PANZERFLEX‑ELX 3,6/6 ÷ 12/20 kV: cáp cuốn và festoon trung áp (N)TSCGEWÖU

Reeling & Trailing Cables for Cranes & Mining — Feichun Special Cable Blogs
PANZERFLEX-ELX (N)TSCGEWÖU · Cáp cuốn MV | Feichun Cable
Feichun Cable · Engineering article · Vietnamese edition

PANZERFLEX‑ELX 3,6/6 ÷ 12/20 kV: cáp cuốn và festoon trung áp (N)TSCGEWÖU

Hướng dẫn lựa chọn kỹ thuật cho stacker/reclaimer, ship-to-shore crane, container crane, excavator và thiết bị material-handling: cấu trúc MV ba lõi có lớp bán dẫn hai phía, ba protective-earth split, HEPR micro-filtered, bện chống xoắn liên kết và vỏ PCP màu đỏ.

3,6/6 → 12/20 kVUm 7,2 → 24 kV11 → 29 kV / 5 min20 N/mm²Reel: tham vấn >180 m/minFestoon: ≤120 m/min36 cấu hình

Quyết định kỹ thuật trước khi định giá

36 cấu hình

Bốn cấp điện áp, mỗi cấp 9 cấu hình từ 3×25 + 3×25/3 đến 3×240 + 3×120/3. OD, mass, ampacity và lực kéo phải lấy theo đúng cấp điện áp.

3 lõi + 3 PE split

Ba protective-earth conductor ở ba vùng kẽ lõi là một kiến trúc điện-cơ xác định; không thay bằng PE đồng tâm hay kích thước khác khi chưa re-design.

20 N/mm²

Tải kéo bảng đúng bằng 20 N/mm² × tổng tiết diện ba lõi chính; không cộng ba split earth vào phép nhân này.

Ampacity theo điều kiện

Mỗi hàng có đặt thẳng, 1 lớp, 2 lớp, 3 lớp. Dùng số cao nhất cho tang nhiều lớp sẽ làm sai thermal design.

Ranh giới quan trọng: catalogue cho biết cáp phù hợp reel và festoon, nhưng không cung cấp D/d cụ thể, tension spectrum, duty cycle, drum width, fleet angle, termination kit hay test plan hiện trường. Sáu phần đó phải được khóa trong data sheet dự án, không “suy ra” từ một mã cáp.

Nguồn, tiêu chuẩn và các tuyên bố không được tự thêm

NguồnDữ liệu sử dụngGiới hạn diễn giải
PANZERFLEX Cables Catalogue — “Medium Voltage Reeling and Festooning”Construction, 36 hàng catalogue, điện áp, nhiệt độ, tải kéo, tốc độ và điều kiện ampacity.PANZERFLEX/PALAZZO là nhãn nguồn. Bài viết không tuyên bố Feichun là nhà sản xuất nhãn đó hoặc sao chép certification.
VDE 0250 Part 813Catalogue ghi “in line with VDE 0250 part 813” và HV reeling cable 6–20 kV.Không tự suy ra VDE Mark, phạm vi chứng nhận hay compliance đối với mỗi size/phiên bản Feichun.
IEC 60228Catalogue nêu tinned copper flexible Class 5.Class ruột dẫn chỉ mô tả conductor; không là chứng minh tuổi thọ uốn, PD, torsion hoặc chemical resistance của cáp hoàn chỉnh.
DIN VDE 0298-3 / -4Catalogue viện dẫn minimum bending radius và current carrying capacity.Không có factor D công bố trong trang này; không tự thêm “6D”, “10D” hoặc “20D”.

Danh mục không công bố: chiều dày insulation/screen, điện dung, partial-discharge limit, tan δ, bending radius numeral, torsion angle, minimum drum diameter, maximum acceleration, sheave pressure, SCC duration ngoài 1 s, hay test sequence field. Không điền các thông số đó bằng thói quen ngành.

