(N)GRDGCGÖU-J 3 + 3 PE: cáp festoon nguồn có màn chắn cho cầu trục và hệ thống nâng chuyển

Reeling & Trailing Cables for Cranes & Mining — Feichun Special Cable Blogs
(N)GRDGCGÖU-J 3+3PE · Cáp festoon có màn chắn 0,6/1 kV | Feichun Cable
Feichun Cable · Engineering note · Vietnamese edition

(N)GRDGCGÖU-J 3 + 3 PE: cáp festoon nguồn có màn chắn cho cầu trục và hệ thống nâng chuyển

Based on DIN VDE 0250-814 · U₀/U 0,6/1 kV · 3 power cores + 3 PE cores · Class 5 copper · EPDM 3GI3 · Gm1b inner sheath · braid đồng mạ thiếc phủ ≥80% · 5GM3 outer sheath · 240 m/min · −25°C mobile.

3 power + 3 PEScreen ≥80%240 m/min8 cấu hình15 N/mm²500 m/tang chuẩn

Kết luận kỹ thuật trước khi chọn

3×CS + 3×PE

Ba lõi lực và ba lõi PE riêng biệt; mỗi PE có đúng tiết diện ghi sau dấu cộng.

≥80%

Độ phủ hình học của braid đồng mạ thiếc trên vỏ trong; không phải mức suy hao EMC.

240 m/min

Giới hạn catalogue cho festoon 3+3PE có screen; v, a, jerk và chu kỳ phải cùng được duyệt.

24,4–56,6 mm

Tất cả OD >20 mm: fixed 4D, drum/free 5D, saddle 7,5D.

Đây là cáp nguồn ba pha có protective circuit phân bố và màn chắn tổng thể, phù hợp festoon trên cầu trục/cổng trục khi cần giảm coupling với cáp dữ liệu. Screen không thay thế PE; ba lõi xanh-vàng phải được đấu và kiểm tra như ba nhánh song song của cùng một mạch bảo vệ.

Nguồn chính thức 2026 và ranh giới OCR

Kiểm soát dữ liệu theo trang sản phẩm
Đoạn dữ liệuThuộc modelXử lý
4×1,5…5×70; 250 m/min; −35°C(N)GRDGCGÖU-J bản 4/5 lõi ở trang trước.Không đưa vào ma trận mục tiêu.
3×16+3×2,5…3×150+3×25(N)GRDGCGÖU-J 3+3PE hiện tại.Giữ đủ 8 hàng.
W-NOTKSd / OTK / fully dielectricOCR header của sản phẩm quang khác.Không tuyên bố tích hợp FO.
3×70+3×10Ba power 70 mm² + ba PE, mỗi PE 10 mm².Không thêm “/3”.

Catalogue ghi “Based on DIN VDE 0250-814”. Điều này mô tả tiêu chuẩn nền, không tự chứng minh từng size/tùy chỉnh có VDE Mark. PO phải khóa edition, certificate scope, plant, cấu trúc và approved drawing.

Giải mã đúng ký hiệu: không có “/3”

Ví dụ: 3×70 + 3×10 mm²3×70 = ba lõi công suất, mỗi lõi 70 mm² 3×10 = ba lõi PE, mỗi lõi 10 mm² ΣS_PE = 3 × 10 = 30 mm²Khác với ký hiệu 3×70+3×35/3 của family không screen: “/3” ở family đó biểu thị một PE tổng chia ba; model hiện tại công bố trực tiếp tiết diện từng PE.

Số sợi, lay length, đường kính lõi PE và kiểu breakout vẫn phải theo approved drawing. Không chỉ dựa vào tổng 30 mm² để chọn lug cho từng nhánh.

3×70 + 3×10 · power và PE được ghi độc lậpPower cores707070PE cores101010Đơn vị mm² · mỗi PE có tiết diện 10 mm²; tổng PE hình học 30 mm².
Hình 1 — Phân tích designation, không phải bản vẽ strand construction.

Ứng dụng: nguồn có screen trên hệ thống festoon

Trang sản phẩm định vị cáp cho hall gantry crane, gantry crane, rack material-handling equipment, transportation system và machine tool; đặc biệt nơi nguồn có thể gây nhiễu cáp dữ liệu. Cáp làm việc dưới ứng suất cơ cao và uốn thường xuyên, trong điều kiện ướt/khô, trong nhà/ngoài trời.

