
(N)GRDGÖU-J/O: cáp festoon tròn tốc độ cao cho cầu trục cảng và thiết bị nâng chuyển
Based on DIN VDE 0250-814 · U₀/U 0,6/1 kV · Class 5 copper + EPDM 3GI3 · Gm1b/5GM3 double sheath · 250 m/min · 25°/m · tải kéo 15 N/mm² · 41 cấu hình từ 1×25 đến 36×2,5 mm².
Kết luận kỹ thuật trước khi chọn
Giới hạn catalogue cho hành trình festoon; hệ thống thực còn phụ thuộc trolley, acceleration, jerk và loop geometry.
Tải kéo catalogue bằng 15 × tổng tiết diện đồng; không có phần cộng cố định 2 kN.
Um 1,2 kV, AC test 3 kV; ampacity tham chiếu DIN VDE 0298-4.
Bán kính tối thiểu tại deflection pulley; mọi size trong bảng đều có OD >12 mm.
Đây là cáp tròn cho hệ thống festoon: cáp được đỡ theo từng trolley và tạo loop. Không dùng trực tiếp thông số 250 m/min để thay cho cáp cuốn tang; đường đi tải, uốn đảo chiều và chế độ xoắn của hai hệ thống khác nhau.
Ranh giới nguồn: sửa lỗi OCR trước khi tính toán
| Chuỗi OCR | Kết luận | Xử lý trong bài |
|---|---|---|
| W-NOTKSd / OTK / fully dielectric | Văn bản ghép từ sản phẩm quang khác, không thuộc (N)GRDGÖU. | Loại bỏ; không tuyên bố có FO. |
| J/0 | Typography catalogue dùng số 0; phần circuit identification định nghĩa -J và -O. | Dùng J/O và yêu cầu PO ghi rõ PE. |
| 1×25…36×2,5 | Hai trang thông số chính thức 66–67. | Giữ đủ 41 hàng. |
| 3+3PE | Là model kế tiếp ở trang 68. | Không trộn vào bảng này. |
Catalogue là product sheet, còn DIN VDE 0250-814 là tiêu chuẩn nền cho NSHTÖU. Cụm “Based on” không tự chứng minh mọi biến thể, size hoặc customization đều có VDE Mark; hồ sơ mua hàng phải khóa edition, certificate và approved drawing.
Giải mã (N)GRDGÖU-J/O theo chức năng
| Phần | Ý nghĩa thực hành | Điểm kiểm soát |
|---|---|---|
| (N)GRDGÖU | Tên kiểu cáp cao su mềm dùng cho chuyển động/festoon, dựa trên DIN VDE 0250-814. | Không suy diễn là reel cable. |
| -J | Có lõi bảo vệ xanh-vàng. | PE không được tái chỉ định. |
| -O | Không có lõi bảo vệ chuyên dụng. | Thiết kế PE riêng và ghi rõ trên PO. |
| Festoon | Loop treo trên trolley, uốn lặp tại saddle. | Kiểm tra loop depth, trolley pitch, D và acceleration. |
Dải sản phẩm: power, auxiliary và control trong cùng family
| Nhóm | Dải catalogue | Ứng dụng thường gặp | Cảnh báo |
|---|---|---|---|
| Đơn lõi | 1×25…1×240 mm² | Nguồn công suất theo từng pha. | Phải quản lý grouping, PE, từ trường và chiều dài loop đồng đều. |
| 4 lõi | 4×1,5…4×120 mm² | 3P+PE hoặc mạch bốn dây theo -J/-O. | Kiểm tra neutral/PE và tải không cân bằng. |
| 5 lõi | 5×4…5×35 mm² | 3P+N+PE hoặc auxiliary. | Không có 5×1,5/2,5 trong bảng catalogue này. |
| Đa lõi | 10–36 lõi; 1,5/2,5/4/6 mm² theo bảng. | Hardwired control, interlock, brake, limit switch. | Không mặc định phù hợp Ethernet/fieldbus. |
Ứng dụng đúng: trolley festoon trên thiết bị nâng chuyển
Cáp được thiết kế cho uốn thường xuyên trong hệ thống festoon và kết nối các bộ phận chuyển động của container crane, industrial unit và material-handling equipment; dùng trong điều kiện khô/ướt, trong nhà/ngoài trời theo product sheet. Với STS, RMG/RTG, ship unloader hoặc process crane, phải xác nhận hành trình thực, loại trolley, loop depth, wind exposure, acceleration, jerk và số chu kỳ.
