
PANZERFLEX-L Control 0,6/1 kV: (N)SHTÖU-JZ / -OZ cho tang cuốn và festoon
Cáp điều khiển cao su nhiều lõi · lõi đen đánh số, có hoặc không PE xanh-vàng · đồng mạ thiếc Class 5 · HEPR chống ép · tối đa ba lớp thành phần · PCP kép + sợi chống xoắn · 21 cấu hình từ 3×1,5 đến 18×4 mm².
Kết luận kỹ thuật trước khi chọn
Tải kéo của control cable thấp hơn power cable 20 N/mm² vì kết cấu nhiều lõi; mọi hàng được kiểm toán theo giới hạn này.
Năm cột ampacity ở 30°C chỉ dùng trực tiếp khi tối đa ba lõi mang tải, có hoặc không PE.
Giữ nguyên R20, Ø conductor, OD min/max, mass, tension, năm chế độ tải dòng và short-circuit 1 s.
JZ có một lõi xanh-vàng ngoài lớp ngoài; OZ không có PE. Các lõi còn lại màu đen và đánh số.
Định vị đúng: đây là control/signalling-supply cable nhiều lõi cho bộ phận chuyển động của machine tools, stacker/reclaimer, STS crane, container-crane festoon, grab ship unloader, gantry/timber crane. Nó không phải cáp bus được kiểm soát trở kháng, cáp encoder shielded hay cáp quang.
Nguồn, standard route và biên diễn giải
Catalogue mô tả series này là “Control cables in line with VDE 0250 part. 814”. Cách diễn đạt “in line with” phải được giữ nguyên cấp độ chứng cứ; chỉ ghi VDE Marks Approval hoặc full compliance khi exact construction có certificate/test scope tương ứng.
| Nguồn | Dữ liệu dùng trong bài | Không được suy ra |
|---|---|---|
| PANZERFLEX catalogue, trang sản phẩm 12–13 | Construction, 21 hàng, 15 N/mm², 30°C ampacity, kA·1 s và footnotes. | Không dùng các hàng PANZERFLEX-SIGNAL ở trang kế tiếp cho series này. |
| Catalogue technical information, Table 6 | Hệ số loaded-core cho multicore cable ≤10 mm². | Không coi là factor duy nhất; ambient, grouping và reel layers vẫn cần xem xét. |
| DIN VDE 0250-814:1985-02 | DIN Media ghi standard CURRENT cho NSHTÖU rubber insulated flexible cable. | “In line with” trong catalogue không tự bằng VDE Mark approval cho mọi biến thể. |
| IEC 60228:2023 | Flexible copper conductor Class 5 và resistance framework. | Không chứng minh toàn cable đạt fatigue, speed hoặc chemical duty. |
Trademark control: PANZERFLEX-L là tên thương mại của nguồn. Feichun chỉ nên cung cấp sản phẩm tương đương chức năng bằng kết cấu, marking, drawing và test file độc lập.
JZ / OZ: cách đọc đúng lõi đánh số
(N)SHTÖU-JZ
Các lõi điều khiển màu đen, in số liên tiếp; có một lõi PE xanh-vàng ở lớp ngoài.
(N)SHTÖU-OZ
Các lõi màu đen, in số liên tiếp; không có lõi PE xanh-vàng.
Z = numbered cores
Numbering phải đọc được sau aging/flexing và trùng terminal schedule.
Không phải signal-screen cable
Series này không công bố pair twisting hoặc copper braid; nhu cầu EMC/bus phải chọn cấu trúc khác.
Marking nguồn: PALAZZO - PANZERFLEX-L 0,6/1 kV nc x cross section. Marking Feichun phải ghi thương hiệu riêng, year/meter và designation được duyệt, không sao chép nhãn thương mại nguồn.
Ứng dụng thực tế và ranh giới chức năng
STS / container crane
Limit switch, interlock, contactor command và discrete I/O giữa phần cố định và trolley.
Stacker/reclaimer
Control circuits trên cable reel có đảo chiều, tăng tốc và môi trường bụi/UV.
Grab ship unloader
Control supply chịu rung, va đập và bending cycle; cần bảo vệ entry và clamp.