Đọc chính xác mã 3×S + 3×PE/3

3×S

Ba lõi pha cùng tiết diện S, có conductor screen và insulation screen bán dẫn; lớp insulation là HEPR micro-filtered theo catalogue.

+ 3×PE/3

Ba lõi bảo vệ chia (split earth) đặt trong ba vùng kẽ. Ví dụ 3×120 + 3×70/3 có ba lõi chính 120 mm² và ba split earth 70 mm² / 3.

Không tính sai tensile

Cột tensile theo bảng dùng 20 N/mm² × 3S: với 3×120 là 20×3×120 = 7.200 N.

18/30 kV

Catalogue nói available on request. Không có kích thước, khối lượng, tải dòng hay lực kéo trong bảng; phải xin data sheet riêng, không nội suy từ 12/20 kV.

Cấu trúc: phần cơ khí và phần điện áp trung áp phải cùng đúng

LớpCatalogue công bốÝ nghĩa thiết kế
Ruột dẫnĐồng mạ thiếc flexible Class 5 IEC 60228, designed for mobile application.R20 từng size được ghi trong bảng; không đổi sang class/stranding khác mà vẫn giữ nguyên claim dynamic.
Màn bán dẫnConductor screen và insulation screen, compound đặc biệt, applied with insulation.Kiểm soát điện trường của MV. Vùng termination/joint phải tương thích voltage class và screen construction.
Nhận dạngLõi chính natural color + black semiconductive layer; PE split theo vị trí và phủ semiconductive black compound; in số trên lớp bán dẫn.Phase/PE identification phải được chốt theo drawing; không dựa vào màu cách điện vốn không lộ ra như LV.
Lay-upLay ngắn ≤8 lần đường kính bó lõi; ba lõi với split earth trong ba vùng interstitial.Giảm chênh lệch strain khi uốn/căng, giữ geometry của earth split và chống migration.
Vỏ trong + anti-twistPCP inner sheath; textile braid synthetic yarns bonded firmly giữa inner/outer sheath.Truyền shear, hạn chế torsional build-up; không thay thế một torsion test được quy định riêng.
Vỏ ngoàiPCP đỏ, UV/oil/chemical resistant better than 5GM3.Chống mài mòn môi trường; “oil resistant” phải được kiểm với chất lỏng, nhiệt độ và thời gian thực tế.
Mặt cắt chức năng PANZERFLEX-ELX · ba lõi MV + ba protective-earth splitĐồng mạ thiếc Class 5HEPR insulation micro-filteredMàn bán dẫn conductor + insulation3 protective earth split trong kẽ lõiBện textile chống xoắn · liên kếtVỏ PCP đỏ · UV / oil / chemicalSơ đồ chức năng — không phải manufacturing drawing.
Hình 1 — Các lớp bán dẫn được vẽ tách riêng vì đây là phần tạo và điều khiển trường điện trong cáp MV, không phải “lớp che chắn EMC” có thể bỏ qua.
Từ ruột dẫn đến earth: chuỗi cách điện và điều khiển điện trườngĐỒNGClass 5MÀN DẪNconductor screenHEPRinsulationMÀN DẪNinsulation screenPE splitđường về lỗiYêu cầu lắp đặt: không làm xước/lộ màn bán dẫn; phải duy trì khoảng cách, xử lý đầu cáp và earth bonding đúng thiết kế điện áp.Catalogue không cho kích thước lớp cách điện, electrical stress design hoặc phương pháp termination: các thông số này không được suy đoán từ đường kính tổng thể.
Hình 2 — Màn bán dẫn ở phía ruột dẫn và phía cách điện được catalogue ghi rõ. Tại đầu cáp MV, trường điện phải được xử lý bằng phụ kiện tương thích với U0/U, không dùng joint/gland LV thay thế.

