
FLEXIFLAT 450/750 V — (N)GFLGÖU‑J / (N)GFLGÖU‑JZ cho hệ festoon tốc độ cao
Cáp nguồn và điều khiển dạng dẹt · copper class 6 đến 6 mm², class 5 từ 10 mm² · EPR + PCP đen · chuyển động trong một mặt phẳng · tối đa 180 m/min · tải kéo đến 15 N/mm² · tuyệt đối không dùng cho reeling.
Kết luận kỹ thuật trước khi chọn
Hình học dẹt được tối ưu cho uốn lặp trong một mặt phẳng của festoon; phải ngăn edgewise bend và twist.
Là giới hạn tốc độ catalogue, không thay thế việc kiểm acceleration, jerk, loop depth, carrier pitch và clamp.
Toàn bộ 11 giá trị tensile trong bảng đều bằng 15 × tổng tiết diện danh nghĩa của các conductor.
Catalogue ghi “NO APPLICATION” cho reeling; giảm tốc không biến cáp flat festoon thành reeling cable.
Phạm vi phù hợp: cấp nguồn và tín hiệu cho trolley của cầu trục, máy công cụ và thiết bị xử lý vật liệu khi cáp chạy trên carrier/festoon, chịu uốn thường xuyên và gia tốc lớn. Đây không phải cáp tang cuốn, cáp kéo lê hay cáp uốn đa trục.
Nguồn, phiên bản và bốn điểm phải khóa
| Điểm kiểm soát | Catalogue pages 22–23 | Cách xử lý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Tên mục “Fibre optics” | Ngay sau tiêu đề là “plain or tinned copper conductor”. | Xác định đây là lỗi dàn trang; cấu trúc chuẩn là conductor đồng, không phải fibre optics. |
| CEI 20‑19 part 4 | Catalogue dùng câu “in line with CEI 20‑19 part. 4”. | Giữ nguyên như historical catalogue basis; PO phải chỉ rõ edition, test schedule và quan hệ với bộ CEI EN/EN 50525 hiện hành. |
| Dimensions “Wi×Th” | Bảng in 15×35 đến 24×79 mm; số thứ nhất luôn nhỏ hơn số thứ hai. | Không tự đảo width/thickness. Bảng này giữ đúng thứ tự catalogue; approved drawing phải xác nhận hướng kích thước. |
| Integrated fibre optics | With integrated fibre-optics on request; không có fibre count/type hoặc optical limits. | Không coi 11 dòng chuẩn là hybrid FO; cấu hình quang cần datasheet và type-test riêng. |
Tên thương mại, marking PALAZZO và các số liệu dưới đây là reference catalogue data. Sản phẩm Feichun chỉ được release theo approved Feichun drawing, test plan và certificate đúng phạm vi; không được dùng reference marking của hãng khác.
Ứng dụng theo thói quen tìm kiếm của kỹ sư cảng
STS crane trolley festoon
Power/control giữa machinery house và trolley, nơi loop lặp nhanh, acceleration cao và không gian carrier hạn chế.
RTG/RMG auxiliary motion
Tuyến di động dạng festoon cho subsystem có chuyển động tuyến tính; phải xác nhận travel, loop depth và môi trường thực tế.
Gantry & process crane
Hall crane, gantry crane, hoist transport và material-handling trolley dùng cable carrier dạng C-track hoặc I-beam.
Machine-tool moving parts
Trục chuyển động dài có uốn một mặt phẳng; cần phân biệt với drag-chain cable có cycle profile khác.
Power + control
4-core power hoặc multicore numbered control; ampacity và derating phải tính theo số lõi thực sự mang tải.
Không áp dụng
Random-wound reel, monospiral reel, torsion basket, trailing/dragging trên nền hoặc chuyển động đa trục.
Tại sao hình học dẹt phù hợp festoon
Các lõi được bố trí song song theo bề rộng cáp. Khi carrier tạo loop và cáp uốn theo chiều mỏng, khoảng cách từ conductor tới neutral axis nhỏ hơn đáng kể so với uốn cạnh. Điều này giảm strain hình học, giúp mọi lõi đi theo quỹ đạo gần tương đương và hạn chế fretting giữa các lớp.
