FLEXIFLAT 450/750 V — (N)GFLGÖU‑J / (N)GFLGÖU‑JZ cho hệ festoon tốc độ cao

Reeling & Trailing Cables for Cranes & Mining — Feichun Special Cable Blogs
FLEXIFLAT 450/750 V · (N)GFLGÖU-J/JZ flat festoon cable | Feichun Cable
Feichun Cable · Engineering note · Vietnamese edition

FLEXIFLAT 450/750 V — (N)GFLGÖU‑J / (N)GFLGÖU‑JZ cho hệ festoon tốc độ cao

Cáp nguồn và điều khiển dạng dẹt · copper class 6 đến 6 mm², class 5 từ 10 mm² · EPR + PCP đen · chuyển động trong một mặt phẳng · tối đa 180 m/min · tải kéo đến 15 N/mm² · tuyệt đối không dùng cho reeling.

U₀/U 450/750 VUₘ 900 V5 min · 2,5 kV ACFestoon ≤180 m/min15 N/mm²90 °C conductor250 °C short circuitNO REELING APPLICATION

Kết luận kỹ thuật trước khi chọn

Flatwise flex

Hình học dẹt được tối ưu cho uốn lặp trong một mặt phẳng của festoon; phải ngăn edgewise bend và twist.

180 m/min

Là giới hạn tốc độ catalogue, không thay thế việc kiểm acceleration, jerk, loop depth, carrier pitch và clamp.

15 N/mm²

Toàn bộ 11 giá trị tensile trong bảng đều bằng 15 × tổng tiết diện danh nghĩa của các conductor.

No reeling

Catalogue ghi “NO APPLICATION” cho reeling; giảm tốc không biến cáp flat festoon thành reeling cable.

Phạm vi phù hợp: cấp nguồn và tín hiệu cho trolley của cầu trục, máy công cụ và thiết bị xử lý vật liệu khi cáp chạy trên carrier/festoon, chịu uốn thường xuyên và gia tốc lớn. Đây không phải cáp tang cuốn, cáp kéo lê hay cáp uốn đa trục.

Nguồn, phiên bản và bốn điểm phải khóa

Điểm kiểm soátCatalogue pages 22–23Cách xử lý kỹ thuật
Tên mục “Fibre optics”Ngay sau tiêu đề là “plain or tinned copper conductor”.Xác định đây là lỗi dàn trang; cấu trúc chuẩn là conductor đồng, không phải fibre optics.
CEI 20‑19 part 4Catalogue dùng câu “in line with CEI 20‑19 part. 4”.Giữ nguyên như historical catalogue basis; PO phải chỉ rõ edition, test schedule và quan hệ với bộ CEI EN/EN 50525 hiện hành.
Dimensions “Wi×Th”Bảng in 15×35 đến 24×79 mm; số thứ nhất luôn nhỏ hơn số thứ hai.Không tự đảo width/thickness. Bảng này giữ đúng thứ tự catalogue; approved drawing phải xác nhận hướng kích thước.
Integrated fibre opticsWith integrated fibre-optics on request; không có fibre count/type hoặc optical limits.Không coi 11 dòng chuẩn là hybrid FO; cấu hình quang cần datasheet và type-test riêng.

Tên thương mại, marking PALAZZO và các số liệu dưới đây là reference catalogue data. Sản phẩm Feichun chỉ được release theo approved Feichun drawing, test plan và certificate đúng phạm vi; không được dùng reference marking của hãng khác.

Ứng dụng theo thói quen tìm kiếm của kỹ sư cảng

STS crane trolley festoon

Power/control giữa machinery house và trolley, nơi loop lặp nhanh, acceleration cao và không gian carrier hạn chế.

RTG/RMG auxiliary motion

Tuyến di động dạng festoon cho subsystem có chuyển động tuyến tính; phải xác nhận travel, loop depth và môi trường thực tế.

Gantry & process crane

Hall crane, gantry crane, hoist transport và material-handling trolley dùng cable carrier dạng C-track hoặc I-beam.

Machine-tool moving parts

Trục chuyển động dài có uốn một mặt phẳng; cần phân biệt với drag-chain cable có cycle profile khác.

Power + control

4-core power hoặc multicore numbered control; ampacity và derating phải tính theo số lõi thực sự mang tải.

