
PANZERLITE 0,6/1 kV: cáp điều khiển polyurethane hai lớp cho chuyển động đứng tốc độ cao
Giải pháp điều khiển siêu nặng khi kích thước nhỏ, khối lượng thấp, độ mềm và tải kéo đồng thời là yêu cầu bắt buộc: đồng trần siêu mềm, cách điện technopolymer mỏng, lõi trắng đánh số, aramid trung tâm chịu lực, hai lớp polyurethane và bện textile chống xoắn.
Kết luận kỹ thuật
18–54 lõi, tất cả 2,5 mm²; giữ nguyên 13 trường dữ liệu cho từng hàng, gồm R20, OD, mass, tension, năm cột ampacity và kA·1 s.
Dải OD min/max của toàn series. Thiết kế mỏng không có nghĩa được phép giảm radius hoặc thay gland mà không kiểm tra.
Khối lượng thấp giảm phần tải do trọng lượng của cột cáp, nhưng lực đỉnh vẫn phụ thuộc gia tốc, torsion, reel torque và termination.
Tension được chia theo bậc của từng construction, không tuân theo công thức N/mm² đơn giản như PANZERFLEX-L VS.
Định vị đúng: PANZERLITE là control cable tùy biến cao cho vertical reeling khi envelope nhỏ và nhẹ quan trọng. Nó không phải cáp (N)SHTÖU tiêu chuẩn, không phải cáp bus được kiểm soát impedance và không mặc định có lõi PE vì bảng dùng ký hiệu x, không dùng G.
Nguồn, trang dữ liệu và kiểm soát phiên bản
| Tài liệu | Vị trí | Dùng trong bài | Giới hạn |
|---|---|---|---|
| PANZERFLEX Cables Catalogue · Edition 2015 | PANZERLITE description: trang in 28 / PDF 36; matrix: trang in 29 / PDF 37. | Cấu trúc, thông số, 7 hàng và footnotes. | Tên PANZERLITE/PALAZZO thuộc nguồn; Feichun chỉ phát triển tương đương chức năng bằng nhãn và hồ sơ riêng. |
| Catalogue technical information | Vertical installation: trang in 53 / PDF 68; Table 6 derating: trang in 59 / PDF 73. | Ít nhất 2 vòng stress-relief drum; grip 20–25D; khoảng cách ≥40D; loaded-core factors. | Footnote sản phẩm ghi “see page 57”, nhưng Table 6 nằm ở trang in 59 trong file 85 trang này; phải nhận diện theo tiêu đề bảng. |
| IEC 60228 | Catalogue không ghi năm; bản hiện hành trên IEC là 2023. | Khung conductor class, section và resistance. | Không hồi tố edition 2023 vào catalogue 2015; hợp đồng phải ghi edition. “Better than Class 6” là tuyên bố của nhà sản xuất, không phải IEC Class 7. |
| DIN VDE 0298-3 / -4 | Catalogue viện dẫn cho bend radius và current carrying capacity. | Đường dẫn chuẩn cho calculation/review. | Trang PANZERLITE không cho multiplier radius cụ thể; không tự đặt 5D, 7,5D hay 10D. |
Không mở rộng chứng cứ: “thin special technopolymer” không cho biết polymer chính xác hoặc chiều dày; “special polyurethane” không công bố grade, hardness hay test values. Các thông tin đó phải đến từ approved drawing, compound specification và test report, không được suy đoán.
Đọc đúng designation và core identification
PANZERLITE 0,6/1 kV
Tên thương mại của nguồn cho cáp điều khiển PUR hai lớp dùng thẳng đứng. Catalogue không gắn mã harmonised VDE-type như (N)SHTÖU.
18×2,5 … 54×2,5
Ký hiệu x cho cấu hình lõi trắng đánh số; không thể tự đổi thành G. Nếu cần PE xanh-vàng, phải đặt cấu hình riêng và cập nhật table/drawing.
White numbered cores
Numbering phải liên tục, bền sau ageing/flexing và khớp terminal schedule. Không có dữ liệu pair twist, shield hay impedance.