Đồng bộ chiều dài lõi
Parallel core arrangement tránh các lõi ở bán kính lay khác nhau như kết cấu tròn nhiều lớp; điều này có lợi trong uốn một mặt phẳng.
Ổn định loop
Bề rộng cáp tạo hướng ưu tiên, giúp loop nằm đúng mặt phẳng nếu carrier saddle và clamp được căn chỉnh.
Phân bố tải
Clamp có bề mặt đủ rộng phải giữ sheath đều, tránh point load tại mép và không cắt vào vùng giữa các lõi.
Giới hạn cố hữu
Flat geometry nhạy với edgewise bend và twist; một lần xoắn 90° gần clamp có thể tạo strain và peel stress cục bộ.
Cấu trúc và chức năng từng lớp
| Phần tử | Dữ liệu catalogue | Vai trò kỹ thuật | Điểm phải xác nhận trên drawing/ITP |
|---|---|---|---|
| Conductor | Đồng trần hoặc đồng mạ thiếc; IEC 60228 class 6 đến 6 mm², class 5 từ 10 mm². | Class 6 dùng nhiều sợi nhỏ hơn để tăng flexibility ở tiết diện nhỏ; class 5 cho power cores lớn. | Plain/tinned, strand count/diameter, resistance max, compaction và conductor OD. |
| Insulation | EPR compound “better than 3GI3”. | Cách điện đàn hồi, chịu 90 °C conductor và biến dạng uốn lặp. | Exact compound code, wall thickness, hot-set, tensile/elongation và ageing limits. |
| Core identification | 4 cores: G/Y, brown, black, grey. ≥6 cores: black numbered + G/Y gần giữa. | Nhận dạng power/control và protective conductor trong flat array. | Sequence trên mặt cắt, number direction, legibility và G/Y position. |
| Core arrangement | Song song; từ 12 cores dùng parallel bundle. | Giữ hình học dẹt, hỗ trợ uốn một mặt phẳng và giới hạn tổng width. | Bundle topology, separator, pitch/registration và symmetry. |
| Separator | Tape(s) nếu cần. | Chống dính, ổn định package trong extrusion và giảm ma sát cục bộ. | Material, overlap, coverage và compatibility với EPR/PCP. |
| Outer sheath | Black polychloroprene; UV/oil/chemical resistant, “better than 5GM2”. | Chống abrasion, ozone/weather và bảo vệ core package trên carrier. | Compound code, thickness, tear/abrasion, oil fluid, UV/ozone và cold-flex evidence. |
| Reference marking | PALAZZO – FLEXIFLAT 450/750 V + core count × section. | Catalogue identification only. | Feichun marking phải dùng tên Feichun, voltage, size, year/metre và marks đã được phê duyệt. |
Cách đọc (N)GFLGÖU‑J và (N)GFLGÖU‑JZ mà không suy diễn
| Thông tin | Điều catalogue thực sự xác nhận | Giới hạn kết luận |
|---|---|---|
| (N)GFLGÖU | Commercial/type designation của flat rubber cable cho festoon. | Không tách từng chữ thành material/performance nếu catalogue không cung cấp legend. |
| ‑J | 4-core color set có protective conductor green/yellow. | Phải đọc cùng actual core count và approved color sequence. |
| ‑JZ | Multicore control construction: black numbered cores và một G/Y gần giữa. | Không tự suy ra shield, twisted pair hoặc bus rating từ hậu tố. |
| 3×4×1,5 | Ba bundle, mỗi bundle bốn lõi 1,5 mm²; tổng 12 lõi và 18 mm² copper. | Không đọc thành ba lõi 4×1,5 mm². |