Power loop
Chọn tiết diện theo dòng, sụt áp, ngắn mạch và derating khi nhiều loop gần nhau.
Control loop
Lập core map, spare ratio và dynamic continuity acceptance.
Signal
Analog/encoder cần screen, pair lay và EMC riêng; GRDGÖU không có screen trong cấu trúc công bố.
Không thay thế trực tiếp
Reel, drag chain và vertical spreader phải dùng kiểu cáp được xác nhận cho cơ chế đó.
Cấu trúc vật liệu và đường truyền tải cơ
| Lớp | Vật liệu | Chức năng kỹ thuật |
|---|---|---|
| Dây dẫn | Đồng ủ trần mềm, Class 5 theo IEC 60228. | Giảm strain trên từng sợi khi uốn lặp. |
| Separator | Băng phân cách thích hợp khi cần. | Giảm dính giữa conductor và EPDM. |
| Cách điện | EPDM không halogen, không chì, type 3GI3 theo DIN VDE 0207-20. | Điện môi đàn hồi ở nhiệt độ làm việc. |
| Vỏ trong | Thermosetting compound Gm1b theo DIN VDE 0207-21, màu đen. | Bedding, ổn định bó lõi và phân bố áp lực saddle. |
| Vỏ ngoài | Thermosetting compound 5GM3 theo DIN VDE 0207-21, màu đen. | Chống tác động cơ và môi trường theo các phép thử viện dẫn. |
Không thấy braid chống xoắn hoặc central support element trong cấu trúc công bố của model này. Không được vẽ thêm hoặc đưa tải neo vào một bộ phận không có trong approved drawing.
Cơ học festoon: tốc độ không phải thông số duy nhất
Ở festoon, mỗi trolley tạo hai nhánh loop. Khi cầu trục tăng tốc, cáp chịu trọng lượng bản thân, lực quán tính, lực kéo do drag của trolley và uốn đảo chiều tại saddle. Vì vậy, 250 m/min chỉ là một biên tốc độ của cable product sheet; hệ thống phải được xác nhận với mass per metre của size đã chọn.
Tải kéo: công thức kiểm tra khớp 41/41 hàng
Thiết kế phải có margin cho fatigue, dynamic amplification, trolley drag, shock và sai lệch lắp đặt. Clamp phải truyền lực qua sheath theo thiết kế, không ép cục bộ làm biến dạng insulation hoặc kéo conductor tại termination.
Bán kính uốn: áp dụng theo OD thực tế
Catalogue chia ba vùng OD, nhưng cả 41 size đều có OD từ 12,1 đến 56,8 mm, tức đều lớn hơn 12 mm. Vì vậy: fixed 4D, on drum 5D, deflection pulley 7,5D và moving freely 5D.
4×1,5 · OD 12,1
Fixed ≥48,4 mm · drum/free ≥60,5 mm · pulley ≥90,75 mm.
36×2,5 · OD 35,6
Fixed ≥142,4 mm · drum/free ≥178 mm · pulley ≥267 mm.
4×120 · OD 56,8
Fixed ≥227,2 mm · drum/free ≥284 mm · pulley ≥426 mm.
D là đường kính ngoài của cáp. Khi OD được điều chỉnh theo yêu cầu khách hàng, phải tính lại radius theo approved OD tối đa, không dùng lại con số nominal của catalogue.
