
(N)TSCGEWÖU FO: cáp cuốn tang trung áp tích hợp sợi quang
Đây là một hệ điện–cơ–quang đồng trục cho reeling duty khắc nghiệt, không phải cáp nguồn gắn thêm một ống quang. Thiết kế 3+2+FO phải đồng thời kiểm soát điện trường MV, earth-fault path, tải kéo, uốn đa mặt phẳng, xoắn, tích nhiệt trên tang và suy hao quang trong suốt chu kỳ chuyển động.
1. (N)TSCGEWÖU FO được thiết kế cho nhiệm vụ nào?
Giá trị của cáp FO tích hợp không nằm ở việc “có sợi quang”, mà ở khả năng giữ đồng thời điện áp MV, continuity của earth path và optical performance khi cáp đang uốn, xoắn, cuốn và nhả.
PDF định vị loại này là flexible reeling cable có sợi quang cho ứng suất cơ học cao và cực cao, gồm torsional stress, deflection vào nhiều mặt phẳng và high reeling speed; dùng indoor/outdoor. Tuy nhiên PDF không công bố một con số tốc độ cụ thể cho mã FO này. Vì vậy tốc độ, gia tốc, jerk, số chu kỳ và torsion của dự án vẫn là TBC cho đến khi được đối chiếu với thiết kế/qualification.
Power
Ba lõi pha Class 5 tinned copper với hệ semiconductive layers và rubber insulation cho 3,6/6 hoặc 6/10 kV.
Earth
Hai earth conductor Class 5 tinned copper được chia đối xứng; area thay đổi theo phase size.
Optical
Module quang hỗ trợ 50/125, 62,5/125 multimode hoặc 9/125 singlemode. Số fibre không được PDF này công bố — phải ghi trong drawing.
Mechanical
Polyester anti-torsion braid nằm giữa inner và outer sheath; nó phân phối strain chứ không loại bỏ strain.
2. Không trộn (N)TSCGEWÖU FO với base, ATB, submersible hoặc R-FO
| Family/variant | Duty chính | Điện áp trong tài liệu liên quan | Cấu hình/đặc điểm | Không được chuyển sang FO chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| (N)TSCGEWÖU FO | High/extreme reeling, torsion, multi-plane deflection | 3,6/6; 6/10 kV | 3+2+FO, polyester anti-torsion braid | Tốc độ số, fibre count, water depth nếu chưa nêu |
| (N)TSCGEWÖU base | Fixed distribution/mining theo current PDF base | 3,6/6–12/20 kV | 3+3; base page nêu ±25°/m và 20 m/min | Không dùng 20 m/min như rating của FO |
| (N)TSCGEWÖU ATB | Higher flexibility/trailing extreme | Theo ATB PDF | Anti-torsion variant riêng | Không đồng nhất construction với FO |
| (N)TSCGEWÖU Submersible | Permanent salt/brackish immersion đến 300 m | 3,6/6; 6/10 kV | EPR inner + CM outer, không phải FO mặc định | Không gọi FO chuẩn là submersible |
| R-(N)TSCGEWÖU + FO | Reduced dimension, monospiral/cylindrical high-speed | 3,6/6–12/20 kV | Reduced OD; module 6/12/18/24 fibres trong PDF R-FO | Không chuyển OD/Rmin/voltage range sang FO chuẩn |
Nguồn đối chiếu: family page · FO PDF · base PDF · R-FO PDF · submersible PDF.