Marking nguồn
PALAZZO - PANZERLITE 0,6/1 kV n. of cores x cross section. Sản phẩm Feichun phải dùng thương hiệu, mã lô, metre marking và certificate scope riêng.
Ứng dụng: khi “nhẹ và nhỏ” là yêu cầu cơ khí
Spreader reel
Giảm mass trên chiều dài treo giúp giảm thành phần m′gL; central aramid nhận tải khi được neo đúng, còn braid bonded hạn chế torsion/corkscrew.
Rack-and-pinion elevator
OD nhỏ hỗ trợ package qua sheave/guide chật, nhưng groove, D/d, reverse bend và khoảng hở vẫn phải theo exact cable data.
Pendant / cable tender
Nhiều lõi điều khiển trong một envelope nhỏ cho interlock và I/O. Support element không được kết thúc trên electrical contacts.
Retrofit constrained envelope
Phù hợp khi reel/gland/guide giới hạn không gian, nhưng retrofit phải kiểm tra OD min/max, mass, tension, thermal và connector packing đồng thời.
Không dùng PANZERLITE như cáp kéo tự do chỉ vì có aramid. Catalogue định vị cho vertical application; route, drum, sheave, anchor và strain relief là một phần của hệ thống qualification.
Cấu trúc và chức năng của từng lớp
| Lớp | Dữ liệu catalogue | Ý nghĩa kỹ thuật | Điểm phải xác nhận |
|---|---|---|---|
| Conductor | Đồng trần, extra flexible “better than Class 6 IEC 60228”, thiết kế mobile. | Sợi nhỏ giảm bending strain; bảng cho R20 7,98 Ω/km và Ø danh nghĩa 2,2 mm. | Strand count/diameter, lay, elongation, joint policy, R20 finished cable. |
| Insulation | Technopolymer đặc biệt, chiều dày mỏng, cải thiện electrical/mechanical. | Giảm OD và mass; phải giữ dielectric integrity dưới contact pressure. | Material ID, minimum/average wall, eccentricity, hot pressure, ageing, electrical test. |
| Core ID | Màu trắng, in số. | Dễ theo dõi terminal trong multicore control cable. | Sequence, font, rub resistance, post-flex legibility. |
| Central strainer | Aramid yarns, dùng làm support element. | Nhận tải dọc; đây là thành phần bắt buộc trong mô tả PANZERLITE, khác “if any” của PANZERFLEX-L VS. | Area, strength, creep, elongation, pre-tension, termination efficiency. |
| Laying-up | Short lay, tối đa 3 lớp. | Giảm differential path length và giữ geometry khi uốn/xoắn. | Lay length/direction, layer map, filler và production tolerance. |
| Separator | Tape(s) nếu cần. | Điều khiển ma sát/tương thích giữa bó lõi và vỏ trong. | Material, overlap, thickness, adhesion/slip. |
| Inner sheath | Polyurethane đặc biệt, mềm, tăng abrasion/tear resistance. | Bedding và truyền shear đến braid. | Grade, wall, hardness, bond, tear/abrasion test. |
| Anti-twist | Textile braid sợi tổng hợp, bonded chắc giữa hai vỏ. | Hạn chế torsion tích lũy, giữ cấu trúc composite. | Braid angle/coverage, carriers, bond/peel, combined fatigue. |
| Outer sheath | Polyurethane vàng đặc biệt, mềm, tăng abrasion/tear resistance. | Protection và visibility trong moving machinery. | Exact oil/chemical/UV test scope, wall, colour, ageing. |
Thông số điện, nhiệt, cơ và môi trường
| Nhóm | Thông số | Giá trị | Cách dùng đúng |
|---|---|---|---|
| Điện | Rated voltage U0/U | 0,6/1 kV | Điện áp pha-đất/pha-pha danh định. |
| Điện | Maximum AC system voltage Um | 1,2 kV | Không thay cho insulation-coordination study. |
| Điện | AC test | 2,5 kV trong 5 phút | Thấp hơn PANZERFLEX-L VS 3,5 kV/5 min; giữ đúng product-specific value. |
