
PANZERFLEX-SIGNAL 0,6/1 kV: cáp tín hiệu/điều khiển có màn chắn cho festoon và simple reeling
(N)SHTÖU-JZ / -OZ · lõi/cặp bọc lưới đồng mạ thiếc · coverage ≥70% trên lõi và ≥80% trên cặp · EPR chống ép · short lay ≤7D · PCP kép + anti-twist yarns · 10 cấu hình catalogue.
Kết luận kỹ thuật trước khi chọn
Catalogue dùng ký hiệu cho đơn vị có màn chắn. Exact shield boundary phải thể hiện lại trong cable legend và approved cross-section.
Chỉ cặp xoắn, bọc riêng được nêu là có thể dùng cho bus; catalogue không công bố Z₀, attenuation, capacitance hay protocol.
Giữ nguyên OD, mass, tension, ampacity và kA·1 s; năm hàng pair-only giữ dấu “—” đúng nguồn.
Catalogue và current webpage có điện áp thử/tốc độ khác nhau; không trộn hai bộ dữ liệu trong một PO.
Định vị: dùng cho signalling supply, discrete/analog control và—sau khi qualification—một số bus trên machine tools, material-handling equipment, crane festoon và simple reel. Không phải cáp bus universal chỉ vì có pair + braid.
Kiểm soát phiên bản: catalogue và current webpage không cùng thông số
| Hạng mục | Catalogue do người dùng cung cấp | UTV Cavi current webpage | Cách xử lý trong bài |
|---|---|---|---|
| AC test | 2,5 kV / 5 min | 3,5 kV | Dùng 2,5 kV cho bảng/edition này; PO phải freeze version. |
| Reeling | Simple reeling, đến 60 m/min | No restriction; consult >180 m/min | Giữ 60 m/min; không nâng speed bằng webpage. |
| Festoon | Đến 180 m/min | Đến 240 m/min | Giữ 180 m/min cho catalogue edition. |
| Bus statement | Cặp xoắn và bọc riêng có thể dùng cho bus. | Không thấy bus parameter trên phần current webpage đã công bố. | Coi là claim catalogue có điều kiện, không phải protocol approval. |
| Marking | PALAZZO – PANZERFLEX… | U.T.V. CAVI manufactured BY PALAZZO… | Feichun dùng marking riêng. |
Cả hai nguồn đều chính thức nhưng có thể đại diện revision khác nhau. Exact quotation phải ghi datasheet revision/date, approved drawing, test voltage, speed và marking; tên PANZERFLEX-SIGNAL một mình không đủ.
JZ/OZ và ký hiệu C/(c)
JZ
Lõi đen đánh số liên tiếp và một PE xanh-vàng; PE phải nằm ngoài lớp ngoài theo catalogue.
OZ
Lõi đen đánh số liên tiếp, không có PE xanh-vàng.
(2×S)C
Một pair hai lõi section S, xoắn với filler và màn chắn pair. Ví dụ 3×(2×1,0)C = ba pair, sáu conductor.
S(c)
Đơn vị section S được ký hiệu có screen trong composite size. Exact construction quanh mỗi (c) phải theo legend; không suy ra loại jacket/tape không công bố.
Screen không phải PE. Không dùng braid làm protective conductor, không thay thế green/yellow core và không đưa fault current qua screen nếu chưa có thiết kế riêng.
Ứng dụng tín hiệu/điều khiển trên thiết bị nâng chuyển
Crane festoon
Discrete I/O, interlock, limit switch, analog setpoint và communication đã qualification giữa fixed panel và trolley.
Simple reel
Control circuits ở tốc độ catalogue ≤60 m/min; không thay cáp heavy-duty high-speed reel.
Stacker/reclaimer
Feedback, permissive và command circuits trong môi trường UV, bụi, ẩm và rung.
Ship unloader
Tín hiệu chuyển động chịu acceleration, repeated bend và nguy cơ coupling từ drive cables.
Machine tools
Kết nối bộ phận chuyển động khi radius/tension/frequency phù hợp approved duty.
Không mặc định cho encoder/bus
Phải kiểm tra protocol-specific impedance, delay, attenuation, pair balance và termination.
