
(N)SHTÖU-J VR 3 + 3 PE: cáp cuốn đứng tốc độ cao với PE chia ba
Based on DIN VDE 0250-814 · 0,6/1 kV · monospiral đến 250 m/min* · cylindrical drum đến 180 m/min · ba lõi pha + PE tổng chia thành ba phần · EPDM 3GI3 · vỏ kép 5GM3/5GM5 · tải kéo 2,25–21,6 kN. Dấu * yêu cầu xác nhận theo ứng dụng.
Kết luận kỹ thuật trước khi chọn
Tải kéo toàn cáp; mọi hàng khớp 30 N/mm² × tổng tiết diện ba lõi pha.
Monospiral / cylindrical; phụ thuộc product scope và ứng dụng.
Giữ fault path đối xứng trong ba khe giữa lõi pha.
Radius tùy OD và trạng thái vận hành.
Ký hiệu 3×35 + 3×16/3 nghĩa là ba lõi pha 35 mm² và protective conductor tổng 16 mm² được chia thành ba phần. Không phải ba PE riêng biệt, mỗi PE 16 mm².
Nguồn chính thức và ranh giới dữ liệu
| Nguồn | Xác nhận | Xử lý |
|---|---|---|
| DIN Media | DIN VDE 0250-814:1985-02, CURRENT, NSHTÖU rubber insulated flexible cable. | Khung tiêu chuẩn; không tự tạo tốc độ. |
| TFCrane 2025 trang 56–58 | 3+3PE, 9 size, 250/180 m/min, 50°/m. | Nguồn sản phẩm mục tiêu. |
| Trang 59 kế tiếp | (N)SHTÖU-J/O VR S, biểu tượng 100 m/min. | Không chuyển 100 m/min sang 3+3PE. |
| Approved drawing | PE strand count, support elements, lay, OD tolerance. | Khóa trước sản xuất. |
250 m/min có dấu * “depends on application”. Đây không phải quyền chạy mặc định cho mọi size. PO phải ghi drum type, speed, acceleration, jerk, travel, tension và dynamic qualification.
Giải mã cấu hình 3×CS + 3×CS/3
| Phần | Ý nghĩa | Lỗi phổ biến |
|---|---|---|
| (N)SHTÖU | Cáp cao su mềm nặng, based on DIN VDE 0250-814; weather/oil/flame-related designation. | Cho rằng tên tự chứng minh mọi approval. |
| -J | Có protective conductor xanh-vàng. | Nhầm với -O không PE chuyên dụng. |
| VR | Vertical reeling. | Dùng thông số general reeling. |
| 3×95 | Ba pha, mỗi pha 95 mm². | Dùng 285 mm² làm size lõi. |
| 3×50/3 | PE tổng 50 mm² chia thành ba nhánh. | Đọc thành 3×50 mm². |
Ứng dụng: vertical reel cho cẩu cảng và máy vật liệu
Cáp dùng cho mobile power connection chịu đồng thời tensile và torsion trên conveyor, container crane, harbour crane, building machinery, handling machine và thiết bị mỏ. Ba PE phân bố quanh pha phù hợp mạch lực lớn cần đường bảo vệ đối xứng và hình học tròn ổn định.
| Hệ thống | Tải chi phối | Cần cung cấp |
|---|---|---|
| Monospiral reel | Tốc độ cao, single-layer bending. | 250 m/min* scope, core D, acceleration. |
| Cylindrical drum | 180 m/min, layer pressure và nhiệt. | Số lớp, torque, derating. |
| Vertical hanging | μLg + inertia + E-stop. | Hanging length, a, jerk, tensioner. |
| VFD motor | Hài/dv/dt và heating. | Drive data, earthing, EMC architecture. |
PE chia ba: lợi ích và giới hạn
| Khía cạnh | Lợi ích | Kiểm soát |
|---|---|---|
| Đối xứng hình học | Ba nhánh trong ba interstice giữ bó lõi tròn. | Lay và strand theo drawing. |
| Protective path | Tổng tiết diện PE được phân bố. | Đấu nối đủ cả ba nhánh. |
| Thermal fault | Chia dòng giữa nhánh khi connection cân bằng. | Tính adiabatic theo fault/time. |
| Termination | Có thể gom về terminal PE. | Không cắt bỏ một nhánh; kiểm tra continuity. |
Catalogue không công bố impedance sharing từng nhánh. Fault-current division phụ thuộc chiều dài, strand, tiếp xúc và termination; không giả định tự chia chính xác 1/3 nếu đấu nối không đối xứng.