STS/RTG/RMG crane

Feeder ba pha cho cơ cấu di chuyển, nâng hạ hoặc trolley khi thiết kế yêu cầu mạch PE phân bố.

VFD power path

Screen hỗ trợ đường hồi common-mode nhưng phải xác nhận drive output, dv/dt, bonding và EMC target.

Gần encoder/data

Vẫn cần separation, routing và equipotential bonding; screen không bảo đảm miễn nhiễu tuyệt đối.

Không có neutral

Không dùng một PE làm N. Nếu tải cần 3P+N+PE, chọn cấu hình phù hợp khác.

Cấu trúc vật liệu và chức năng

TFCrane catalogue 2026, trang in 79–80
LớpVật liệu/cấu hìnhVai trò
Power conductorĐồng ủ trần mềm Class 5 theo IEC 60228.Dẫn tải và chịu uốn lặp.
SeparatorBăng phân cách phù hợp khi cần.Giảm dính conductor/insulation.
InsulationEPDM không halogen, không chì, 3GI3 theo DIN VDE 0207-20.Điện môi đàn hồi; pha nâu/đen/xám.
PE coresĐồng trần mềm, cách điện cao su, ba lõi xanh-vàng.Một protective circuit được phân bố trong ba khe.
Core arrangementBa power cores và ba PE quanh central rubber filler.Cân bằng hình học và giữ cấu trúc tròn.
Inner sheathThermosetting Gm1b theo DIN VDE 0207-21, đen.Bedding tròn cho braid.
Overall screenBraid đồng mạ thiếc trên vỏ trong, coverage ≥80%.Đường hồi dòng nhiễu khi bond đúng.
Outer sheathThermosetting 5GM3 theo DIN VDE 0207-21, đen.Bảo vệ screen và bó lõi.
Mặt cắt chức năng · 3 power + 3 PE + overall screen3 × Class 5 power3 × PE coreCentral rubber fillerInner sheath Gm1bTinned Cu braid ≥80%Outer sheath 5GM3Sơ đồ theo core arrangement công bố; thickness, lay length, braid angle và strand count theo approved drawing.
Hình 2 — Screen bao quanh vỏ trong và toàn bộ bó lõi; không phải screen riêng từng pha.

Mạch PE: kiểm tra từng nhánh và tổng mạch

Ba PE đặt đối xứng tạo một protective circuit phân bố. Một nhánh hở vẫn có thể khiến phép đo đơn giản giữa hai đầu báo “có thông”, nhưng điện trở tương đương và khả năng chia dòng sự cố đã thay đổi. FAT/SAT nên đo riêng PE1, PE2, PE3 trước khi ghép và kiểm tra tổng fault loop.

Nếu ba nhánh PE có chiều dài, tiết diện và termination tương đương: S_PE,total = S_PE1 + S_PE2 + S_PE3 R_PE,eq ≈ R_branch / 3Ví dụ 3×95 + 3×16: S_PE,total = 48 mm²Điều kiện cuối cùng vẫn phải thỏa fault current, disconnection time, adiabatic duty, loop impedance và quy tắc bảo vệ của dự án.

Braid screen không được cộng vào PE trừ khi hồ sơ thiết kế, tiêu chuẩn lắp đặt và chứng nhận cho phép rõ ràng. Không dùng PE làm neutral, signal return hoặc conductor dự phòng.

PE và screen là hai mạch chức năng khác nhauTerminal ATerminal BPE1 continuityPE2 continuityPE3 continuityScreen continuity/bondingTest four paths separately
Hình 3 — Kiểm tra riêng ba PE và braid; kết thúc thực tế phải theo approved termination drawing.

Screen/EMC: coverage ≥80% chưa phải thông số suy hao

Coverage chỉ mô tả phần diện tích bề mặt được dây braid che. Hiệu năng EMC còn phụ thuộc đường kính dây, góc bện, điện trở DC, transfer impedance theo tần số, độ liên tục sau uốn và cách kết thúc. Nếu dự án có VFD, encoder hoặc fieldbus nhạy, RFQ phải nêu frequency range và acceptance target.