| Ampacity | Reference | DIN VDE 0298-4 | Bảng ở 30°C, tối đa ba loaded conductors; áp loaded-core/ambient/installation factors. |
| Nhiệt | Fully flexible | tối thiểu −30°C | Điều kiện mobile, không phải fixed. |
| Nhiệt | Fixed installation | tối thiểu −40°C | Không duyệt chuyển động ở −40°C. |
| Conductor | Continuous maximum | +90°C | Nhiệt độ ruột dẫn, không phải ambient. |
| Conductor | Short-circuit maximum | +200°C | Trùng điều kiện cuối của cột 80→200°C. |
| Cơ | Tensile load | 2.000–4.000 N | Dùng đúng hàng; không quy đổi tự do theo tổng section. |
| Cơ | Minimum bending radii | Theo DIN VDE 0298-3 | Không có số D trên product page; cần exact manufacturer instruction. |
| Chuyển động | Reeling | No restriction; tham vấn nếu >240 m/min | Không có nghĩa tốc độ vô hạn/random winding; vẫn khóa radius, acceleration, tension, torsion. |
| Hóa chất | Oil | Theo VDE/IEC | Catalogue không nêu test liquid/time/temp; PO phải chỉ định. |
| Thời tiết | Outdoor/indoor | UV resistant, moisture resistant | Không tự suy ra immersion, salt spray, IP hoặc mọi hóa chất. |
Bảng đầy đủ — 7 cấu hình PANZERLITE 0,6/1 kV
| Số lõi × mm² | RDC @20°C Ω/km | Ø conductor mm | Overall diameter mm | Net mass kg/km | Max tension N | Current carrying capacity at 30°C* · A | Short circuit kA·1 s 80→200°C | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Min | Max | Laid straight | Suspended free air | Spiral/1 layer | 2 layers | 3 layers | ||||||
2 kN18x2,5 | 7,98 | 2,2 | 20,5 | 23,0 | 805 | 2.000 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
3 kN24x2,5 | 7,98 | 2,2 | 25,0 | 28,0 | 1.070 | 3.000 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
30x2,5 | 7,98 | 2,2 | 28,5 | 31,5 | 1.340 | 3.000 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
37x2,5 | 7,98 | 2,2 | 29,5 | 32,5 | 1.540 | 3.000 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
4 kN44x2,5 | 7,98 | 2,2 | 32,5 | 35,5 | 1.780 | 4.000 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
50x2,5 | 7,98 | 2,2 | 34,5 | 38,0 | 2.040 | 4.000 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
54x2,5 | 7,98 | 2,2 | 36,0 | 39,0 | 2.275 | 4.000 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
*Giá trị bảng chỉ hợp lệ đến ba loaded conductors, có hoặc không earth. Tất cả hàng đều 2,5 mm² nên cùng có 30/32/24/18/15 A và 0,32 kA·1 s; điều đó không cho phép 18–54 lõi cùng chạy ở 15–32 A mà không derating.
Other sizes/configurations chỉ “available on specific request”. Mọi biến thể ngoài bảng cần OD, mass, tension, ampacity, short-circuit, construction và qualification data mới; không nội suy từ hai hàng kề nhau.
Tension 2–4 kN: bậc construction, không phải một công thức N/mm²
| Size | Tổng section ΣA | Max tension | Tension/ΣA | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 18×2,5 | 45 mm² | 2.000 N | 44,44 N/mm² | Bậc 2 kN |
| 24×2,5 | 60 mm² | 3.000 N | 50,00 N/mm² | Bậc 3 kN; tỷ số giảm khi số lõi tăng. |
| 30×2,5 | 75 mm² | 3.000 N | 40,00 N/mm² | |
| 37×2,5 | 92,5 mm² | 3.000 N | 32,43 N/mm² | |
| 44×2,5 | 110 mm² | 4.000 N | 36,36 N/mm² | Bậc 4 kN; không tiếp tục tăng theo section. |
| 50×2,5 | 125 mm² | 4.000 N | 32,00 N/mm² | |
| 54×2,5 | 135 mm² | 4.000 N | 29,63 N/mm² |
Sự thay đổi T/ΣA chứng minh support capability thuộc exact cable construction và aramid/termination, không thuộc một hệ số áp đều lên diện tích đồng. Luôn lấy tension từ đúng hàng hoặc bản vẽ biến thể.