Cấu trúc và chức năng kỹ thuật
| Phần tử | Yêu cầu catalogue | Chức năng | Thông tin phải khóa |
|---|---|---|---|
| Conductor | Đồng mạ thiếc, flexible Class 5 IEC 60228. | Uốn lặp và chống oxy hóa bề mặt strand. | R20, strand count/diameter, tinning, elongation. |
| Insulation | EPR better than 3GI3; crushproof compound. | Điện môi và chịu contact pressure. | Wall, eccentricity, electrical/mechanical protocol. |
| Core ID | Black numbered; có/không một G/Y. | Terminal schedule và PE identity. | Sequence, print durability, vị trí PE. |
| Core shield | Tinned-copper braid, coverage ≥70%. | Giảm electric-field coupling quanh đơn vị lõi. | Wire diameter, angle, DC resistance, transfer impedance. |
| Pair | Hai lõi xoắn; textile filler trong khe. | Giữ pair geometry và balance. | Pair lay, filler material, OD, unbalance. |
| Pair shield | Tinned-copper braid, coverage ≥80%. | Giảm coupling và hỗ trợ EMC khi termination đúng. | Coverage method, screen continuity/termination. |
| Overall lay | Short lay ≤7× laying-up core diameter; tối đa 3 lớp. | Flexibility và geometry đa phần tử. | Lay length/direction, filler map. |
| Inner sheath | PCP based, better than GM1b. | Bedding, định hình và truyền lực. | Wall, hardness, oil/aging. |
| Anti-twist | Synthetic yarns bonded giữa inner/outer sheath. | Hạn chế torsional deformation. | Coverage, yarn angle, bond, fatigue. |
| Outer sheath | PCP đen; UV/oil/chemical, better than 5GM2. | Chống môi trường và mài mòn. | Exact oil/chemical/UV/tear test evidence. |
Composite sizes: lõi chính và đơn vị (c)
Các hàng 19×2,5+5×1(c) đến 26×2,5+10×1(c) kết hợp nhóm lõi chính 2,5 mm² với các đơn vị nhỏ có ký hiệu (c). Bảng resistance, ampacity và short-circuit chỉ hiển thị một bộ giá trị gắn với section chính 2,5 mm²; không được tự áp 30/32/24/18/15 A hoặc 0,32 kA cho auxiliary 1/1,5 mm².
19×2,5 + 5×1(c)
Tension 713 N = 19×2,5×15, làm tròn; nhóm 5×1(c) không được cộng vào tensile basis.
19×2,5 + 5×1,5(c)
Khối lượng tăng 1.580→1.630 kg/km nhưng tension vẫn 713 N, xác nhận auxiliary excluded.
25×2,5 variants
5×1(c) và 5×1,5(c) cùng 938 N; OD bằng nhau trong bảng nhưng mass khác 30 kg/km.
26×2,5 + 10×1(c)
OD 36,2–39,4 mm; mass 2.150 kg/km; tension 975 N.
Màn chắn: coverage không bằng hiệu quả EMC
Braid coverage biểu thị phần bề mặt hình học được che; shielding performance còn phụ thuộc đường kính sợi, số carrier/end, braid angle, conductivity, seam, transfer impedance, frequency và đặc biệt là termination.
| Thiết kế | Điểm mạnh | Rủi ro | Verification |
|---|---|---|---|
| Core braid ≥70% | Cách ly tương đối một mạch khỏi lõi lân cận. | Coverage thấp hơn pair; pigtail làm tăng inductance. | Coverage, Rscreen, transfer impedance nếu EMC-critical. |
| Pair braid ≥80% | Twist + screen giảm common/differential coupling. | Pair imbalance, screen gap và connector transition. | Pair lay, capacitance unbalance, insertion/return loss. |
| Single-end bonding | Có thể giảm vòng dòng ở tần số thấp. | Đầu nổi kém hiệu quả ở high frequency. | Theo analog/instrument vendor và earthing design. |
| Both-end 360° bonding | Thường tốt hơn cho high-frequency shield path. | Equipotential current nếu bonding kém. | Theo bus/vendor EMC plan và bonding network. |
Không áp một quy tắc nối màn chắn cho mọi tín hiệu. Analog 4–20 mA, encoder, CAN, PROFIBUS, RS-485 và Ethernet có topology/termination khác nhau.
