(N)SHTÖU-J/O VR: cáp cao su hạ áp cho cuốn đứng và tải kéo tăng cường

Reeling & Trailing Cables for Cranes & Mining — Feichun Special Cable Blogs
(N)SHTÖU-J/O VR · Cáp cuốn đứng 0,6/1 kV | Feichun
Feichun Cable · Engineering note · Vietnamese edition

(N)SHTÖU-J/O VR: cáp cao su hạ áp cho cuốn đứng và tải kéo tăng cường

Based on DIN VDE 0250-814 · 0,6/1 kV · 100 m/min theo product page · dây dẫn Class 5 · EPDM 3GI3 · vỏ kép vàng 5GM3/5GM5 · bện polyamide chống xoắn · tải kéo đến 22 200 N. Bài viết phân biệt rõ -J/-O, vertical reeling và các biến thể VR 3+3PE/VR S kế tiếp.

39 cấu hình3 / 4 / 5 lõi100 m/min50°/m0,6/1 kVVertical reeling

Kết luận kỹ thuật trước khi chọn

135–22 200 N

Tải kéo tối đa theo từng cấu hình; dữ liệu khớp 30 N/mm² × tổng tiết diện lõi.

100 m/min

1,67 m/s; cao hơn phải có xác nhận và dynamic validation.

3D–7,5D

Radius thay đổi theo OD và trạng thái cố định/tang/puly/tự do.

+90 / +250°C

Nhiệt dây dẫn vận hành/ngắn mạch.

VR là duty cuốn đứng: lực tại đầu treo bằng trọng lượng phần cáp đang thả cộng lực quán tính, ma sát dẫn hướng và transient do E-stop. Support elements chỉ hữu ích khi được neo đúng load path tại termination.

Nguồn và cách xử lý mâu thuẫn tốc độ

Thứ tự ưu tiên bằng chứng
NguồnDữ liệuQuyết định
DIN MediaDIN VDE 0250-814:1985-02, CURRENT, rubber insulated flexible cable NSHTÖU.Khung tiêu chuẩn, không tự tạo 100 m/min.
Product page 52–55(N)SHTÖU-J/O VR, 100 m/min, 39 size.Giá trị thiết kế cơ sở.
Application overview250 m/min*; footnote phụ thuộc product scope.Chỉ dùng khi nhà sản xuất xác nhận bằng datasheet/ITP.
Approved drawingSupport element, lay, OD tolerance, marking.Khóa theo PO.

Không lấy 250 m/min từ bảng tổng quan để thay 100 m/min trên product page. Tốc độ cao hơn làm tăng acceleration, jerk, nhiệt và cycle fatigue; phải đánh giá theo exact size, drum và hành trình.

Ứng dụng: container crane, harbour crane và máy mỏ cuốn đứng

Cáp cấp nguồn di động cho reel cuốn/nhả đồng thời chịu kéo và xoắn; dùng trên conveyor, container crane, harbour crane, building machinery, handling machine, mỏ ngầm/lộ thiên và môi trường khô/ướt. Vùng nguy cơ nổ yêu cầu đánh giá toàn hệ thống, gland/termination và certificate scope.

Điểm tải theo ứng dụng
Ứng dụngTải chi phốiĐầu vào
Spreader/hoist reelTrọng lượng treo + acceleration.Hành trình, μ, a, jerk.
Cẩu cảngGió, sway, guide và E-stop.Route, tensioner, fleet angle.
Máy mỏMài mòn, dầu, va đập, nhiệt thấp.Compound reports, route.
Conveyor/building machineCycle, puly, alignment.D, tốc độ, duty cycle.

-J và -O khác nhau ở đâu?

Ký hiệu và hậu quả đặt hàng
Biến thểĐặc điểmỨng dụng
-JCó lõi bảo vệ màu xanh-vàng.Mạch cần protective conductor tích hợp.
-OKhông có lõi xanh-vàng chuyên dụng.Chỉ dùng khi PE/earthing được giải quyết theo thiết kế.
VRVertical reeling, support tăng tải.Không đồng nhất với NSHTÖU horizontal/general reeling.

