
(N)GRDGCGÖU-J 3 + 3 PE: cáp festoon nguồn có màn chắn cho cầu trục và hệ thống nâng chuyển
Based on DIN VDE 0250-814 · U₀/U 0,6/1 kV · 3 power cores + 3 PE cores · Class 5 copper · EPDM 3GI3 · Gm1b inner sheath · braid đồng mạ thiếc phủ ≥80% · 5GM3 outer sheath · 240 m/min · −25°C mobile.
Kết luận kỹ thuật trước khi chọn
Ba lõi lực và ba lõi PE riêng biệt; mỗi PE có đúng tiết diện ghi sau dấu cộng.
Độ phủ hình học của braid đồng mạ thiếc trên vỏ trong; không phải mức suy hao EMC.
Giới hạn catalogue cho festoon 3+3PE có screen; v, a, jerk và chu kỳ phải cùng được duyệt.
Tất cả OD >20 mm: fixed 4D, drum/free 5D, saddle 7,5D.
Đây là cáp nguồn ba pha có protective circuit phân bố và màn chắn tổng thể, phù hợp festoon trên cầu trục/cổng trục khi cần giảm coupling với cáp dữ liệu. Screen không thay thế PE; ba lõi xanh-vàng phải được đấu và kiểm tra như ba nhánh song song của cùng một mạch bảo vệ.
Nguồn chính thức 2026 và ranh giới OCR
| Đoạn dữ liệu | Thuộc model | Xử lý |
|---|---|---|
| 4×1,5…5×70; 250 m/min; −35°C | (N)GRDGCGÖU-J bản 4/5 lõi ở trang trước. | Không đưa vào ma trận mục tiêu. |
| 3×16+3×2,5…3×150+3×25 | (N)GRDGCGÖU-J 3+3PE hiện tại. | Giữ đủ 8 hàng. |
| W-NOTKSd / OTK / fully dielectric | OCR header của sản phẩm quang khác. | Không tuyên bố tích hợp FO. |
| 3×70+3×10 | Ba power 70 mm² + ba PE, mỗi PE 10 mm². | Không thêm “/3”. |
Catalogue ghi “Based on DIN VDE 0250-814”. Điều này mô tả tiêu chuẩn nền, không tự chứng minh từng size/tùy chỉnh có VDE Mark. PO phải khóa edition, certificate scope, plant, cấu trúc và approved drawing.
Giải mã đúng ký hiệu: không có “/3”
Số sợi, lay length, đường kính lõi PE và kiểu breakout vẫn phải theo approved drawing. Không chỉ dựa vào tổng 30 mm² để chọn lug cho từng nhánh.
Ứng dụng: nguồn có screen trên hệ thống festoon
Trang sản phẩm định vị cáp cho hall gantry crane, gantry crane, rack material-handling equipment, transportation system và machine tool; đặc biệt nơi nguồn có thể gây nhiễu cáp dữ liệu. Cáp làm việc dưới ứng suất cơ cao và uốn thường xuyên, trong điều kiện ướt/khô, trong nhà/ngoài trời.
STS/RTG/RMG crane
Feeder ba pha cho cơ cấu di chuyển, nâng hạ hoặc trolley khi thiết kế yêu cầu mạch PE phân bố.
VFD power path
Screen hỗ trợ đường hồi common-mode nhưng phải xác nhận drive output, dv/dt, bonding và EMC target.
Gần encoder/data
Vẫn cần separation, routing và equipotential bonding; screen không bảo đảm miễn nhiễu tuyệt đối.
Không có neutral
Không dùng một PE làm N. Nếu tải cần 3P+N+PE, chọn cấu hình phù hợp khác.