Ma trận kỹ thuật gốc — 36 cấu hình

3,6/6 kV6/10 kV8,7/15 kV12/20 kV
Cấu hìnhRDC @20°C
Ω/km
Ø lõi chính
mm
Ø PE split
mm
OD mmKhối lượng
kg/km
Lực kéo
N
Tải dòng @30°C* · ANgắn mạch
kA · 1 s
80→200°C
minmaxĐặt thẳngSpiral/1 lớp2 lớp3 lớp
3×25 + 3×25 / 30,7956,64,038,541,52.4601.50013110580643,2
3×35 + 3×25 / 30,5658,04,041,244,22.9702.10016213099794,5
3×50 + 3×25 / 30,3939,34,044,047,03.5003.000202162123996,4
3×70 + 3×35 / 30,27711,24,948,151,14.4604.2002502001531239,0
3×95 + 3×50 / 30,21013,05,452,756,75.5605.70030124118414712,2
3×120 + 3×70 / 30,16415,06,657,061,06.9307.20035228221517215,4
3×150 + 3×70 / 30,13216,96,962,766,78.1909.00040432324619819,2
3×185 + 3×95 / 30,10818,38,066,870,89.75011.10046136928122623,7
3×240 + 3×120 / 30,081720,59,373,977,912.45014.40054043232926530,7
3×25 + 3×25 / 30,7956,64,039,442,42.5301.50013110580643,2
3×35 + 3×25 / 30,5658,04,042,045,03.0502.10016213099794,5
3×50 + 3×25 / 30,3939,34,044,847,83.5903.000202162123996,4
3×70 + 3×35 / 30,27711,24,948,452,44.5504.2002502001531239,0
3×95 + 3×50 / 30,21013,05,453,557,55.6705.70030124118414712,2
3×120 + 3×70 / 30,16415,06,657,861,87.0407.20035228221517215,4
3×150 + 3×70 / 30,13216,96,663,567,58.3109.00040432324619819,2
3×185 + 3×95 / 30,10818,38,067,471,49.82011.10046136928122623,7
3×240 + 3×120 / 30,081720,59,374,878,812.60014.40054043232926530,7
3×25 + 3×25 / 30,7956,64,042,845,82.8401.50013911185683,2
3×35 + 3×25 / 30,5658,04,045,548,53.3802.100172138105844,5
3×50 + 3×25 / 30,3939,34,048,351,33.9403.0002151721311056,4
3×70 + 3×35 / 30,27711,24,953,157,15.0804.2002652121621309,0
3×95 + 3×50 / 30,21013,05,457,061,06.1005.70031925519515612,2
3×120 + 3×70 / 30,16415,06,662,966,97.7307.20037129722618215,4
3×150 + 3×70 / 30,13216,96,667,071,08.8009.00042834226121019,2
3×185 + 3×95 / 30,10818,38,070,074,010.23011.10048839029823923,7
3×240 + 3×120 / 30,081720,59,377,481,413.02014.40057445935028130,7
3×25 + 3×25 / 30,7956,64,048,051,03.3601.50013911185683,2
3×35 + 3×25 / 30,5658,04,051,455,44.0702.100172138105844,5
3×50 + 3×25 / 30,3939,34,054,258,24.6603.0002151721311056,4
3×70 + 3×35 / 30,27711,24,958,362,35.7304.2002652121621309,0
3×95 + 3×50 / 30,21013,05,463,767,77.0205.70031925519515612,2
3×120 + 3×70 / 30,16415,06,668,072,08.4707.20037129722618215,4
3×150 + 3×70 / 30,13216,96,673,977,99.8909.00042834226121019,2
3×185 + 3×95 / 30,10818,38,077,081,011.37011.10048839029823923,7
3×240 + 3×120 / 30,081720,59,382,686,613.89014.40057445935028130,7

*Bảng catalogue áp dụng đến ba ruột dẫn mang tải. Mọi điều kiện ngoài bảng — số lõi tải thực tế, ambient, grouping, duty cycle, ventilation, drum material, sun load, laying method và installation tolerance — phải được xét trong thermal calculation dự án.

