(N)GFLCGÖU-J/O: cáp dẹt 0,6/1 kV có màn chắn riêng từng lõi cho hệ thống festoon

Reeling & Trailing Cables for Cranes & Mining — Feichun Special Cable Blogs
(N)GFLCGÖU-J/O · Cáp dẹt từng lõi có màn chắn | Feichun Cable
Feichun Cable · Tài liệu kỹ thuật tiếng Việt · Flat festoon EMC

(N)GFLCGÖU-J/O: cáp dẹt 0,6/1 kV có màn chắn riêng từng lõi cho hệ thống festoon

Based on DIN VDE 0250-809 · đồng mềm Class 6/Class 5 theo phạm vi · EPDM 3GI3 · Al/polyester + sợi đồng thiếc từng lõi, độ phủ tối thiểu 85% · lõi song song · vỏ 5GM3 · 4×10 đến 4×95 mm² · đến 250 m/min.

Individual screen ≥85%U₀/U 0,6/1 kV*4×10–4×95 mm²250 m/min15 N/mm²−35°C mobile7 cấu hình

Kết luận kỹ thuật trước khi chọn

Màn chắn riêng

Mỗi lõi có Al/polyester, sợi đồng mạ thiếc và polyamide; đây không phải một màn chắn tổng.

≥85%

Độ phủ hình học, không phải transfer impedance, shielding effectiveness hoặc EMC class.

250 m/min

Giới hạn catalogue; tuổi thọ vẫn phụ thuộc a/jerk, loop, saddle, clamp, twist và chu kỳ.

3 hold points

Điện áp marking, Class của 35 mm² và định nghĩa D phải được khóa trước PO.

Đây là cáp dẹt động học dành cho festoon khi cần giảm phát xạ hoặc ghép nhiễu giữa power và data circuits. Màn chắn không sửa được routing sai, bonding kém, common-mode current quá lớn hoặc một tuyến festoon bị xoắn.

Không trộn bảng. Dãy 4×120–4×240 và các số 10,3×30,4… thuộc NGFLGÖU-J/O không screen. Bảng chính thức của (N)GFLCGÖU-J/O chỉ có 7 cấu hình 4×10–4×95.

Kiểm soát nguồn và nhiễu OCR

Ranh giới dữ liệu dùng trong bài
MụcNguồn/diễn giảiQuyết định
Construction và 7 hàngTFCrane 2026, trang in 89–91.Giữ nguyên, không nội suy.
4×10–4×240, 300/500 VNGFLGÖU-J/O không screen, trang 86–88.Chỉ dùng đối chiếu cùng size.
W-NOTKSd / OTK / optical fibreHeader OCR từ sản phẩm khác.Loại bỏ.
DIN VDE 0250-809:1985-05DIN Media ghi CURRENT.Based on không tự động đồng nghĩa VDE Mark.

OCR hai cột thường ghép đoạn cuối của NGFLGÖU với đầu của (N)GFLCGÖU. Cần đọc theo số trang in, tiêu đề product và continuity của bảng.

-J/-O: protective core không phải screen

Core identification
Phiên bản3 lõi4 lõi5 lõiKiểm soát
-JG/Y, blue, brownG/Y, brown, black, grey; hoặc G/Y, blue, brown, blackG/Y, blue, brown, black, greyCó PE; theo circuit schedule.
-OBrown, black, grey; hoặc blue, brown, blackBlue, brown, black, greyBlue, brown, black, grey, blackKhông mặc định có PE.

Màn chắn kim loại không được dùng thay PE. EMC bonding và protective bonding là hai bài toán độc lập.

-J / -O · protective core không phải individual screen-J · ví dụ 3P + PEMỗi vòng xám = screen riêng-O · không có PE mặc địnhScreen vẫn không phải PE
Hình 1 — -J/-O nói về PE; individual screen tồn tại quanh từng lõi ở cả hai phiên bản.

Ứng dụng đúng: festoon có yêu cầu kiểm soát nhiễu

Cáp dành cho uốn thường xuyên ở ứng suất cơ học trung bình trên festoon của hoisting gear, hall/gantry crane, hệ thống vận chuyển, rack material handling và machine tool. Có thể dùng ướt/khô, ngoài trời/trong nhà; chuyển động chỉ trong một mặt phẳng.

Cầu trục/cổng trục

Power feeders hoặc mixed circuits trên trolley khi cần giảm phát xạ và ghép nhiễu.

VFD / servo

Phải kiểm drive topology, dv/dt, switching frequency, PE và termination; tên cáp không tự chứng minh compatibility.

Data lân cận

Screen giảm coupling nhưng routing separation và equipotential bonding vẫn cần thiết.