Không áp dụng

Random-wound reel, monospiral reel, torsion basket, trailing/dragging trên nền hoặc chuyển động đa trục.

Tại sao hình học dẹt phù hợp festoon

Các lõi được bố trí song song theo bề rộng cáp. Khi carrier tạo loop và cáp uốn theo chiều mỏng, khoảng cách từ conductor tới neutral axis nhỏ hơn đáng kể so với uốn cạnh. Điều này giảm strain hình học, giúp mọi lõi đi theo quỹ đạo gần tương đương và hạn chế fretting giữa các lớp.

Đồng bộ chiều dài lõi

Parallel core arrangement tránh các lõi ở bán kính lay khác nhau như kết cấu tròn nhiều lớp; điều này có lợi trong uốn một mặt phẳng.

Ổn định loop

Bề rộng cáp tạo hướng ưu tiên, giúp loop nằm đúng mặt phẳng nếu carrier saddle và clamp được căn chỉnh.

Phân bố tải

Clamp có bề mặt đủ rộng phải giữ sheath đều, tránh point load tại mép và không cắt vào vùng giữa các lõi.

Giới hạn cố hữu

Flat geometry nhạy với edgewise bend và twist; một lần xoắn 90° gần clamp có thể tạo strain và peel stress cục bộ.

Cấu trúc và chức năng từng lớp

Phần tửDữ liệu catalogueVai trò kỹ thuậtĐiểm phải xác nhận trên drawing/ITP
ConductorĐồng trần hoặc đồng mạ thiếc; IEC 60228 class 6 đến 6 mm², class 5 từ 10 mm².Class 6 dùng nhiều sợi nhỏ hơn để tăng flexibility ở tiết diện nhỏ; class 5 cho power cores lớn.Plain/tinned, strand count/diameter, resistance max, compaction và conductor OD.
InsulationEPR compound “better than 3GI3”.Cách điện đàn hồi, chịu 90 °C conductor và biến dạng uốn lặp.Exact compound code, wall thickness, hot-set, tensile/elongation và ageing limits.
Core identification4 cores: G/Y, brown, black, grey. ≥6 cores: black numbered + G/Y gần giữa.Nhận dạng power/control và protective conductor trong flat array.Sequence trên mặt cắt, number direction, legibility và G/Y position.
Core arrangementSong song; từ 12 cores dùng parallel bundle.Giữ hình học dẹt, hỗ trợ uốn một mặt phẳng và giới hạn tổng width.Bundle topology, separator, pitch/registration và symmetry.
SeparatorTape(s) nếu cần.Chống dính, ổn định package trong extrusion và giảm ma sát cục bộ.Material, overlap, coverage và compatibility với EPR/PCP.
Outer sheathBlack polychloroprene; UV/oil/chemical resistant, “better than 5GM2”.Chống abrasion, ozone/weather và bảo vệ core package trên carrier.Compound code, thickness, tear/abrasion, oil fluid, UV/ozone và cold-flex evidence.
Reference markingPALAZZO – FLEXIFLAT 450/750 V + core count × section.Catalogue identification only.Feichun marking phải dùng tên Feichun, voltage, size, year/metre và marks đã được phê duyệt.
Mặt cắt chức năng · 4×25 mm² · catalogue 14,9 × 48 mmEPR insulationClass 5 flexible copperBlack PCP sheathLarge dimension · drawing must confirm orientationSmall dimensionSchematic only: layer thickness and core spacing are not production dimensions. No screen or strength member is added because the catalogue does not state one.
Hình 1 — Mặt cắt 4-core thể hiện conductor nhiều sợi, EPR và PCP. Thứ tự kích thước phải được khóa bằng bản vẽ phê duyệt.
3×4×1,5 mm² · 12 cores trong 3 parallel bundlesG/Y approximately in middle3 bundles × 4 coresOptional separator tape(s)Bundle geometry is an engineering interpretation of “starting from 12 cores in parallel bundle”; exact core sequence and tape layout require the approved drawing.
Hình 2 — Diễn giải vật lý cho ký hiệu 3×4×1,5: tổng 12 lõi, chia ba bundle song song; không coi sơ đồ là bản vẽ chế tạo.