Thông số điện, nhiệt và ampacity
| Thông số | Giá trị công bố | Ý nghĩa thiết kế |
|---|---|---|
| U₀/U | 0,6/1 kV | Điện áp pha-đất/pha-pha danh định. |
| Um | 1,2 kV | Điện áp hệ thống tối đa của product envelope. |
| AC test | 3 kV | Withstand theo product sheet; không phải continuous voltage. |
| Conductor | +90°C làm việc; +250°C ngắn mạch | Không phải ambient rating. |
| Ampacity | DIN VDE 0298-4 | Phải derate theo ambient, số lõi mang tải, grouping và duty. |
| Ambient fixed | −40°C | Không chuyển động dưới giới hạn mobile. |
| Ambient mobile | −25°C chung; −35°C cho 1×25–240 và 4–5×1,5–70 mm² theo ghi chú catalogue. | Khóa size và nhiệt độ trong PO/test plan. |
Khả năng môi trường: hiểu đúng phép thử
| Hạng mục | Tham chiếu product sheet | Không được suy diễn |
|---|---|---|
| Flame propagation | PN-EN/IEC 60332-1-2 | Thử trên một cáp thẳng đứng; không tương đương bunched-cable IEC 60332-3. |
| Oil | PN-EN/IEC 60811-404 | Cần report nêu oil, nhiệt độ, thời gian và acceptance. |
| UV | UL 2556, ISO 4892-2 | ISO 4892-2 là phương pháp xenon-arc; cần specimen/condition/report. |
| Ozone | PN-ISO 1431-1 | Không thay thế kiểm tra hóa chất cụ thể tại công trường. |
| Wet/dry, indoor/outdoor | Ứng dụng công bố | Không tự suy ra submersible, salt-water immersion hoặc ATEX apparatus approval. |
Ma trận đầy đủ 41 cấu hình (N)GRDGÖU-J/O
Giá trị dưới đây chép từ catalogue 2025, trang in 66–67. Không bổ sung 3+3PE hoặc optical-fibre data.
| Nhóm | Cấu hình (mm²) | ĐK dây dẫn (mm) | OD (mm) | Khối lượng (kg/km) | Tải kéo max (N) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đơn lõi | 1×25 | 6,6 | 12,8 | 346 | 375 |
| 1×35 | 7,8 | 14,0 | 450 | 525 | |
| 1×50 | 9,6 | 16,1 | 625 | 750 | |
| 1×70 | 11,4 | 18,3 | 853 | 1 050 | |
| 1×95 | 13,0 | 20,3 | 1 091 | 1 425 | |
| 1×120 | 14,7 | 22,4 | 1 363 | 1 800 | |
| 1×150 | 16,5 | 24,6 | 1 678 | 2 250 | |
| 1×185 | 18,3 | 27,6 | 2 074 | 2 775 | |
| 1×240 | 20,9 | 30,6 | 2 660 | 3 600 | |
| 4 lõi | 4×1,5 | 1,5 | 12,1 | 208 | 90 |
| 4×2,5 | 2,1 | 14,9 | 317 | 150 | |
| 4×4 | 2,7 | 16,9 | 421 | 240 | |
| 4×6 | 3,2 | 18,1 | 525 | 360 | |
| 4×10 | 4,2 | 22,2 | 821 | 600 | |
| 4×16 | 5,3 | 25,8 | 1 189 | 960 | |
| 4×25 | 6,6 | 31,0 | 1 746 | 1 500 | |
| 4×35 | 7,8 | 34,0 | 2 236 | 2 100 | |
| 4×50 | 9,6 | 40,3 | 3 196 | 3 000 | |
| 4×70 | 11,4 | 44,6 | 4 213 | 4 200 | |
| 4×95 | 13,0 | 51,0 | 5 521 | 5 700 | |
| 4×120 | 14,7 | 56,8 | 6 919 | 7 200 | |
| 5 lõi | 5×4 | 2,7 | 18,2 | 499 | 300 |
| 5×6 | 3,2 | 20,4 | 662 | 450 | |
| 5×10 | 4,2 | 24,1 | 984 | 750 | |
| 5×16 | 5,3 | 28,0 | 1 432 | 1 200 | |
| 5×25 | 6,6 | 33,7 | 2 108 | 1 875 | |
| 5×35 | 7,8 | 38,2 | 2 819 | 2 625 | |
| Điều khiển đa lõi | 10×2,5 | 2,1 | 23,0 | 762 | 375 |
| 10×4 | 2,7 | 28,0 | 1 111 | 600 | |
| 12×1,5 | 1,5 | 19,6 | 533 | 270 | |
| 12×2,5 | 2,1 | 25,4 | 914 | 450 | |
| 16×2,5 | 2,1 | 27,9 | 1 097 | 600 | |
| 16×6 | 3,2 | 33,6 | 1 891 | 1 440 | |
| 18×1,5 | 1,5 | 22,2 | 718 | 405 | |
| 18×2,5 | 2,1 | 29,1 | 1 166 | 675 | |
| 24×1,5 | 1,5 | 25,3 | 913 | 540 | |
| 24×2,5 | 2,1 | 30,3 | 1 411 | 900 | |
| 30×1,5 | 1,5 | 27,4 | 1 104 | 675 | |
| 30×2,5 | 2,1 | 35,1 | 1 843 | 1 125 | |
| 36×1,5 | 1,5 | 29,3 | 1 285 | 810 | |
| 36×2,5 | 2,1 | 35,6 | 1 963 | 1 350 |
Đóng gói chuẩn: 500 m/tang; hình thức khác theo yêu cầu. Marking mẫu: TFKABLE 3 CE TFCrane (N)GRDGÖU-J 4×10 0.6/1 kV year + meter.