Không phải reeling

250 m/min không chứng minh phù hợp monospiral/cylindrical reel hoặc xoắn đa hướng.

Cấu trúc vật lý được công bố

(N)GFLCGÖU-J/O — construction
LớpVật liệu/cấu hìnhVai trò
ConductorĐồng ủ trần mềm; Class 6 đến 25 mm², Class 5 trên 35 mm².35 mm² cần xác nhận.
SeparatorBăng phù hợp khi cần.Giảm dính conductor/EPDM.
InsulationEPDM halogen-free, lead-free, type 3GI3.Điện môi đàn hồi đến +90°C conductor.
Individual screenAl/polyester; sợi đồng mạ thiếc và polyamide ngược chiều; polyester tape; coverage ≥85%.Đường hồi HF và giảm coupling.
ArrangementLõi đã screen đặt song song.Tiết diện dẹt, mặt uốn ưu tiên.
Outer sheathThermosetting 5GM3 theo DIN VDE 0207/21, đen.Không có complete-cable LSOH claim.

Cách điện không halogen không đủ để tuyên bố toàn bộ cáp LSZH. Nếu dự án yêu cầu, cần IEC 60754/61034 cho đúng complete cable.

Mặt cắt chức năng · bốn lõi song song, bốn màn chắn độc lậpCu conductorEPDM 3GI3Individual screen5GM3 sheathWidth · parallel core layout
Hình 2 — Sơ đồ có tính vật lý; thickness và strand count theo approved drawing.

Individual screen: đọc đúng coverage ≥85%

Al/polyester tạo foil theo chiều dài; sợi đồng mạ thiếc tạo đường dẫn mềm; polyamide hỗ trợ cơ học và băng polyester giữ ổn định. Nhưng 85% chỉ mô tả hình học.

Claim có và không có
Thông sốCatalogueMua hàng
Coverage≥85%.Khóa method kiểm tra.
Screen DC resistanceKhông có.Yêu cầu Ω/km và continuity từng screen.
Transfer impedance ZTKhông có.Chỉ định method, frequency, limit.
Coupling attenuationKhông có.Không suy từ coverage.
Fault-current capacityKhông có.Không dùng screen như PE nếu chưa tính.
Một lõi · các lớp quanh EPDM1 · Cu Class 5/62 · EPDM 3GI33 · Al/polyester4 · tinned Cu + polyamide5 · polyester tape85% ≠ EMC guarantee• screen resistance• transfer impedance• frequency range• post-cycle continuity
Hình 3 — Cấu trúc screen riêng và ranh giới của coverage.

Cấp conductor và khoảng trống tại 35 mm²

Wording phải giữ nguyên
SizeWordingRelease rule
10, 16, 25 mm²Up to 25 mm²: Class 6 theo IEC 60228.Class 6.
35 mm²Không thuộc up to 25 hoặc above 35.Khóa Class, strand construction và R20.
50, 70, 95 mm²Above 35 mm²: Class 5.Class 5.

Đường kính catalogue là approximate geometry; không suy Class từ đường kính.

Điện áp, nhiệt độ và xung đột marking

Electrical/thermal envelope
Thông sốGiá trịDiễn giải
U₀/U0,6/1 kVMarking mẫu lại ghi 300/500 V.
Um1,2 kVMaximum operating voltage.
AC test2,5 kVWithstand, không chứng minh EMC/VFD.
AmpacityDIN VDE 0298-4Không có số ampere.
Conductor+90°C continuous; +250°C short circuit+250°C không phải ambient.
Ambient−40°C fixed; −35°C mobileKiểm nhiệt độ cáp lúc khởi động.

Voltage hold point. Characteristics ghi 0,6/1 kV, nhưng marking mẫu in 300/500 V. PO, datasheet, sheath marking, test voltage và certificate scope phải thống nhất trước sản xuất.

ΔU ≈ √3 · I · L · (R·cosφ + X·sinφ) P_Cu = 3 · I² · R_phaseCatalogue không cho R, X hoặc ampacity: dùng R20 theo IEC 60228, hiệu chỉnh nhiệt độ và áp dụng DIN VDE 0298-4 + derating thực tế.

EMC và bonding: termination có thể phá hỏng lợi ích của screen

Ở tần số cao, pigtail dài tạo inductance và làm tăng impedance. Termination 360° phù hợp ở entry plate thường tốt hơn một đuôi dây dài. One-end hay both-end bonding phải theo EMC study, equipotential bonding và circulating-current assessment; không có một sơ đồ đúng cho mọi máy.

Từng screen

Đánh số và kiểm continuity riêng; tránh gộp nhầm tại splice.

PE riêng

-J vẫn cần PE đúng size; screen không thay fault-return bảo vệ.