Cách đọc (N)GFLGÖU‑J và (N)GFLGÖU‑JZ mà không suy diễn

Thông tinĐiều catalogue thực sự xác nhậnGiới hạn kết luận
(N)GFLGÖUCommercial/type designation của flat rubber cable cho festoon.Không tách từng chữ thành material/performance nếu catalogue không cung cấp legend.
‑J4-core color set có protective conductor green/yellow.Phải đọc cùng actual core count và approved color sequence.
‑JZMulticore control construction: black numbered cores và một G/Y gần giữa.Không tự suy ra shield, twisted pair hoặc bus rating từ hậu tố.
3×4×1,5Ba bundle, mỗi bundle bốn lõi 1,5 mm²; tổng 12 lõi và 18 mm² copper.Không đọc thành ba lõi 4×1,5 mm².
4×25Bốn lõi, mỗi lõi 25 mm²; tổng 100 mm² copper.Ampacity không được suy ra từ tensile table.

Toàn bộ thông số catalogue

Electrical, thermal, mechanical và environmental envelope
NhómParameterCatalogue valueĐọc đúng trong thiết kế
ElectricalRated voltage U₀/U450/750 VĐiện áp conductor-to-earth / conductor-to-conductor danh định.
Maximum AC system voltage Uₘ900 VKhông phải rated voltage hoặc test voltage.
AC test2,5 kV trong 5 phútProof test có thời gian; không phải mức vận hành liên tục.
Current-carrying capacityTheo DIN VDE 0298‑4Phải chọn edition và áp dụng installation, ambient, loaded-core, grouping factors.
Bus compatibilityTwisted, individually screened pairs có thể dùng cho busStandard matrix không công bố pairs/screens; cần cấu hình riêng với impedance/attenuation data.
ThermalFully flexible operationMinimum ambient −25 °CCatalogue chỉ nêu giới hạn thấp; không công bố ambient maximum.
Fixed installationMinimum ambient −40 °CKhông dùng −40 °C như mobile minimum.
Max conductor operation90 °CNhiệt độ conductor, không phải ambient.
Short-circuit conductor250 °CGiới hạn ngắn hạn; duration và calculation phải theo protection design.
MechanicalTensile loadĐến 15 N/mm²Tính trên tổng nominal conductor area; không phải 15 N/mm² của sheath area.
Minimum bending radiusTheo DIN VDE 0298‑3Catalogue không in multiplier; PO/drawing phải khóa flatwise dynamic radius.
ReelingNO APPLICATIONKhông được chấp thuận bằng cách giảm speed.
FestoonĐến 180 m/minCần kiểm acceleration, loop/cable mass, carrier/clamp và cycle profile.
Chemical / weatherOil resistanceTheo VDE / IEC standardNguồn không chỉ ra test liquid, duration, temperature hoặc pass limit.
Weather resistanceOutdoor/indoor unrestricted; UV và moisture resistantKhông tự mở rộng thành immersion, salt mist, chemical list hoặc IP rating.

Bảng đầy đủ — 11 cấu hình FLEXIFLAT

Catalogue pages 22–23 · dimensions giữ nguyên thứ tự nguồn
Cores × nominal sectionMax DC resistance
@20 °C
Ω/km
Nominal conductor
diameter
mm
Nominal overall
dimensions
mm
Mass for 1.000 m
kg/km
Max permissible
tensile load
N
3×4×1,513,71,515 x 35810270
4×4×1,513,71,515 x 451.055360
3×4×2,58,212,017 x 411.125450
4×4×2,58,212,017 x 531.465600
4×101,954,211 x 35870600
4×161,245,413 x 411.250960
4×250,7956,714,9 x 481.7851.500
4×350,5658,216,8 x 522.3302.100
4×500,3939,619,5 x 613.2003.000
4×700,27711,622 x 704.2804.200
4×950,21013,224 x 795.5505.700

Bốn cấu hình đầu là 12/16-core dạng bundle: 3×4×1,5; 4×4×1,5; 3×4×2,5; 4×4×2,5. Bảy cấu hình còn lại là 4-core từ 10 đến 95 mm². Không có ampacity values trong bảng nguồn.

Kiểm chứng độc lập tải kéo 15 N/mm²

Fcatalogue = 15 N/mm² × ΣAconductor Ví dụ 4×95: ΣA = 380 mm² → F = 15 × 380 = 5.700 N.