Cấu trúc vật liệu và chức năng
| Lớp | Vật liệu/cấu hình | Vai trò |
|---|---|---|
| Power conductor | Đồng ủ trần mềm Class 5 theo IEC 60228. | Dẫn tải và chịu uốn lặp. |
| Separator | Băng phân cách phù hợp khi cần. | Giảm dính conductor/insulation. |
| Insulation | EPDM không halogen, không chì, 3GI3 theo DIN VDE 0207-20. | Điện môi đàn hồi; pha nâu/đen/xám. |
| PE cores | Đồng trần mềm, cách điện cao su, ba lõi xanh-vàng. | Một protective circuit được phân bố trong ba khe. |
| Core arrangement | Ba power cores và ba PE quanh central rubber filler. | Cân bằng hình học và giữ cấu trúc tròn. |
| Inner sheath | Thermosetting Gm1b theo DIN VDE 0207-21, đen. | Bedding tròn cho braid. |
| Overall screen | Braid đồng mạ thiếc trên vỏ trong, coverage ≥80%. | Đường hồi dòng nhiễu khi bond đúng. |
| Outer sheath | Thermosetting 5GM3 theo DIN VDE 0207-21, đen. | Bảo vệ screen và bó lõi. |
Mạch PE: kiểm tra từng nhánh và tổng mạch
Ba PE đặt đối xứng tạo một protective circuit phân bố. Một nhánh hở vẫn có thể khiến phép đo đơn giản giữa hai đầu báo “có thông”, nhưng điện trở tương đương và khả năng chia dòng sự cố đã thay đổi. FAT/SAT nên đo riêng PE1, PE2, PE3 trước khi ghép và kiểm tra tổng fault loop.
Braid screen không được cộng vào PE trừ khi hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn lắp đặt và chứng nhận cho phép rõ ràng. Không dùng PE làm neutral, signal return hoặc conductor dự phòng.
Screen/EMC: coverage ≥80% chưa phải thông số suy hao
Coverage chỉ mô tả phần diện tích bề mặt được dây braid che. Hiệu năng EMC còn phụ thuộc đường kính dây, góc bện, điện trở DC, transfer impedance theo tần số, độ liên tục sau uốn và cách kết thúc. Nếu dự án có VFD, encoder hoặc fieldbus nhạy, RFQ phải nêu frequency range và acceptance target.
| Mục tiêu | Dữ liệu trang sản phẩm | Nên yêu cầu thêm |
|---|---|---|
| Giảm emission | Braid ≥80% coverage. | Transfer impedance/coupling attenuation hoặc system emission limit. |
| Dẫn common-mode | Không công bố ampacity screen. | Screen resistance, current spectrum và thermal duty. |
| Sau uốn lặp | 240 m/min; không có guaranteed cycle count. | Baseline/post-cycle screen resistance và EMC test. |
| Termination | Không quy định một/hai đầu. | 360° hardware, equipotential network và bonding drawing. |
Ở tần số cao, đường kết thúc 360° ngắn thường có inductance thấp hơn pigtail dài; nhưng topology một đầu/hai đầu phải dựa trên EMC và earthing study, không áp dụng máy móc.
Động học festoon ở 240 m/min
240 m/min tương đương 4,0 m/s. Tuổi thọ chịu ảnh hưởng của mass/m, trolley drag, acceleration, jerk, loop depth, wind, saddle profile và twist tích lũy. Trang sản phẩm không công bố twist limit hoặc guaranteed cycle life; hai chỉ tiêu này phải được thỏa thuận trong RFQ/qualification.
6,75 kN trong bảng là giới hạn tensile của cáp theo quy tắc catalog, không phải trolley SWL và không phải lực làm việc liên tục cho phép.
Tải kéo: 8/8 hàng khớp công thức
Quy tắc này được xác nhận cho toàn bộ 8 hàng. Không dùng PE hoặc braid làm strength member, và không bỏ qua dynamic amplification/fatigue.
Bán kính uốn tuyệt đối
Tất cả OD 24,4–56,6 mm đều >20 mm. Do đó catalogue áp dụng fixed 4D, on drums 5D, deflection pulleys 7,5D và moving freely 5D.
| Size | OD | Fixed 4D | Drum/free 5D | Saddle 7,5D |
|---|---|---|---|---|
| 3×16+3×2,5 | 24,4 mm | 97,6 mm | 122 mm | 183 mm |
| 3×70+3×10 | 42,3 mm | 169,2 mm | 211,5 mm | 317,25 mm |
| 3×150+3×25 | 56,6 mm | 226,4 mm | 283 mm | 424,5 mm |
Nếu OD được điều chỉnh theo yêu cầu, radius phải tính lại theo OD tối đa của approved drawing. Saddle quá nhỏ có thể làm braid fatigue trước khi outer sheath nứt rõ.