Gantry festoon
Loop chuyển động tốc độ cao; kiểm tra loop depth, carrier spacing và side pull.
Machine tools
Chỉ dùng khi movement envelope phù hợp; không coi đây là drag-chain cable mặc định.
Không dùng thay bus cable
Không có Z₀, capacitance, pair lay hoặc shield transfer impedance; không dùng cho fieldbus nếu chưa qualification.
Cấu trúc và chức năng từng lớp
| Lớp | Yêu cầu catalogue | Chức năng kỹ thuật | Chứng cứ cần khóa |
|---|---|---|---|
| Conductor | Đồng mạ thiếc, flexible Class 5 IEC 60228; thiết kế cho mobile duty. | Giảm strand strain, hỗ trợ uốn lặp. | R20, strand count/diameter, tinning, elongation. |
| Insulation | HEPR better than 3GI3; crushproof compound. | Giữ điện môi khi lõi chịu contact pressure. | Wall, eccentricity, tensile/elongation, hot pressure, electrical tests. |
| Core ID | Black numbered; JZ có một green/yellow ở outer layer. | Đối chiếu terminal schedule và PE continuity. | Print sequence, rub/aging legibility, color. |
| Laying-up | Short lay ≤7,5 × đường kính bó lõi; tối đa ba lớp. | Giảm strain vi sai và giữ geometry đa lõi. | Layer count, lay length/direction và filler map. |
| Separator | Tape(s) nếu cần. | Kiểm soát friction/adhesion. | Material, overlap, compatibility. |
| Inner sheath | Polychloroprene rubber, better than GM1b. | Bedding, định hình và truyền lực tới reinforcement. | Wall, hardness, aging, oil. |
| Anti-twist | Synthetic yarns, firmly bonded giữa hai lớp vỏ. | Hạn chế corkscrew và phân bố lực dọc. | Coverage, yarn angle, bond, fatigue. |
| Outer sheath | PCP đen; UV/oil/chemical resistant, better than 5GM2. | Chịu mài mòn, thời tiết và dầu. | Exact chemical list, tear/abrasion/UV/oil reports. |
Short-lay và giới hạn tối đa ba lớp
Trong cáp 24–36 lõi, “ba lớp” ở phần construction là ba lớp bố trí lõi trong tiết diện, khác với “ba lớp cáp trên drum” ở bảng ampacity. Hai khái niệm thường bị OCR hoặc người đọc trộn lẫn.
Short lay làm tăng chiều dài conductor trên mỗi mét cáp và ảnh hưởng torque, mass, resistance-at-finished-cable và flexibility. Không thể thay lay ratio mà giữ mặc định mọi thông số catalogue.
Đặc tính điện, nhiệt, cơ và môi trường
| Nhóm | Giá trị catalogue | Điều kiện sử dụng |
|---|---|---|
| Rated voltage | U₀/U = 0,6/1 kV; Um = 1,2 kV. | Control supply voltage không đồng nghĩa signal integrity. |
| AC test | 3,5 kV trong 5 phút. | Áp dụng theo product ITP; không tự biến thành site test. |
| CCC basis | DIN VDE 0298-4; table tại 30°C. | Tối đa 3 loaded cores trước khi áp dụng derating. |
| Temperature | Mobile −25°C; fixed −40°C; conductor 90°C; short circuit 250°C. | Bảng kỹ thuật catalogue lưu ý CCC dùng conductor basis riêng; cần giữ đúng edition/calculation. |
| Tensile | Đến 15 N/mm². | Không áp 20 N/mm² của power cable. |
| Bend radius | Theo DIN VDE 0298-3. | Không có multiplier trong trang sản phẩm; lấy từ approved drawing/standard. |
| Reeling | No restriction; consult nếu speed >180 m/min. | Không có nghĩa tốc độ vô hạn; còn acceleration, tension, radius, layers. |
| Festoon | Đến 240 m/min. | Kiểm tra trolley dynamics, loop depth và clamps. |
| Environment | Outdoor/indoor; UV/moisture; oil theo VDE/IEC; chemical claim. | Hóa chất cần compatibility theo loại/nồng độ/nhiệt/thời gian. |
Kiểm toán tải kéo 15 N/mm²
Catalogue làm tròn đến newton gần nhất. Với giá trị x,5, phép làm tròn theo bảng là half-up: 67,5 → 68 N; 112,5 → 113 N; 157,5 → 158 N.
