(N)SHTÖU-J/O VR S: cáp cuốn đứng đa lõi cho điều khiển và nguồn phụ trợ

Reeling & Trailing Cables for Cranes & Mining — Feichun Special Cable Blogs
(N)SHTÖU-J/O VR S · Cáp cuốn đứng đa lõi | Feichun
Feichun Cable · Engineering note · Vietnamese edition

(N)SHTÖU-J/O VR S: cáp cuốn đứng đa lõi cho điều khiển và nguồn phụ trợ

Based on DIN VDE 0250-814 · 0,6/1 kV · 7–56 lõi · 1,5/2,5 mm² · 120 m/min theo catalogue 2025 · 50°/m · Class 5 + EPDM 3GI3 · vỏ kép vàng 5GM3/5GM5. Bảng tải kéo cho thấy một thành phần hỗ trợ cố định 2 000 N ngoài phần 30 N/mm² của tổng lõi đồng.

19 cấu hình7–56 lõi120 m/min50°/m+2 000 N supportVertical reeling

Kết luận kỹ thuật trước khi chọn

2 315–6 200 N

Tải kéo toàn cáp theo bảng; không phải chỉ 30 N/mm² của conductor.

120 m/min

2 m/s theo product page 2025; bản cũ 100 cần quản lý theo hợp đồng.

7–56 lõi

Lõi đen đánh số trắng; -J thêm xanh-vàng.

3D–7,5D

Radius thay đổi theo OD và trạng thái.

VR S là biến thể đa lõi. Nó phù hợp mạch control, interlock, auxiliary power và sensor hardwired, nhưng không tự trở thành cáp bus/Ethernet: catalogue không cung cấp impedance, capacitance, pair lay hoặc EMC screen cho giao thức dữ liệu tốc độ cao.

Ranh giới nguồn: loại bỏ 3+3PE và văn bản quang bị ghép

Kiểm soát OCR
Dữ liệuThuộc modelXử lý
3×25+3×16/3 … 3×240+3×120/3Trang 58, VR 3+3PE trước đó.Không đưa vào VR S.
W-NOTKSd / optical fibre textHeader OCR của sản phẩm khác.Không coi VR S có FO.
7×1,5 … 56×2,5Trang 60–61, VR S.Giữ đủ 19 hàng.
120 m/minProduct page 2025.Giá trị catalogue hiện hành.

Tài liệu người dùng ghi 100 m/min có thể phản ánh edition cũ hoặc OCR. Catalogue chính thức 2025 ghi 120 m/min ở cả pictogram và characteristics. Nếu PO đã khóa edition 100 m/min, không tự nâng tốc độ mà chưa có manufacturer confirmation.

Giải mã (N)SHTÖU-J/O VR S

Ý nghĩa thực hành
Ký hiệuÝ nghĩaHệ quả
(N)SHTÖURubber flexible cable based on DIN VDE 0250-814.Không đồng nghĩa mọi size có VDE Mark.
-JCó lõi PE xanh-vàng; các lõi khác đen đánh số.Protective path tích hợp.
-O / “/0”Không có PE chuyên dụng; tất cả lõi đen đánh số.Earthing phải giải quyết riêng.
VRVertical reeling.Tính hanging weight, a, jerk.
SBiến thể đa lõi 7–56 lõi trên product page.Dùng full type name; page không cung cấp code legend chi tiết hơn.

Ứng dụng: control, interlock và auxiliary circuits trên reel

VR S phục vụ mạch điều khiển nhiều lõi của conveyor, container/harbour crane, building machinery và máy mỏ: limit switch, contactor, brake, hardwired interlock, auxiliary supply và sensor đơn giản. Với analog yếu, encoder, fieldbus hoặc Ethernet, phải xác nhận shielding, pair/triple lay, impedance và capacitance; tên VR S không tự đảm bảo signal integrity.

