(N)GRDGÖU-J 3 + 3 PE: cáp festoon nguồn với dây PE chia ba đối xứng

Reeling & Trailing Cables for Cranes & Mining — Feichun Special Cable Blogs
(N)GRDGÖU-J 3+3PE · Cáp festoon 0,6/1 kV 240 m/min | Feichun Cable
Feichun Cable · Engineering note · Vietnamese edition

(N)GRDGÖU-J 3 + 3 PE: cáp festoon nguồn với dây PE chia ba đối xứng

Based on DIN VDE 0250-814 · U₀/U 0,6/1 kV · 3 power cores + PE tổng chia thành 3 phần · Class 5 copper · EPDM 3GI3 · Gm1b/5GM3 double sheath · 240 m/min · 25°/m · tải kéo 15 N/mm² tính trên ba lõi công suất.

3 power + 3 split PE240 m/min4 cấu hình15 N/mm² power cores−25°C mobile500 m/tang chuẩn

Kết luận kỹ thuật trước khi chọn

3 + 3PE

Ba lõi pha đầy đủ; PE tổng được chia thành ba nhánh đặt trong ba khe giữa các lõi pha.

240 m/min

Giới hạn product page cho festoon 3+3PE, không dùng nhầm 250 m/min của J/O thông thường.

1 575–4 275 N

Tải kéo bảng chỉ tính từ tổng tiết diện ba power cores.

30,0–45,2 mm

Toàn bộ OD >20 mm: fixed 4D, saddle 7,5D.

Cáp này dành cho nguồn ba pha trên hệ thống festoon của container crane và thiết bị nâng chuyển. Không có neutral và không có overall screen trong cấu trúc công bố. Nếu tải cần N hoặc EMC screen, phải đổi cấu hình/cable family thay vì tái chỉ định một nhánh PE.

Nguồn chính thức 2026 và ranh giới OCR

Kiểm soát phiên bản và dữ liệu
Vấn đềKết luậnXử lý
2025 so với 2026Bốn hàng OD/weight/tensile và 240 m/min không đổi.Dùng catalogue 2026 hiện hành, trang in 72–74.
W-NOTKSd / OTK / fully dielectricĐoạn quang bị ghép vào OCR, không thuộc model.Loại bỏ; không tuyên bố có FO.
“Screened flexible cable…”Bắt đầu model kế tiếp (N)GRDGCGÖU-J.Không đưa screen vào mặt cắt này.
Marking 3×70+3×50/3Ví dụ marking không nằm trong bốn hàng chuẩn; hàng 3×70 là +3×35/3.Không suy ra OD/weight cho cấu hình ngoài bảng.

“Based on DIN VDE 0250-814” mô tả tiêu chuẩn nền. Nó không tự chứng minh mọi size tùy chỉnh có VDE Mark; PO phải khóa edition, certificate scope, cấu trúc và approved drawing.

Giải mã đúng ký hiệu 3×CS + 3×PE/3

Ví dụ: 3×70 + 3×35/3 mm²3×70 = ba lõi công suất, mỗi lõi 70 mm² 3×35/3 = PE tổng 35 mm² được chia thành ba nhánh mỗi nhánh ≈ 35/3 = 11,67 mm² về mặt ký hiệu ΣPE = 3 × (35/3) = 35 mm²Không được đọc thành “ba lõi PE 35 mm²”.

Giá trị PE/3 dạng thập phân chỉ giải thích cú pháp. Số sợi, tiết diện chế tạo và cách đấu đầu cáp phải theo approved drawing/termination instruction; không tự chọn lug từ phép chia số học.

3×70 + 3×35/3 · cách đọc đúngPower cores707070PE total = 35 mm²35/335/335/3Ba nhánh PE phải được nhận dạng và kết thúc đúng như một protective circuit.
Hình 1 — Phân tích ký hiệu, không phải bản vẽ strand construction.