Derived audit — phép tính, không phải dữ liệu mới
ConfigurationTotal copper areaCalculationCalculatedCatalogueResult
3×4×1,518 mm²15 × 182,7E+2 N270 NKhớp
4×4×2,54E+1 mm²15 × 4E+16E+2 N600 NKhớp
4×251E+2 mm²15 × 1E+21,5E+3 N1.500 NKhớp
4×953,8E+2 mm²15 × 3,8E+25,7E+3 N5.700 NKhớp

15 N/mm² là envelope của toàn cáp theo catalogue. Nó không cho phép grip tác động trực tiếp lên conductor hoặc một điểm sheath nhỏ. Carrier clamp phải chia lực đều; vertical drop, acceleration và snag load cần nằm dưới allowable load với project safety factor.

Flatwise bend, edgewise bend và neutral axis

Strain hình học xấp xỉ: ε ≈ y / R Flatwise: y ≈ small dimension / 2 Edgewise: y ≈ large dimension / 2 Với cùng R, edgewise strain / flatwise strain ≈ large dimension / small dimension.

Ví dụ dùng cặp kích thước catalogue 24×79 mm của 4×95: tỷ số hình học 79/24 ≈ 3,29. Đây không phải allowable strain hoặc bending multiplier; nó chỉ cho thấy tại cùng bán kính, uốn theo cạnh rộng có thể tạo outer-fibre strain lớn hơn khoảng 3,29 lần so với uốn theo chiều mỏng. Vì thứ tự Wi×Th của catalogue cần drawing xác nhận, phép so sánh chỉ dùng “small/large dimension”.

Bending plane controls conductor strainFLATWISE · intended festoon motionsmall y → lower geometric strainEDGEWISE / TWIST · avoidlarge y → higher strain, peel and core migrationDiagram illustrates mechanics only. Minimum dynamic radius must come from the approved drawing/system specification.
Hình 3 — Cùng bán kính nhưng uốn cạnh làm khoảng cách tới neutral axis lớn hơn; carrier phải duy trì đúng mặt phẳng cáp.

Thiết kế hệ festoon ở 180 m/min

InputTại sao quyết định tuổi thọEvidence cần có
Travel & speed profile180 m/min chỉ là peak speed; acceleration, deceleration và jerk tạo dynamic tension.Motion curve, duty cycle, starts/hour và emergency-stop profile.
Loop depth & carrier pitchQuyết định bend radius, suspended length và phase giữa các loop.Festoon layout, home/end position và worst-case geometry.
Cable massTăng lực tĩnh và quán tính trên trolley/clamp.Catalogue kg/km hoặc measured kg/m của final cable.
Carrier saddleRadius, width và edge geometry quyết định local pressure.Saddle drawing, lining material và no-sharp-edge inspection.
ClampGrip quá thấp gây slip; quá cao gây indentation/insulation damage.Torque/compression window và pull-slip test.
OrientationTwist tại entry chuyển flatwise bend thành edgewise bend.Anti-twist guide, installation marks và full-travel observation.

Ví dụ minh họa, không phải catalogue rating: 4×95 có mass 5,55 kg/m. Một loop treo dài 8 m: m = 5,55 × 8 = 44,4 kg W = 44,4 × 9,81 ≈ 436 N, chưa gồm acceleration, carrier motion hoặc safety factor.

Ví dụ cho thấy chỉ một loop đã tạo tải trọng đáng kể. Không dùng 5.700 N tensile limit để bỏ qua dynamic amplification, load sharing hoặc clamp stress.

Port-crane festoon · one-plane controlled loopstrolley travel · up to 180 m/minsaddle radius + clampcontrolled loop depthno twist at entry
Hình 4 — Scene application: trolley festoon với các loop cùng mặt phẳng, carrier saddle và clamp đồng nhất.

Vì sao “NO APPLICATION” cho reeling là giới hạn cứng

Drum tạo curvature khác

Cáp dẹt có thể bị ép cạnh, cuộn chéo hoặc đổi mặt phẳng tại fleet angle; carrier festoon không tạo các tiếp xúc này.

Layer pressure

Các vòng trên tang gây compressive line load lên sheath và lõi ngoài; catalogue không cho crush/reel test.

Torsion accumulation

Reel winding có thể đưa xoắn vào cáp; flat array chống xoắn bằng hình học nhưng không phải torsion-rated structure.