Ampacity, drum layers và loaded-core derating
Ở 2,5 mm², suspended free-air là 32 A nhưng 3 layers chỉ 15 A: giảm 53,1% trước khi áp số lõi loaded. Cột “3 layers” nói số lớp cáp trên drum; “maximum 3 layers” trong construction nói lớp bố trí lõi bên trong cáp—hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
| Loaded cores | Factor | Còn lại | Ghi chú PANZERLITE |
|---|---|---|---|
| 5 | 0,75 | 75% | Giá trị catalogue chung |
| 7 | 0,65 | 65% | Giá trị catalogue chung |
| 12 | 0,53 | 53% | Giá trị catalogue chung |
| 18 | 0,44 | 44% | Trùng đúng size bảng |
| 24 | 0,40 | 40% | Trùng đúng size bảng |
| 30 | 0,37 | 37% | Trùng đúng size bảng |
| 36 | 0,36 | 36% | Giá trị catalogue chung |
| 42 | 0,35 | 35% | Giá trị catalogue chung |
| 61 | 0,30 | 30% | Giá trị catalogue chung |
Đối với 37, 44, 50 hoặc 54 loaded cores, cần manufacturer/project calculation hoặc tiêu chuẩn được duyệt. Không lấy factor của 36/42/61 theo cảm tính. Sau loaded-core factor vẫn còn ambient, grouping, duty cycle, voltage drop và actual reel thermal review.
PANZERLITE so với PANZERFLEX-L VS: định lượng thay vì khẩu hiệu
Ba size có cùng số lõi và section cho phép so sánh envelope vật lý. Tuy nhiên PANZERLITE dùng x với lõi trắng đánh số, còn hàng VS dùng G; do đó đây không phải chứng minh thay thế điện học một-một.
| Size basis | Lite OD min–max | VS OD min–max | Giảm OD min/max | Lite mass | VS mass | Giảm mass | Tension Lite/VS | Tỷ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18x2,5 | 20,5–23,0 | 25,7–27,8 | 20,2% / 17,3% | 805 | 1.130 | 28,8% | 2.000 / 2.000 | 1,00× |
24x2,5 | 25,0–28,0 | 29,8–33,0 | 16,1% / 15,2% | 1.070 | 1.560 | 31,4% | 3.000 / 2.000 | 1,50× |
30x2,5 | 28,5–31,5 | 34,0–37,2 | 16,2% / 15,3% | 1.340 | 2.000 | 33,0% | 3.000 / 2.000 | 1,50× |
Nhẹ hơn 28,8–33,0%
Trong ba size chung, giảm mass lớn hơn giảm OD; đây là lợi thế trực tiếp đối với thành phần m′gL trong cột treo.
OD max nhỏ hơn 15,2–17,3%
Giúp package reel/sheave/gland, nhưng thin insulation cần qualification điện-cơ riêng.
Speed review 240 vs 180 m/min
PANZERLITE yêu cầu tham vấn khi vượt 240 m/min; PANZERFLEX-L VS ở 180 m/min. Đây là ngưỡng review của catalogue, không phải guaranteed speed độc lập với duty.
2,5 kV vs 3,5 kV
PANZERLITE công bố 2,5 kV/5 min; VS 3,5 kV/5 min. Không dùng ưu thế mass để che đi khác biệt test/thermal/material.
Neo cáp đứng: yêu cầu nguyên bản có thể chuyển thành kích thước
Catalogue khuyến nghị stress-relief drum là phương án neo tốt nhất và cần ít nhất hai vòng cáp. Nếu dùng cable grip, chiều dài bao phủ khuyến nghị 20–25×D; khi cố định đáy, từ đầu thiết bị neo đến điểm cuối hành trình máy phải ít nhất 40×D. Nếu vùng neo chịu dynamic stress thường xuyên, nguồn đề cập khả năng dùng spring.
| Size | D dùng tính (OD max) | Grip coverage 20D | Grip coverage 25D | Khoảng cách ≥40D |
|---|---|---|---|---|
| 18×2,5 | 23,0 mm | 460 mm | 575 mm | 920 mm |
| 54×2,5 | 39,0 mm | 780 mm | 975 mm | 1.560 mm |
Phép nhân dùng OD max catalogue để minh họa bảo thủ. Exact grip/stress-relief system vẫn phải theo approval của cable/equipment manufacturer.