Ứng dụng: nguồn ba pha trên trolley festoon

Product page xác định cáp cho uốn thường xuyên, hệ thống festoon và các bộ phận chuyển động của container crane, industrial unit và material-handling equipment; dùng trong điều kiện ướt/khô, trong nhà/ngoài trời. Trên STS crane, portal crane, ship unloader hoặc stacker/reclaimer, cấu hình này phù hợp khi cần ba pha và protective conductor đối xứng nhưng không cần neutral/screen.

Phù hợp

Motor feeder, brake/hoist auxiliary power và three-phase mobile supply khi fault protection đạt.

Không có N

Không cấp tải 3P+N bằng cách dùng một nhánh PE làm neutral.

Không có screen

Nếu EMC yêu cầu braid screen, xem (N)GRDGCGÖU-J 3+3PE.

Không phải reel

Festoon loop và winding drum có đường tải/uốn khác nhau.

Cấu trúc và chức năng của từng lớp

Catalogue 2026, trang in 72–73
LớpVật liệu/cấu hìnhVai trò
Power conductorĐồng ủ trần mềm Class 5 theo IEC 60228.Dẫn tải ba pha và chịu uốn lặp.
SeparatorBăng phân cách thích hợp khi cần.Giảm dính conductor/insulation.
InsulationEPDM không halogen, không chì, type 3GI3 theo DIN VDE 0207-20.Điện môi đàn hồi; pha nâu/đen/xám.
Earth conductorsĐồng trần mềm, cách điện cao su, ba phần xanh-vàng.Tạo một PE tổng chia ba.
Core arrangementBa power cores; ba PE đặt trong khe quanh central rubber filler.Giữ bố trí tròn và phân bố hình học đối xứng.
Inner sheathGm1b DIN VDE 0207-21, đen.Bedding và ổn định core assembly.
Outer sheath5GM3 DIN VDE 0207-21, đen.Bảo vệ cơ/môi trường theo test công bố.
Mặt cắt chức năng · 3 power + 3 split PE3 × Class 5 power3 × PE/3Central rubber fillerInner sheath Gm1bOuter sheath 5GM3Sơ đồ theo core arrangement công bố; thickness, lay length và strand count theo approved drawing.
Hình 2 — Ba PE nằm trong các khe giữa ba power cores, quanh filler trung tâm.

Protective conductor: kiểm tra từng nhánh và toàn mạch

Ba nhánh PE tạo một đường bảo vệ tổng. Trong FAT/SAT, cần kiểm tra continuity từng nhánh trước khi xác nhận tổng PE; một nhánh hở có thể vẫn làm phép đo tổng “có thông” nhưng làm tăng điện trở tương đương và phá vỡ phân bố dòng sự cố dự kiến.

Nếu ba nhánh PE tương đương và được đấu song song đúng: S_PE,total = S_PE1 + S_PE2 + S_PE3 R_PE,eq ≈ R_branch / 3Ví dụ designation 3×95 + 3×50/3: S_PE,total = 50 mm²; mỗi nhánh ký hiệu ≈16,67 mm²Kích thước PE cuối cùng vẫn phải thỏa fault current, disconnection time, adiabatic/thermal duty và quy tắc lắp đặt của dự án.

Không dùng PE làm neutral, signal return hoặc conductor dự phòng. IEC 60364-5-54 xử lý earthing arrangement và protective conductor; cable designation không thay thế việc tính fault loop và kiểm tra automatic disconnection.

PE split: ba nhánh phải liên tục từ đầu đến cuốiPE terminal APE terminal BPE1 continuityPE2 continuityPE3 continuityTest each branch, then total
Hình 3 — Sơ đồ kiểm tra logic; termination thực phải theo bộ đầu cáp và bản vẽ được duyệt.