| 4×25 | Bốn lõi, mỗi lõi 25 mm²; tổng 100 mm² copper. | Ampacity không được suy ra từ tensile table. |
Toàn bộ thông số catalogue
| Nhóm | Parameter | Catalogue value | Đọc đúng trong thiết kế |
|---|---|---|---|
| Electrical | Rated voltage U₀/U | 450/750 V | Điện áp conductor-to-earth / conductor-to-conductor danh định. |
| Maximum AC system voltage Uₘ | 900 V | Không phải rated voltage hoặc test voltage. | |
| AC test | 2,5 kV trong 5 phút | Proof test có thời gian; không phải mức vận hành liên tục. | |
| Current-carrying capacity | Theo DIN VDE 0298‑4 | Phải chọn edition và áp dụng installation, ambient, loaded-core, grouping factors. | |
| Bus compatibility | Twisted, individually screened pairs có thể dùng cho bus | Standard matrix không công bố pairs/screens; cần cấu hình riêng với impedance/attenuation data. | |
| Thermal | Fully flexible operation | Minimum ambient −25 °C | Catalogue chỉ nêu giới hạn thấp; không công bố ambient maximum. |
| Fixed installation | Minimum ambient −40 °C | Không dùng −40 °C như mobile minimum. | |
| Max conductor operation | 90 °C | Nhiệt độ conductor, không phải ambient. | |
| Short-circuit conductor | 250 °C | Giới hạn ngắn hạn; duration và calculation phải theo protection design. | |
| Mechanical | Tensile load | Đến 15 N/mm² | Tính trên tổng nominal conductor area; không phải 15 N/mm² của sheath area. |
| Minimum bending radius | Theo DIN VDE 0298‑3 | Catalogue không in multiplier; PO/drawing phải khóa flatwise dynamic radius. | |
| Reeling | NO APPLICATION | Không được chấp thuận bằng cách giảm speed. | |
| Festoon | Đến 180 m/min | Cần kiểm acceleration, loop/cable mass, carrier/clamp và cycle profile. | |
| Chemical / weather | Oil resistance | Theo VDE / IEC standard | Nguồn không chỉ ra test liquid, duration, temperature hoặc pass limit. |
| Weather resistance | Outdoor/indoor unrestricted; UV và moisture resistant | Không tự mở rộng thành immersion, salt mist, chemical list hoặc IP rating. |
Bảng đầy đủ — 11 cấu hình FLEXIFLAT
| Cores × nominal section | Max DC resistance @20 °C Ω/km | Nominal conductor diameter mm | Nominal overall dimensions mm | Mass for 1.000 m kg/km | Max permissible tensile load N |
|---|---|---|---|---|---|
| 3×4×1,5 | 13,7 | 1,5 | 15 x 35 | 810 | 270 |
| 4×4×1,5 | 13,7 | 1,5 | 15 x 45 | 1.055 | 360 |
| 3×4×2,5 | 8,21 | 2,0 | 17 x 41 | 1.125 | 450 |
| 4×4×2,5 | 8,21 | 2,0 | 17 x 53 | 1.465 | 600 |
| 4×10 | 1,95 | 4,2 | 11 x 35 | 870 | 600 |
| 4×16 | 1,24 | 5,4 | 13 x 41 | 1.250 | 960 |
| 4×25 | 0,795 | 6,7 | 14,9 x 48 | 1.785 | 1.500 |
| 4×35 | 0,565 | 8,2 | 16,8 x 52 | 2.330 | 2.100 |
| 4×50 | 0,393 | 9,6 | 19,5 x 61 | 3.200 | 3.000 |
| 4×70 | 0,277 | 11,6 | 22 x 70 | 4.280 | 4.200 |
| 4×95 | 0,210 | 13,2 | 24 x 79 | 5.550 | 5.700 |
Bốn cấu hình đầu là 12/16-core dạng bundle: 3×4×1,5; 4×4×1,5; 3×4×2,5; 4×4×2,5. Bảy cấu hình còn lại là 4-core từ 10 đến 95 mm². Không có ampacity values trong bảng nguồn.