Fit-for-purpose
MạchKhả năngYêu cầu bổ sung
Discrete I/OPhù hợp khi voltage/current và drop đạt.Core map, spare cores.
Auxiliary power0,6/1 kV envelope.Ampacity/derating.
Analog/encoderCần đánh giá nhiễu.Screen, twist, separation.
Bus/EthernetKhông đủ dữ liệu để mặc định phù hợp.Impedance, return loss, protocol test.

Đánh số lõi và quản lý I/O

Circuit identification trên 5 lõi
Biến thểNhận dạngHold point
-JMột xanh-vàng; các lõi còn lại đen, số trắng.PE không được tái chỉ định làm signal.
-OTất cả lõi đen, số trắng.Không giả định lõi số 1 là PE.
SpareGhi rõ spare/earth-at-one-end trong cable schedule.Tránh floating core không kiểm soát.
TerminationSố lõi phải khớp hai đầu và junction box.Point-to-point continuity record.
(N)SHTÖU-J/O VR S · core map trước termination-J · PE + numbered cores123-O · all numbered cores1234Cable schedule + ferrule + continuity test phải đồng nhất ở cả hai đầu.
Hình 1 — Catalogue in “J/0”; bài dùng J/O để tránh nhầm chữ O với số 0.

Cấu trúc đa lõi chịu uốn

Layers và chức năng
LớpDữ liệuVai trò
Dây dẫnĐồng ủ trần/mạ thiếc Class 5 IEC 60228; optimized lay.Uốn và dẫn điện.
SeparatorBăng thích hợp khi cần.Giảm dính.
Cách điệnEPDM halogen-free, lead-free, 3GI3 DIN VDE 0207-20.Điện môi/đàn hồi.
Support componentBảng tensile có phần cố định +2 kN; geometry không nêu.Approved drawing/anchor.
Vỏ trong5GM3 DIN VDE 0207-21, vàng.Bedding/load transfer.
BệnPolyamide giữa hai vỏ.Chống xoắn.
Vỏ ngoài5GM5 DIN VDE 0207-21, vàng.Chống xé/va đập/mài mòn.
Mặt cắt chức năng · VR S đa lõi12345678Lõi đen đánh sốSupport component*Vỏ trong 5GM3Bện polyamideVỏ ngoài 5GM5* Sơ đồ 8 lõi minh họa; sản phẩm thực 7–56 lõi, lay và support theo approved drawing.
Hình 2 — Nhiều lớp thành bó cần optimized lay để giảm strain chênh lệch giữa lõi trong/ngoài.

Thông số điện và giới hạn signal

Electrical envelope
Thông sốGiá trịKhông được suy diễn
U₀/U0,6/1 kVKhông phải bus impedance.
Uₘ1,2 kVKhông phải surge category.
AC test3 kVKhông chứng minh EMC/signal integrity.
AmpacityDIN VDE 0298-4Derate multi-core, layer, duty, ambient.

Operating envelope

Product page 2025
Thông sốGiá trịKiểm soát
Travel speed≤120 m/minOlder 100 m/min chỉ theo contract edition.
Twist50°/mKhông tích lũy.
Drum / pulley5D / 7,5DDùng OD max.
Fixed3D nếu OD≤12; 4D nếu >12Tất cả size target >12.
Free5D vì mọi OD >12Không ép cục bộ.

Giải mã tải kéo: 30 N/mm² + 2 kN

T_max(table) = 30 N/mm² × (n × S_core) + 2 000 NVí dụ 7×1,5: 30 × 10,5 + 2 000 = 2 315 N Ví dụ 56×2,5: 30 × 140 + 2 000 = 6 200 NĐây là quan hệ kiểm tra khớp 19/19 hàng; approved drawing vẫn phải xác định support/anchor.

Không phân bổ 2 kN vào từng conductor. Phần hỗ trợ chỉ hiệu quả khi termination truyền lực đúng; nếu anchor sai, conductor và ferrule vẫn có thể nhận tải ngoài thiết kế.

Ví dụ vertical hanging: 56×2,5 mm²

Khối lượng

3 412 kg/km = 3,412 kg/m.