Thông số điện, nhiệt và môi trường
| Thông số | Giá trị công bố | Biên diễn giải |
|---|---|---|
| U₀/U; Um | 0,6/1 kV; 1,2 kV | Nominal phase-earth/phase-phase và maximum system voltage. |
| AC test | 3 kV | Withstand, không chứng minh EMC. |
| Ampacity | DIN VDE 0298-4 | Derate theo ambient, grouping, duty và loop proximity. |
| Conductor temperature | +90°C continuous; +250°C short circuit | Không phải nhiệt độ môi trường. |
| Ambient | −40°C fixed; −25°C mobile | Không dùng nhầm −35°C của bản 4/5 lõi. |
| Flame | PN-EN/IEC 60332-1-2 | Single vertical cable; không tương đương bunched test. |
| Oil | PN-EN/IEC 60811-404 | Cần condition/report đúng compound. |
| UV / ozone | UL 2556, ISO 4892-2 / PN-ISO 1431-1 | Không tự suy ra service life hoặc chemical compatibility. |
Ma trận đầy đủ 8 cấu hình chuẩn
Giữ nguyên OD, khối lượng và tải kéo của catalogue 2026; cột tổng PE chỉ là phép cộng ba lõi PE để hỗ trợ review, không thay thế cấu trúc chế tạo.
| Cấu hình (mm²) | ĐK power conductor (mm) | OD xấp xỉ (mm) | Khối lượng xấp xỉ (kg/km) | Tải kéo max (N) | Mỗi PE (mm²) | Tổng 3 PE (mm²) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3×16 + 3×2,5 | 5,3 | 24,4 | 1 192 | 720 | 2,5 | 7,5 |
| 3×25 + 3×4 | 6,6 | 28,8 | 1 698 | 1 125 | 4 | 12 |
| 3×35 + 3×6 | 7,8 | 31,5 | 2 154 | 1 575 | 6 | 18 |
| 3×50 + 3×10 | 9,6 | 37,3 | 3 104 | 2 250 | 10 | 30 |
| 3×70 + 3×10 | 11,4 | 42,3 | 4 048 | 3 150 | 10 | 30 |
| 3×95 + 3×16 | 13,0 | 46,6 | 5 197 | 4 275 | 16 | 48 |
| 3×120 + 3×16 | 14,7 | 50,3 | 6 189 | 5 400 | 16 | 48 |
| 3×150 + 3×25 | 16,5 | 56,6 | 7 836 | 6 750 | 25 | 75 |
Đóng gói chuẩn 500 m/tang; hình thức khác theo yêu cầu. Marking ví dụ: TFKABLE 3 TFCrane (N)GRDGCGÖU-J 3×70+3×10 0.6/1 kV year + meter.
So sánh để tránh chọn nhầm family
| Model | PE notation | Screen | Catalogue envelope |
|---|---|---|---|
| (N)GRDGÖU-J 3+3PE | Ví dụ +3×35/3: PE tổng chia ba. | Không. | 4 size; 240 m/min; −25°C mobile. |
| (N)GRDGCGÖU-J 3+3PE | Ví dụ +3×10: mỗi PE 10 mm². | Braid Cu mạ thiếc ≥80%. | 8 size; 240 m/min; −25°C mobile. |
| (N)GRDGCGÖU-J 4/5 core | PE xanh-vàng trong 4/5 lõi đồng tiết diện. | Braid Cu mạ thiếc ≥80%. | 20 size; 250 m/min; −35°C mobile. |
| (N)SHTÖU-J 3+3PE | Theo reeling family. | Theo biến thể. | Winding drum; không thay bằng festoon chỉ vì cùng 0,6/1 kV. |
Quy trình chọn cáp theo hệ thống
Electrical
Load/start current, voltage drop, harmonics, short-circuit I²t và no-neutral confirmation.
Protection
PE size, fault loop, disconnection time, branch termination và equipotential bonding.
EMC
Noise source/victim, frequency range, Zt/attenuation target, 360° termination.
Motion
Travel, v≤240 m/min, acceleration, jerk, cycles/day và trolley pitch.
Geometry
OD, saddle ≥7,5D, loop depth, clamp profile, trolley SWL và rail alignment.
Environment/QA
−25°C mobile, oil/UV/ozone/water/salt; drawing, ITP, reports và certificates.