Mỗi nhóm điện áp gồm 9 hàng. Các giá trị có vẻ khác trực giác giữa các cấp điện áp (đặc biệt cột tải dòng) được giữ nguyên theo catalogue; bài viết không tạo mô hình để “chỉnh” hoặc nội suy dữ liệu nguồn.

Kiểm toán tải kéo: công thức đúng và điều nó chưa chứng minh

Fcatalogue = 20 N/mm² × (3 × S_main)3×25 + 3×25/3 → 20 × 3 × 25 = 1.500 N 3×70 + 3×35/3 → 20 × 3 × 70 = 4.200 N 3×120 + 3×70/3 → 20 × 3 × 120 = 7.200 N 3×240 + 3×120/3 → 20 × 3 × 240 = 14.400 N

Toàn bộ 36 hàng được kiểm lại bằng công thức trên. Điều này xác nhận cột tensile thuộc ba lõi chính, không phải tổng đồng gồm split earth.

Không biến tải catalogue thành SWL của hệ thống. Lực đỉnh còn chịu ảnh hưởng của travel mass, acceleration/deceleration, friction, back-tension, drum torque, stuck cable, shock, fleet angle, puly, clamp efficiency, temperature, ageing và terminal design. Thiết kế cần một load case có hệ số dự án và manufacturer confirmation cho exact construction.

T_peak = Kdyn × (m′ × g × L + F_friction) + m′ × L × a + F_reelChỉ được so sánh sau khi đã xác định: • chiều dài treo / chiều dài trên tang; • m′ thực tế; • profile gia tốc; • lực ma sát và reel torque; • vị trí có uốn và clamp; • condition của support / strain relief / termination.

Tải dòng: vì sao 1 lớp, 2 lớp và 3 lớp không được chọn tùy ý

Đặt thẳng có điều kiện tản nhiệt tốt hơn so với cable cuốn trên tang. Khi số lớp tăng, nhiệt từ lớp trong bị giữ lại, điện trở AC và nhiệt độ conductor tăng, nên catalogue giảm ampacity. Đối với cáp 6/10 kV 3×120 + 3×70/3, chuỗi công bố là 352 / 282 / 215 / 172 A cho đặt thẳng / 1 lớp / 2 lớp / 3 lớp.

Nhiệt trên tang cuốn: bảng cung cấp 1, 2 và 3 lớp — phải lấy đúng lớp thực tế1 LỚPtản nhiệt tốt hơn2 LỚPtăng nhiệt / giảm ampacity3 LỚPmức bảng thấp nhấtVí dụ 6/10 kV 3×120 + 3×70/3: đặt thẳng 352 A → 1 lớp 282 A → 2 lớp 215 A → 3 lớp 172 A (trước các correction khác).Không dùng 352 A cho tang cuốn 3 lớp; không nội suy bộ số này cho cấu trúc, vật liệu, ambient hay duty cycle khác.
Hình 3 — Bốn cột tải dòng trong mỗi hàng là các điều kiện lắp khác nhau. Mức “đặt thẳng” không phải giá trị được phép trên tang.

Vận hành reel

Xác định số lớp cực đại ở từng vị trí travel; nhiều reel không duy trì một số lớp cố định trong toàn hành trình. Lấy điều kiện bất lợi nhất hoặc tạo thermal duty model theo cycle.

Ba loaded conductors

Chú thích catalogue chỉ giới hạn đến ba ruột dẫn tải. Nếu có core bổ sung mang tải, hoặc nhiều cáp/layer/grouping, cần correction factor có nguồn rõ ràng.

Không nội suy

Không nội suy ampacity cho 18/30 kV, cấu trúc có quang, màn chắn khác hoặc tang có cooling vì chúng không có trong bảng này.