So sánh đúng family để tránh mua nhầm
| Kiểu | Cấu trúc/chức năng nổi bật | Khi chọn |
|---|---|---|
| (N)GRDGÖU-J/O | Không có screen công bố; đơn lõi/đa lõi. | Power/control festoon khi EMC không yêu cầu screen. |
| (N)GRDGÖU-J 3+3PE | Ba power core + PE chia ba. | Giải pháp power đối xứng; dùng bảng riêng trang 68 trở đi. |
| (N)GRDGCGÖU-J/O | Biến thể có C/screen trong family. | Khi EMC hoặc conductor screen được xác định. |
| FOMFLEX | Optical-fibre festoon family. | Khi cần FO; không lấy đoạn OTK ghép nhầm trong OCR. |
| NSHTÖU/VR | Reeling/vertical reeling family. | Khi cáp cuốn lên tang, không phải trolley festoon. |
Quy trình chọn size cho kỹ sư cảng
1 · Điện
Tải, U₀/U, sụt áp, I²t, motor starting, harmonic và số lõi mang tải.
2 · Động học
Travel, 250 m/min ceiling, a, jerk, trolley pitch, loop depth và cycles.
3 · Cơ học
Mass/m, 15 N/mm² limit, saddle 7,5D, clamp và wind.
4 · Môi trường
Mobile temperature, oil type, UV, ozone, moisture, salt spray và chemicals.
5 · Mạch
J/O, PE/N, core numbering, spare, analog/screen/FO.
6 · QA
Edition, drawing, ITP, certificates, bend/torsion/travel test và traceability.
Đối với 4×120 mm², catalogue cho OD 56,8 mm và 6 919 kg/km. Cáp nặng làm tăng trolley load, wheel/rail wear và drive demand; chọn tiết diện lớn hơn chỉ vì “dự phòng” có thể làm giảm độ bền động của toàn hệ thống.
FAT/SAT và ngưỡng pass/fail nên ghi trong ITP
| Hạng mục | PASS | HOLD/FAIL |
|---|---|---|
| Identity | Type, J/O, size, voltage, marking và metre mark khớp PO. | Sai PE hoặc nhập nhầm 3+3PE. |
| Dimensional | OD/weight trong tolerance của approved datasheet. | Chỉ so với approximate catalogue mà không có tolerance. |
| Electrical | Conductor resistance, continuity, insulation và 3 kV test theo ITP. | Open/intermittent core hoặc failed withstand. |
| Dynamic | Cycle test tại agreed speed/a/jerk/saddle, không corkscrew, crack hoặc core protrusion. | Chỉ chạy không tải ở tốc độ thấp. |
| Functional | Không mất I/O/power trong toàn hành trình sau test. | Intermittent event tại vị trí trolley lặp lại. |
| Documents | Drawing, routine/type reports và certificate scope traceable. | Mark/logo không có số hồ sơ. |
Lắp đặt festoon: các hold point quyết định tuổi thọ
| Bước | Yêu cầu | Sai hỏng điển hình |
|---|---|---|
| Pay-off | Tháo cáp bằng cách quay tang; không kéo vòng qua flange. | Đưa twist dư vào toàn tuyến. |
| Trolley spacing | Đồng đều theo drawing; loop không chạm đất/kết cấu. | Loop va nhau, tải lệch. |
| Saddle | R≥7,5D, bề mặt trơn, cáp nằm giữa. | Ép cạnh, mài mòn cục bộ. |
| Clamp | Đúng torque/profile; không bóp oval quá mức. | Sheath migration hoặc core protrusion. |
| Twist | ≤25°/m và không tích lũy qua nhiều loop. | Corkscrew. |
| Commissioning | Tăng tốc theo bậc, ghi tension/current/thermal và event. | Bỏ qua lỗi chỉ xuất hiện ở acceleration. |
