Cải tiến đặc biệt của Feichun Cable cho cáp (N)3GHSSHCH

Reeling & Trailing Cables for Cranes & Mining — Feichun Special Cable Blogs
Cải tiến đặc biệt của Feichun Cable cho (N)3GHSSHCH | Engineering Guide
Feichun Cable · Custom MV mining cable engineering

Cải tiến đặc biệt của Feichun Cable cho cáp (N)3GHSSHCH

Feichun không coi “customised” là đổi màu vỏ hoặc thêm một lớp băng. Chúng tôi bắt đầu từ failure mode của máy đào hầm, băng tải ngầm và thiết bị MV: strain truyền vào copper, xoắn tích lũy, nước lan dọc, interface bán dẫn không ổn định, screen không đủ fault duty, vỏ LSZH mài mòn và hệ monitoring thiếu dự phòng. Mỗi cải tiến bên dưới là một package kỹ thuật có đầu vào, tác động, giới hạn và qualification riêng.

3,6/6–12/20 kV baselineFC-MECHFC-WBFC-COLDFC-FIRE+FC-EMC/GCFC-PDFC-FO/DTS
26 baseline sizesOD · weight · tensile được giữ để audit
9 option packageskhông trộn claim giữa các package
5 Design Gatestừ duty freeze đến release
TBC ≠ guaranteedkhông phát hành số chưa qualification

1. “Cải tiến” là controlled deviation, không phải claim tự do

Một thay đổi chỉ là cải tiến khi giảm được risk đã xác định mà không làm suy yếu điện trường, nhiệt, khả năng uốn, fault path, LSZH performance hoặc khả năng kết thúc đầu cáp.

Giữ baseline

Điện áp, cấu hình 3+3+3+ÜL, semiconductive interfaces, individual copper screen, hai inner sheath, monitoring screen, SWB và LSZH outer sheath là điểm xuất phát.

Thay đổi có mục tiêu

Mỗi package phải gắn với failure mode: nước, xoắn, lạnh, mài mòn, PD, earth fault, monitoring hoặc optical data.

Đóng băng bằng hồ sơ

Nếu thay đổi lớn làm cấu trúc lệch normative type, sản phẩm phải được mô tả là (N)3GHSSHCH-type / Feichun custom derivative, không cố giữ tên chuẩn bằng marketing.

BASELINE trong bài là dữ liệu công bố của nguồn tham chiếu. FEICHUN OPTION là khả năng thiết kế có điều kiện. TBC là mục tiêu chưa được phát hành cho một mã cụ thể.
So sánh mặt cắt baseline và cấu hình cải tiến FeichunHai mặt cắt chức năng thể hiện lớp baseline và các lớp tùy chọn chống nước, chịu lực, monitoring kép và optical module.Baseline (N)3GHSSHCH và kiến trúc Feichun tùy chọn BASELINE PUBLISHED3 phase + 3 earth + 3 control + ÜL · LSZH ×3 · SWB FEICHUN OPTION STACKWater block · load sharing · dual monitor · FO/DTS · enhanced sheath Quan trọngCác vòng màu là option packages,không phải cấu trúc tiêu chuẩn mặc định.
Hình 1. So sánh kiến trúc chức năng. Mặt cắt Feichun bên phải là “design space”, không phải một mã hàng đã phát hành; package cuối cùng phải được đóng băng bằng drawing.

2. Baseline kỹ thuật mà cấu hình Feichun phải bảo toàn hoặc chứng minh lại

Baseline từ hai PDF 3GHSSHCH
Hạng mụcBaseline được công bốÝ nghĩa với cải tiến
Ứng dụngNguồn mềm cho thiết bị MV trong tunnelling/underground mining; indoor/outdoorMọi package phải phù hợp môi trường mỏ/đường hầm
U₀/U3,6/6; 6/10; 8,7/15; 12/20 kVKhông dùng một insulation design cho mọi cấp kV
Điện áp thử11; 17; 24; 29 kVHV/PD plan phải theo đúng cấp
Nhiệt độTĩnh −40…+80°C; flexed +5…+80°CCold-flex dưới +5°C là option cần qualification
RminTĩnh 6D; flexed 10DKhông giảm Rmin nếu chưa có fatigue test
ConductorClass 5 Cu; control Class 5 tinned CuTinned phase option làm thay đổi Rdc/OD/process
Cấu trúc3 phase + 3 earth + 3 control + ÜLDual monitor/FO làm đổi geometry
Vỏ và giápLSZH inner ×2; monitoring copper screen; SWB; LSZH outerWater block/load member phải không phá bend/strip/heat path
Tiêu chuẩn nguồnVDE 0250 Part 605; VDE 0295/EN 60228 hoặc VDE 0207; IEC/EN 60332-1-2; IEC/EN 60754-1/2Enhanced claims phải có test riêng; không kéo dài certificate baseline