Ba mức nhiệt dễ bị trộn lẫn

Thông sốGiá trị catalogueÝ nghĩa đúng
Mobile ambient minimum−30°CĐiều kiện fully flexible operation, không phải low-temperature installation rating.
Fixed installation minimum−40°CKhông thể dùng thay thông số −30°C cho chuyển động.
Conductor continuous+90°CGiới hạn nhiệt ruột dẫn liên tục, không phải ambient maximum.
Conductor short-circuit headline+250°CGiới hạn được mô tả trong phần thermal; không cùng điều kiện với dòng short-circuit bảng.
Short-circuit current table80°C → 200°C, 1 sVí dụ 3×240 là 30,7 kA·1 s. Chỉ dùng đúng initial/final temperature và duration đã ghi; không hoán đổi thành 250°C hay thời gian khác.

Reeling và festoon: cùng cáp nhưng không cùng bài toán

Một cable family, hai hệ thống cơ khí khác nhau: reel và festoonTANG CUỐN · tham vấn nếu >180 m/minKiểm tra: D/d, fleet angle, winding pattern, layer count,line pull, acceleration, brake/torque và heat duty cycle.FESTOON · đến 120 m/minKiểm tra: trolley spacing, loop depth, acceleration,hanger/clamp load, bend plane, collision và travel limit.“Cáp dùng được cho reel và festoon” không có nghĩa là một thiết kế drum, puly, clamp và motion profile có thể dùng chung mà không xác minh.
Hình 4 — Catalogue giới hạn festoon ở 120 m/min, trong khi reel yêu cầu trao đổi với nhà sản xuất khi vượt 180 m/min. Hai tốc độ không thể hoán đổi.

Reeling

Catalogue nói “no restriction” và yêu cầu tham vấn nếu tốc độ vượt 180 m/min. Trước khi duyệt cần drum diameter, width, winding pattern, fleet angle, tension, acceleration, torque/brake, minimum layers và cable entry geometry.

Festoon

Giới hạn catalogue: đến 120 m/min. Cần xác minh trolley, clamp spacing, loop depth, bend plane, cable mass, acceleration, collision clearance, guide rail và stopping distance.

Không được bỏ qua MV

Bất kể reel hay festoon, insulation screen, PE continuity, earth bonding, termination kit và separation từ LV/control cables phải có trong electrical layout.

Danh sách thiết kế và lắp đặt cần khóa trước FAT

1. Điện

Voltage class, Um, system earthing, prospective fault current/time, phase identification, earth split termination, screen/PE bonding, interface của switchgear và joints.

2. Cơ

Travel, max speed, acceleration, number of bends, bend plane, D/d, puly, groove profile, drum geometry, fleet angle, line pull, clamp/strain-relief layout.

3. Nhiệt

Current profile, loaded conductors, layers vs position, ambient, solar exposure, ventilation, duty cycle, simultaneous circuits và allowable conductor temperature.

4. Môi trường

Oil/chemical medium, temperature/time, UV, moisture, abrasion, ore/dust, salt/marine exposure, flame requirement và cleaning protocol.

5. Hồ sơ

Approved drawing, data sheet, cable schedule, test plan, marking, traceability, packing/drum instruction, installation method statement và acceptance records.

6. Cấm ngầm định

Không mặc định central aramid member, optic fibre, shielded control element, PD rating, bending number, torsion angle hay alternate voltage class vì catalogue không công bố chúng cho bảng này.

FAT/SAT: đặt đúng ranh giới của thử nghiệm MV

FAT → installation hold points → SAT: kiểm soát rủi ro cho cable MV di độngFAT / dossierdrawing · R20 · HV testOD · mass · markingtraceabilityHOLD POINT LẮP ĐẶTdrum / puly / D-dclamp + earth bondingtermination + phase IDSAT TĨNHcontinuity / PEinsulation / phaseper approved ITPSAT ĐỘNGslow travel → ratedtemperature / trackingtorque / emergency stopHV withstand, insulation resistance, VLF, PD và các test field chỉ thực hiện theo project specification, accessory manufacturer và approved ITP; trang catalogue này không cung cấp một quy trình SAT thay thế.
Hình 5 — Các hạng mục thử nghiệm hiện trường MV phải do kỹ sư có năng lực và theo ITP được duyệt. Không suy ra mức điện áp hoặc trình tự test từ chỉ một điện áp thử nhà máy 5 phút.