| Ví dụ | Tính toán | Bảng | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 3×1,5 | 3 × 1,5 × 15 = 67,5 N | 68 N | Khớp sau làm tròn |
| 7×2,5 | 7 × 2,5 × 15 = 262,5 N | 263 N | Khớp sau làm tròn |
| 18×4 | 18 × 4 × 15 = 1.080 N | 1.080 N | Khớp chính xác |
Catalogue giải thích 15 N/mm² do construction nhiều lõi. Nếu cần tải kéo cao hơn, phải chuyển sang cấu trúc có central aramid/Kevlar support như VS-type và qualification riêng; không tăng tension limit bằng cách đổi clamp.
Đọc đúng năm cột ampacity
Với cùng section, các giá trị lặp lại ở mọi số lõi vì bảng gốc chỉ cho phép tối đa ba lõi mang tải. Ví dụ 1,5 mm² luôn là 23/24/18/14/11 A và 2,5 mm² luôn là 30/32/24/18/15 A; điều đó không có nghĩa 36 lõi được phép đồng thời mang các dòng này.
| Section | Laid straight | Free air | Spiral/1 layer | 2 layers | 3 layers | Short circuit 1 s |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,5 mm² | 23 A | 24 A | 18 A | 14 A | 11 A | 0,19 kA |
| 2,5 mm² | 30 A | 32 A | 24 A | 18 A | 15 A | 0,32 kA |
| 4 mm² | 41 A | 43 A | 33 A | 25 A | 20 A | 0,51 kA |
Cột short circuit dùng initial 80°C và final 200°C, thời gian 1 giây theo tiêu đề catalogue; không thay thế kiểm tra protection clearing time và electrodynamic force.
Loaded-core derating cho multicore cable ≤10 mm²
Catalogue technical information cung cấp Table 6 dưới đây. Đây là hệ số theo số lõi đồng thời mang tải. Với 3 lõi hoặc ít hơn, dùng bảng sản phẩm; với 5 lõi trở lên, nhân base ampacity phù hợp với hệ số. Nguồn không đưa hàng 4 loaded cores trong Table 6, vì vậy không nội suy.
| Loaded cores | Factor | Khả năng còn lại |
|---|---|---|
| 5 | 0,75 | 75,00% |
| 7 | 0,65 | 65,00% |
| 12 | 0,53 | 53,00% |
| 18 | 0,44 | 44,00% |
| 24 | 0,40 | 40,00% |
| 30 | 0,37 | 37,00% |
| 36 | 0,36 | 36,00% |
| 42 | 0,35 | 35,00% |
| 61 | 0,30 | 30,00% |
Không áp loaded-core factor hai lần. Xác định base column trước (straight/free-air/reel layers), sau đó dùng factor đúng loaded-core count và các correction factors độc lập theo calculation method được duyệt.