Nhận dạng lõi theo HD 308 / DIN VDE 0293-308

Màu công bố
Số lõi-J-O
3Xanh-vàng, xanh dương, nâu.Nâu, đen, xám; hoặc xanh dương, nâu, đen.
4Xanh-vàng, nâu, đen, xám; hoặc xanh-vàng, xanh dương, nâu, đen.Xanh dương, nâu, đen, xám.
5Xanh-vàng, xanh dương, nâu, đen, xám.Xanh dương, nâu, đen, xám, đen theo catalogue; xác nhận drawing để phân biệt hai lõi đen.
(N)SHTÖU-J/O VR · nhận dạng lõi trước khi đặt hàng-J · có PE xanh-vàng-O · không PE chuyên dụngMàu cụ thể theo số lõi và approved drawing; không suy từ hậu tố duy nhất.
Hình 1 — -J/-O là quyết định chức năng của hệ thống earthing, không phải khác biệt trang trí.

Cấu trúc vật liệu và load path

Các lớp được công bố
LớpDữ liệuVai trò
Dây dẫnĐồng ủ trần/mạ thiếc Class 5 IEC 60228; optimized lay.Uốn và dẫn điện.
SeparatorBăng thích hợp khi cần.Giảm dính/giao diện.
Cách điệnEPDM halogen-free, lead-free, 3GI3 DIN VDE 0207-20.Điện môi + flex.
Support elementsCatalogue xác nhận tăng tensile; geometry không nêu.Chịu trọng lượng treo; phải neo đúng.
Vỏ trong5GM3 DIN VDE 0207-21, vàng.Bedding/load transfer.
Bện chống xoắnPolyamide giữa hai lớp vỏ.Ổn định torsion.
Vỏ ngoài5GM5 DIN VDE 0207-21, vàng.Chống xé, va đập, mài mòn.
Mặt cắt chức năng · (N)SHTÖU-J/O VRĐồng Class 5EPDM 3GI3Support elements*Vỏ trong 5GM3Bện polyamideVỏ ngoài 5GM5* Sơ đồ chức năng; số lượng/vật liệu/vị trí support elements theo approved drawing.
Hình 2 — Minh họa 4 lõi -J. Cấu hình 3/5 lõi thay đổi bố trí nhưng giữ logic vỏ kép và load support.

Điện áp và khả năng tải dòng

Electrical envelope
Thông sốGiá trịKiểm soát
U₀/U0,6/1 kVĐiện áp pha-đất/pha-pha.
Uₘ1,2 kVĐiện áp hệ thống tối đa.
AC test3 kVPhương pháp/thời gian theo ITP.
AmpacityDIN VDE 0298-4Derate do tang nhiều lớp, ambient, duty, hài.

Operating envelope cơ học

Giới hạn product page
Thông sốGiá trịGhi chú
Tốc độ≤100 m/minTrên mức này hỏi nhà sản xuất.
Xoắn50°/mKhông tích lũy vô hạn.
Tải kéoTra bảngKhớp 30 N/mm² × tổng CS.
Cố định3D nếu OD ≤12; 4D nếu >12Chỉ phần không chuyển động.
Tang5DMọi nhóm OD công bố.
Puly7,5DGroove và alignment.
Tự do4D nếu OD ≤12; 5D nếu >12Không ép cục bộ.

Tính tải đứng: từ kg/km đến lực tại đầu treo

μ = khối lượng catalogue / 1000 [kg/m] T_static = μ × L_hanging × g T_dynamic ≈ μ × L_hanging × (g + a_up) + T_guide + T_transient Điều kiện dự án: T_dynamic × SF_project ≤ T_max trong bảng

Ví dụ 3×240 mm²

μ = 11,247 kg/m. Với 100 m treo, tải tĩnh ≈ 11,03 kN; giới hạn bảng 21,6 kN.

Nếu a↑ = 1 m/s²

Thành phần trọng lượng + quán tính ≈ 12,16 kN, chưa gồm guide/friction/E-stop và hệ số dự án.

Ý nghĩa

Không dùng 21,6 kN làm lực vận hành bình thường; phải giữ margin cho transient và tuổi thọ mỏi.

Ví dụ minh họa dùng g=9,81 m/s² và số danh định catalogue; không thay thế dynamic model của nhà chế tạo máy.

Vertical reeling: lực lớn nhất gần điểm neo trênT tăng về phía trêna↑ tăng tensionμ · L · g+ μ · L · a+ guide / friction+ E-stop transientTang ≥5DSupport element phải được neo trước khi lực truyền sang conductor/termination.
Hình 3 — Vertical reeling khác horizontal reeling ở gradient lực dọc chiều dài treo.