Động học festoon ở 240 m/min

240 m/min tương đương 4,0 m/s. Tuổi thọ không chỉ do vận tốc: mỗi loop chịu trọng lượng, trolley drag, lực quán tính, jerk, wind và uốn lặp tại saddle. Product page không công bố acceleration, jerk hoặc guaranteed cycle life; các giá trị đó phải đi vào RFQ và dynamic qualification.

v_catalogue = 240 m/min = 4,0 m/s F_inertia = m_moving × a W_loop = μ × L_suspended × gVí dụ 3×95+3×50/3, μ = 4,791 kg/m: 20 m cáp treo → W ≈ 4,791 × 20 × 9,81 = 0,94 kN Nếu loop lý tưởng đối xứng: mỗi đầu ≈0,47 kN tĩnh, chưa gồm acceleration, drag, wind, shock và safety factor.

Ví dụ chỉ minh họa tải trọng lượng. Không dùng 4,275 kN của bảng làm trolley SWL; trolley, clamp, rail và cable có giới hạn riêng.

Festoon 3+3PE · tải tập trung tại trolley saddle4,0 m/s maxLoop depth · saddle D · trolley pitch · mass/m · acceleration · jerk · wind
Hình 4 — Festoon cable không cuốn quanh tang; lịch sử uốn tập trung tại các saddle.

Tải kéo: chỉ lấy tiết diện ba power cores

T_max(table) = 15 N/mm² × (3 × S_power)3×35 + 3×16/3: 15 × 105 = 1 575 N 3×50 + 3×25/3: 15 × 150 = 2 250 N 3×70 + 3×35/3: 15 × 210 = 3 150 N 3×95 + 3×50/3: 15 × 285 = 4 275 NPE area is NOT added to the tensile basis.

Bốn hàng đều chứng minh quy tắc này. Không phân phối tải kéo vào PE, không dùng conductor pull làm tải làm việc liên tục và không bỏ qua dynamic amplification/fatigue.

Bán kính uốn tuyệt đối cho cả bốn size

OD 30,0–45,2 mm đều lớn hơn 20 mm, do đó fixed 4D, on drums 5D, deflection pulley 7,5D và moving freely 5D.

Radius tính từ OD catalogue
SizeODFixed 4DDrum/free 5DSaddle 7,5D
3×35+3×16/330,0 mm120 mm150 mm225 mm
3×50+3×25/335,8 mm143,2 mm179 mm268,5 mm
3×70+3×35/340,9 mm163,6 mm204,5 mm306,75 mm
3×95+3×50/345,2 mm180,8 mm226 mm339 mm

Dùng OD tối đa trên approved drawing nếu đường kính được tùy chỉnh; không giữ lại radius tính từ catalogue cũ.

Thông số điện và nhiệt

Operating envelope
Thông sốGiá trịĐiểm thiết kế
U₀/U0,6/1 kVNominal phase-earth/phase-phase.
Um1,2 kVMaximum system voltage của product envelope.
AC test3 kVWithstand, không phải operating voltage.
AmpacityDIN VDE 0298-4Derate theo ambient, grouping, duty, loop proximity và installation.
Conductor+90°C continuous; +250°C short circuitKhông phải ambient limit.
Ambient−40°C fixed; −25°C mobileKhông áp −35°C của size đặc biệt J/O thông thường cho 3+3PE này.
Twist25°/mGiới hạn, không phải biên độ vận hành mục tiêu.

Chỉ tiêu môi trường và giới hạn diễn giải

Product-sheet references
Hạng mụcTham chiếuGiới hạn
FlamePN-EN/IEC 60332-1-2Single vertical cable, không tương đương IEC 60332-3 bunched test.
OilPN-EN/IEC 60811-404Cần test condition/report đúng compound.
UVUL 2556, ISO 4892-2Không suy ra service life nếu thiếu exposure dose.
OzonePN-ISO 1431-1Không thay hóa chất compatibility review.
Wet/dryỨng dụng trong/ngoài trờiKhông tự suy ra submersible hoặc continuous salt-water immersion.

Ma trận đầy đủ bốn cấu hình chuẩn

Cột “PE mỗi nhánh” là phép chia ký hiệu phục vụ giải thích, không phải conductor construction được catalogue công bố.