Kiểm chứng độc lập tải kéo 15 N/mm²
Fcatalogue = 15 N/mm² × ΣAconductor Ví dụ 4×95: ΣA = 380 mm² → F = 15 × 380 = 5.700 N.
| Configuration | Total copper area | Calculation | Calculated | Catalogue | Result |
|---|---|---|---|---|---|
| 3×4×1,5 | 18 mm² | 15 × 18 | 2,7E+2 N | 270 N | Khớp |
| 4×4×2,5 | 4E+1 mm² | 15 × 4E+1 | 6E+2 N | 600 N | Khớp |
| 4×25 | 1E+2 mm² | 15 × 1E+2 | 1,5E+3 N | 1.500 N | Khớp |
| 4×95 | 3,8E+2 mm² | 15 × 3,8E+2 | 5,7E+3 N | 5.700 N | Khớp |
15 N/mm² là envelope của toàn cáp theo catalogue. Nó không cho phép grip tác động trực tiếp lên conductor hoặc một điểm sheath nhỏ. Carrier clamp phải chia lực đều; vertical drop, acceleration và snag load cần nằm dưới allowable load với project safety factor.
Flatwise bend, edgewise bend và neutral axis
Strain hình học xấp xỉ: ε ≈ y / R Flatwise: y ≈ small dimension / 2 Edgewise: y ≈ large dimension / 2 Với cùng R, edgewise strain / flatwise strain ≈ large dimension / small dimension.
Ví dụ dùng cặp kích thước catalogue 24×79 mm của 4×95: tỷ số hình học 79/24 ≈ 3,29. Đây không phải allowable strain hoặc bending multiplier; nó chỉ cho thấy tại cùng bán kính, uốn theo cạnh rộng có thể tạo outer-fibre strain lớn hơn khoảng 3,29 lần so với uốn theo chiều mỏng. Vì thứ tự Wi×Th của catalogue cần drawing xác nhận, phép so sánh chỉ dùng “small/large dimension”.
Thiết kế hệ festoon ở 180 m/min
| Input | Tại sao quyết định tuổi thọ | Evidence cần có |
|---|---|---|
| Travel & speed profile | 180 m/min chỉ là peak speed; acceleration, deceleration và jerk tạo dynamic tension. | Motion curve, duty cycle, starts/hour và emergency-stop profile. |
| Loop depth & carrier pitch | Quyết định bend radius, suspended length và phase giữa các loop. | Festoon layout, home/end position và worst-case geometry. |
| Cable mass | Tăng lực tĩnh và quán tính trên trolley/clamp. | Catalogue kg/km hoặc measured kg/m của final cable. |
| Carrier saddle | Radius, width và edge geometry quyết định local pressure. | Saddle drawing, lining material và no-sharp-edge inspection. |
| Clamp | Grip quá thấp gây slip; quá cao gây indentation/insulation damage. | Torque/compression window và pull-slip test. |
| Orientation | Twist tại entry chuyển flatwise bend thành edgewise bend. | Anti-twist guide, installation marks và full-travel observation. |
Ví dụ minh họa, không phải catalogue rating: 4×95 có mass 5,55 kg/m. Một loop treo dài 8 m: m = 5,55 × 8 = 44,4 kg W = 44,4 × 9,81 ≈ 436 N, chưa gồm acceleration, carrier motion hoặc safety factor.
Ví dụ cho thấy chỉ một loop đã tạo tải trọng đáng kể. Không dùng 5.700 N tensile limit để bỏ qua dynamic amplification, load sharing hoặc clamp stress.
Vì sao “NO APPLICATION” cho reeling là giới hạn cứng
Drum tạo curvature khác
Cáp dẹt có thể bị ép cạnh, cuộn chéo hoặc đổi mặt phẳng tại fleet angle; carrier festoon không tạo các tiếp xúc này.
Layer pressure
Các vòng trên tang gây compressive line load lên sheath và lõi ngoài; catalogue không cho crush/reel test.
Torsion accumulation
Reel winding có thể đưa xoắn vào cáp; flat array chống xoắn bằng hình học nhưng không phải torsion-rated structure.