Drive end

Duy trì tiếp xúc vòng theo hardware được duyệt; giới hạn phần screen bị tháo.

Post-cycle

Đo resistance/continuity và noise sau dynamic test vì screen có thể hỏng trước conductor.

Festoon + EMC · geometry và screen continuity cùng được kiểm soátPanel / 360° bondMoving equipmentscreen continuity · one-plane bending · near-zero twist
Hình 4 — Đường screen phải liên tục qua vùng chuyển động; topology bonding theo hệ thống.

Cơ học festoon: 250 m/min không phải tuổi thọ

250 m/min = 4,167 m/s. Catalogue không công bố twist limit, acceleration, jerk hoặc guaranteed flex cycles. Vì cáp dẹt chỉ uốn một mặt phẳng, mục tiêu là twist gần zero; không nhập 25°/m hay 100°/m từ series khác.

W_loop = μ × L_suspended × g F_inertia = m_moving × aVí dụ 4×95: μ = 5,218 kg/m 20 m cáp treo: W ≈ 5,218 × 20 × 9,81 = 1,024 kNChưa gồm drag, acceleration, jerk, wind và shock.

Saddle/trolley SWL có thể đạt giới hạn trước tensile table. Phải tính mass của loop, clamp và accessories trên từng trolley.

Tải kéo: screen không được tính vào 15 N/mm²

T_max = 15 N/mm² × n × S = 15 × 4 × S4×10 → 600 N 4×35 → 2 100 N 4×50 → 3 000 N 4×95 → 5 700 NCả 7 hàng khớp; screen không làm tăng tensile rating.

Maximum tensile load không phải continuous SWL. Clamp phải phân bố lực qua bề rộng, không kéo riêng sheath hoặc screen.

Bán kính uốn: catalogue ghi OD dù đây là cáp dẹt

Bảng characteristics dùng heading “OD of cable [mm]”, trong khi bảng sản phẩm chỉ có height và width. Bảng dưới dùng height/thickness làm D vì đây là kích thước duy nhất tương ứng với các dải ≤12, ≤20, >20. Đây là diễn giải kỹ thuật, không phải sửa tiêu chuẩn.

Derived minimum radius — mm; khóa lại trên approved drawing
SizeD = heightFixedOn drumsDeflection pulleyMoving freely
4×1010,932,754,581,7543,6
4×1613,252,866,099,0066,0
4×2515,361,276,5114,7576,5
4×3516,967,684,5126,7584,5
4×5019,076,095,0142,5095,0
4×7021,284,8106,0159,00106,0
4×9524,397,2121,5182,25121,5

PO phải định nghĩa D và mặt uốn. Nếu dimensions được tùy chỉnh, radius, saddle profile và clearance phải tính lại.

Bảng đầy đủ 7 cấu hình (N)GFLCGÖU-J/O

TFCrane 2026 · trang in 91
Cấu hình (mm²)ĐK conductor (mm)Height (mm)Width (mm)Mass (kg/km)Tải kéo max (N)Kiểm 15×4×S
4×104,010,932,9828600600 · khớp
4×165,013,239,11 252960960 · khớp
4×256,115,345,61 7661 5001 500 · khớp
4×357,316,950,92 2672 1002 100 · khớp
4×509,019,059,33 0473 0003 000 · khớp
4×7010,821,266,94 0144 2004 200 · khớp
4×9512,924,377,55 2185 7005 700 · khớp

Đóng gói chuẩn 500 m/tang. Trọng lượng/kích thước có thể điều chỉnh theo end-use; số approximate không phải production tolerance.

Đánh giá định lượng: screen làm tăng kích thước và khối lượng

So sánh cùng size với NGFLGÖU-J/O không screen
SizeKhông screen H×WScreen H×WΔH / ΔWMass kg/kmΔ massTensile không/screen
4×1010,3 × 30,410,9 × 32,9+0,6 / +2,5684 → 828+144 (+21,1%)600 / 600
4×1612,3 × 35,413,2 × 39,1+0,9 / +3,71 004 → 1 252+248 (+24,7%)960 / 960
4×2514,4 × 41,915,3 × 45,6+0,9 / +3,71 465 → 1 766+301 (+20,5%)1 500 / 1 500
4×3516,0 × 47,216,9 × 50,9+0,9 / +3,71 933 → 2 267+334 (+17,3%)2 100 / 2 100
4×5018,1 × 55,619,0 × 59,3+0,9 / +3,72 655 → 3 047+392 (+14,8%)3 000 / 3 000
4×7020,2 × 62,921,2 × 66,9+1,0 / +4,03 558 → 4 014+456 (+12,8%)4 200 / 4 200
4×9523,3 × 73,524,3 × 77,5+1,0 / +4,04 691 → 5 218+527 (+11,2%)5 700 / 5 700

Screened version tăng mass khoảng 11,2–24,7% trong 7 size chung, nhưng tensile giữ nguyên. Screen tăng tải trolley, không tăng cơ sở lực kéo.