“Có thể dùng cho bus” phải được qualification thế nào?
Catalogue chỉ đưa điều kiện cấu trúc: twisted pairs và individual screens. Trước khi dùng cho một protocol, kỹ sư phải xây dựng electrical channel specification. Không có dữ liệu dưới đây thì chỉ nên gọi là screened control pair, không gọi là certified bus cable.
Impedance & return loss
Z₀ và tolerance theo frequency; TDR tìm discontinuity tại splice/connector.
Capacitance & balance
Mutual capacitance, capacitance unbalance và conductor resistance unbalance.
Loss & crosstalk
Insertion loss, pair-to-pair coupling và screen transfer impedance theo bandwidth.
Timing
Propagation delay/skew, bit rate, segment length và node count.
Termination
Connector pinout, characteristic termination, 360° shield continuity và bonding.
Dynamic validation
Protocol error counter trước/sau bend/torsion cycles và trong full travel.
Bus standard/vendor document phải quyết định pass/fail. Bài không gán 120 Ω, 100 Ω hoặc bất kỳ giá trị nào vì catalogue không nêu protocol cụ thể.
Thông số catalogue edition
| Nhóm | Giá trị | Cách diễn giải |
|---|---|---|
| Voltage | U₀/U 0,6/1 kV; Um 1,2 kV. | Power-frequency insulation rating, không phải signal amplitude. |
| AC test | 2,5 kV / 5 min. | ITP phải chỉ rõ core-core, core-screen và screen-screen electrodes. |
| CCC | DIN VDE 0298-4; 30°C table. | Chỉ trực tiếp đến ba loaded conductors, có/không earth. |
| Temperature | Mobile −25°C; fixed −40°C; conductor 90°C; short circuit 250°C. | Short circuit không phải continuous operating value. |
| Tensile | Đến 15 N/mm². | Composite rows dùng main-core section; auxiliary (c) excluded. |
| Bend radius | Theo DIN VDE 0298-3. | Multiplier cụ thể theo standard/drawing, không tự ước tính. |
| Motion | Reeling 60 m/min; festoon 180 m/min. | Catalogue edition; không thay bằng current webpage. |
| Environment | Oil theo VDE/IEC; outdoor/indoor, UV, moisture. | Chemical claim cần exact compatibility evidence. |
Kiểm toán tải kéo 15 N/mm²
| Cấu hình | Tensile basis | Tính toán | Bảng |
|---|---|---|---|
| 3×(2×1,0)C | 6 conductors ×1,0 mm² | 6×1×15 = 90 N | 90 N |
| 6×(2×2,5)C | 12 conductors ×2,5 mm² | 12×2,5×15 = 450 N | 450 N |
| 19×2,5+5×1(c) | Chỉ 19 main cores | 19×2,5×15 = 712,5 → 713 N | 713 N |
| 25×2,5+5×1,5(c) | Chỉ 25 main cores | 25×2,5×15 = 937,5 → 938 N | 938 N |
Auxiliary screened units không được cộng vào tensile capacity. Nếu tension yêu cầu cao hơn, cần central aramid support/VS-type hoặc thiết kế riêng; không chỉ đổi cable grip.
Ampacity và short-circuit: dấu “—” là dữ liệu
Năm cấu hình chỉ gồm screened pairs có dấu “—” ở cả năm cột ampacity. Điều đó nghĩa catalogue không công bố current rating cho các configuration này; không được lấy rating 1,0/1,5/2,5 mm² từ trang control cable khác để điền.