TFCrane 2026 · trang in 74
Cấu hình (mm²)ĐK power conductor (mm)OD xấp xỉ (mm)Khối lượng xấp xỉ (kg/km)Tải kéo max (N)PE tổng (mm²)PE/nhánh theo ký hiệu (mm²)
3×35 + 3×16/37,830,01 9121 575165,33
3×50 + 3×25/39,635,82 7472 250258,33
3×70 + 3×35/311,440,93 7353 1503511,67
3×95 + 3×50/313,045,24 7914 2755016,67

Đóng gói chuẩn 500 m/tang; hình thức khác theo yêu cầu. Marking ví dụ trong catalogue: TFKABLE 3 TFCrane (N)GRDGÖU-J 3×70 + 3×50/3 0.6/1 kV year + meter. Cấu hình marking ví dụ này không có hàng OD/weight tương ứng trong bảng bốn size.

So sánh để tránh chọn nhầm family

Functional comparison
ModelCore arrangementSpeed catalogueUse case
(N)GRDGÖU-J/OSingle/multicore, không split PE bắt buộc.250 m/min*Power/control festoon phổ thông.
(N)GRDGÖU-J 3+3PE3 power + PE chia ba, không screen.240 m/minThree-phase power + symmetric PE layout.
(N)GRDGCGÖU-J 3+3PE3+3PE có braid screen.Theo product page riêng.EMC/emission control.
(N)SHTÖU-J 3+3PEReeling construction.Theo reel/application.Winding drum, không phải trolley festoon.

*Catalogue 2026 ghi tốc độ generic J/O phụ thuộc product scope.

Chọn cáp theo điện, cơ và bảo vệ

Power

Load current, start current, voltage drop, harmonics, short-circuit I²t.

PE

Fault current, disconnection time, loop impedance, bonding và termination.

Motion

Travel, 240 m/min ceiling, acceleration, jerk, cycles và trolley pitch.

Geometry

OD, saddle ≥7,5D, loop depth, clamp, trolley load và rail alignment.

Environment

−25°C mobile, oil type, UV, ozone, water, salt và chemicals.

QA

Edition, drawing, PE breakout, ITP, type/routine reports, marking/certificates.

FAT/SAT: pass/fail cho 3+3PE

Acceptance matrix
Hạng mụcPASSHOLD/FAIL
IdentityĐúng 3×CS+3×PE/3, voltage và metre mark.Đọc thành 6 cores equal CS.
PE branchesContinuity PE1/PE2/PE3 riêng và tổng đạt.Một nhánh hở hoặc nhầm pha.
ElectricalRDC, insulation và 3 kV test theo ITP.Chỉ megger, thiếu withstand/traceability.
DimensionOD/weight trong approved tolerance.Chỉ so approximate catalogue.
DynamicAgreed cycles ở v/a/jerk/saddle; không crack, corkscrew, protrusion.Chỉ chạy chậm không tải.
ProtectionFault-loop/disconnection verification đạt sau installation.PE continuity nhưng protection không trip đúng.
Acceptance gate · nhận dạng → 3 PE → điện → động học1 · Type / marking2 · PE1/2/3 + total3 · 3 kV / RDC4 · Dynamic tripPASS: ba PE liên tục, fault protection đạt và không gián đoạn trong toàn hành trình.
Hình 5 — PE continuity phải được chứng minh theo từng nhánh, rồi mới kiểm tra toàn mạch bảo vệ.

Lắp đặt và termination

Hold points
BướcYêu cầuRủi ro
Pay-offQuay tang, giữ orientation; không kéo vòng qua flange.Twist dư/corkscrew.
PE breakoutNhận dạng ba nhánh, chiều dài bằng nhau, termination theo drawing.Một nhánh không vào terminal.
SaddleR≥7,5D, profile trơn và cáp ở giữa.Mài mòn/ép cạnh.
ClampĐúng profile/torque, không ép oval quá mức.Sheath migration/core protrusion.
Twist≤25°/m, không tích lũy giữa loop.Lay distortion.
CommissioningTăng speed theo bậc, kiểm tra PE/fault trip sau dynamic run.Lỗi chỉ xuất hiện khi chuyển động.