100 m treo

Tải tĩnh μLg ≈ 3,35 kN.

a↑ = 1 m/s²

Weight + inertia ≈ 3,69 kN, trước guide/E-stop/SF.

Tmax

6,2 kN theo bảng; cần project margin cho transient/fatigue.

VR S: nhiều mạch cùng một lịch sử uốn và kéoTensiona↑Continuity mapInsulation testTension/speed logI/O functional testThermal checkMột lỗi cơ có thể xuất hiện đồng thời trên nhiều kênh I/O.
Hình 3 — Khi cáp dịch chuyển, mọi lõi cùng chịu cycle; chẩn đoán cần tương quan sự kiện theo vị trí tang.

Bán kính uốn và OD thực tế

Tất cả 19 size có OD >12 mm, nên fixed 4D, drum/free 5D và deflection pulley 7,5D.

7×1,5 · OD 16,9

Fixed 67,6 mm · drum/free 84,5 mm · pulley 126,75 mm.

30×2,5 · OD 36,3

Fixed 145,2 mm · drum/free 181,5 mm · pulley 272,25 mm.

56×2,5 · OD 47,1

Fixed 188,4 mm · drum/free 235,5 mm · pulley 353,25 mm.

Toàn bộ dải VR S nằm trong OD >12 mmDrum/free ≥5DPulley ≥7,5DDùng OD lớn nhất từ approved drawing, không chỉ nominal catalogue.
Hình 4 — OD lớn hơn làm tăng radius tuyệt đối, drum capacity và torque.

Nhiệt và khả năng môi trường

Limits/references
Hạng mụcGiá trịKiểm soát
Conductor+90°C operation / +250°C short circuitKhông phải ambient.
Ambient−40°C fixed / −25°C mobileKhông flex dưới mobile limit.
FlamePN-EN/IEC 60332-1-2Single cable test.
OilPN-EN/IEC 60811-404Loại dầu/thời gian.
UV / ozoneUL 2556, ISO 4892-2 / PN-ISO 1431-1Report đúng compound.

Ma trận đầy đủ 19 cấu hình VR S

Không bỏ sót 56×2,5 mm² và không nhập 9 hàng 3+3PE từ trang trước.

TFCrane 2025 · (N)SHTÖU-J/O VR S
Cấu hình (mm²)ĐK dây dẫn (mm)OD (mm)Khối lượng (kg/km)Tải kéo max (N)
7×1,51,516,94122 315
7×2,52,119,45602 525
12×1,51,522,67202 540
12×2,52,126,21 0012 900
18×1,51,524,98652 810
18×2,52,130,11 2893 350
24×1,51,525,91 0223 080
24×2,52,131,31 5373 800
30×1,51,529,81 3233 350
30×2,52,136,32 0084 250
36×1,51,532,41 4853 620
36×2,52,139,42 2514 700
42×1,51,534,81 7653 890
42×2,52,142,02 6575 150
44×1,51,534,81 8003 980
44×2,52,142,02 7385 300
50×1,51,536,72 0104 250
50×2,52,144,43 0355 750
56×2,52,147,13 4126 200

Đóng gói chuẩn 500 m/tang. Marking mẫu: TFKABLE 3 TFCrane CE (N)SHTÖU-J VR S 7×2.5 0.6/1 kV year + meter.

So sánh ba dòng vertical reeling

Product-page boundaries
ModelCấu hìnhTốc độ current catalogue
(N)SHTÖU-J/O VR3/4/5 lõi.100 m/min trên product page.
(N)SHTÖU-J VR 3+3PE3 pha + PE chia ba.250 m/min* mono; 180 cylindrical.
(N)SHTÖU-J/O VR S7–56 lõi.120 m/min trên product page 2025.