Nguồn baseline: trang cấu trúc (N)3GHSSHCH · PDF 3,6/6–6/10 kV · PDF 8,7/15–12/20 kV.

3. Bảy failure modes Feichun dùng để quyết định có cần cải tiến hay không

Failure-mode-driven design — không chọn package chỉ vì tên nghe cao cấp
Failure modeDấu hiệu hiện trườngNguyên nhân thiết kế có thể liên quanPackage xem xétBằng chứng cần thu
Cork-screw / bird-cagingCáp xoắn, phồng, pitch thay đổiLay balance, torque accumulation, guide/pulley, strain pathFC-MECHẢnh, OD/pitch map, speed/tension/torsion history
Đứt control/monitorInterlock chập chờn, continuity mấtLõi nhỏ nhận strain, neutral-axis movementFC-MECH + FC-EMC/GCFault location, conductor elongation, cycling count
Nước lan dọcIR/PD thay đổi sau hỏng vỏInterstice mở, đầu cáp không seal, pressureFC-WBDepth/pressure, salinity, cut location, ingress length
PD/termination instabilityNoise/PD tăng sau vận hànhSemicon defect, contamination, strip damage, geometryFC-PDCalibrated trace, termination photos, test voltage/time
Screen/PE overheatingHot spot hoặc fault damageScreen area/bonding không hợp fault dutyFC-EMC/GCIk/t, bonding diagram, screen Rdc, relay clearing time
Sheath cracking/abrasionNứt lạnh, rách, lộ braidCompound/duty mismatch, sidewall pressure, oil/mudFC-COLD / FC-SHEATHChemical list, temperature, pulley pressure, wear pattern
Data/monitoring không đủKhông có temperature/position dataSingle ÜL không đủ chẩn đoán hoặc không có optical pathFC-FO/DTS + FC-TRACEI/O list, link budget, alarm philosophy, maintenance need

4. Chín package cải tiến đặc biệt của Feichun

Package architecture — giá trị định lượng của mã cuối là TBC đến khi phát hành
PackageMục tiêuThay đổi thiết kế có thể dùngLợi ích kỳ vọngTác dụng phụ phải kiểm traQualification tối thiểu
FC-MECHĐộ bền cơ học và chống xoắnFiller cân bằng, separator trượt thấp, braid angle/coverage tối ưu; tùy chọn aramid load-sharingGiảm strain truyền vào lõi pha và dây điều khiển trong bending/torsion lặpOD, khối lượng, độ cứng; không mặc nhiên giảm RminBend/torsion/reeling profile, tensile, post-test electrical/visual
FC-WBChống lan truyền nước dọcWater-swellable tape/yarn tại vùng lõi và dưới sheath; sealing đầu cápHạn chế đường lan nước khi vỏ bị tổn thương cục bộKhông biến cáp thành submersible nếu chưa thử áp lựcWater penetration/pressure test theo PO; soak + electrical test
FC-COLDUốn ở nhiệt độ thấpEPR/LSZH compound và plasticiser-free system được chọn lạiMở rộng envelope dưới baseline +5°C khi flexedGiá trị −15/−25°C chỉ có hiệu lực sau qualificationCold bend/impact, dynamic cycling, crack/elongation inspection
FC-FIRE+Fire performance nâng caoLSZH compound + thiết kế filler/sheath theo flame bundle requirementHạn chế flame spread, smoke và acid gas theo yêu cầu tunnelKhông tự công bố CPR hoặc IEC 60332-3 categoryIEC 60332-3 category, IEC 61034, IEC 60754; certificate đúng cấu trúc
FC-EMC/GCScreen, PE và monitoring tùy fault dutyTăng/điều chỉnh copper screen; dual pilot/ÜL; bố trí đối xứngEarth-fault path rõ, monitoring dự phòng, EMC tốt hơnTăng Cu/OD/weight; cần phối hợp relay/terminationRdc screen, fault-current calculation, continuity, induced-voltage test
FC-PDKiểm soát interface MVClean-room handling, triple-layer extrusion khi khả thi, semicon interface/strip-force controlGiảm defect risk và biến thiên đầu cápKhông tuyên bố mức PD nếu QAP chưa khóaHV withstand + PD method/noise floor/threshold theo PO
FC-SHEATHVỏ chống mài mòn/dầu/bùn/ozone/UVLSZH compound được chọn theo chemical list và wear dutyTăng độ bền ngoài mỏ/đường hầmMột compound không tối ưu mọi hóa chất và cold flexOil/ozone/UV/abrasion/tear tests với ageing conditions
FC-FO/DTSSợi quang hoặc cảm biến nhiệt phân bốOptical module đặt tại vùng strain thấp; strain decoupling riêngData, interlock hoặc DTS trong một thân cápCó thể thay đổi type designation, OD, Rmin và terminationOLTS/OTDR trước–sau dynamic; link budget; thermal calibration
FC-TRACETruy xuất và kiểm soát lôContinuous marking, metre marking, drum QR/RFID, raw-material/batch dossierGiảm lỗi lắp đặt và rút ngắn root-cause analysisKhông thay thế test điện/cơCOC, batch records, calibration, drum map, as-built dossier
Không cộng package theo kiểu “càng nhiều càng tốt”. Ví dụ water-blocking tape có thể tăng stiffness; aramid load member có thể thay neutral axis; compound chống mài mòn có thể làm cold-flex xấu hơn; tăng copper screen làm OD/weight/thermal path thay đổi.