Từ “240 m/min” đến một dynamic envelope có thể nghiệm thu
| Biến | Dữ liệu cần từ thiết bị | Acceptance cần khóa |
|---|---|---|
| Motion | vmax, acceleration/deceleration, emergency stop, travel, cycles/hour, duty profile. | Không vượt tension/temperature; không intermittent continuity. |
| Reel | Mono/cylindrical, core diameter, layers, torque, back-tension, fleet angle, level wind. | Stable winding, no crushing/flattening/crossover damage. |
| Sheave/guide | D/d, groove, wrap angle, reverse bend, alignment, side pull. | Radius approved; no edge contact, migration hoặc jacket polishing bất thường. |
| Vertical | Hanging length, moving mass, wind/sway, payload rotation, jam event. | Tpeak dưới exact cable/anchor limit với project margin. |
| Electrical | Loaded cores, current waveform, ambient, drum layers, voltage drop. | Conductor ≤90°C; circuit function và protection coordination đạt. |
| Environment | Oil/chemical exact, UV, moisture, temperature, abrasive dust. | Test scope khớp exposure; no swelling, cracking, hardness/bond drift. |
“No restriction” phải đọc cùng câu “consult manufacturer if speed exceeds 240 m/min”. Ngay dưới 240 m/min, acceleration, tension, radius và reel geometry vẫn có thể vượt giới hạn; tốc độ đơn lẻ không phải performance guarantee.
FAT/SAT: tiêu chí nghiệm thu nên ghi trong ITP
| Gate | Kiểm tra | Acceptance basis |
|---|---|---|
| Document | Exact size, x/G/PE, core schedule, 7-row data, drawing, material IDs, marking, certificate scope. | PO/datasheet được duyệt; không dùng tên thương mại làm toàn bộ specification. |
| Conductor | Plain Cu, strand construction, R20 7,98 Ω/km, nominal Ø 2,2 mm. | IEC 60228 edition trong hợp đồng + row data. |
| Core ID | White cores, printed numbers, sequence và legibility. | Không trùng/mất số; post-flex identification đạt. |
| Electrical | Continuity, R20, insulation tests, AC 2,5 kV/5 min. | No breakdown; calibrated test set và approved procedure. |
| Dimension | OD min/max, insulation/sheath wall, eccentricity, mass, tối đa 3 core layers. | Đúng row/drawing; không chỉ kiểm OD trung bình. |
| Mechanical | Proof load đúng 2/3/4 kN; combined bend+tension+torsion; bond/anti-twist; post-test electrical. | Cycles, radius, speed, load và acceptance theo duty thực. |
| Termination | Aramid anchor, ≥2 turns hoặc grip coverage, pull/slip test. | Không slip/damage; không truyền lực qua electrical contacts. |
| SAT | Slow run → full travel → representative duty; log tension/current/temp; inspect winding, twist, sheath. | No corkscrew, flattening, hot spot, intermittent signal hoặc anchor movement. |
Hướng phát triển PANZERLITE-equivalent của Feichun
Feichun có thể phát triển một cáp điều khiển đứng tương đương chức năng dựa trên envelope thiết bị thay vì sao chép nhãn thương mại: conductor siêu mềm, insulation technopolymer mỏng được qualification, aramid central support, short-lay tối đa ba lớp, hai lớp polyurethane và bonded anti-twist braid.
Thiết kế theo mass
Tối ưu copper/insulation/sheath volume nhưng vẫn khóa R20, dielectric wall, crush, tear và fatigue.
Thiết kế theo tải
Chọn aramid và termination từ Tpeak/creep/fatigue, không từ trọng lượng tĩnh đơn lẻ.
