PANZERFLEX-L Control 0,6/1 kV: (N)SHTÖU-JZ / -OZ cho tang cuốn và festoon

Reeling & Trailing Cables for Cranes & Mining — Feichun Special Cable Blogs
PANZERFLEX-L Control 0,6/1 kV · (N)SHTÖU-JZ/OZ | Feichun Cable
Feichun Cable · Engineering note · Vietnamese edition

PANZERFLEX-L Control 0,6/1 kV: (N)SHTÖU-JZ / -OZ cho tang cuốn và festoon

Cáp điều khiển cao su nhiều lõi · lõi đen đánh số, có hoặc không PE xanh-vàng · đồng mạ thiếc Class 5 · HEPR chống ép · tối đa ba lớp thành phần · PCP kép + sợi chống xoắn · 21 cấu hình từ 3×1,5 đến 18×4 mm².

Control cable0,6/1 kV3,5 kV / 5 min15 N/mm²−25°C mobile90°C conductor240 m/min festoonkA·1 s

Kết luận kỹ thuật trước khi chọn

15 N/mm²

Tải kéo của control cable thấp hơn power cable 20 N/mm² vì kết cấu nhiều lõi; mọi hàng được kiểm toán theo giới hạn này.

≤3 loaded cores

Năm cột ampacity ở 30°C chỉ dùng trực tiếp khi tối đa ba lõi mang tải, có hoặc không PE.

21 cấu hình

Giữ nguyên R20, Ø conductor, OD min/max, mass, tension, năm chế độ tải dòng và short-circuit 1 s.

JZ ≠ OZ

JZ có một lõi xanh-vàng ngoài lớp ngoài; OZ không có PE. Các lõi còn lại màu đen và đánh số.

Định vị đúng: đây là control/signalling-supply cable nhiều lõi cho bộ phận chuyển động của machine tools, stacker/reclaimer, STS crane, container-crane festoon, grab ship unloader, gantry/timber crane. Nó không phải cáp bus được kiểm soát trở kháng, cáp encoder shielded hay cáp quang.

Nguồn, standard route và biên diễn giải

Catalogue mô tả series này là “Control cables in line with VDE 0250 part. 814”. Cách diễn đạt “in line with” phải được giữ nguyên cấp độ chứng cứ; chỉ ghi VDE Marks Approval hoặc full compliance khi exact construction có certificate/test scope tương ứng.

NguồnDữ liệu dùng trong bàiKhông được suy ra
PANZERFLEX catalogue, trang sản phẩm 12–13Construction, 21 hàng, 15 N/mm², 30°C ampacity, kA·1 s và footnotes.Không dùng các hàng PANZERFLEX-SIGNAL ở trang kế tiếp cho series này.
Catalogue technical information, Table 6Hệ số loaded-core cho multicore cable ≤10 mm².Không coi là factor duy nhất; ambient, grouping và reel layers vẫn cần xem xét.
DIN VDE 0250-814:1985-02DIN Media ghi standard CURRENT cho NSHTÖU rubber insulated flexible cable.“In line with” trong catalogue không tự bằng VDE Mark approval cho mọi biến thể.
IEC 60228:2023Flexible copper conductor Class 5 và resistance framework.Không chứng minh toàn cable đạt fatigue, speed hoặc chemical duty.

Trademark control: PANZERFLEX-L là tên thương mại của nguồn. Feichun chỉ nên cung cấp sản phẩm tương đương chức năng bằng kết cấu, marking, drawing và test file độc lập.

JZ / OZ: cách đọc đúng lõi đánh số

(N)SHTÖU-JZ

Các lõi điều khiển màu đen, in số liên tiếp; có một lõi PE xanh-vàng ở lớp ngoài.

(N)SHTÖU-OZ

Các lõi màu đen, in số liên tiếp; không có lõi PE xanh-vàng.

Z = numbered cores

Numbering phải đọc được sau aging/flexing và trùng terminal schedule.

Không phải signal-screen cable

Series này không công bố pair twisting hoặc copper braid; nhu cầu EMC/bus phải chọn cấu trúc khác.

Marking nguồn: PALAZZO - PANZERFLEX-L 0,6/1 kV nc x cross section. Marking Feichun phải ghi thương hiệu riêng, year/meter và designation được duyệt, không sao chép nhãn thương mại nguồn.