Factory AC test catalogue: 11 đến 29 kV trong 5 phút theo VDE 0250 Part 813 (tùy voltage class). Đây không phải một hướng dẫn tự thực hiện test sau lắp đặt. Mọi IR, VLF, withstand, PD, continuity, sheath, earth-bonding và dynamic run test phải theo project specification, phụ kiện, safety procedure và approved ITP.

Hướng phát triển một cáp Feichun tương đương chức năng

Feichun có thể phát triển cáp reeling trung áp thay thế theo yêu cầu kỹ thuật, nhưng không nên sao chép tên thương mại hay hứa “tương đương hoàn toàn” khi chưa có drawing và thử nghiệm. RFQ hiệu quả cần nêu rõ cấp điện áp, kích thước, dynamic profile và dữ liệu installation ở phần trên.

Nền tảng đề xuất

Đồng flexible, insulation HEPR/EPR phù hợp medium-voltage mobile duty, hệ thống semiconductive screen, split PE geometry, bedding, anti-twist reinforcement và vỏ cao su chịu mài mòn.

Điểm cần engineering approval

Stranding, insulation/screen dimensions, lay length, PE cross-section, reinforcement design, sheath thickness, D/d, reel tension, test programme và acceptance criteria.

Không nhận claim vô căn cứ

Không tuyên bố compliance VDE 0250-813, speed limit, tensile limit, flame/chemical rating, PD performance hoặc approved replacement cho đến khi exact product được thiết kế, thử và chứng minh.

FAQ kỹ thuật

1. Có thể dùng 12/20 kV thay 6/10 kV như một đổi mã đơn giản?

Không. OD, khối lượng và bảng ampacity khác nhau. Cần kiểm insulation coordination, termination/accessory, drum/puly geometry, load và thermal result cho voltage class đích.

2. Tại sao cáp 8,7/15 và 12/20 kV trong bảng có tải dòng cao hơn 6/10 kV?

Đây là dữ liệu catalogue và được giữ nguyên. Không nên tự kết luận nguyên nhân hay áp dụng như một quy luật vật lý phổ quát; phải xác minh với nhà sản xuất cho configuration thực tế.

3. 20 N/mm² có bao gồm split earth không?

Không theo bảng này. 36 hàng đều khớp 20 N/mm² nhân ba lõi chính. Tuy vậy, lực kéo vẫn phải đi qua termination/load path thực tế.

4. “No restriction” có cho phép speed 240 m/min?

Không có bằng chứng như vậy. Catalogue yêu cầu tham vấn nếu tốc độ vượt 180 m/min. Nếu dự án cần 240 m/min, cần review engineering riêng.

5. Có thể thêm fibre optics hay shielded control pairs?

Chỉ bằng cấu trúc đặt riêng. Các thành phần đó sẽ thay đổi OD, mass, bending/tensile behavior, voltage design và acceptance test; không có dữ liệu công bố để nội suy.

Nguồn tham khảo

Feichun Cable · Technical inquiry
[email protected]
Điện thoại / WhatsApp
+86 13855123218

Bài viết kỹ thuật này phân biệt rõ dữ liệu catalogue tham chiếu với specification của sản phẩm Feichun. Mọi cáp cho ứng dụng medium-voltage moving equipment cần được xác nhận bằng dữ liệu dự án và tài liệu được duyệt.

Previous Article

BASKETHEAVYFLEX 300/500 V 3GRDGÖU: cáp điều khiển đứng cho giỏ thu cáp bằng trọng lực

Next Article

PANZERFLEX‑ELX + OF 3,6/6 ÷ 12/20 kV: cáp cuốn trung áp tích hợp sợi quang

Write a Comment

Leave a Comment

您的邮箱地址不会被公开。 必填项已用 * 标注