5. FC-MECH — thiết kế lại đường truyền lực, lay balance và chống xoắn

Đường truyền lực và cơ chế giảm strainSơ đồ so sánh tải kéo đi qua lõi với tải được chia cho filler và braid chịu lực.FC-MECH — mục tiêu là chuyển tải khỏi copper/semicon interfaceKhông kiểm soát đường truyền lựcTension đi vào conductor/control core → strand migration,cork-screw, semicon interface fatigue hoặc conductor break. FC-MECH load-sharingFiller/load member + braid chia tải; conductor vẫn phảiđược kiểm tra elongation, Rdc và fatigue sau cycling.Không dùng hình để công bố tensile rating. Rating chỉ có sau calculation + qualification của cấu trúc cuối.
Hình 2. Nguyên lý FC-MECH: thiết kế đường truyền lực trước, sau đó mới tối ưu lay length, filler, separator và braid.

5.1 Các biến thiết kế Feichun có thể điều chỉnh

  • Lay direction và lay length: cân bằng torque giữa phase cores, split earth, control cores và tổng thể.
  • Filler/support: từ filler tạo hình chuyển thành load-sharing element khi duty có pulling/torsion; vật liệu phải tương thích LSZH/rubber.
  • Separator: kiểm soát ma sát giữa core assembly, inner sheath, monitoring screen và SWB để tránh khóa cứng hoặc trượt quá mức.
  • SWB: tối ưu wire diameter, braid angle, coverage và tension; không tăng coverage mà bỏ qua stiffness/fatigue.
  • Control-core position: đặt lõi nhỏ gần vùng strain thấp và giữ symmetry; không để filler ép cục bộ.
  • Optional aramid: dùng khi load-sharing calculation chứng minh cần thiết; aramid không thay thế PE/screen.

5.2 Những gì FC-MECH không tự động thay đổi

Bán kính baseline vẫn là 6D tĩnh và 10D flexed. Maximum tensile load baseline vẫn là giá trị tham chiếu của mã chuẩn. Một cấu trúc custom chỉ được công bố Rmin hoặc tensile mới sau prototype test; không dùng cảm giác “mềm hơn” để giảm pulley.