Ứng dụng thực tế và ranh giới chức năng

STS / container crane

Limit switch, interlock, contactor command và discrete I/O giữa phần cố định và trolley.

Stacker/reclaimer

Control circuits trên cable reel có đảo chiều, tăng tốc và môi trường bụi/UV.

Grab ship unloader

Control supply chịu rung, va đập và bending cycle; cần bảo vệ entry và clamp.

Gantry festoon

Loop chuyển động tốc độ cao; kiểm tra loop depth, carrier spacing và side pull.

Machine tools

Chỉ dùng khi movement envelope phù hợp; không coi đây là drag-chain cable mặc định.

Không dùng thay bus cable

Không có Z₀, capacitance, pair lay hoặc shield transfer impedance; không dùng cho fieldbus nếu chưa qualification.

Cấu trúc và chức năng từng lớp

LớpYêu cầu catalogueChức năng kỹ thuậtChứng cứ cần khóa
ConductorĐồng mạ thiếc, flexible Class 5 IEC 60228; thiết kế cho mobile duty.Giảm strand strain, hỗ trợ uốn lặp.R20, strand count/diameter, tinning, elongation.
InsulationHEPR better than 3GI3; crushproof compound.Giữ điện môi khi lõi chịu contact pressure.Wall, eccentricity, tensile/elongation, hot pressure, electrical tests.
Core IDBlack numbered; JZ có một green/yellow ở outer layer.Đối chiếu terminal schedule và PE continuity.Print sequence, rub/aging legibility, color.
Laying-upShort lay ≤7,5 × đường kính bó lõi; tối đa ba lớp.Giảm strain vi sai và giữ geometry đa lõi.Layer count, lay length/direction và filler map.
SeparatorTape(s) nếu cần.Kiểm soát friction/adhesion.Material, overlap, compatibility.
Inner sheathPolychloroprene rubber, better than GM1b.Bedding, định hình và truyền lực tới reinforcement.Wall, hardness, aging, oil.
Anti-twistSynthetic yarns, firmly bonded giữa hai lớp vỏ.Hạn chế corkscrew và phân bố lực dọc.Coverage, yarn angle, bond, fatigue.
Outer sheathPCP đen; UV/oil/chemical resistant, better than 5GM2.Chịu mài mòn, thời tiết và dầu.Exact chemical list, tear/abrasion/UV/oil reports.
Mặt cắt chức năng · multicore control cable, tối đa 3 lớp1371017Tinned Cu · Class 5HEPR · black numbered coresOptional green/yellow PE · JZPCP inner sheathBonded anti-twist yarnsBlack PCP outer sheath
Hình 1 — Mặt cắt 18 lõi mang tính chức năng; vị trí PE, filler, lay direction và chiều dày phải theo approved drawing.

Short-lay và giới hạn tối đa ba lớp

Trong cáp 24–36 lõi, “ba lớp” ở phần construction là ba lớp bố trí lõi trong tiết diện, khác với “ba lớp cáp trên drum” ở bảng ampacity. Hai khái niệm thường bị OCR hoặc người đọc trộn lẫn.

Construction layer: core arrangement inside one cable cross-section Reel layer: number of complete cable layers wound on a drum Lay ratio λ = Llay / Dlaying-up cores ≤ 7,5 Tensile basis = 15 N/mm² × n × S

Short lay làm tăng chiều dài conductor trên mỗi mét cáp và ảnh hưởng torque, mass, resistance-at-finished-cable và flexibility. Không thể thay lay ratio mà giữ mặc định mọi thông số catalogue.

Hai nghĩa của “layer” · không được trộnCore layers bên trong cápTối đa 3 lớp thành phần · lay ≤7,5DCable layers trên drum1/2/3 lớp cuốn · quyết định thermal rating
Hình 2 — Construction layer quyết định geometry; reel layer quyết định đường tản nhiệt.