| Nhóm | Ampacity | Short circuit | Quyết định |
|---|---|---|---|
| 3/6 screened pairs | Không công bố | 0,13 / 0,19 / 0,32 kA·1 s theo section. | Yêu cầu manufacturer calculation và pair temperature limit. |
| Composite main 2,5 mm² | 30 / 32 / 24 / 18 / 15 A theo 5 trạng thái. | 0,32 kA·1 s cho main section. | Chỉ đến ba main conductors loaded; auxiliary riêng. |
| Auxiliary 1/1,5(c) | Không tách riêng | Không tách riêng trong hàng composite. | Không dùng giá trị main 2,5 cho auxiliary. |
Loaded-core derating và điểm không khớp 19/25/26 lõi
Technical Table 6 của catalogue đưa factor cho multicore cables ≤10 mm². Tuy nhiên các composite main-core counts là 19, 25 và 26, trong khi bảng factor chỉ có 18, 24 và 30 ở vùng này. Không nội suy hoặc tự lấy next-higher factor nếu calculation method chưa quy định.
| Loaded cores | Factor | Remaining capacity |
|---|---|---|
| 5 | 0,75 | 75,00% |
| 7 | 0,65 | 65,00% |
| 12 | 0,53 | 53,00% |
| 18 | 0,44 | 44,00% |
| 24 | 0,40 | 40,00% |
| 30 | 0,37 | 37,00% |
| 36 | 0,36 | 36,00% |
| 42 | 0,35 | 35,00% |
| 61 | 0,30 | 30,00% |
Base ampacity chỉ áp trực tiếp đến ba loaded conductors. Với 19/25/26 main cores loaded đồng thời, yêu cầu exact factor theo licensed standard/manufacturer calculation; auxiliary (c) cần thermal model riêng.
Bảng đầy đủ — 10 cấu hình PANZERFLEX-SIGNAL
| Configuration | RDC @20°C Ω/km | Ø conductor mm | OD mm | Mass kg/km | Tension N | Current carrying capacity @30°C A* | Short circuit kA·1 s 80→200°C | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Min | Max | Laid straight | Free air | Spiral/1 layer | 2 layers | 3 layers | ||||||
Cặp có màn chắn3×(2×1.0)C | 20,0 | 1,3 | 20,9 | 23,0 | 670 | 90 | — | — | — | — | — | 0,13 |
3×(2×1.5)C | 13,7 | 1,5 | 21,4 | 23,5 | 740 | 135 | — | — | — | — | — | 0,19 |
6×(2×1.0)C | 20,0 | 1,3 | 26,9 | 29,0 | 1.080 | 180 | — | — | — | — | — | 0,13 |
6×(2×1.5)C | 13,7 | 1,5 | 28,3 | 30,4 | 1.210 | 270 | — | — | — | — | — | 0,19 |
6×(2×2.5)C | 8,21 | 2,0 | 30,6 | 33,6 | 1.570 | 450 | — | — | — | — | — | 0,32 |
Lõi chính + đơn vị (c)19×2.5+5×1(c) | 8,21 | 2,0 | 30,6 | 33,8 | 1.580 | 713 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
19×2.5+5×1.5(c) | 8,21 | 2,0 | 30,6 | 33,8 | 1.630 | 713 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
25×2.5+5×1(c) | 8,21 | 2,0 | 32,6 | 35,8 | 1.820 | 938 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
25×2.5+5×1.5(c) | 8,21 | 2,0 | 32,6 | 35,8 | 1.850 | 938 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
26×2.5+10×1(c) | 8,21 | 2,0 | 36,2 | 39,4 | 2.150 | 975 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
*Giá trị chỉ hợp lệ đến ba loaded conductors, có hoặc không earth. “—” được giữ nguyên từ nguồn và không phải số 0.
Simple reeling 60 m/min và festoon 180 m/min
| Hạng mục | Simple reel | Festoon |
|---|---|---|
| Catalogue speed | ≤60 m/min | ≤180 m/min |
| Mechanical focus | Back-tension, drum/sheave radius, fleet angle, screen fatigue. | Loop depth, carrier spacing, acceleration, side pull. |
| Electrical focus | Continuity và screen resistance khi cuốn/thả. | Transient communication errors tại full travel. |
| Không được suy ra | Không phải high-speed/vertical reeling cable. | Không tự nâng đến 240 m/min từ current webpage. |
-K cho dynamic −40°C và trade-off vỏ
Standard edition cho fully-flexible operation đến −25°C và fixed installation đến −40°C. Dynamic −40°C cần special -K compound; catalogue cảnh báo vỏ này giảm abrasion và tear resistance.