Termination khác
Reel drum entry, collector/slip ring và pull path khác festoon clamp; không có qualification trong dữ liệu nguồn.
| Cable/system concept | Primary motion | FLEXIFLAT decision |
|---|---|---|
| Flat festoon | Repeated flatwise loops on carriers | Intended · ≤180 m/min theo catalogue. |
| Round festoon cable | Festoon loops, hình học tròn | Có thể phù hợp khi multi-axis tolerance/compact width quan trọng; cần product-specific data. |
| Reeling cable | Wind/unwind trên drum với tension/torsion | FLEXIFLAT: NO APPLICATION. Chọn true reeling cable đã qualification. |
| Drag chain | Guided continuous flex trong chain | Không tự động phù hợp; cycle, bend radius và conductor lay khác. |
Bus compatibility và integrated fibre optics: hai tùy chọn chưa đủ dữ liệu
| Option | Catalogue statement | Thông số bắt buộc trước khi chào/đặt hàng |
|---|---|---|
| Bus pair | Twisted and individually screened pairs “can be used for bus systems”. | Protocol, characteristic impedance, conductor/pair size, capacitance, attenuation, velocity, crosstalk, braid/foil coverage, drain, termination và dynamic test. |
| Integrated fibre optics | Available on request. | Fibre count, G50/G62,5/E9 hoặc exact IEC/ITU category, attenuation, bandwidth/dispersion, buffer/tube construction, tensile strain, bend radius, connector/splice và live optical test. |
Không dùng câu “bus compatible” để khẳng định PROFINET, PROFIBUS, CAN, Ethernet hoặc encoder compatibility. Không dùng “integrated fibre optics on request” để tự gán số sợi, optical class hay 180 m/min qualification cho hybrid construction.
Standards route và bằng chứng cần yêu cầu
| Reference | Vai trò đúng | Không được suy ra |
|---|---|---|
| CEI 20‑19 part 4 | Reference được in trong catalogue cho flexible rubber cables ≤450/750 V. | Không tự coi historical catalogue wording là certificate theo current edition. |
| IEC 60228:2023 | Nominal cross-sections, construction/resistance requirements cho conductors, gồm flexible copper. | Không chứng minh dynamic festoon life. |
| HD 308 S2:2001 | Core identification bằng màu; official catalogues vẫn liệt kê là current. | Không quy định core numbering scheme cho mọi multicore special cable. |
| DIN VDE 0298‑4:2023‑06 + Corrigendum 2023‑10 | Current-carrying capacity route cho insulated/flexible cables. | Không có ampacity nếu chưa chọn laying method, ambient và loaded cores. |
| DIN VDE 0298‑3:2006‑06 | Guidance cho use/application và bending radius route. | Catalogue không in actual multiplier; approved system value vẫn cần. |
| IEC 60811‑404:2012 | Mineral-oil immersion test method cho crosslinked sheathing compounds. | Không chứng minh “oil resistant” nếu thiếu fluid, condition và acceptance result. |
| IEC 60811‑501 / ‑401 / ‑504 | Mechanical properties, air-oven ageing và low-temperature bending test routes. | Không tự cung cấp pass limits hoặc festoon cycles cho FLEXIFLAT. |
FAT/SAT — nghiệm thu một cáp chuyển động, không chỉ megger
| Gate | Kiểm tra | Acceptance basis |
|---|---|---|
| Document freeze | Type suffix, core/bundle topology, conductor plain/tinned, class, dimensions orientation, mass, tensile, radius và festoon duty. | Approved datasheet/drawing, PO và ITP cùng revision. |
| Incoming conductor | Strand construction, diameter và DC resistance corrected to 20 °C. | IEC 60228 route + catalogue max resistance. |
| Core/sheath | Insulation/sheath thickness, EPR/PCP compound, core colour/number và G/Y position. | Approved drawing + IEC 60811 test plan. |
| Electrical routine | Continuity, conductor resistance và 2,5 kV AC / 5 min. | Agreed routine-test procedure; no breakdown/flashover. |
| Dimensions/mass | Small/large dimensions và kg/km trên production length. | 11-row matrix và agreed tolerances; catalogue chỉ nêu nominal. |
| Mechanical type test | Flatwise repeated flex, tensile, clamp slip, edge inspection; optional cold-flex/oil/ageing. | Agreed radius, load, cycles, speed, temperature và post-test criteria. |
| SAT full travel | Loop tracking, twist, carrier noise, clamp slip, sheath indentation, conductor continuity/temperature. | No abnormal event through acceleration, full speed, braking và emergency stop. |
Feichun Cable: hướng thiết kế flat festoon cable
Flexible conductor control
Kiểm soát strand diameter, bunch geometry và R20 cho class 6/class 5; lựa chọn plain/tinned theo môi trường và termination.