Cấu trúc vật liệu
| Lớp | Dữ liệu | Vai trò |
|---|---|---|
| Pha | Đồng ủ trần/mạ thiếc Class 5 IEC 60228; optimized lay. | Dẫn điện và flex. |
| Separator | Băng thích hợp khi cần. | Giảm dính. |
| Cách điện | EPDM halogen-free, lead-free, 3GI3 DIN VDE 0207-20. | Điện môi và đàn hồi. |
| PE | Đồng trần/mạ thiếc, bọc cao su, xanh-vàng, chia ba. | Protective conductor. |
| Support elements | Catalogue xác nhận tăng tensile; chi tiết không nêu. | Load path; approved drawing. |
| Vỏ trong | 5GM3 DIN VDE 0207-21, vàng. | Bedding/load transfer. |
| Bện | Polyamide giữa hai vỏ. | Chống xoắn. |
| Vỏ ngoài | 5GM5 DIN VDE 0207-21, vàng. | Chống xé/va đập/mài mòn. |
Thông số điện
| Thông số | Giá trị | Kiểm soát |
|---|---|---|
| U₀/U | 0,6/1 kV | Pha-đất / pha-pha. |
| Uₘ | 1,2 kV | Điện áp hệ thống max. |
| AC test | 3 kV | Thời gian/phương pháp theo ITP. |
| Ampacity | DIN VDE 0298-4 | Derate bởi layer, ambient, duty, hài. |
Operating envelope
| Thông số | Giá trị | Điều kiện |
|---|---|---|
| Monospiral | ≤250 m/min* | Phụ thuộc application/product scope. |
| Cylindrical | ≤180 m/min | Kiểm soát layer pressure và nhiệt. |
| Twist | 50°/m | Không tích lũy vô hạn. |
| Tensile | Tra bảng | Tăng nhờ support elements. |
| Drum / pulley | 5D / 7,5D | Dùng OD max được duyệt. |
Vì sao monospiral nhanh hơn cylindrical drum?
Monospiral thường giữ cáp theo một lớp có hình học được kiểm soát; cylindrical drum có thể tạo nhiều lớp, crossover, áp lực tiếp xúc và tích nhiệt. Vì vậy catalogue tách 250 m/min* và 180 m/min. Tốc độ không thể đánh giá độc lập với acceleration, jerk, tension và drum torque.
Tải kéo và ví dụ vertical hanging
3×240 + 3×120/3
μ = 12,202 kg/m. 100 m treo → tải tĩnh ≈ 11,97 kN.
a↑ = 1 m/s²
Trọng lượng + quán tính ≈ 13,19 kN, chưa gồm guide/E-stop/SF.
Giới hạn bảng
21,6 kN. PE không được cộng vào công thức 30 N/mm² của bảng.
Ví dụ dùng g=9,81 m/s²; chỉ minh họa, không thay dynamic model của OEM.
Bán kính uốn theo OD
| OD | Fixed | Drum | Pulley | Free |
|---|---|---|---|---|
| >8 đến ≤12 mm | 3D | 5D | 7,5D | 4D |
| >12 đến ≤20 mm | 4D | 5D | 7,5D | 5D |
| >20 mm | 4D | 5D | 7,5D | 5D |
3×25 · OD 28,8
Fixed 115,2 mm · drum/free 144 mm · pulley 216 mm.
3×95 · OD 47,0
Fixed 188 mm · drum/free 235 mm · pulley 352,5 mm.
3×240 · OD 70,2
Fixed 280,8 mm · drum/free 351 mm · pulley 526,5 mm.
Nhiệt và môi trường
| Hạng mục | Giá trị | Kiểm soát |
|---|---|---|
| Conductor | +90°C operation / +250°C short circuit | Fault duration; không phải ambient. |
| Ambient | −40°C fixed / −25°C mobile | Không flex dưới mobile limit. |
| Flame | PN-EN/IEC 60332-1-2 | Single cable propagation. |
| Oil | PN-EN/IEC 60811-404 | Loại dầu/thời gian. |
| UV / ozone | UL 2556, ISO 4892-2 / PN-ISO 1431-1 | Report đúng compound. |
Ma trận đầy đủ 9 cấu hình
Tất cả dữ liệu OD, khối lượng và tensile được giữ nguyên từ product table; không dùng bảng VR J/O hoặc VR S để thay thế.
| Cấu hình (mm²) | ĐK dây dẫn (mm) | OD (mm) | Khối lượng (kg/km) | Tải kéo max (N) |
|---|---|---|---|---|
| 3×25 + 3×16/3 | 6,6 | 28,8 | 1 671 | 2 250 |
| 3×35 + 3×16/3 | 7,8 | 31,5 | 2 086 | 3 150 |
| 3×50 + 3×25/3 | 9,6 | 37,5 | 2 997 | 4 500 |
| 3×70 + 3×35/3 | 11,4 | 42,7 | 4 050 | 6 300 |
| 3×95 + 3×50/3 | 13,0 | 47,0 | 5 128 | 8 550 |
| 3×120 + 3×70/3 | 14,7 | 50,7 | 6 284 | 10 800 |
| 3×150 + 3×70/3 | 16,5 | 57,2 | 7 796 | 13 500 |
| 3×185 + 3×95/3 | 18,3 | 62,0 | 9 409 | 16 650 |
| 3×240 + 3×120/3 | 20,9 | 70,2 | 12 202 | 21 600 |
Đóng gói chuẩn 500 m/tang; lựa chọn khác theo yêu cầu. Marking mẫu: TFKABLE 3 TFCrane CE (N)SHTÖU-J VR 3×35+3×16/3 0.6/1 kV year + meter.