Motion envelope bắt buộc trước khi phát hành FC-MECH
Design inputĐơn vịGiá trị yêu cầu
Drum core/flange/widthmmTBC theo máy
Pulley/guide groovemmTBC theo route
Speed/acceleration/jerkm/min; m/s²; m/s³TBC
Line tension / sidewall pressureN; N/mmTBC
Torsion amplitude°/mTBC
Cycles / service lifecycles / yearsTBC
Layer count and fleet angle— / °TBC
Ambient at movement°CTBC; không thấp hơn baseline nếu chưa FC-COLD

6. FC-WB — water blocking có kiểm soát, không gọi nhầm là submersible

Kiến trúc chống lan nước dọcSơ đồ vết cắt vỏ, đường nước và các vùng water blocking.FC-WB — chặn đường lan nước, không đánh tráo thành “submersible”BLOCKVết cắt vỏWater-swellable layer dưới sheathWater-block yarn/tape trong intersticeĐầu cáp sealing là một phần hệ thống
Hình 3. FC-WB hạn chế longitudinal water migration. Khả năng ngâm lâu dài cần thêm pressure/depth/time test và qualification của termination.

Vùng 1: quanh core assembly

Water-swellable yarn/tape lấp đường dọc nhưng không tạo pressure point lên semicon hoặc control core.

Vùng 2: dưới inner/outer sheath

Barrier phải tương thích stripping, adhesion và movement giữa các lớp.

Vùng 3: termination

Gland, breakout và end seal là phần của water system. Cáp chống lan nước nhưng đầu không seal vẫn thất bại.

Claim ladder cho FC-WB
Cấp tuyên bốĐược phép viếtKhông được viếtBằng chứng
WB-1Longitudinal water-blocking designPermanent submersionWater penetration test đã thống nhất
WB-2Water-pressure-resistant cable systemĐộ sâu không giới hạnPressure × time × sample length + post-test electrical
WB-3Submersible to X m for Y time in Z waterMọi loại nước/mọi terminationType test + sealed termination + chemical compatibility
WB-TBCEngineering targetWaterproof / submersibleChờ G3 qualification

7. FC-PD và FC-EMC/GC — cải tiến phần điện không thể nhìn thấy từ bên ngoài

7.1 FC-PD: kiểm soát interface chứ không chỉ tăng insulation thickness

  1. Kiểm soát độ sạch nguyên liệu và handling của conductor screen/insulation screen.
  2. Ổn định concentricity, surface smoothness, eccentricity và thickness ở từng cấp điện áp.
  3. Kiểm soát strip force và chiều dài bóc để termination không làm rách insulation.
  4. Định nghĩa PD circuit, calibration, noise floor, voltage ramp, dwell time và acceptance criterion trong QAP.
  5. So sánh before/after mechanical cycling nếu duty có flex/torsion; test trên đoạn thẳng mới không chứng minh fatigue performance.

7.2 FC-EMC/GC: tính riêng earth fault, monitoring và EMC

Tách chức năng điện trước khi tăng đồng hoặc thêm lõi
MạchChức năngCalculation / testSai lầm phổ biến
Individual copper screen / PEReturn path và field controlScreen Rdc + adiabatic fault sizing + bondingDùng coverage thay cho fault-current capacity
Monitoring copper screenGiám sát hư hại lớp ngoàiContinuity, loop resistance, relay compatibilityCoi monitoring screen như PE mà không tính
Control conductorsInterlock/controlVoltage drop, current, EMI/crosstalkKhông ghi numbering/voltage
Dual pilot/ÜL optionRedundancy hoặc zoningLoop logic, isolation, fault detectionThêm lõi nhưng không cập nhật relay philosophy
FO/DTSData/temperatureLink budget, attenuation, calibrationCoi optical module là không chịu strain
Sscreen,min ≥ Iearth-fault · √t / kI và t lấy từ short-circuit study/relay clearing time. k lấy từ material + initial/final temperature theo tiêu chuẩn được duyệt. Nếu screen đồng thời là PE và field screen, cả hai chức năng đều phải pass.