Bảng đầy đủ — 21 cấu hình PANZERFLEX-L Control
| Lõi × mm² | RDC @20°C Ω/km | Ø conductor mm | OD mm | Mass kg/km | Tension N | Current carrying capacity A* | Short circuit kA·1 s 80→200°C | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Min | Max | Laid straight | Free air | Spiral/1 layer | 2 layers | 3 layers | ||||||
1,5 mm²3×1.5 | 13,7 | 1,5 | 12,4 | 14,5 | 255 | 68 | 23 | 24 | 18 | 14 | 11 | 0,19 |
4×1.5 | 13,7 | 1,5 | 13,1 | 15,2 | 285 | 90 | 23 | 24 | 18 | 14 | 11 | 0,19 |
5×1.5 | 13,7 | 1,5 | 14,0 | 16,0 | 320 | 113 | 23 | 24 | 18 | 14 | 11 | 0,19 |
7×1.5 | 13,7 | 1,5 | 15,8 | 17,9 | 415 | 158 | 23 | 24 | 18 | 14 | 11 | 0,19 |
12×1.5 | 13,7 | 1,5 | 19,1 | 21,2 | 585 | 270 | 23 | 24 | 18 | 14 | 11 | 0,19 |
18×1.5 | 13,7 | 1,5 | 21,6 | 23,7 | 765 | 405 | 23 | 24 | 18 | 14 | 11 | 0,19 |
24×1.5 | 13,7 | 1,5 | 25,6 | 27,6 | 1.040 | 540 | 23 | 24 | 18 | 14 | 11 | 0,19 |
30×1.5 | 13,7 | 1,5 | 26,6 | 28,7 | 1.140 | 675 | 23 | 24 | 18 | 14 | 11 | 0,19 |
36×1.5 | 13,7 | 1,5 | 28,6 | 31,8 | 1.370 | 810 | 23 | 24 | 18 | 14 | 11 | 0,19 |
2,5 mm²3×2.5 | 8,21 | 2,0 | 13,4 | 15,5 | 310 | 113 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
4×2.5 | 8,21 | 2,0 | 14,3 | 16,3 | 355 | 150 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
5×2.5 | 8,21 | 2,0 | 15,2 | 17,3 | 410 | 188 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
7×2.5 | 8,21 | 2,0 | 18,1 | 20,2 | 570 | 263 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
12×2.5 | 8,21 | 2,0 | 21,1 | 23,2 | 760 | 450 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
18×2.5 | 8,21 | 2,0 | 24,7 | 26,8 | 1.070 | 675 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
24×2.5 | 8,21 | 2,0 | 28,6 | 31,8 | 1.450 | 900 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
30×2.5 | 8,21 | 2,0 | 30,0 | 33,0 | 1.600 | 1.125 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
36×2.5 | 8,21 | 2,0 | 31,8 | 35,0 | 1.850 | 1.350 | 30 | 32 | 24 | 18 | 15 | 0,32 |
4 mm²7×4 | 5,09 | 2,4 | 20,6 | 22,6 | 760 | 420 | 41 | 43 | 33 | 25 | 20 | 0,51 |
12×4 | 5,09 | 2,4 | 25,0 | 27,0 | 1.085 | 720 | 41 | 43 | 33 | 25 | 20 | 0,51 |
18×4 | 5,09 | 2,4 | 28,4 | 30,4 | 1.460 | 1.080 | 41 | 43 | 33 | 25 | 20 | 0,51 |
*Giá trị bảng chỉ hợp lệ đến ba loaded conductors, có hoặc không earth. Multicore cable phải dùng loaded-core derating; không bỏ qua chỉ vì control circuit có dòng nhỏ.
Reel và festoon: speed không phải biến số duy nhất
| Biến số | Reeling | Festoon | Kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Speed | No restriction; consult >180 m/min. | Đến 240 m/min. | Acceleration, travel và duty cycle. |
| Thermal | 1/2/3 layers giảm ampacity. | Free-air gần đúng nếu loops không bó/chạm. | Actual arrangement + loaded-core factor. |
| Mechanical | Back-tension, fleet angle, crossover. | Loop depth, trolley skew, clamp. | Full-travel observation. |
| Control integrity | Conductor fatigue/terminal movement. | Loop collision và repeated bend. | Continuity under motion và event log. |
Phiên bản -K cho chuyển động ở −40°C
Standard cable: fully-flexible −25°C, fixed −40°C. Nếu cáp phải chuyển động ở −40°C, catalogue đề xuất Panzerflex-K với compound đặc biệt; compound này kém abrasion và tear hơn standard outer sheath.
Không dùng “fixed −40°C” để approve dynamic −40°C. PO cần low-temperature bend/impact/fatigue criteria, radius, tension, speed và post-test electrical acceptance.
Quy trình chọn cho kỹ sư cảng
- Signal map: số circuit, voltage/current, common return, PE và spare cores.
- JZ/OZ: xác nhận có/không PE; numbered terminal schedule.
- Loaded cores: xác định đồng thời, không dùng tổng core count thay loaded-core count.
- Thermal route: straight/free-air/reel layers, ambient, grouping và derating.
- Motion: reel/festoon, speed, acceleration, travel, cycles, radius, tension.
- EMC: nếu analog/bus/encoder cần screen/pair data, chuyển sang cấu trúc phù hợp.