So sánh ba dòng VR gần tên
| Model | Cấu hình | Tốc độ product page |
|---|---|---|
| (N)SHTÖU-J/O VR | 3/4/5 lõi thông thường. | 100 m/min. |
| (N)SHTÖU-J VR 3+3PE | 3 pha + PE chia ba. | 250 m/min* mono; 180 m/min cylindrical. |
| (N)SHTÖU-J/O VR S | Biến thể nhiều lõi/control. | 100 m/min. |
FAT/SAT và acceptance gates
| Hạng mục | Pass | Hold/Fail |
|---|---|---|
| Model/marking | 3+3PE, size, OD, speed scope đúng. | Nhầm VR/VR S. |
| Điện | RDC, continuity 3 PE, AC 3 kV đạt. | Thiếu setup/record. |
| PE symmetry | Ba nhánh đấu đủ, điện trở cân bằng theo ITP. | Bỏ nhánh/connection lỏng. |
| Tensile | Anchor/support/load path đạt. | Lực vào conductor. |
| Dynamic | Đúng drum, D, speed, twist, cycle. | Corkscrew/protrusion/overheat. |
Lắp đặt và termination
| Bước | Yêu cầu | Rủi ro |
|---|---|---|
| Pay-off | Quay tang, giữ lay orientation. | Kink/twist. |
| Anchor | Neo support trước electrical breakout. | Tải vào conductor. |
| PE breakout | Gom/đấu đủ ba nhánh, strain relief. | Fault path không đều. |
| Guide | ≥7,5D, groove/alignment. | Mài mòn một phía. |
| Commissioning | Continuity, RDC, insulation, dynamic baseline. | Không truy nguyên lỗi. |
Chẩn đoán lỗi
| Triệu chứng | Nguyên nhân | Kiểm tra |
|---|---|---|
| PE branch nóng | Connection không cân bằng. | RDC từng nhánh + thermal. |
| Corkscrew | Twist/fleet angle. | Đo °/m, guide survey. |
| Lõi nhô | Support anchor sai. | Protrusion/termination. |
| Nóng tang nhiều lớp | Derating thiếu. | Current/harmonic/thermal. |
| Hỏng khi E-stop | Jerk vượt margin. | High-rate tension log. |
RFQ checklist
Điện
0,6/1 kV, A/kW, VFD, fault/time, PE sizing.
Drum
Monospiral/cylindrical, core/flange, layer, D.
Dynamic
Speed, acceleration, jerk, travel, cycles, E-stop.
Vertical
Hanging length, tensioner, anchor/load path.
Môi trường
Nhiệt, dầu, UV, ozone, nước, hazardous area.
QA
Drawing, ITP, 3PE continuity, tensile/dynamic test, certificates.
FAQ kỹ thuật
100 hay 250 m/min?
Target 3+3PE: 250 m/min* monospiral, 180 m/min cylindrical. 100 m/min thuộc VR S kế tiếp.
3×16/3 là gì?
PE tổng 16 mm² chia ba; không phải 48 mm².
PE có cộng vào tensile?
Không theo bảng: Tmax khớp 30 N/mm² × tổng tiết diện ba pha.
Ba PE tự chia dòng đều?
Chỉ gần đối xứng khi strand, chiều dài và termination tương đương.
250 m/min áp dụng mọi size?
Không. Dấu * yêu cầu xác nhận theo application/product scope.
OD tùy chỉnh?
Phải tính lại radius, capacity, torque, thermal và dynamic qualification.
Chứng nhận và phạm vi
Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.
Đây là định vị năng lực Feichun Cable. Mỗi PO phải xác minh certificate number, model 3+3PE, size, plant, edition, validity và hazardous-area scope; không suy rằng mọi cấu hình tùy chỉnh tự mang toàn bộ marks.
Nguồn tham khảo
- TFCrane catalogue 2025 — trang in 56–58 cho (N)SHTÖU-J VR 3 + 3 PE.
- DIN Media — DIN VDE 0250-814:1985-02 — CURRENT, NSHTÖU rubber insulated flexible cable.
- IEC 60228, IEC 60332-1-2, IEC 60811-404, ISO 4892-2, ISO 1431-1 — chuẩn được product sheet viện dẫn.