Chẩn đoán lỗi thực địa

Triệu chứng → nguyên nhân → kiểm tra
Triệu chứngNguyên nhân khả dĩKiểm tra
PE resistance tăngMột nhánh PE hở/terminal lỏng.Đo riêng PE1/2/3 và thermography.
Trip thất thườngFault-loop/PE connection không ổn định.Dynamic low-resistance continuity + protection test.
CorkscrewPay-off sai, twist tích lũy, trolley lệch.Đo °/m và alignment.
Nứt tại saddleR nhỏ, nhiệt độ dưới −25°C khi chạy, cycle stress.Radius/temperature/cycle log.
Nóng terminal phaCrimp/torque/tải không cân bằng.RDC, current balance, thermal survey.

RFQ dữ liệu tối thiểu

Electrical

Load/start current, voltage drop, short-circuit I²t, earthing system.

Configuration

Ba power CS, PE total, no-neutral confirmation, termination/breakout.

Motion

Travel, v, a, jerk, cycles/day, trolley pitch và loop depth.

Geometry

Saddle D, clamp, rail, trolley SWL, installation drum.

Environment

Mobile temperature, oil, UV, ozone, water, salt, chemicals.

QA

Standard editions, drawing, ITP, PE branch tests, certificates/marking.

FAQ kỹ thuật

3×35+3×16/3 nghĩa là gì?

Ba pha 35 mm²; PE tổng 16 mm² chia thành ba nhánh, không phải ba PE 16 mm².

Có neutral không?

Không. Đây là 3 power + PE; không dùng một PE làm N.

Có overall screen không?

Không theo cấu trúc công bố. Cần screen thì chọn GRDGCGÖU tương ứng.

Tại sao chỉ 240 m/min?

Đây là giá trị riêng của trang 3+3PE; không sao chép 250 m/min từ J/O thường.

PE có cộng vào tải kéo?

Không. Bốn hàng đều bằng 15×tổng tiết diện ba power cores.

Marking 3×70+3×50/3 có OD bao nhiêu?

Catalogue không cho hàng đó; cần manufacturer-specific drawing, không nội suy.

Chứng nhận và phạm vi

Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.

Đây là định vị năng lực hệ thống cáp Feichun. Mỗi PO phải xác minh certificate number, plant, model, size, edition, validity và hazardous-area scope. ATEX/IECEx của thiết bị hoặc khu vực không tự động được suy ra chỉ từ tên cáp.

Nguồn tham khảo

  1. TFCrane catalogue 2026 — trang in 72–74 cho (N)GRDGÖU-J 3+3PE; là nguồn dữ liệu chính.
  2. TFCrane catalogue 2025 — trang in 68–70; dùng đối chiếu edition, các giá trị không đổi.
  3. DIN Media — DIN VDE 0250-814:1985-02 — trạng thái CURRENT, rubber insulated flexible cable NSHTÖU.
  4. IEC 60228:2023 — current edition cho conductor sizes/composition/resistance; catalogue không ghi edition.
  5. IEC 60364-5-54:2011+A1:2021 — earthing arrangements và protective conductors.
  6. IEC 60332-1-2:2025 — single vertical cable flame test; catalogue summary vẫn ghi 2010 nên PO/test report phải khóa edition.
Previous Article

(N)GRDGÖU-J/O: cáp festoon tròn tốc độ cao cho cầu trục cảng và thiết bị nâng chuyển

Next Article

(N)GRDGCGÖU-J 3 + 3 PE: cáp festoon nguồn có màn chắn cho cầu trục và hệ thống nâng chuyển

Write a Comment

Leave a Comment

您的邮箱地址不会被公开。 必填项已用 * 标注