EPR fatigue window
Tối ưu insulation wall, modulus, hot-set và adhesion để giảm conductor imprint và crack trong repeated flex.
Parallel geometry
Giữ conductor registration, small/large dimension và G/Y position ổn định trên toàn production length.
PCP dynamic sheath
Compound và profile được release theo abrasion, tear, UV, moisture, oil-fluid list và cold-flex duty.
Clamp-system interface
Đồng thiết kế cable profile với saddle radius, clamp width/pressure và anti-twist entry thay vì đánh giá cáp tách rời.
Application-specific validation
Speed chỉ được khóa sau khi có travel, acceleration, loop, carrier, radius, load, cycles, ambient và electrical duty.
FAQ kỹ thuật
FLEXIFLAT có dùng trên cable reel được không?
Không. Catalogue ghi “Reeling operation: NO APPLICATION”. Cần chọn cáp reeling được thiết kế cho drum tension/torsion.
180 m/min có phải tốc độ bảo đảm cho mọi festoon?
Không. Đó là giới hạn catalogue; tuổi thọ còn phụ thuộc acceleration, jerk, loop, carrier, clamp, radius, load và cycles.
−40 °C có dùng khi cáp đang chạy không?
Không theo dữ liệu này. −40 °C dành cho fixed installation; fully flexible minimum là −25 °C.
90 °C có phải ambient maximum?
Không. 90 °C là maximum conductor operating temperature. Catalogue không công bố ambient maximum.
2,5 kV / 5 min có nghĩa cáp rated 2,5 kV?
Không. Rated voltage vẫn là 450/750 V và Uₘ 900 V; 2,5 kV là AC proof-test voltage.
3×4×1,5 là bao nhiêu lõi?
12 lõi: ba bundle, mỗi bundle bốn lõi 1,5 mm². Tổng nominal copper area là 18 mm².
Bus compatible có phải dùng được PROFINET?
Chưa thể kết luận. Cần pair impedance, attenuation, screening, protocol class và dynamic qualification.
Integrated fibre optics có thông số nào?
Catalogue chỉ ghi on request. Fibre count/type, optical limits, radius và dynamic test phải được xác nhận riêng.
“Better than 3GI3/5GM2” có phải là chứng nhận không?
Không. Đây là catalogue material-positioning statement; cần exact compound specification và test report để chứng minh từng chỉ tiêu.
Có thể dùng bảng tensile để chọn ampacity không?
Không. Ampacity phải theo DIN VDE 0298‑4 với installation và derating inputs; tensile table chỉ phản ánh mechanical load.
Chứng nhận và phạm vi áp dụng
Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.
Các mark/certificate chỉ áp dụng khi exact product construction, manufacturing site, voltage, standard edition và intended use nằm trong scope của certificate được cung cấp. Không được hiểu câu trên là mọi size hoặc mọi FLEXIFLAT derivative tự động có toàn bộ marks.
Nguồn kỹ thuật chính thức
- Prysmian Group — PANZERFLEX Cables Catalogue: FLEXIFLAT construction, parameters và 11-row matrix tại PDF pp. 22–23.
- IEC 60228:2023: conductors of insulated cables, gồm flexible copper conductor requirements.
- HD 308 S2:2001: identification of cores in cables and flexible cords.
- DIN VDE 0298‑4:2023‑06 và Corrigendum 1:2023‑10: current-carrying capacity route.
- DIN VDE 0298‑3:2006‑06: application guidance/bending-radius route.
- IEC 60811‑404:2012: mineral-oil immersion test method.
- IEC 60811‑501, IEC 60811‑401 và IEC 60811‑504: mechanical, ageing và low-temperature bending test routes.
- CEI EN 50525‑1: current CEI catalogue entry for general requirements of power cables up to 450/750 V; không tự coi là exact successor/product compliance.
Nguồn kiểm tra ngày 11-08-2026. Product values được freeze theo catalogue pages 22–23. Standards links cung cấp test/application framework; chúng không tự động chứng minh certificate hoặc compliance của một production lot.