8. FC-COLD, FC-FIRE+ và FC-SHEATH — compound phải được chọn như một hệ

Không dùng một từ “heavy-duty LSZH” thay cho test matrix
Thuộc tínhBaselineMục tiêu option có thể đặtTrade-offBằng chứng trước claim
Flexed temperature+5…+80°C−15°C hoặc −25°C targetAbrasion/tear và flexibility có thể xung độtCold bend/impact + dynamic cycling
Static temperature−40…+80°CGiữ hoặc mở rộng theo compoundAgeing và compatibility giữa layersThermal ageing + elongation/tensile
FlameIEC/EN 60332-1-2IEC 60332-3 category cụ thểBundle flame phụ thuộc full constructionFull-size/category report
HalogenIEC/EN 60754-1/2Giữ low halogen/acidity limitsAdditives chống dầu có thể ảnh hưởngIEC 60754 report
SmokeKhông nêu trong hai PDF baselineIEC 61034 targetMàu/compound/thickness ảnh hưởng smokeFull construction smoke test
Oil/mudMechanical/chemical stress nêu chungFluid list + temperature/time cụ thểKhông có “oil resistant” universalEN/IEC 60811 ageing protocol
Ozone/UVClimate stress nêu chungTest level/time cụ thểCarbon black và LSZH formulation trade-offOzone/UV report
Abrasion/tearKhông có threshold trong PDFProject-specific wear/tear limitsHarder sheath có thể tăng bend fatigueAbrasion/tear + post-test visual/electrical
Feichun engineering rule: nếu một compound mới được chọn cho cold-flex hoặc oil resistance, flame/smoke/halogen và mechanical ageing phải được đánh giá lại trên cấu trúc cuối; certificate của compound plaque không tự đại diện cho full cable.

9. FC-FO/DTS và FC-TRACE — từ cáp cấp điện thành tài sản có thể chẩn đoán

Optical data

Multimode/singlemode, count, wavelength, connector/FORJ và link budget được chốt theo system architecture, không theo thói quen.

DTS

Distributed Temperature Sensing cần calibration, spatial resolution, alarm zones và reference temperature; “có FO” không tự đồng nghĩa đo nhiệt.

Traceability

Metre marking, drum map, QR/RFID, material batch, process record và test report giúp liên kết defect với đúng chiều dài và lô.

Optical schedule bắt buộc cho FC-FO/DTS
FO/DTS inputVí dụ lựa chọnTrạng thái trước PO
Fibre type9/125 SM; 50/125 hoặc 62,5/125 MMTBC
Fibre count2/4/6/12 hoặc customTBC
Operating wavelength850/1300/1310/1550 nm theo systemTBC
Maximum attenuationdB/km hoặc end-to-end dBTBC
Connector / splice / FORJTheo thiết bịTBC
Dynamic attenuation changeLimit trước–sau cyclingTBC
DTS range/resolutionm; °C; spatial resolutionTBC
Strain isolation methodBuffer tube/load-decouplingApproved drawing

10. Ma trận 26 kích thước baseline — điểm neo để đánh giá custom design

Mỗi package có thể làm tăng OD/weight hoặc thay conductor diameter. Vì vậy bảng dưới không phải thông số guaranteed cho cấu trúc custom; nó là baseline để phát hiện deviation và thiết kế gland, pulley, drum sơ bộ.

Mở toàn bộ 26 mã baseline
26 mã baseline (N)3GHSSHCH — dữ liệu PDF dùng để kiểm tra tác động của cải tiến
Mã tham chiếuU₀/U kVPha mm²PEControlØ lõi mmOD minOD maxKéo max Nkg/km
A7FLS06KV1025BK3,6/62525/3E2,5ST6.147.252.111254120
A7FLS06KV1035BK3,6/63525/3E2,5ST7.249.054.015754570
A7FLS06KV1050BK3,6/65025/3E2,5ST8.952.557.822505300
A7FLS06KV1070BK3,6/67035/3E2,5ST10.656.161.631506370
A7FLS06KV1095BK3,6/69550/3E2,5ST12.360.366.242757600
A7FLS06KV1120BK3,6/612070/3E2,5ST13.863.870.054008990
A7FLS06KV1150BK3,6/615070/3E2,5ST15.567.273.7675010130
A7FLS10KV1025BK6/102525/3E2,5ST6.147.252.711254160
A7FLS10KV1035BK6/103525/3E2,5ST7.249.054.615754610
A7FLS10KV1050BK6/105025/3E2,5ST8.952.558.422505340
A7FLS10KV1070BK6/107035/3E2,5ST10.656.162.231506410
A7FLS10KV1095BK6/109550/3E2,5ST12.360.366.842757640
A7FLS10KV1120BK6/1012070/3E2,5ST13.863.870.754009030
A7FLS10KV1150BK6/1015070/3E2,5ST15.567.274.4675010170
A7FLS15KV1025BK8,7/152525/3E2,5ST6.150.555.611254030
A7FLS15KV1035BK8,7/153525/3E2,5ST7.252.357.615754480
A7FLS15KV1050BK8,7/155025/3E2,5ST8.955.861.322505210
A7FLS15KV1070BK8,7/157035/3E2,5ST10.659.365.231506230
A7FLS15KV1095BK8,7/159550/3E2,5ST12.362.868.942757350
A7FLS15KV1120BK8,7/1512070/3E2,5ST13.866.272.654008540
A7FLS20KV1025BK12/202525/3E2,5ST6.152.958.211254330
A7FLS20KV1035BK12/203525/3E2,5ST7.254.760.215754780
A7FLS20KV1050BK12/205025/3E2,5ST8.958.364.022505540
A7FLS20KV1070BK12/207035/3E2,5ST10.661.767.831506570
A7FLS20KV1095BK12/209550/3E2,5ST12.365.271.542757690
A7FLS20KV1120BK12/2012070/3E2,5ST13.868.775.354008920
Quy tắc phát hành: custom drawing phải có measured/nominal OD, tolerance, kg/km, conductor Rdc, screen area/Rdc, insulation/sheath thickness, tensile limit và Rmin. Không sao chép các cột trên nếu prototype đã thay đổi.