3. Mặt cắt 3+2+FO và chức năng từng lớp
| Thành phần | Vật liệu công bố | Chức năng | Điểm phải khóa trong RFQ/drawing |
|---|---|---|---|
| Phase conductor | Class 5 tinned copper | Dẫn dòng và chịu flex | Rdc, strand construction, phase size |
| Semicon system | Tape trên conductor; inner/outer semiconductive rubber | Làm đều điện trường MV | Thickness, concentricity, strip force, interface cleanliness |
| Insulation | Rubber compound | Cách điện 3,6/6 hoặc 6/10 kV | Compound, thickness, test voltage |
| Earth conductors | Class 5 tinned copper | Earth-fault path, bố trí đối xứng | Mỗi earth size, total effective area, bonding |
| FO core | 50/125, 62,5/125 hoặc 9/125; rubber trên twisted cores | Data/communications/monitoring | Fibre count, colour code, buffer, attenuation, connector |
| Central filler | Semiconductive compound trên textile polyester support | Giữ geometry và support | Diameter, tensile/load-sharing role |
| Inner sheath | Rubber compound | Bedding và protection | Thickness, adhesion/slip behaviour |
| Anti-torsion braid | Polyester braid | Phân bố torsion/strain | Coverage, angle, fatigue test |
| Outer sheath | Rubber compound, red | Abrasion/environment protection | Compound, thickness, oil/UV/ozone scope |
4. Các giới hạn product-specific đã được PDF xác nhận
| Đặc tính | Giá trị | Cách sử dụng |
|---|---|---|
| U₀/U | 3,6/6 và 6/10 kV | Chọn theo system voltage/Um và earthing |
| Điện áp thử | 11 kV; 17 kV | Áp theo đúng voltage class |
| Nhiệt độ tĩnh | −40…+80°C | Không đồng nghĩa uốn được ở −40°C |
| Nhiệt độ flexed | −25…+80°C | Motion envelope phải nằm trong giới hạn |
| Rmin tĩnh | 6D | D = actual/max OD dùng trong thiết kế |
| Rmin flexed | 10D | Guide, pulley và drum core phải pass |
| Short-circuit conductor | Max +250°C | Không thay thế adiabatic fault calculation |
| Flame | IEC/EN 60332-1-2 | Không tự kéo dài sang bundle flame/CPR |
| Standards | VDE 0250 Part 813, VDE 0295, EN 60228 | Edition/deviation phải theo hồ sơ mua hàng |
| Sheath colour | Red | Màu không phải bằng chứng về variant/duty |
5. Ma trận đầy đủ 13 mã: OD, khối lượng và lực kéo
Mở toàn bộ 13 mã PDF
| Mã PDF | U₀/U kV | Cấu hình | Pha mm² | Earth | Ø lõi mm | OD min | OD max | Kéo max N | kg/km |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A7HF06KV1025RD | 3,6/6 | 3+2+FO | 25 | 25/2E | 6.8 | 44.7 | 47.6 | 1500 | 2820 |
| A7HF06KV1035RD | 3,6/6 | 3+2+FO | 35 | 25/2E | 7.8 | 46.6 | 49.5 | 2100 | 3190 |
| A7HF06KV1050RD | 3,6/6 | 3+2+FO | 50 | 25/2E | 9.4 | 49.9 | 52.9 | 3000 | 3990 |
| A7HF06KV1070RD | 3,6/6 | 3+2+FO | 70 | 35/2E | 11.2 | 55.5 | 58.5 | 4200 | 5070 |
| A7HF06KV1095RD | 3,6/6 | 3+2+FO | 95 | 50/2E | 12.7 | 58.9 | 61.9 | 5700 | 5900 |
| A7HF06KV1120RD | 3,6/6 | 3+2+FO | 120 | 70/2E | 14.4 | 64.4 | 68.3 | 7200 | 7490 |
| A7HF06KV1150RD | 3,6/6 | 3+2+FO | 150 | 70/2E | 16.3 | 68.5 | 72.5 | 9000 | 8710 |
| A7HF10KV1025RD | 6/10 | 3+2+FO | 25 | 25/2E | 6.8 | 47.3 | 50.3 | 1500 | 3370 |
| A7HF10KV1035RD | 6/10 | 3+2+FO | 35 | 25/2E | 7.8 | 48.8 | 51.8 | 2100 | 3730 |
| A7HF10KV1050RD | 6/10 | 3+2+FO | 50 | 25/2E | 9.4 | 53.7 | 56.7 | 3000 | 4680 |
| A7HF10KV1070RD | 6/10 | 3+2+FO | 70 | 35/2E | 11.2 | 57.5 | 60.5 | 4200 | 5770 |
| A7HF10KV1095RD | 6/10 | 3+2+FO | 95 | 50/2E | 12.7 | 60.8 | 64.7 | 5700 | 6720 |
| A7HF10KV1120RD | 6/10 | 3+2+FO | 120 | 70/2E | 14.4 | 66.4 | 70.4 | 7200 | 8280 |
5.1 Cách đọc đúng
- OD max dùng cho gland, breakout, guide groove, pulley và drum capacity.
- Maximum tensile load tăng theo phase size nhưng không phải continuous working tension; cần project safety factor.
- 6/10 kV có OD/weight cao hơn cùng size 3,6/6 kV vì insulation system khác.
- PDF chỉ liệt kê 6/10 kV đến 120 mm²; 150 mm² 6/10 kV là TBC, không nội suy từ 3,6/6.
- Fibre count không nằm trong part number table; cùng một điện size có thể cần drawing khác theo optical module.