Đặc tính điện, nhiệt, cơ và môi trường

NhómGiá trị catalogueĐiều kiện sử dụng
Rated voltageU₀/U = 0,6/1 kV; Um = 1,2 kV.Control supply voltage không đồng nghĩa signal integrity.
AC test3,5 kV trong 5 phút.Áp dụng theo product ITP; không tự biến thành site test.
CCC basisDIN VDE 0298-4; table tại 30°C.Tối đa 3 loaded cores trước khi áp dụng derating.
TemperatureMobile −25°C; fixed −40°C; conductor 90°C; short circuit 250°C.Bảng kỹ thuật catalogue lưu ý CCC dùng conductor basis riêng; cần giữ đúng edition/calculation.
TensileĐến 15 N/mm².Không áp 20 N/mm² của power cable.
Bend radiusTheo DIN VDE 0298-3.Không có multiplier trong trang sản phẩm; lấy từ approved drawing/standard.
ReelingNo restriction; consult nếu speed >180 m/min.Không có nghĩa tốc độ vô hạn; còn acceleration, tension, radius, layers.
FestoonĐến 240 m/min.Kiểm tra trolley dynamics, loop depth và clamps.
EnvironmentOutdoor/indoor; UV/moisture; oil theo VDE/IEC; chemical claim.Hóa chất cần compatibility theo loại/nồng độ/nhiệt/thời gian.

Kiểm toán tải kéo 15 N/mm²

Catalogue làm tròn đến newton gần nhất. Với giá trị x,5, phép làm tròn theo bảng là half-up: 67,5 → 68 N; 112,5 → 113 N; 157,5 → 158 N.

Ví dụTính toánBảngKết luận
3×1,53 × 1,5 × 15 = 67,5 N68 NKhớp sau làm tròn
7×2,57 × 2,5 × 15 = 262,5 N263 NKhớp sau làm tròn
18×418 × 4 × 15 = 1.080 N1.080 NKhớp chính xác

Catalogue giải thích 15 N/mm² do construction nhiều lõi. Nếu cần tải kéo cao hơn, phải chuyển sang cấu trúc có central aramid/Kevlar support như VS-type và qualification riêng; không tăng tension limit bằng cách đổi clamp.

Đọc đúng năm cột ampacity

Với cùng section, các giá trị lặp lại ở mọi số lõi vì bảng gốc chỉ cho phép tối đa ba lõi mang tải. Ví dụ 1,5 mm² luôn là 23/24/18/14/11 A và 2,5 mm² luôn là 30/32/24/18/15 A; điều đó không có nghĩa 36 lõi được phép đồng thời mang các dòng này.

SectionLaid straightFree airSpiral/1 layer2 layers3 layersShort circuit 1 s
1,5 mm²23 A24 A18 A14 A11 A0,19 kA
2,5 mm²30 A32 A24 A18 A15 A0,32 kA
4 mm²41 A43 A33 A25 A20 A0,51 kA

Cột short circuit dùng initial 80°C và final 200°C, thời gian 1 giây theo tiêu đề catalogue; không thay thế kiểm tra protection clearing time và electrodynamic force.

Loaded-core derating cho multicore cable ≤10 mm²

Catalogue technical information cung cấp Table 6 dưới đây. Đây là hệ số theo số lõi đồng thời mang tải. Với 3 lõi hoặc ít hơn, dùng bảng sản phẩm; với 5 lõi trở lên, nhân base ampacity phù hợp với hệ số. Nguồn không đưa hàng 4 loaded cores trong Table 6, vì vậy không nội suy.

Loaded coresFactorKhả năng còn lại
50,7575,00%
70,6565,00%
120,5353,00%
180,4444,00%
240,4040,00%
300,3737,00%
360,3636,00%
420,3535,00%
610,3030,00%
Ví dụ A · 12×1,5; cả 12 lõi loaded; suspended free air I ≈ 24 A × 0,53 = 12,72 A mỗi lõiVí dụ B · 36×2,5; cả 36 lõi loaded; 3 cable layers on reel I ≈ 15 A × 0,36 = 5,40 A mỗi lõiCác ví dụ là phép áp bảng catalogue, chưa thay thế temperature/grouping/voltage-drop review.

Không áp loaded-core factor hai lần. Xác định base column trước (straight/free-air/reel layers), sau đó dùng factor đúng loaded-core count và các correction factors độc lập theo calculation method được duyệt.

Loaded-core de-rating · cross-section ≤10 mm²0,80,60,40,25712182430364261Số lõi đồng thời mang tải
Hình 3 — Factor giảm từ 0,75 ở 5 loaded cores xuống 0,30 ở 61 loaded cores.