Claim → bằng chứng cần khóa
Mục tiêuDữ liệu trang sản phẩmNên yêu cầu thêm
Giảm emissionBraid ≥80% coverage.Transfer impedance/coupling attenuation hoặc system emission limit.
Dẫn common-modeKhông công bố ampacity screen.Screen resistance, current spectrum và thermal duty.
Sau uốn lặp240 m/min; không có guaranteed cycle count.Baseline/post-cycle screen resistance và EMC test.
TerminationKhông quy định một/hai đầu.360° hardware, equipotential network và bonding drawing.

Ở tần số cao, đường kết thúc 360° ngắn thường có inductance thấp hơn pigtail dài; nhưng topology một đầu/hai đầu phải dựa trên EMC và earthing study, không áp dụng máy móc.

Động học festoon ở 240 m/min

240 m/min tương đương 4,0 m/s. Tuổi thọ chịu ảnh hưởng của mass/m, trolley drag, acceleration, jerk, loop depth, wind, saddle profile và twist tích lũy. Trang sản phẩm không công bố twist limit hoặc guaranteed cycle life; hai chỉ tiêu này phải được thỏa thuận trong RFQ/qualification.

v_catalogue = 240 m/min = 4,0 m/s F_inertia = m_moving × a W_loop = μ × L_suspended × gVí dụ size 3×150+3×25, μ = 7,836 kg/m: 20 m cáp treo → W ≈ 7,836 × 20 × 9,81 = 1,537 kN Loop lý tưởng đối xứng → khoảng 0,768 kN tĩnh ở mỗi đầu, chưa gồm drag, a, jerk, wind, shock và hệ số an toàn.

6,75 kN trong bảng là giới hạn tensile của cáp theo quy tắc catalog, không phải trolley SWL và không phải lực làm việc liên tục cho phép.

Screened festoon · lực tập trung tại saddle và trolley4,0 m/s maxLoop depth · saddle D · trolley pitch · mass/m · acceleration · jerk · wind
Hình 4 — Braid cùng chịu strain lặp; screen resistance nên được theo dõi trong thử động.

Tải kéo: 8/8 hàng khớp công thức

T_max(table) = 15 N/mm² × (3 × S_power)3×16 + 3×2,5: 15 × 48 = 720 N 3×70 + 3×10: 15 × 210 = 3 150 N 3×150 + 3×25: 15 × 450 = 6 750 NPE area và braid area KHÔNG được cộng vào cơ sở tính tensile.

Quy tắc này được xác nhận cho toàn bộ 8 hàng. Không dùng PE hoặc braid làm strength member, và không bỏ qua dynamic amplification/fatigue.

Bán kính uốn tuyệt đối

Tất cả OD 24,4–56,6 mm đều >20 mm. Do đó catalogue áp dụng fixed 4D, on drums 5D, deflection pulleys 7,5D và moving freely 5D.

Ví dụ radius tính từ OD catalogue
SizeODFixed 4DDrum/free 5DSaddle 7,5D
3×16+3×2,524,4 mm97,6 mm122 mm183 mm
3×70+3×1042,3 mm169,2 mm211,5 mm317,25 mm
3×150+3×2556,6 mm226,4 mm283 mm424,5 mm

Nếu OD được điều chỉnh theo yêu cầu, radius phải tính lại theo OD tối đa của approved drawing. Saddle quá nhỏ có thể làm braid fatigue trước khi outer sheath nứt rõ.

Thông số điện, nhiệt và môi trường

Operating envelope
Thông sốGiá trị công bốBiên diễn giải
U₀/U; Um0,6/1 kV; 1,2 kVNominal phase-earth/phase-phase và maximum system voltage.
AC test3 kVWithstand, không chứng minh EMC.
AmpacityDIN VDE 0298-4Derate theo ambient, grouping, duty và loop proximity.
Conductor temperature+90°C continuous; +250°C short circuitKhông phải nhiệt độ môi trường.
Ambient−40°C fixed; −25°C mobileKhông dùng nhầm −35°C của bản 4/5 lõi.
FlamePN-EN/IEC 60332-1-2Single vertical cable; không tương đương bunched test.
OilPN-EN/IEC 60811-404Cần condition/report đúng compound.
UV / ozoneUL 2556, ISO 4892-2 / PN-ISO 1431-1Không tự suy ra service life hoặc chemical compatibility.