6. Reeling, torsion và strain của module quang
6.1 Motion envelope bắt buộc
| Input | Đơn vị | Tại sao cần |
|---|---|---|
| Drum core/flange/width | mm | Bán kính, capacity và layer count |
| Pulley/guide groove | mm | Bend + sidewall pressure |
| Reeling speed | m/min | Dynamic strain và nhiệt |
| Acceleration / jerk | m/s²; m/s³ | Peak tension và shock |
| Line tension | N | So với qualified tensile limit |
| Fleet angle | ° | Side loading và torsion |
| Torsion amplitude | °/m | Braid/lay/FO fatigue |
| Deflection planes | số mặt phẳng | Reverse bend/multi-plane strain |
| Cycles and duty factor | cycles; % | Fatigue life và thermal profile |
| Moving ambient | °C | Phải nằm trong −25…+80°C hoặc qualification khác |
7. Ampacity trên tang: số lớp thay đổi kết quả nhiều hơn tăng một size nhỏ
Mở bảng ampacity 25–150 mm²
| mm² | Sàn A | Không khí A | Reel 1L | 2L | 3L | 4L | 5L | 6L | 7L |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | 131 | 138 | 105 | 80 | 64 | 55 | 50 | 35 | 29 |
| 35 | 162 | 170 | 130 | 99 | 79 | 68 | 62 | 44 | 36 |
| 50 | 202 | 212 | 162 | 123 | 99 | 85 | 77 | 55 | 44 |
| 70 | 250 | 263 | 200 | 153 | 123 | 105 | 95 | 68 | 55 |
| 95 | 301 | 316 | 241 | 184 | 147 | 126 | 114 | 81 | 66 |
| 120 | 352 | 370 | 282 | 215 | 172 | 148 | 134 | 95 | 77 |
| 150 | 404 | 424 | 323 | 246 | 198 | 170 | 154 | 109 | 89 |
Mở bảng derating 10–80°C
| Ambient °C | Hệ số |
|---|---|
| 10 | 1.15 |
| 15 | 1.12 |
| 20 | 1.08 |
| 25 | 1.04 |
| 30 | 1.0 |
| 35 | 0.96 |
| 40 | 0.91 |
| 45 | 0.87 |
| 50 | 0.82 |
| 55 | 0.76 |
| 60 | 0.71 |
| 65 | 0.65 |
| 70 | 0.58 |
| 75 | 0.5 |
| 80 | 0.41 |
8. Voltage drop, phase fault và earth-screen duty
Mở bảng voltage drop
| mm² | pf 0,7 | pf 0,8 | pf 0,9 | pf 1,0 |
|---|---|---|---|---|
| 25 | 1.29 | 1.45 | 1.6 | 1.71 |
| 35 | 0.95 | 1.06 | 1.16 | 1.23 |
| 50 | 0.69 | 0.77 | 0.83 | 0.87 |
| 70 | 0.51 | 0.56 | 0.6 | 0.61 |
| 95 | 0.41 | 0.45 | 0.47 | 0.47 |
| 120 | 0.34 | 0.36 | 0.38 | 0.36 |
| 150 | 0.29 | 0.31 | 0.32 | 0.29 |
Sụt áp ba pha
Dùng R tại conductor temperature và X của đúng construction; không chỉ đọc một cột PDF rồi bỏ qua length/unit.
Conductor fault
250°C là maximum short-circuit conductor temperature công bố; calculation vẫn cần initial temperature và material k.
Earth conductors
Tính effective area của hai earth conductors, bonding và current sharing; không chỉ so phase size.
