsKhông trộn limits giữa variants
S15DatasheetDimensions, Rdc, Rmin, fixed-use restriction5×1,5 OD trống → TBC
S16–S19Datasheet · Datasheet · Datasheet · DatasheetSingle-core equipment/transport dataGiữ từng cấp voltage riêng
Quy tắc audit của bài: (1) không suy ra giá trị từ tên family; (2) không dùng product-page marketing thay cho dòng PDF khi có số; (3) chỗ PDF/OCR không rõ ghi TBC hoặc note lỗi; (4) hình SVG chỉ mô tả chức năng lớp, không thay approved drawing; (5) số liệu cuối cùng trong PO thuộc revision được nhà sản xuất phát hành.

Feichun Cable · Technical support

Gửi đầy đủ electrical duty, motion envelope, môi trường, tang/puly, termination và FAT/SAT để nhận construction proposal có thể audit.

Điện thoại
+86 13855123218
Email kỹ thuật
[email protected]

飞纯电缆 · Feichun Cable — LV · MV · mining · reeling · transport. Thông số cuối cùng theo quotation, approved drawing và QAP của mã hàng.

Previous Article

(N)GRDGCGÖU-J: cáp festoon cao su có lưới chắn cho nguồn cầu trục và kiểm soát nhiễu

Next Article

Cải tiến đặc biệt của Feichun Cable cho cáp (N)3GHSSHCH

Write a Comment

Leave a Comment

您的邮箱地址不会被公开。 必填项已用 * 标注