Termination khác

Reel drum entry, collector/slip ring và pull path khác festoon clamp; không có qualification trong dữ liệu nguồn.

Cable/system conceptPrimary motionFLEXIFLAT decision
Flat festoonRepeated flatwise loops on carriersIntended · ≤180 m/min theo catalogue.
Round festoon cableFestoon loops, hình học trònCó thể phù hợp khi multi-axis tolerance/compact width quan trọng; cần product-specific data.
Reeling cableWind/unwind trên drum với tension/torsionFLEXIFLAT: NO APPLICATION. Chọn true reeling cable đã qualification.
Drag chainGuided continuous flex trong chainKhông tự động phù hợp; cycle, bend radius và conductor lay khác.

Bus compatibility và integrated fibre optics: hai tùy chọn chưa đủ dữ liệu

OptionCatalogue statementThông số bắt buộc trước khi chào/đặt hàng
Bus pairTwisted and individually screened pairs “can be used for bus systems”.Protocol, characteristic impedance, conductor/pair size, capacitance, attenuation, velocity, crosstalk, braid/foil coverage, drain, termination và dynamic test.
Integrated fibre opticsAvailable on request.Fibre count, G50/G62,5/E9 hoặc exact IEC/ITU category, attenuation, bandwidth/dispersion, buffer/tube construction, tensile strain, bend radius, connector/splice và live optical test.

Không dùng câu “bus compatible” để khẳng định PROFINET, PROFIBUS, CAN, Ethernet hoặc encoder compatibility. Không dùng “integrated fibre optics on request” để tự gán số sợi, optical class hay 180 m/min qualification cho hybrid construction.

Standards route và bằng chứng cần yêu cầu

ReferenceVai trò đúngKhông được suy ra
CEI 20‑19 part 4Reference được in trong catalogue cho flexible rubber cables ≤450/750 V.Không tự coi historical catalogue wording là certificate theo current edition.
IEC 60228:2023Nominal cross-sections, construction/resistance requirements cho conductors, gồm flexible copper.Không chứng minh dynamic festoon life.
HD 308 S2:2001Core identification bằng màu; official catalogues vẫn liệt kê là current.Không quy định core numbering scheme cho mọi multicore special cable.
DIN VDE 0298‑4:2023‑06 + Corrigendum 2023‑10Current-carrying capacity route cho insulated/flexible cables.Không có ampacity nếu chưa chọn laying method, ambient và loaded cores.
DIN VDE 0298‑3:2006‑06Guidance cho use/application và bending radius route.Catalogue không in actual multiplier; approved system value vẫn cần.
IEC 60811‑404:2012Mineral-oil immersion test method cho crosslinked sheathing compounds.Không chứng minh “oil resistant” nếu thiếu fluid, condition và acceptance result.
IEC 60811‑501 / ‑401 / ‑504Mechanical properties, air-oven ageing và low-temperature bending test routes.Không tự cung cấp pass limits hoặc festoon cycles cho FLEXIFLAT.

FAT/SAT — nghiệm thu một cáp chuyển động, không chỉ megger

GateKiểm traAcceptance basis
Document freezeType suffix, core/bundle topology, conductor plain/tinned, class, dimensions orientation, mass, tensile, radius và festoon duty.Approved datasheet/drawing, PO và ITP cùng revision.
Incoming conductorStrand construction, diameter và DC resistance corrected to 20 °C.IEC 60228 route + catalogue max resistance.
Core/sheathInsulation/sheath thickness, EPR/PCP compound, core colour/number và G/Y position.Approved drawing + IEC 60811 test plan.
Electrical routineContinuity, conductor resistance và 2,5 kV AC / 5 min.Agreed routine-test procedure; no breakdown/flashover.
Dimensions/massSmall/large dimensions và kg/km trên production length.11-row matrix và agreed tolerances; catalogue chỉ nêu nominal.
Mechanical type testFlatwise repeated flex, tensile, clamp slip, edge inspection; optional cold-flex/oil/ageing.Agreed radius, load, cycles, speed, temperature và post-test criteria.
SAT full travelLoop tracking, twist, carrier noise, clamp slip, sheath indentation, conductor continuity/temperature.No abnormal event through acceleration, full speed, braking và emergency stop.
FLEXIFLAT release gate1 · Freezedrawing · duty · suffix2 · ElectricalR20 · 2,5 kV / 5 min3 · Mechanicalflex · tensile · clamp4 · Full travelloop · twist · thermal5 · Releaserecords · baselineHOLD:dimension orientation chưa khóa · edgewise bend/twist · R chưa duyệt · clamp slip/indentation · reeling duty · resistance/test-voltage fail · unsupported bus/FO claim.
Hình 5 — Release gate kết hợp document, electrical, mechanical và full-travel evidence.