Thiết kế theo tốc độ
Qualification combined-motion ở radius, acceleration, load và cycles của reel thực; 240 m/min chỉ là review boundary.
Thiết kế theo truy xuất
Drawing, BOM, compound batch, strand data, FAT, metre marking và certificate scope cùng một configuration revision.
Yêu cầu “other sizes/configurations” phải kích hoạt re-design review. Thay core count làm đổi layer geometry, OD, mass, tension tier, loaded-core factor, thermal path và termination—not merely a new print legend.
FAQ kỹ thuật
“Better than Class 6” có phải IEC Class 7?
Không. IEC 60228 có Class 5/6 cho flexible copper; cụm “better than” là mô tả extra-flexible của nhà sản xuất. Cần strand drawing và fatigue qualification riêng.
PANZERLITE có lõi PE không?
Bảng dùng x và mô tả lõi trắng đánh số, không nêu PE xanh-vàng. PE cần cấu hình cụ thể, không tự đổi x thành G.
54×2,5 có thể chạy 15 A mỗi lõi khi drum 3 lớp?
Không theo bảng trực tiếp. 15 A chỉ hợp lệ tối đa ba loaded conductors; 54 loaded cần factor/calculation được duyệt và các correction khác.
Factor cho 37 lõi là 0,36?
Không được kết luận vậy. Table 6 có 36 = 0,36 nhưng không có 37. Không nội suy hoặc lấy hàng gần nhất nếu chưa được phép.
Short-circuit maximum là 200 hay 250°C?
PANZERLITE là 200°C. 250°C thuộc PANZERFLEX-L VS và không được chuyển sang vật liệu PANZERLITE.
Test voltage là 2,5 hay 3,5 kV?
PANZERLITE công bố 2,5 kV/5 min. 3,5 kV/5 min là dữ liệu của PANZERFLEX-L VS.
240 m/min có phải guaranteed continuous speed?
Không. Nguồn nói tham vấn nếu vượt 240 m/min. Dưới ngưỡng vẫn phải kiểm acceleration, tension, radius, layers và duty.
Neo bằng cable grip dài bao nhiêu?
Catalogue khuyến nghị 20–25D coverage; nếu có thể, stress-relief drum với ít nhất hai vòng cho stress relief tốt hơn.
−40°C có phải mobile temperature?
Không. −40°C chỉ fixed installation; fully flexible operation tối thiểu −30°C.
Polyurethane có tự động chống mọi loại dầu?
Không. Nguồn chỉ nói theo VDE/IEC; cần test liquid, concentration, temperature, duration và acceptance cụ thể.
Chứng nhận và giới hạn scope
Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.
Scope disclaimer: danh mục trên không có nghĩa mọi chứng chỉ tự động áp dụng cho mọi PANZERLITE-equivalent, size hoặc biến thể. Phải đối chiếu certificate holder, factory, exact construction, voltage, standard edition, market, hazardous-area system và validity trước khi công bố.
Nguồn kỹ thuật chính thức
- Prysmian Group — PANZERFLEX Cables Catalogue, Edition 2015: PANZERLITE trang in 28–29; vertical anchoring trang 53; Table 6 trang 59 trong file hiện hành.
- IEC — IEC 60228:2023: conductors of insulated cables; edition hiện hành, không tự động là edition của catalogue 2015.
- VDE VERLAG — DIN VDE 0298-4:2023-06: current-carrying capacity reference; trang chính thức ghi “gültig”.
- VDE VERLAG — DIN VDE 0298-4 Berichtigung 1:2023-10: corrigendum đi kèm edition hiện hành.
- VDE VERLAG — DIN VDE 0298-3:2006-06: hướng dẫn sử dụng cáp không hài hòa; trang chính thức ghi “gültig”.
- IEC — IEC 60811-404:2012: mineral-oil immersion method; chỉ dùng khi PO/test plan viện dẫn, không phải bằng chứng mặc định cho mọi PUR.
Nguồn trực tuyến kiểm tra ngày 11-08-2026. Tiêu chuẩn đầy đủ có bản quyền; dự án dùng edition được hợp đồng chỉ định và bản được cấp phép.