Bảng đầy đủ — 21 cấu hình PANZERFLEX-L Control

Table 1 · (N)SHTÖU-JZ / -OZ · current carrying capacity at 30°C*
Lõi × mm²RDC @20°C
Ω/km
Ø conductor
mm
OD mmMass
kg/km
Tension
N
Current carrying capacity A*Short circuit
kA·1 s
80→200°C
MinMaxLaid straightFree airSpiral/1 layer2 layers3 layers
1,5 mm²3×1.513,71,512,414,52556823241814110,19
4×1.513,71,513,115,22859023241814110,19
5×1.513,71,514,016,032011323241814110,19
7×1.513,71,515,817,941515823241814110,19
12×1.513,71,519,121,258527023241814110,19
18×1.513,71,521,623,776540523241814110,19
24×1.513,71,525,627,61.04054023241814110,19
30×1.513,71,526,628,71.14067523241814110,19
36×1.513,71,528,631,81.37081023241814110,19
2,5 mm²3×2.58,212,013,415,531011330322418150,32
4×2.58,212,014,316,335515030322418150,32
5×2.58,212,015,217,341018830322418150,32
7×2.58,212,018,120,257026330322418150,32
12×2.58,212,021,123,276045030322418150,32
18×2.58,212,024,726,81.07067530322418150,32
24×2.58,212,028,631,81.45090030322418150,32
30×2.58,212,030,033,01.6001.12530322418150,32
36×2.58,212,031,835,01.8501.35030322418150,32
4 mm²7×45,092,420,622,676042041433325200,51
12×45,092,425,027,01.08572041433325200,51
18×45,092,428,430,41.4601.08041433325200,51

*Giá trị bảng chỉ hợp lệ đến ba loaded conductors, có hoặc không earth. Multicore cable phải dùng loaded-core derating; không bỏ qua chỉ vì control circuit có dòng nhỏ.

Reel và festoon: speed không phải biến số duy nhất

Biến sốReelingFestoonKiểm tra
SpeedNo restriction; consult >180 m/min.Đến 240 m/min.Acceleration, travel và duty cycle.
Thermal1/2/3 layers giảm ampacity.Free-air gần đúng nếu loops không bó/chạm.Actual arrangement + loaded-core factor.
MechanicalBack-tension, fleet angle, crossover.Loop depth, trolley skew, clamp.Full-travel observation.
Control integrityConductor fatigue/terminal movement.Loop collision và repeated bend.Continuity under motion và event log.
Control circuit on moving equipment · reel vs festoonReel · stacker/reclaimernumbered cores · back-tension · layersconsult above 180 m/minFestoon · crane trolleyloop depth · carrier spacing · side pullup to 240 m/min
Hình 4 — Cùng control cable nhưng route, thermal path và failure mode khác nhau.

Phiên bản -K cho chuyển động ở −40°C

Standard cable: fully-flexible −25°C, fixed −40°C. Nếu cáp phải chuyển động ở −40°C, catalogue đề xuất Panzerflex-K với compound đặc biệt; compound này kém abrasion và tear hơn standard outer sheath.

Không dùng “fixed −40°C” để approve dynamic −40°C. PO cần low-temperature bend/impact/fatigue criteria, radius, tension, speed và post-test electrical acceptance.

Quy trình chọn cho kỹ sư cảng

  1. Signal map: số circuit, voltage/current, common return, PE và spare cores.
  2. JZ/OZ: xác nhận có/không PE; numbered terminal schedule.
  3. Loaded cores: xác định đồng thời, không dùng tổng core count thay loaded-core count.
  4. Thermal route: straight/free-air/reel layers, ambient, grouping và derating.
  5. Motion: reel/festoon, speed, acceleration, travel, cycles, radius, tension.
  6. EMC: nếu analog/bus/encoder cần screen/pair data, chuyển sang cấu trúc phù hợp.
  7. Environment: UV, moisture, oil, chemical, cold dynamic duty.
  8. Release: drawing, ITP, terminal schedule, derating calculation và certificates.