9. Chọn 50/125, 62,5/125 hay 9/125
| Fibre | Kiểu | Suy hao @850 | Suy hao @1300 | BW @850 | BW @1300 | NA | Singlemode data |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50/125 | Graded-index multimode | ≤2,5 dB/km @850 | ≤0,7 dB/km @1300 | ≥200 MHz·km @850 | ≥500 MHz·km @1300 | 0,200 ±0,015 | — |
| 62,5/125 | Graded-index multimode | ≤3,0 dB/km @850 | ≤0,7 dB/km @1300 | ≥200 MHz·km @850 | ≥500 MHz·km @1300 | 0,275 ±0,015 | — |
| 9/125 | Step-index singlemode | — | — | — | — | — | ≤0,35 @1310; ≤0,24 @1550; dispersion ≤3/≤18 ps/(nm·km) |
| Tiêu chí | 50/125 MM | 62,5/125 MM | 9/125 SM |
|---|---|---|---|
| Ứng dụng điển hình | LAN/control khoảng cách ngắn–trung | Legacy MM system | Khoảng cách dài/băng thông cao |
| Wavelength trong bảng PDF | 850/1300 nm | 850/1300 nm | 1310/1550 nm |
| Attenuation PDF | ≤2,5 / ≤0,7 dB/km | ≤3,0 / ≤0,7 dB/km | ≤0,35 / ≤0,24 dB/km |
| Bandwidth PDF | ≥200 / ≥500 MHz·km | ≥200 / ≥500 MHz·km | Đánh giá bằng dispersion/system bandwidth |
| Critical compatibility | Transceiver class, core diameter, launch condition | Legacy transceiver/patching | OS1/OS2 declaration, connector, wavelength |
| Không được giả định | OM class nếu PDF không nêu | OM class nếu PDF không nêu | Bend-insensitive grade nếu drawing không nêu |
10. Optical link budget và dynamic margin
10.1 OLTS và OTDR trả lời hai câu hỏi khác nhau
| Phép đo | Trả lời | Điều kiện ghi nhận | Không thay thế |
|---|---|---|---|
| OLTS | Tổng suy hao end-to-end có pass link budget không? | Wavelength, direction, reference method, launch cord | Không chỉ ra chính xác vị trí event |
| OTDR | Event nằm ở đâu và loss/reflectance từng event là gì? | Pulse width, IOR, launch/receive fibres, wavelength | Không tự thay end-to-end OLTS |
| Continuity/live monitoring | Có đứt/mất link trong cycling không? | Sampling rate và alarm threshold | Không cung cấp full event trace |
| Before/after comparison | Dynamic test có làm suy hao tăng không? | Cùng setup/reference/temperature | Không hợp lệ nếu đổi phương pháp giữa hai lần |
11. Breakout và termination: tách ba hệ mà không truyền strain vào FO
| Zone | Power/earth | Optical | Kiểm soát cơ học |
|---|---|---|---|
| Main cable entry | Gland/bonding theo OD max | Không kẹp trực tiếp module quang | Main strain relief nhận toàn bộ line tension |
| Breakout | Giữ bend/creepage/semicon dimensions | Buffer protection và transition tube | Potting/seal không ép micro-bend |
| MV termination | Stress control, screen/earth connection | Tách khỏi heat/tool zone | Không để termination nhận pulling load |
| Optical splice box | Cách ly MV, quản lý slack | Splice tray, connector/patch | Bend radius optical và service loop |
| Moving end | Flexible bonding và support | FO path theo neutral/low-strain route | Anti-rotation clamp theo drawing |
| Environmental seal | Moisture ingress control | Seal buffer/entry | Compatible compound và repair procedure |
12. Lắp đặt và commissioning
- Đối chiếu drum label, full designation, U₀/U, part number, phase/earth size, fibre schedule và length.
- Đo OD thực tại nhiều vị trí; xác nhận pulley ≥10D cho flexed route và ≥6D cho fixed section.
- Kiểm tra groove width, fleet angle, drum alignment, guide edge và direction of payout.
- Đo baseline power continuity/Rdc, earth continuity, insulation/HV theo ITP; baseline OLTS/OTDR trước kéo.
- Không xoắn cáp để “chỉnh thẳng”; xử lý residual torque bằng payout method được duyệt.
- Giữ minimum optical bend radius của breakout/module; không dùng dây rút tạo điểm ép.
- Commissioning theo từng cấp speed/load, ghi tension, temperature, shape/pitch và live optical alarms.
- Lặp OLTS/OTDR sau pull, sau termination và sau dynamic run.