Bán kính uốn theo ba nhóm OD

DIN VDE 0298-3 theo product page
ODCố địnhTrên tangPulyTự do
>8 đến ≤12 mm3D5D7,5D4D
>12 đến ≤20 mm4D5D7,5D5D
>20 mm4D5D7,5D5D

3×1,5 · OD 11,9

Fixed 35,7 mm · drum 59,5 mm · pulley 89,25 mm · free 47,6 mm.

4×6 · OD 19,4

Fixed 77,6 mm · drum/free 97,0 mm · pulley 145,5 mm.

3×240 · OD 72,0

Fixed 288 mm · drum/free 360 mm · pulley 540 mm.

D là OD cáp; R là bán kính uốn tối thiểuOD ≤12 mm3D · 5D · 7,5D · 4D12 < OD ≤204D · 5D · 7,5D · 5DOD >20 mm4D · 5D · 7,5D · 5DThứ tự: fixed · drum · deflection pulley · moving freely.
Hình 4 — Dùng OD lớn nhất đã duyệt khi cáp được tùy chỉnh.

Nhiệt, vật liệu và môi trường

Giới hạn và phép thử
Hạng mụcGiá trị/chuẩnKiểm soát
Conductor operation+90°CKhông phải ambient.
Short circuit+250°CFault duration.
Fixed/mobile ambient−40°C / −25°CKhông flex dưới mobile limit.
FlamePN-EN/IEC 60332-1-2Single cable propagation.
OilPN-EN/IEC 60811-404Loại dầu/thời gian.
UV / ozoneUL 2556, ISO 4892-2 / PN-ISO 1431-1Report đúng compound.

Ma trận đầy đủ 39 cấu hình

15 cấu hình 3 lõi, 14 cấu hình 4 lõi và 10 cấu hình 5 lõi. Tải kéo trong mọi hàng bằng 30 N/mm² nhân tổng tiết diện lõi, nhưng bảng product-specific vẫn là giá trị điều khiển khi OD/khối lượng được tùy chỉnh.

TFCrane 2025 · (N)SHTÖU-J/O VR
Cấu hình (mm²)ĐK dây dẫn (mm)OD (mm)Khối lượng (kg/km)Tải kéo max (N)
3 lõi
3×1,51,511,9205135
3×2,52,113,5273225
3×42,716,9420360
3×63,218,0508540
3×104,221,8771900
3×165,324,31 0381 440
3×256,628,81 5002 250
3×357,832,92 0053 150
3×509,638,92 8414 500
3×7011,442,73 6736 300
3×9513,048,84 8088 550
3×12014,752,55 79210 800
3×15016,557,27 04313 500
3×18518,363,88 68216 650
3×24020,972,011 24721 600
4 lõi
4×1,51,512,7238180
4×2,52,115,7365300
4×42,718,1497480
4×63,219,4608720
4×104,223,59311 200
4×165,327,31 3381 920
4×256,632,71 9513 000
4×357,835,72 4694 200
4×509,642,23 5096 000
4×7011,446,54 5748 400
4×9513,053,15 98811 400
4×12014,759,07 49614 400
4×15016,564,49 11718 000
4×18518,371,511 19522 200
5 lõi
5×1,51,513,6276225
5×2,52,116,8423375
5×42,719,5583600
5×63,221,8761900
5×104,225,51 1131 500
5×165,329,61 5992 400
5×256,635,52 3373 750
5×357,840,23 1075 250
5×509,645,94 2407 500
5×7011,452,55 77910 500

Đóng gói chuẩn 500 m/tang; hình thức/chiều dài khác theo yêu cầu.

VR so với các biến thể gần tên

Không trộn product pages
ModelĐặc trưngỨng dụng
(N)SHTÖU-J/O VR3/4/5 lõi; product page 100 m/min.Vertical reeling cơ bản, tăng tensile.
(N)SHTÖU-J VR 3+3PE3 pha + PE chia ba; bảng riêng.Mạch lực lớn với PE đối xứng.
(N)SHTÖU-J/O VR SNhiều lõi/control variant; page riêng.Không lấy thông số thay cho VR.
NSHTÖU-J/O thườngGeneral reeling; tensile/speed khác.Không tự dùng cho hành trình treo đứng.