11. Ampacity và thermal re-check sau cải tiến

Water-block tape, copper screen lớn hơn, optical module, aramid, sheath dày hơn và compound mới đều làm thay đổi thermal path. Do đó ampacity baseline chỉ được giữ khi thermal assessment chứng minh cấu trúc custom tương đương.

Baseline ampacity 3,6/6–6/10 kV
Baseline 3,6/6–6/10 kV tại 30°C
mm²Sàn AKhông khí AReel 1L2L3L4L5L6L7L
25131138105806455503529
35162170130997968624436
502022121621239985775544
70250263200153123105956855
953013162411841471261148166
1203523702822151721481349577
15040442432324619817015410989
Baseline ampacity 8,7/15–12/20 kV
Baseline 8,7/15–12/20 kV tại 30°C; PDF không có cột free-air
mm²Sàn AReel 1L2L3L4L5L6L7L
25139111856858533831
351721381058472654638
5021617313210691825848
702652121621301111017258
953192551951561341218670
12037129722618215614110082
Baseline temperature derating 10–80°C
Baseline temperature derating từ PDF
Ambient °CHệ số
101.15
151.12
201.08
251.04
301.0
350.96
400.91
450.87
500.82
550.76
600.71
650.65
700.58
750.5
800.41
Ví dụ audit — baseline 6/10 kV, 95 mm², reel 5 lớp, ambient 45°C Ibase = 114 A kT = 0,87 Iallow,baseline = 114 × 0,87 = 99,18 A trước grouping/duty factorsNếu cấu trúc FC-WB + FC-EMC/GC làm OD/thermal resistance thay đổi, 99,18 A không tự trở thành guaranteed ampacity. Phải cập nhật thermal model hoặc type test cho construction release.

12. Bộ tính toán bắt buộc trước prototype

Calculation dossier trước Design Gate G2
DisciplineTính toánĐầu vào tối thiểuOutput phát hành
Electrical ratingU₀/U/Um, insulation stress, test voltageSystem voltage, earthing, overvoltageInsulation/semicon thickness và test plan
AmpacityThermal network / installation stateLoad profile, layers, ambient, groupingContinuous/cyclic ampacity + derating
Voltage drop√3·I·L·(Rcosφ+Xsinφ)Length, load, pf, conductor temperatureΔU và ΔU%
Fault conductorS ≥ Ik√t/kIk, clearing time, material temperaturesMinimum phase area
Fault screen/PESscreen ≥ If√t/kEarth-fault current, bonding, relay timeScreen/PE area + bonding
MechanicalTension, sidewall pressure, bend/torsion strainDrum/pulley/speed/torsion/cyclesLay/braid/load member + limits
OpticalLink budget và strain allowanceFibre, length, connectors, FORJAttenuation budget + test method
WaterPressure diffusion / penetration scopeDepth, water, time, cut scenarioBarrier zones + qualification condition
Rrequired = factor × Dcustom,max Tworking ≤ min(Tcable,qualified, Tload-member,allow) / SF ΔU = √3 · I · L · (R cosφ + X sinφ) S ≥ Ik√t / kfactor, SF, X, k và các hệ số duty không được tự giả định nếu project spec chưa nêu.