Ma trận đầy đủ 8 cấu hình chuẩn

Giữ nguyên OD, khối lượng và tải kéo của catalogue 2026; cột tổng PE chỉ là phép cộng ba lõi PE để hỗ trợ review, không thay thế cấu trúc chế tạo.

TFCrane 2026 · (N)GRDGCGÖU-J 3+3PE · trang in 81
Cấu hình (mm²)ĐK power conductor (mm)OD xấp xỉ (mm)Khối lượng xấp xỉ (kg/km)Tải kéo max (N)Mỗi PE (mm²)Tổng 3 PE (mm²)
3×16 + 3×2,55,324,41 1927202,57,5
3×25 + 3×46,628,81 6981 125412
3×35 + 3×67,831,52 1541 575618
3×50 + 3×109,637,33 1042 2501030
3×70 + 3×1011,442,34 0483 1501030
3×95 + 3×1613,046,65 1974 2751648
3×120 + 3×1614,750,36 1895 4001648
3×150 + 3×2516,556,67 8366 7502575

Đóng gói chuẩn 500 m/tang; hình thức khác theo yêu cầu. Marking ví dụ: TFKABLE 3 TFCrane (N)GRDGCGÖU-J 3×70+3×10 0.6/1 kV year + meter.

So sánh để tránh chọn nhầm family

Khác biệt chức năng quan trọng
ModelPE notationScreenCatalogue envelope
(N)GRDGÖU-J 3+3PEVí dụ +3×35/3: PE tổng chia ba.Không.4 size; 240 m/min; −25°C mobile.
(N)GRDGCGÖU-J 3+3PEVí dụ +3×10: mỗi PE 10 mm².Braid Cu mạ thiếc ≥80%.8 size; 240 m/min; −25°C mobile.
(N)GRDGCGÖU-J 4/5 corePE xanh-vàng trong 4/5 lõi đồng tiết diện.Braid Cu mạ thiếc ≥80%.20 size; 250 m/min; −35°C mobile.
(N)SHTÖU-J 3+3PETheo reeling family.Theo biến thể.Winding drum; không thay bằng festoon chỉ vì cùng 0,6/1 kV.

Quy trình chọn cáp theo hệ thống

Electrical

Load/start current, voltage drop, harmonics, short-circuit I²t và no-neutral confirmation.

Protection

PE size, fault loop, disconnection time, branch termination và equipotential bonding.

EMC

Noise source/victim, frequency range, Zt/attenuation target, 360° termination.

Motion

Travel, v≤240 m/min, acceleration, jerk, cycles/day và trolley pitch.

Geometry

OD, saddle ≥7,5D, loop depth, clamp profile, trolley SWL và rail alignment.

Environment/QA

−25°C mobile, oil/UV/ozone/water/salt; drawing, ITP, reports và certificates.

FAT/SAT: pass/fail cho 3+3PE có screen

Acceptance matrix
Hạng mụcPASSHOLD/FAIL
IdentityĐúng GRDGCGÖU-J, 3×CS+3×PE, voltage, metre mark.Nhầm bản unscreened hoặc 4/5-core.
PE branchesPE1/PE2/PE3 riêng và tổng đạt; fault protection verified.Một nhánh hở hoặc bị dùng làm N.
ScreenCoverage ≥80%, continuity/R trong agreed limit.Chỉ nhìn bề ngoài hoặc chỉ viện dẫn coverage.
ElectricalRDC, insulation và 3 kV test theo ITP.Open core/failed withstand.
DimensionOD/weight trong approved tolerance.Dùng approximate catalogue như production tolerance.
Dynamic/EMCAgreed cycles ở v/a/jerk/saddle; PE/screen không gián đoạn, EMC target đạt.Chỉ chạy chậm không tải.
Acceptance gate · identity → PE → screen → dynamic system1 · Type / marking2 · PE1/2/3 + trip3 · Braid R / 80%4 · Dynamic EMCPASS: ba PE và screen liên tục; protection/EMC không suy giảm sau dynamic cycles.
Hình 5 — Nghiệm thu screen phải diễn ra trước và sau thử động, không chỉ tại xuất xưởng.