- Environment: UV, moisture, oil, chemical, cold dynamic duty.
- Release: drawing, ITP, terminal schedule, derating calculation và certificates.
FAT/SAT và tiêu chí nghiệm thu
| Gate | Kiểm tra | Acceptance basis |
|---|---|---|
| Document | Designation, JZ/OZ, 21-row size data, core schedule, drawing, marking. | Approved PO/datasheet, không dùng catalogue trang khác. |
| Conductor | Class 5, tinning, R20, section. | IEC 60228 + row value. |
| Core ID | Black number sequence, optional G/Y outer core. | Terminal schedule; no duplicate/missing number. |
| Electrical | Continuity, R20, 3,5 kV/5 min, insulation tests. | Approved ITP, calibrated equipment. |
| Dimensional | OD min/max, walls, ovality, lay ≤7,5D, ≤3 core layers. | Released drawing và sampling. |
| Dynamic | Bend/torsion/reel or festoon simulation; post-test continuity/electrical. | Agreed cycles, speed, radius, tension, acceptance. |
| SAT | Full travel, control events, current, temperature, twist, clamp movement. | No intermittent signal, damage, corkscrew hoặc overheat. |
Lắp đặt và chẩn đoán
Trước lắp
- Đối chiếu số lõi và terminal schedule.
- Kiểm tra drum, end cap, OD, marking.
- Ghi baseline R20/IR/continuity.
Pay-off
- Tháo theo trục, giữ zero twist.
- Không kéo vòng qua flange.
- Không kẹp tại active bend zone.
Commissioning
- Chạy chậm rồi full travel.
- Log intermittent input/output.
- Kiểm tra heat, corkscrew, loop collision.
Failure clues
- Random I/O: broken strand/terminal.
- Hot cable: wrong loaded-core factor.
- Twist: installation/reel alignment.
FAQ kỹ thuật
JZ và OZ khác nhau thế nào?
JZ có một lõi PE xanh-vàng; OZ không có PE. Cả hai dùng lõi đen đánh số.
36×2,5 có thể chạy 32 A mỗi lõi?
Không nếu 36 lõi cùng loaded. Free-air base 32 A phải nhân factor 0,36, trước các review khác.
Vì sao tension chỉ 15 N/mm²?
Do construction nhiều lõi. Đây là giới hạn catalogue, không phải lỗi đánh máy từ power cable.
4 loaded cores dùng factor nào?
Table 6 không công bố hàng 4; không nội suy. Xác nhận theo standard/calculation được duyệt.
Cáp có dùng cho fieldbus?
Không mặc định. Datasheet không công bố pair, shield, impedance hoặc capacitance.
No restriction nghĩa reel speed vô hạn?
Không. Catalogue yêu cầu tham vấn khi vượt 180 m/min và vẫn phải kiểm tra dynamics.
Fixed −40°C có phải mobile −40°C?
Không. Chuyển động −40°C cần -K special compound và trade-off review.
Khi nào chọn VS-type?
Khi tension vượt envelope 15 N/mm²; cần central aramid support và qualification riêng.
Chứng nhận, scope và Feichun engineering
Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.
Scope disclaimer: danh mục trên không có nghĩa mọi chứng chỉ áp dụng tự động cho mọi control cable. Phải đối chiếu certificate holder, exact construction, voltage, standard edition, market và hazardous-area system.
Feichun route: Feichun có thể phát triển control cable reel/festoon tương đương chức năng với core numbering, optional PE, HEPR/PCP, short lay và anti-twist yarns; sản phẩm phải có drawing, marking, test file và traceability riêng.
Nguồn kỹ thuật chính thức
- Prysmian Group — PANZERFLEX Cables Catalogue: PANZERFLEX-L control table và technical-information derating tables.
- UTV Cavi — PANZERFLEX-L current product page: current construction/marking context.
- DIN Media — DIN VDE 0250-814:1985-02: current record for NSHTÖU.
- IEC — IEC 60228:2023: conductors of insulated cables.
Nguồn trực tuyến kiểm tra ngày 11-08-2026. Tiêu chuẩn đầy đủ có bản quyền; dự án dùng edition được cấp phép trong hợp đồng.