FAT/SAT cho vertical reeling

Acceptance matrix
Hạng mụcPassHold/Fail
Drawing/marking-J/-O, size, OD, support khớp PO.Sai PE hoặc model.
ĐiệnRDC, 3 kV test, continuity đạt.Test setup thiếu.
Support/load pathAnchor và tensile evidence đạt.Lực vào conductor.
Dynamic≤100 m/min, D, twist, cycle đạt.Corkscrew/protrusion.
ThermalDerating và nhiệt độ dự án đạt.Chỉ test cáp trải thẳng.
Acceptance gate: drawing → electrical → anchor → vertical run1 · J/O drawing2 · 3 kV / RDC3 · Support anchor4 · Vertical cyclesPASS khi electrical, tensile path, radius, twist và nhiệt cùng đạt.
Hình 5 — Kiểm tra anchor là gate riêng; tensile rating vô nghĩa nếu không truyền lực vào support.

Lắp đặt và strain relief

Hold points
BướcYêu cầuRủi ro
Pay-offQuay tang, không kéo qua flange.Kink/twist.
Anchor trênNeo support elements theo drawing.Conductor chịu toàn tải.
Service loopGiữ D và tránh side-load.Mỏi tại gland.
PE/J-OXác nhận earthing trước đấu.Mất protective path.
Guide7,5D, groove/alignment đúng.Mài mòn một phía.

Chẩn đoán lỗi

Triệu chứng và đo lường
Triệu chứngNguyên nhânKiểm tra
Lõi nhô tại đầu dướiSupport anchor sai.Protrusion/termination.
CorkscrewXoắn/fleet angle.Đo °/m, guide survey.
Nứt tại tangentD nhỏ/tension spike.Video+tension log.
Nóng khi tang đầyDerating thiếu.Thermal/current/harmonic.
Hỏng khi E-stopJerk/transient vượt margin.High-rate tension log.

RFQ checklist

Điện

0,6/1 kV, A/kW, VFD, fault, J/O, earthing.

Vertical duty

Hanging length, speed, acceleration, jerk, cycles, E-stop.

Tang

Core/flange, layer, D, guide, fleet angle, tensioner.

Môi trường

Nhiệt, dầu, UV, ozone, nước, hazardous area.

Cấu hình

3/4/5 lõi, CS, OD max, màu, marking, chiều dài.

QA

Drawing, ITP, support anchor, electrical/dynamic test, certificates.

FAQ kỹ thuật

100 hay 250 m/min?

Dùng 100 m/min theo product page; 250* chỉ sau xác nhận product scope.

-J và -O thay nhau được?

Không tự động; khác nhau về protective conductor và earthing design.

Tải kéo là 30 N/mm²?

Bảng khớp tỷ lệ này, nhưng giá trị từng hàng và approved drawing vẫn điều khiển.

Support element có cần neo?

Có. Không có load path đúng thì conductor/termination vẫn chịu lực treo.

VR dùng thay cáp thường?

Chỉ khi electrical, radius, speed, twist và tensile cùng phù hợp.

Được tùy chỉnh OD?

Có theo yêu cầu, nhưng phải tính lại D, drum capacity, torque, thermal và test.

Chứng nhận và phạm vi

Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.

Đây là định vị năng lực Feichun Cable. Mỗi PO phải xác minh certificate number, model, J/O, size, plant, edition, validity và hazardous-area scope; không suy rằng mọi cấu hình tùy chỉnh tự mang toàn bộ marks.

Nguồn tham khảo

  1. TFCrane catalogue 2025 — trang in 52–55 cho (N)SHTÖU-J/O VR.
  2. DIN Media — DIN VDE 0250-814:1985-02 — CURRENT, NSHTÖU rubber insulated flexible cable.
  3. IEC 60228, IEC 60332-1-2, IEC 60811-404, ISO 4892-2, ISO 1431-1 — chuẩn được product sheet viện dẫn.
Previous Article

R-(N)TSKCGEWÖU + FO: cáp cuốn trung thế quang–điện có cradle separator

Next Article

(N)SHTÖU-J VR 3 + 3 PE: cáp cuốn đứng tốc độ cao với PE chia ba

Write a Comment

Leave a Comment

您的邮箱地址不会被公开。 必填项已用 * 标注