13. Qualification, FAT và SAT — nơi option target trở thành guarantee

Các cổng phát hành thiết kế cải tiếnSơ đồ năm cổng từ duty đến drawing, prototype, qualification và release.Không phát hành claim trước khi qua đủ Design GatesG0Duty freezeG1Design calcG2PrototypeG3QualificationG4ReleaseMotion · water · fire · fault · temperatureElectrical · thermal · mechanical · opticalMeasured OD/weight/Rdc/strip forceType/dynamic/environmental testsDrawing · QAP · markingNếu G3 chưa hoàn tất, tài liệu chỉ được ghi “engineering target / TBC”, không ghi “compliant / certified / guaranteed”.
Hình 4. Quy trình phát hành cấu hình cải tiến: claim thương mại chỉ được nâng thành guarantee sau qualification và release.
Không dùng câu chung “tested according to standard”; QAP phải có điều kiện và ngưỡng
Gate/TestMẫu/điều kiệnĐại lượng ghi nhậnPass/Fail
G0 Duty freezeSystem + motion + environment reviewInput register, exclusions, TBC listKhông còn input ảnh hưởng thiết kế bị bỏ trống
G1 Design reviewCalculation + preliminary drawingElectrical/thermal/mechanical/optical marginsTất cả discipline có owner và margin
G2 Prototype dimensionalPrototype full constructionOD, weight, thickness, eccentricity, Rdc, strip forceTrong tolerance được duyệt
Electrical type/FATĐúng voltage class và sample conditioningHV, insulation, Rdc, screen, PD khi yêu cầuTheo QAP: voltage/time/noise/threshold
Dynamic mechanicalBend/torsion/reeling profile của dự ánCycles, tension, temperature, OD/pitch, damageKhông crack/bird-cage; post-test electrical pass
Cold/environmentalCompound + full cableCold bend/impact; oil/ozone/UV/abrasionTheo standard edition/PO
WaterCut/uncut sample + pressure/timeIngress length, IR/HV/PD sau soakTheo WB claim level
Fire/LSZHFull constructionFlame, smoke, halogen/acidityĐúng category/class được đặt
OpticalTrước–sau dynamic/environmentalOLTS/OTDR, attenuation changeTrong link budget/limit
SATInstalled cable + terminationContinuity, bonding, HV/PD as specified, optical, dynamic runSigned ITP + as-built dossier

13.1 Minimum production release dossier

  • Approved construction drawing và revision history.
  • BOM/compound codes, screen/PE schedule và core identification.
  • Dimension/tolerance, Rdc, weight, Rmin, tensile/sidewall limits.
  • QAP/ITP với standard edition, clause, sample conditioning và acceptance limits.
  • Prototype/type-test reports gắn với cùng construction.
  • Drum schedule, metre marking, batch traceability và certificates.

14. Cấu hình cải tiến nên chọn theo duty nào?

Recommended package stack — phải qua compatibility review
DutyPackage ưu tiênPackage có điều kiệnKhông nên thêm mặc địnhCritical proof
TBM/tunnelling flexible supplyFC-MECH + FC-PD + FC-TRACEFC-WB, FC-COLDFO nếu không có data needDynamic profile + PD before/after cycling
Underground wet routeFC-WB + FC-SHEATH + FC-TRACEFC-MECHGọi là submersible khi chưa pressure testWater claim level + termination seal
Cold-region mineFC-COLD + FC-MECHFC-SHEATHCông bố −25°C trước testCold dynamic cycling
Tunnel high fire requirementFC-FIRE+ + FC-TRACEFC-PDDùng certificate compound thay full cableIEC category/CPR scope đúng construction
High earth-fault dutyFC-EMC/GC + FC-PDFC-MECHTăng braid steel thay copper PEScreen/PE adiabatic calculation + bonding
Condition monitoring / autonomous equipmentFC-FO/DTS + FC-EMC/GC + FC-TRACEFC-MECHThêm FO nhưng không có link budgetOLTS/OTDR + DTS calibration
Abrasion/oil/mud severeFC-SHEATH + FC-MECHFC-WBMột compound cho mọi fluidFluid-specific ageing + wear test
Ví dụ designation nội bộ: FC-(N)3GHSSHCH 6/10 kV 3×95 + 3×50/3E + 3×2,5ST + ÜL · MECH/WB/PD. Đây chỉ là cấu trúc RFQ; mã thương mại, OD, weight, Rmin, ampacity và test limits vẫn là TBC đến G4.