FAT/SAT: pass/fail cho 3+3PE có screen
| Hạng mục | PASS | HOLD/FAIL |
|---|---|---|
| Identity | Đúng GRDGCGÖU-J, 3×CS+3×PE, voltage, metre mark. | Nhầm bản unscreened hoặc 4/5-core. |
| PE branches | PE1/PE2/PE3 riêng và tổng đạt; fault protection verified. | Một nhánh hở hoặc bị dùng làm N. |
| Screen | Coverage ≥80%, continuity/R trong agreed limit. | Chỉ nhìn bề ngoài hoặc chỉ viện dẫn coverage. |
| Electrical | RDC, insulation và 3 kV test theo ITP. | Open core/failed withstand. |
| Dimension | OD/weight trong approved tolerance. | Dùng approximate catalogue như production tolerance. |
| Dynamic/EMC | Agreed cycles ở v/a/jerk/saddle; PE/screen không gián đoạn, EMC target đạt. | Chỉ chạy chậm không tải. |
Lắp đặt và termination
| Bước | Yêu cầu | Rủi ro |
|---|---|---|
| Pay-off | Quay tang, giữ orientation; không kéo vòng qua flange. | Twist/corkscrew và braid fatigue. |
| PE breakout | Nhận dạng ba PE, chiều dài hợp lý, đấu theo drawing. | Một nhánh không vào terminal. |
| Screen breakout | Giữ đường 360° ngắn khi thiết kế yêu cầu; bảo vệ mép braid. | Pigtail inductance, corrosion hoặc strand break. |
| Saddle | R≥7,5D, profile trơn, cáp ở giữa. | Mòn outer sheath/braid cục bộ. |
| Clamp | Đúng profile/torque, không ép oval quá mức. | Sheath migration/core protrusion. |
| Commissioning | Tăng speed theo bậc; kiểm tra PE, screen và EMC sau full travel. | Lỗi chỉ xuất hiện khi uốn. |
Chẩn đoán lỗi thực địa
| Triệu chứng | Nguyên nhân khả dĩ | Kiểm tra |
|---|---|---|
| EMI tăng theo thời gian | Braid fatigue/termination lỏng. | Screen R theo vị trí, contact và system emission. |
| PE resistance tăng | Một PE hở hoặc lug lỏng. | Đo riêng PE1/2/3 và thermography. |
| Nóng tại screen clamp | Common-mode/circulating current hoặc contact xấu. | Current spectrum, thermal scan, bonding review. |
| Corkscrew | Pay-off sai, twist tích lũy, trolley lệch. | Geometry survey; trang sản phẩm không cho °/m. |
| Nứt tại saddle | R nhỏ, chạy dưới −25°C hoặc cycle stress. | Radius/temperature/cycle log và braid continuity. |
RFQ dữ liệu tối thiểu
Electrical
Load/start current, VFD/dv-dt, voltage drop, short-circuit I²t, earthing system.
Configuration
Power CS, mỗi PE CS, no-neutral confirmation, breakout/termination.
EMC target
Frequency, Zt/attenuation/emission limit, victim route và bonding topology.
Motion
Travel, v, a, jerk, cycles/day, trolley pitch, loop depth.
Environment
Mobile temperature, oil, UV, ozone, water, salt và chemicals.
QA
Standard editions, drawing, ITP, PE/screen dynamic tests, reports/certificates.
FAQ kỹ thuật
3×70+3×10 nghĩa là gì?
Ba power 70 mm² và ba PE 10 mm² mỗi lõi; không có “/3”.
Screen có thể làm PE?
Không mặc định. Ba lõi xanh-vàng là protective circuit; braid là màn chắn.
80% coverage có nghĩa 80 dB?
Không. Coverage là hình học; attenuation/transfer impedance cần test riêng.
Tại sao chỉ 240 m/min?
Đó là giá trị riêng của trang 3+3PE; không sao chép 250 m/min từ bản 4/5 lõi.
PE có cộng vào tải kéo?
Không. Cả 8 hàng bằng 15×tổng tiết diện ba power cores.
Screen bond một hay hai đầu?
Theo frequency/equipotential/circulating-current study; không có quy tắc duy nhất.
Chứng nhận và phạm vi
Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.
Đây là định vị năng lực hệ thống cáp Feichun. Mỗi PO phải xác minh certificate number, plant, model, size, edition, validity và hazardous-area scope. Tên cáp hoặc braid không tự tạo ATEX/IECEx apparatus approval.
Nguồn tham khảo
- TFCrane catalogue 2026 — trang in 79–81 cho (N)GRDGCGÖU-J 3+3PE; nguồn chính cho cấu trúc, characteristics và 8 size.
- DIN Media — DIN VDE 0250-814:1985-02 — trạng thái CURRENT.
- IEC 60228:2023 — current edition cho conductor sizes/composition/resistance; catalogue không ghi edition.
- IEC 60364-5-54:2011+A1:2021 — earthing arrangements và protective conductors.
- IEC 60332-1-2:2025 — single vertical cable flame test; PO/report phải khóa edition.
- ISO 4892-2:2013 — phương pháp xenon-arc được trang sản phẩm viện dẫn cho UV.