FAT/SAT và tiêu chí nghiệm thu

GateKiểm traAcceptance basis
DocumentDesignation, JZ/OZ, 21-row size data, core schedule, drawing, marking.Approved PO/datasheet, không dùng catalogue trang khác.
ConductorClass 5, tinning, R20, section.IEC 60228 + row value.
Core IDBlack number sequence, optional G/Y outer core.Terminal schedule; no duplicate/missing number.
ElectricalContinuity, R20, 3,5 kV/5 min, insulation tests.Approved ITP, calibrated equipment.
DimensionalOD min/max, walls, ovality, lay ≤7,5D, ≤3 core layers.Released drawing và sampling.
DynamicBend/torsion/reel or festoon simulation; post-test continuity/electrical.Agreed cycles, speed, radius, tension, acceptance.
SATFull travel, control events, current, temperature, twist, clamp movement.No intermittent signal, damage, corkscrew hoặc overheat.
Control-cable release gate1 · ScheduleJZ/OZ · numbers · PE2 · FATR20 · HV · OD · lay3 · Installzero twist · clamps4 · SATfull travel · event logHOLD:sai/mất số lõi · sai PE · tension tính 20 N/mm² · ampacity chưa derate · bus dùng cáp không pair/screen · dynamic −40°C không có -K approval.
Hình 5 — Control cable cần kiểm tra terminal schedule và continuity under motion, không chỉ HV test.

Lắp đặt và chẩn đoán

Trước lắp

  • Đối chiếu số lõi và terminal schedule.
  • Kiểm tra drum, end cap, OD, marking.
  • Ghi baseline R20/IR/continuity.

Pay-off

  • Tháo theo trục, giữ zero twist.
  • Không kéo vòng qua flange.
  • Không kẹp tại active bend zone.

Commissioning

  • Chạy chậm rồi full travel.
  • Log intermittent input/output.
  • Kiểm tra heat, corkscrew, loop collision.

Failure clues

  • Random I/O: broken strand/terminal.
  • Hot cable: wrong loaded-core factor.
  • Twist: installation/reel alignment.

FAQ kỹ thuật

JZ và OZ khác nhau thế nào?

JZ có một lõi PE xanh-vàng; OZ không có PE. Cả hai dùng lõi đen đánh số.

36×2,5 có thể chạy 32 A mỗi lõi?

Không nếu 36 lõi cùng loaded. Free-air base 32 A phải nhân factor 0,36, trước các review khác.

Vì sao tension chỉ 15 N/mm²?

Do construction nhiều lõi. Đây là giới hạn catalogue, không phải lỗi đánh máy từ power cable.

4 loaded cores dùng factor nào?

Table 6 không công bố hàng 4; không nội suy. Xác nhận theo standard/calculation được duyệt.

Cáp có dùng cho fieldbus?

Không mặc định. Datasheet không công bố pair, shield, impedance hoặc capacitance.

No restriction nghĩa reel speed vô hạn?

Không. Catalogue yêu cầu tham vấn khi vượt 180 m/min và vẫn phải kiểm tra dynamics.

Fixed −40°C có phải mobile −40°C?

Không. Chuyển động −40°C cần -K special compound và trade-off review.

Khi nào chọn VS-type?

Khi tension vượt envelope 15 N/mm²; cần central aramid support và qualification riêng.

Chứng nhận, scope và Feichun engineering

Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.

Scope disclaimer: danh mục trên không có nghĩa mọi chứng chỉ áp dụng tự động cho mọi control cable. Phải đối chiếu certificate holder, exact construction, voltage, standard edition, market và hazardous-area system.

Feichun route: Feichun có thể phát triển control cable reel/festoon tương đương chức năng với core numbering, optional PE, HEPR/PCP, short lay và anti-twist yarns; sản phẩm phải có drawing, marking, test file và traceability riêng.

Nguồn kỹ thuật chính thức

Nguồn trực tuyến kiểm tra ngày 11-08-2026. Tiêu chuẩn đầy đủ có bản quyền; dự án dùng edition được cấp phép trong hợp đồng.

© Feichun Cable · Chọn cáp cuối cùng theo approved drawing, calculation, ITP và certificate đúng scope.

Previous Article

PANZERFLEX-L 0,6/1 kV: phân tích kỹ thuật (N)SHTÖU-J / -O cho tang cuốn và hệ festoon

Next Article

PANZERFLEX-SIGNAL 0,6/1 kV: cáp tín hiệu/điều khiển có màn chắn cho festoon và simple reeling

Write a Comment

Leave a Comment

您的邮箱地址不会被公开。 必填项已用 * 标注