Chẩn đoán lỗi theo triệu chứng
| Triệu chứng | Nguyên nhân khả dĩ | Kiểm tra ưu tiên |
|---|---|---|
| Corkscrew | Pay-off sai, twist tích lũy, trolley lệch. | Đo °/m và survey rail/trolley. |
| Nứt tại saddle | R nhỏ, cold-flex sai hoặc cycle stress cao. | Đo radius, nhiệt độ, ảnh theo vị trí. |
| Nhiều lõi chập chờn | Kink hoặc clamp làm strain tập trung. | Dynamic continuity đồng bộ vị trí trolley. |
| Nóng bất thường | Thiếu derating, terminal lỏng, tải không cân bằng. | Thermography, current map, torque. |
| Mòn một phía | Saddle lệch hoặc loop quệt kết cấu. | Alignment và wear-map theo toàn hành trình. |
RFQ dữ liệu tối thiểu để Feichun lập thiết kế
Electrical
U₀/U, load current, start duty, short-circuit, voltage drop, PE/N.
Configuration
J/O, số lõi×mm², spare, screen/FO requirement, termination.
Motion
Travel, v, a, jerk, cycles/day, trolley pitch, loop depth.
Geometry
Saddle D, trolley type, clamp, rail, storage/installation drum.
Environment
Fixed/mobile temperature, oil, UV, ozone, salt, water, chemicals.
QA
Standard editions, marking, certificate scope, ITP/FAT/SAT và packing length.
FAQ kỹ thuật
Có thể dùng trên reel không?
Không mặc định. Đây là festoon cable; reel phải chọn family được xác nhận cho winding/unwinding.
J/0 có phải số 0?
Trang bìa in J/0 nhưng phần nhận dạng định nghĩa -J/-O. PO phải ghi “with PE” hoặc “without PE”.
250 m/min có bảo đảm toàn hệ thống?
Không. Cần xác nhận acceleration, jerk, trolley/saddle, mass/m và cycle test.
Có dùng cho Ethernet?
Không mặc định; thiếu pair, impedance, return loss và screen data.
Flame test là bunched cable?
Không. IEC 60332-1-2 là phép thử một cáp thẳng đứng.
OD/weight có được điều chỉnh?
Có thể theo yêu cầu, nhưng phải phát hành lại approved drawing và tính lại D, trolley load, drum/packing.
Chứng nhận và phạm vi áp dụng
Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.
Đây là định vị năng lực hệ thống cáp Feichun. Trước khi ghi vào PO, phải xác minh certificate number, nhà máy, model, J/O variant, size, standard edition, thời hạn và phạm vi hazardous-area. ATEX/IECEx của thiết bị hoặc dự án không tự động được suy ra chỉ từ tên cáp.
Nguồn tham khảo và quản lý edition
- TFCrane product sheet 2025 — (N)GRDGÖU-J/0: cấu trúc, ứng dụng và characteristics.
- TFCrane catalogue 2025: trang in 64–67, đầy đủ 41 thông số.
- DIN Media — DIN VDE 0250-814:1985-02: trạng thái CURRENT; rubber insulated flexible cable NSHTÖU.
- IEC 60228:2023: Edition 4.0, conductor areas/composition/resistance; catalogue không ghi edition nên PO phải khóa phiên bản.
- IEC 60332-1-2:2025: vertical flame propagation procedure cho một dây/cáp với ngọn lửa 1 kW; không thay cho IEC 60332-3.
- ISO 4892-2:2013: xenon-arc exposure; edition tiếp theo đang phát triển, vì vậy test report phải ghi edition cụ thể.