PO phải ghi low-temperature movement, bend radius, speed, tension, cycle count và post-test screen/communication criteria; “fixed −40°C” không đủ.
Quy trình chọn và dữ liệu cần hỏi
- Signal inventory: discrete, analog, encoder, bus; voltage/current/frequency.
- Pair map: number of pairs, section, pair lay, numbering và PE.
- Screen boundary: core/pair, coverage, screen resistance, termination ends.
- Bus channel: protocol, Z₀, capacitance, loss, length, nodes, connector.
- Motion: simple reel/festoon, speed, acceleration, travel, cycles, radius, tension.
- Thermal: loaded cores, base installation, ambient, layers và exact derating.
- Environment: UV, moisture, oil/chemical, cold dynamic duty.
- Version freeze: catalogue/current revision, drawing, test voltage, speed, marking.
FAT/SAT và bus qualification
| Gate | Kiểm tra | Acceptance basis |
|---|---|---|
| Document | Revision, designation, C/(c) legend, pair/core schedule, speeds, test voltage. | Approved datasheet/PO; no mixed revisions. |
| Conductor | Class 5, tinning, R20, section. | IEC 60228 + row data. |
| Screen | Coverage ≥70/80%, continuity, DC resistance, no shorts between independent screens. | Drawing/ITP; transfer impedance if specified. |
| Electrical | 2,5 kV/5 min theo electrode matrix, IR, continuity. | Catalogue edition + approved ITP. |
| Bus type test | Z₀/TDR, C/unbalance, insertion/return loss, delay/skew, crosstalk. | Selected protocol/vendor standard. |
| Dynamic test | Bend/torsion cycles; monitor continuity, screen và protocol error counters. | Agreed radius, tension, speed, cycles, post-test criteria. |
| SAT | Full travel, bonding, terminators, communication/error log, jacket/twist. | No intermittent faults or out-of-limit protocol metrics. |
FAQ kỹ thuật
Cáp có dùng cho mọi bus không?
Không. Pair + individual screen chỉ là điều kiện cấu trúc; cần protocol-specific qualification.
Coverage 80% có nghĩa chắn nhiễu 80%?
Không. Coverage là hình học, không phải attenuation hoặc shielding effectiveness.
Vì sao pair-only không có ampacity?
Catalogue để “—”; phải yêu cầu calculation, không điền từ sản phẩm khác.
Screen có thay PE không?
Không. Screen phục vụ EMC; JZ PE xanh-vàng phục vụ protective bonding.
Dùng tốc độ current webpage được không?
Chỉ khi quotation/drawing/test file xác nhận revision mới. Không trộn vào bảng catalogue cũ.
Tại sao auxiliary không tăng tension?
Các hàng composite chứng minh tension chỉ tính theo nhóm lõi chính 2,5 mm².
19/25/26 loaded cores dùng factor nào?
Table 6 không có exact count; không nội suy nếu method chưa quy định.
Dynamic −40°C dùng standard cable?
Không. Cần -K special compound và review abrasion/tear trade-off.
Chứng nhận, scope và Feichun engineering
Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.
Scope disclaimer: danh mục trên không có nghĩa mọi chứng chỉ áp dụng tự động cho mọi screened signal cable. Phải đối chiếu exact construction, voltage, standard edition, certificate holder, market và hazardous-area system.
Feichun route: Feichun có thể phát triển screened core/pair cable cho festoon và simple reel bằng Class 5, EPR, tinned braid, PCP và anti-twist reinforcement; bus claim chỉ phát hành sau electrical-channel và dynamic qualification.
Nguồn kỹ thuật chính thức
- Prysmian Group — PANZERFLEX Cables Catalogue: catalogue-edition construction, 10-row table, footnotes và technical derating.
- UTV Cavi — current PANZERFLEX-SIGNAL page: current construction/marking và version-difference evidence.
- DIN Media — DIN VDE 0250-814:1985-02: current standard record for NSHTÖU.
- IEC — IEC 60228:2023: conductors of insulated cables.
Nguồn kiểm tra ngày 11-08-2026. Bài lấy thông số bảng theo catalogue do người dùng cung cấp và không hồi tố current webpage.