| Hiện tượng | Dừng khi | Điều tra |
|---|---|---|
| Cork-screw/bird-caging | OD/pitch thay đổi hoặc sheath phồng | Lay torque, fleet angle, guide alignment, tension |
| Optical transient loss | Vượt alarm/acceptance trong bend/reel | Macro/micro-bend, FORJ, clamp, module strain |
| Hot spot | Temperature vượt model/limit | Layer count, current, ventilation, contact/bonding |
| Sheath abrasion/cut | Braid/inner sheath lộ hoặc damage tăng nhanh | Groove, sidewall pressure, edge, payout direction |
| Earth discontinuity | Resistance/continuity bất thường | Conductor break, joint, bonding, termination |
| MV test instability | PD/noise/IR/HV không đạt | Termination, moisture, semicon damage, test setup |
13. FAT/SAT cho integrated power + optical cable
| Stage | Test | Recorded result | Acceptance source |
|---|---|---|---|
| Document review | Drawing, BOM, fibre schedule, standards/deviations | Revision + traceability | PO/QAP |
| Dimensional | Conductor, insulation/sheath thickness, OD, weight | Measured values/tolerance | Approved drawing |
| Electrical routine/type | Rdc, insulation/HV, earth continuity; PD nếu yêu cầu | Voltage/time/noise/calibration/result | QAP/standard clause |
| Mechanical prototype | Tension, bend, torsion, reeling/multi-plane cycling | Profile, cycles, temperature, damage | Project duty + qualification plan |
| Optical baseline | OLTS/OTDR each fibre/wavelength | Loss, event table, traces | Link budget/FO schedule |
| Optical during dynamic | Live continuity/attenuation trend | Peak/transient/permanent Δloss | Agreed dynamic threshold |
| Post-dynamic | Electrical + dimensional + OLTS/OTDR repeat | Before/after comparison | No damage; limits pass |
| Environmental | Cold, flame, oil/UV/ozone nếu trong scope | Conditioning + measured property | Exact standard/PO |
| SAT power | Continuity, bonding, insulation/HV/PD as specified | Signed site sheets | ITP |
| SAT optical | End-to-end OLTS/OTDR including FORJ/connectors | Final traces + margin | System link budget |
14. Ma trận chọn variant
| Duty | Shortlist | Lý do | Điều kiện loại trừ |
|---|---|---|---|
| 3,6/6 hoặc 6/10 kV reel + data | (N)TSCGEWÖU FO | 3+2+FO, anti-torsion braid, FO values công bố | Fibre count/speed/torsion chưa xác nhận |
| Reduced OD/high-speed monospiral | R-(N)TSCGEWÖU + FO | Reduced dimension, rộng voltage/count options | Phải dùng đúng R-FO matrix; không hoán OD |
| MV reel không cần data | TSCGEWÖU variant phù hợp | Không mang optical complexity không cần thiết | Kiểm tra base/ATB duty |
| Permanent salty/brackish immersion | TSCGEWÖU Submersible | EPR/CM waterproof system đến 300 m | Không có FO mặc định |
| Tunnel halogen-free | TSCGEWÖU ZH hoặc family khác theo duty | PU halogen-free variant | FO chuẩn rubber đỏ không được PDF nêu ZH |
| 12/20 kV + FO | R-FO/custom qualified solution | FO chuẩn PDF chỉ đến 6/10 kV | Không tự nâng voltage của A7HF FO |
15. RFQ-ready data
16. FAQ, dữ liệu TBC và nguồn
FO có bao nhiêu sợi?
PDF chuẩn chỉ nêu loại fibre, không nêu count. Count phải theo quotation/drawing; không lấy 6/12/18/24 của R-FO gắn sang.
Tốc độ tối đa?
PDF mô tả high reeling speed nhưng không cho m/min. Cần motion envelope và qualification của mã cuối.
Có chịu ±25°/m?
Con số đó xuất hiện trong base PDF, không phải FO PDF. FO torsion rating là TBC nếu drawing/test không nêu.
Có ngâm 300 m?
Không mặc định. 300 m thuộc submersible variant với EPR/CM waterproof sheath.
6/10 kV có 150 mm²?
Không trong dimension table hiện tại. Hàng ampacity 150 không tạo thành một part number.
OTDR có thay OLTS?
Không. OTDR định vị event; OLTS xác nhận end-to-end loss. FAT/SAT nên dùng cả hai.
| Trường TBC | Vì sao chưa được công bố | Cách đóng |
|---|---|---|
| Fibre count/buffer/colour | FO PDF chỉ nêu fibre types | Approved construction + FO schedule |
| Maximum speed | Chỉ mô tả high speed | Dynamic qualification theo machine |
| Maximum torsion °/m | FO PDF không cho số | Torsion/cycling test |
| Acceleration/jerk/cycles | Không có | Motion envelope + life test |
| Oil/UV/ozone limits | FO PDF không liệt kê | Material/full cable tests |
| Permanent immersion depth | Không thuộc FO standard | Chọn submersible/custom hybrid + pressure test |
| Dynamic Δattenuation | Không có threshold | Project optical QAP |
| PD acceptance | Không có trong PDF | Project HV/PD procedure |
| CPR/bundle flame | Baseline chỉ IEC/EN 60332-1-2 | Certificate của exact construction |
Nguồn chính
- (N)TSCGEWÖU 3,6/6 & 6/10 kV FO — official technical datasheet: application, construction, 13 dimensions, ampacity, voltage drop, FO data và derating.
- (N)TSCGEWÖU family page: variant boundaries và family applications.
- Base (N)TSCGEWÖU PDF, R-(N)TSCGEWÖU + FO PDF, Submersible PDF: chỉ dùng để phân biệt variant, không trộn thông số.
Source responsibility: số liệu product-specific trong bài đến từ các nguồn trên. Giá trị Feichun cuối cùng phải gắn với quotation, approved drawing, fibre schedule, QAP và qualification report của đúng cấu trúc.