15. RFQ-ready data, FAQ và source responsibility

A. Electrical U₀/U/Um: ______ system earthing: ______ Ik/t: ______ load profile: ______ Phase/PE/control arrangement: __________________ VFD/EMC: ______________B. Motion Fixed/flexed/trailing/reel: ______ D drum/pulley: ______ layers: ______ Speed/acceleration/jerk: ______ tension: ______ torsion: ______ cycles: ______C. Environment Ambient fixed/moving: ______ water depth/pressure/time: __________________ Water chemistry: ______ oil/mud/chemicals: ______ UV/ozone: ____________ Fire/smoke/halogen category and standard edition: _________________________D. Monitoring / optical ÜL logic: ______ dual pilot: ______ fibre count/type: ______ DTS: ______E. Acceptance Required tests: ______ witness/third party: ______ FAT/SAT limits: ______

FAQ

Cải tiến có còn gọi (N)3GHSSHCH?

Chỉ khi normative construction/declaration vẫn phù hợp. Thay đổi lớn phải ghi “type/custom derivative” và liệt kê deviation.

FC-WB có ngâm lâu dài?

Không mặc định. Chỉ WB-3 với depth/time/water/termination đã qualification mới được ghi submersible.

FC-MECH có giảm Rmin?

Không mặc định. Baseline 6D/10D được giữ đến khi dynamic fatigue test cho phép giá trị khác.

Có thể tăng ampacity?

Có thể tối ưu, nhưng screen/vỏ/barrier mới cũng có thể giảm tản nhiệt. Chỉ thermal study/type test mới quyết định.

FC-PD bảo đảm bao nhiêu pC?

Ngưỡng là TBC cho đến khi PO/QAP chốt voltage, circuit, noise floor, duration và acceptance.

Có thể tích hợp FO/DTS?

Có ở cấp thiết kế, nhưng thường làm đổi geometry, OD, Rmin, termination và có thể cần designation riêng.

Claim-control matrix

Những câu không được đưa vào catalogue trước qualification
ClaimĐiều kiện sử dụngRelease evidence
Giữ nguyên designation (N)3GHSSHCHChỉ khi cấu trúc vẫn đáp ứng normative construction và deviation được chấp thuậnManufacturer declaration + approved drawing
Flexed đến −25°CKhông được dùng từ baseline; chỉ viết “option target” trước thử nghiệmCold-flex qualification report
Chống nước / submersibleWater blocking không đồng nghĩa permanent immersionPressure/depth/time test + sealed termination qualification
Bán kính nhỏ hơn 10D độngKhông suy ra từ compound mềm hơnDynamic bend/reeling test và fatigue evidence
Ampacity tăngKhông suy ra từ conductor cùng mm²; thay sheath/OD có thể làm nhiệt xấu hơnThermal calculation/type test cho cấu trúc cuối
PD thấp hơnKhông tuyên bố số pC nếu chưa chốt circuit/noise/voltage/timeCalibrated PD report + acceptance criterion
IEC 60332-3 / CPRBaseline chỉ nêu IEC/EN 60332-1-2 và IEC/EN 60754-1/2Full construction certificate/report
Tuổi thọ dài hơn X%Không công bố nếu chưa có duty profile và comparative life testAgreed accelerated-life model + field correlation

Nguồn và trách nhiệm dữ liệu

Source boundary: baseline numerical data belongs to the cited reference PDFs. Feichun packages are engineering options described in this article; no option value becomes a certified property until tied to Feichun quotation, approved drawing, QAP and qualification report for the exact construction.

Feichun Cable · Custom (N)3GHSSHCH engineering

Gửi duty profile và failure history; Feichun sẽ trả lại deviation register, preliminary construction, calculation list và qualification plan thay vì một tuyên bố “enhanced” không có ranh giới.

Điện thoại
+86 13855123218
Email kỹ thuật
[email protected]

飞纯电缆 · Feichun Cable — MV mining · tunnelling · custom monitoring · water blocking · optical sensing. Thông số cuối cùng theo quotation, approved drawing và QAP của mã hàng.

Previous Article

Cáp mềm hạ áp và trung áp: chọn đúng theo điện, cơ, chuyển động và môi trường

Next Article

(N)TSCGEWÖU FO: cáp cuốn tang trung áp tích hợp sợi quang

Write a Comment

Leave a Comment

您的邮箱地址不会被公开。 必填项已用 * 标注