Lắp đặt và termination

Hold points
BướcYêu cầuRủi ro
Pay-offQuay tang, giữ orientation; không kéo vòng qua flange.Twist/corkscrew và braid fatigue.
PE breakoutNhận dạng ba PE, chiều dài hợp lý, đấu theo drawing.Một nhánh không vào terminal.
Screen breakoutGiữ đường 360° ngắn khi thiết kế yêu cầu; bảo vệ mép braid.Pigtail inductance, corrosion hoặc strand break.
SaddleR≥7,5D, profile trơn, cáp ở giữa.Mòn outer sheath/braid cục bộ.
ClampĐúng profile/torque, không ép oval quá mức.Sheath migration/core protrusion.
CommissioningTăng speed theo bậc; kiểm tra PE, screen và EMC sau full travel.Lỗi chỉ xuất hiện khi uốn.

Chẩn đoán lỗi thực địa

Triệu chứng → nguyên nhân → kiểm tra
Triệu chứngNguyên nhân khả dĩKiểm tra
EMI tăng theo thời gianBraid fatigue/termination lỏng.Screen R theo vị trí, contact và system emission.
PE resistance tăngMột PE hở hoặc lug lỏng.Đo riêng PE1/2/3 và thermography.
Nóng tại screen clampCommon-mode/circulating current hoặc contact xấu.Current spectrum, thermal scan, bonding review.
CorkscrewPay-off sai, twist tích lũy, trolley lệch.Geometry survey; trang sản phẩm không cho °/m.
Nứt tại saddleR nhỏ, chạy dưới −25°C hoặc cycle stress.Radius/temperature/cycle log và braid continuity.

RFQ dữ liệu tối thiểu

Electrical

Load/start current, VFD/dv-dt, voltage drop, short-circuit I²t, earthing system.

Configuration

Power CS, mỗi PE CS, no-neutral confirmation, breakout/termination.

EMC target

Frequency, Zt/attenuation/emission limit, victim route và bonding topology.

Motion

Travel, v, a, jerk, cycles/day, trolley pitch, loop depth.

Environment

Mobile temperature, oil, UV, ozone, water, salt và chemicals.

QA

Standard editions, drawing, ITP, PE/screen dynamic tests, reports/certificates.

FAQ kỹ thuật

3×70+3×10 nghĩa là gì?

Ba power 70 mm² và ba PE 10 mm² mỗi lõi; không có “/3”.

Screen có thể làm PE?

Không mặc định. Ba lõi xanh-vàng là protective circuit; braid là màn chắn.

80% coverage có nghĩa 80 dB?

Không. Coverage là hình học; attenuation/transfer impedance cần test riêng.

Tại sao chỉ 240 m/min?

Đó là giá trị riêng của trang 3+3PE; không sao chép 250 m/min từ bản 4/5 lõi.

PE có cộng vào tải kéo?

Không. Cả 8 hàng bằng 15×tổng tiết diện ba power cores.

Screen bond một hay hai đầu?

Theo frequency/equipotential/circulating-current study; không có quy tắc duy nhất.

Chứng nhận và phạm vi

Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.

Đây là định vị năng lực hệ thống cáp Feichun. Mỗi PO phải xác minh certificate number, plant, model, size, edition, validity và hazardous-area scope. Tên cáp hoặc braid không tự tạo ATEX/IECEx apparatus approval.

Nguồn tham khảo

  1. TFCrane catalogue 2026 — trang in 79–81 cho (N)GRDGCGÖU-J 3+3PE; nguồn chính cho cấu trúc, characteristics và 8 size.
  2. DIN Media — DIN VDE 0250-814:1985-02 — trạng thái CURRENT.
  3. IEC 60228:2023 — current edition cho conductor sizes/composition/resistance; catalogue không ghi edition.
  4. IEC 60364-5-54:2011+A1:2021 — earthing arrangements và protective conductors.
  5. IEC 60332-1-2:2025 — single vertical cable flame test; PO/report phải khóa edition.
  6. ISO 4892-2:2013 — phương pháp xenon-arc được trang sản phẩm viện dẫn cho UV.
Previous Article

(N)GRDGÖU-J 3 + 3 PE: cáp festoon nguồn với dây PE chia ba đối xứng

Next Article

FOMFLEX Festoon: cáp quang cao su chịu uốn cho hệ thống trolley cầu trục

Write a Comment

Leave a Comment

您的邮箱地址不会被公开。 必填项已用 * 标注