FAT/SAT cho multicore reel cable

Acceptance matrix
Hạng mụcPassHold/Fail
Core mapJ/O, số lõi, numbering, spare khớp.Sai I/O/PE.
ElectricalRDC, continuity, 3 kV test đạt.Thiếu traceability.
SupportAnchor/load path và tensile evidence đạt.Tải vào cores.
Dynamic120 m/min, D, 50°/m, cycles đạt.Corkscrew/protrusion.
FunctionalI/O test trước/sau dynamic không drift.Intermittent channel.
Acceptance gate: core map → electrical → anchor → functional dynamic1 · Core map2 · 3 kV / RDC3 · Support anchor4 · I/O dynamicPASS khi không có kênh gián đoạn ở mọi vị trí tang và trạng thái E-stop.
Hình 5 — Multicore acceptance cần functional test, không chỉ megger/withstand.

Lắp đặt và termination

Hold points
BướcYêu cầuRủi ro
Cable scheduleFreeze core map/spare/PE.Cross-wiring.
Pay-offQuay tang, giữ orientation.Kink/twist.
AnchorNeo support trước breakout.Tải vào ferrules.
FerruleĐúng số lõi, crimp/tool, service loop.Intermittent open.
CommissioningPoint-to-point + dynamic functional test.Lỗi chỉ xuất hiện khi chuyển động.

Chẩn đoán lỗi

Triệu chứng → phép đo
Triệu chứngNguyên nhânKiểm tra
Nhiều I/O rớt cùng vị tríKink/tangent/anchor.Correlate drum position.
Một kênh intermittentStrand/ferrule damage.Dynamic continuity.
CorkscrewTwist/fleet angle.Đo °/m, guide survey.
Nóng bó lõiAmpacity/derating thiếu.Thermal/current map.
Lõi nhôSupport anchor sai.Protrusion/termination.

RFQ checklist

Mạch

J/O, core count, 1,5/2,5, voltage/current, spare map.

Signal

Discrete/analog/bus, shielding, EMC, protocol.

Vertical

Travel, hanging length, speed, a, jerk, cycles.

Tang

Core/flange, layers, D, guide, fleet angle.

Môi trường

Nhiệt, dầu, UV, ozone, nước, hazardous area.

QA

Drawing, ITP, core map, tensile/dynamic/I-O test, certificates.

FAQ kỹ thuật

100 hay 120 m/min?

Catalogue 2025 ghi 120; nếu contract edition ghi 100 thì giữ 100 đến khi có xác nhận.

VR S có FO không?

Không. Optical text trong OCR là nhiễu từ trang khác.

Tải kéo chỉ là 30 N/mm²?

Không. 19 hàng đều bằng 30×tổng CS + 2 000 N.

VR S dùng cho Ethernet?

Không mặc định; thiếu impedance/pair/screen/return-loss data.

-J/0 là số 0?

Catalogue typography dùng J/0; chức năng thường được diễn giải J/O. PO phải ghi rõ PE requirement.

56×2,5 có đủ tensile?

Phải tính μL(g+a), guide, transient và SF so với 6,2 kN.

Chứng nhận và phạm vi

Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.

Đây là định vị năng lực Feichun Cable. Mỗi PO phải xác minh certificate number, J/O variant, core count, plant, edition, validity và hazardous-area scope; không suy rằng mọi tùy chỉnh tự mang toàn bộ marks.

Nguồn tham khảo

  1. TFCrane catalogue 2025 — trang in 59–61 cho (N)SHTÖU-J/O VR S.
  2. DIN Media — DIN VDE 0250-814:1985-02 — CURRENT, NSHTÖU rubber insulated flexible cable.
  3. IEC 60228, IEC 60332-1-2, IEC 60811-404, ISO 4892-2, ISO 1431-1 — chuẩn product sheet viện dẫn.
Previous Article

(N)SHTÖU-J VR 3 + 3 PE: cáp cuốn đứng tốc độ cao với PE chia ba

Next Article

(N)GRDGÖU-J/O: cáp festoon tròn tốc độ cao cho cầu trục cảng và thiết bị nâng chuyển

Write a Comment

Leave a Comment

您的邮箱地址不会被公开。 必填项已用 * 标注