Feichun Cable: hướng thiết kế flat festoon cable

Flexible conductor control

Kiểm soát strand diameter, bunch geometry và R20 cho class 6/class 5; lựa chọn plain/tinned theo môi trường và termination.

EPR fatigue window

Tối ưu insulation wall, modulus, hot-set và adhesion để giảm conductor imprint và crack trong repeated flex.

Parallel geometry

Giữ conductor registration, small/large dimension và G/Y position ổn định trên toàn production length.

PCP dynamic sheath

Compound và profile được release theo abrasion, tear, UV, moisture, oil-fluid list và cold-flex duty.

Clamp-system interface

Đồng thiết kế cable profile với saddle radius, clamp width/pressure và anti-twist entry thay vì đánh giá cáp tách rời.

Application-specific validation

Speed chỉ được khóa sau khi có travel, acceleration, loop, carrier, radius, load, cycles, ambient và electrical duty.

FAQ kỹ thuật

FLEXIFLAT có dùng trên cable reel được không?

Không. Catalogue ghi “Reeling operation: NO APPLICATION”. Cần chọn cáp reeling được thiết kế cho drum tension/torsion.

180 m/min có phải tốc độ bảo đảm cho mọi festoon?

Không. Đó là giới hạn catalogue; tuổi thọ còn phụ thuộc acceleration, jerk, loop, carrier, clamp, radius, load và cycles.

−40 °C có dùng khi cáp đang chạy không?

Không theo dữ liệu này. −40 °C dành cho fixed installation; fully flexible minimum là −25 °C.

90 °C có phải ambient maximum?

Không. 90 °C là maximum conductor operating temperature. Catalogue không công bố ambient maximum.

2,5 kV / 5 min có nghĩa cáp rated 2,5 kV?

Không. Rated voltage vẫn là 450/750 V và Uₘ 900 V; 2,5 kV là AC proof-test voltage.

3×4×1,5 là bao nhiêu lõi?

12 lõi: ba bundle, mỗi bundle bốn lõi 1,5 mm². Tổng nominal copper area là 18 mm².

Bus compatible có phải dùng được PROFINET?

Chưa thể kết luận. Cần pair impedance, attenuation, screening, protocol class và dynamic qualification.

Integrated fibre optics có thông số nào?

Catalogue chỉ ghi on request. Fibre count/type, optical limits, radius và dynamic test phải được xác nhận riêng.

“Better than 3GI3/5GM2” có phải là chứng nhận không?

Không. Đây là catalogue material-positioning statement; cần exact compound specification và test report để chứng minh từng chỉ tiêu.

Có thể dùng bảng tensile để chọn ampacity không?

Không. Ampacity phải theo DIN VDE 0298‑4 với installation và derating inputs; tensile table chỉ phản ánh mechanical load.

Chứng nhận và phạm vi áp dụng

Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.

Các mark/certificate chỉ áp dụng khi exact product construction, manufacturing site, voltage, standard edition và intended use nằm trong scope của certificate được cung cấp. Không được hiểu câu trên là mọi size hoặc mọi FLEXIFLAT derivative tự động có toàn bộ marks.

Nguồn kỹ thuật chính thức

Nguồn kiểm tra ngày 11-08-2026. Product values được freeze theo catalogue pages 22–23. Standards links cung cấp test/application framework; chúng không tự động chứng minh certificate hoặc compliance của một production lot.

© Feichun Cable · Final release theo approved drawing, ampacity calculation, festoon-system review, ITP và certificate đúng phạm vi.

Previous Article

FESTOONFIBERFLEX — cáp quang loose‑tube bọc cao su cho festoon và simple reeling

Next Article

PANZERFLEX-L VS 0,6/1 kV: (N)SHTÖU cho cuốn đứng, kéo cao và đồng thời chịu xoắn

Write a Comment

Leave a Comment

您的邮箱地址不会被公开。 必填项已用 * 标注