Khác biệt chức năng
Hạng mụcNGFLGÖU-J/O(N)GFLCGÖU-J/O
ScreenKhông.Individual screen ≥85% mỗi lõi.
Voltage page300/500 V.0,6/1 kV; marking mẫu lại ghi 300/500 V.
Range4×10–4×240.4×10–4×95.
4×5018,1×55,6 mm; 2 655 kg/km.19,0×59,3 mm; 3 047 kg/km.

FAT/SAT: acceptance matrix cho screen động

Gate và pass/fail
GatePASSHOLD/FAIL
IdentityĐúng model, -J/-O, size, drawing, marking.Nhầm bảng hoặc voltage chưa thống nhất.
ConductorR20 và Class theo IEC 60228/drawing.4×35 chưa khóa Class.
ElectricalCore-core/core-screen 2,5 kV theo ITP; IR đạt limit.Breakdown/leakage bất ổn.
ScreenCoverage ≥85%; continuity/resistance trước và sau cycling.Open/intermittent screen.
GeometryH/W/mass trong tolerance drawing; lõi song song.Dùng approximate làm tolerance.
DynamicAgreed v/a/jerk/radius/cycles; không twist/crack; noise ổn định.Chỉ chạy chậm, không post-cycle test.
EnvironmentReport đúng compound/edition cho flame, oil, UV, ozone.Report của model khác.
Acceptance gates · không dừng ở phép thử điện áp1 · Identity2 · R20 / HV3 · Screen4 · Dynamic5 · EMC SATPASS = electrical integrity + screen continuity + one-plane motion + system noise.So sánh baseline trước cycle với kết quả sau full-travel test.
Hình 5 — Chứng minh screen còn hoạt động sau tải động, không chỉ trước lắp đặt.

Lắp đặt và commissioning

Hold points hiện trường
BướcThực hiệnRủi ro
Pay-offQuay tang, giữ mặt cáp; đánh dấu orientation.Twist tồn dư.
SaddleĐỡ hết width, radius theo D đã khóa; không cạnh sắc.Edge crack, screen fatigue.
ClampÁp lực đều, không bóp cục bộ từng core.Deformation/screen short.
TerminationGiữ coverage gần điểm nối; gland/clamp theo EMC plan.Pigtail inductance.
SeparationTách power/data; giao vuông góc khi cần.Ghép nhiễu dù có screen.
CommissioningTăng speed/a theo bậc; thermal/noise/screen test sau chạy.Lỗi chỉ xuất hiện ở full travel.

Chẩn đoán lỗi thực địa

Triệu chứng → nguyên nhân → kiểm tra
Triệu chứngNguyên nhânKiểm tra
Nhiễu theo vị trí trolleyScreen đứt gián đoạn.Continuity/R theo vị trí, noise log.
Drive trip khi tăng tốcCommon-mode current/bonding/route.PE/screen current, drive log.
Nứt mépSaddle hẹp, lật mặt, radius nhỏ.Profile, D, orientation.
Một screen nóngCirculating current hoặc bất đối xứng.Đo current từng screen.
Conductor tốt, EMC xấuScreen fatigue trước conductor.Screen R trước/sau cycling.

FAQ cho kỹ sư cảng

85% có phải hiệu quả screen 85%?

Không. Đó là coverage; cần ZT/coupling attenuation theo tần số.

Screen có thay PE?

Không. -J có PE; screen là chức năng EMC.

0,6/1 kV hay 300/500 V?

Characteristics và marking mẫu xung đột; bắt buộc khóa bằng PO/drawing/test.

Có 4×120–4×240?

Không trong bảng screened 2026; đó là NGFLGÖU không screen.

4×35 Class nào?

Wording không bao phủ; ghi Class, strand và R20 trong drawing.

Radius lấy height hay width?

Bài dùng height như diễn giải; PO phải định nghĩa D.

Có dùng cho VFD?

Có thể là ứng viên, nhưng cần EMC study, drive limits, PE và termination.

250 m/min có đảm bảo cycles?

Không. Catalogue không công bố cycle life.

Screen nặng hơn nhưng tensile không tăng?

15 N/mm² tính trên conductor; screen không phải strength member.

Toàn cáp là LSZH?

Không thể kết luận từ claim halogen-free của insulation.

Chứng nhận Feichun và giới hạn áp dụng

Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.

Đây là tuyên bố năng lực hệ thống cáp. Với model cụ thể, phải kiểm certificate number, nhà máy, size, voltage, edition, validity và hazardous-area scope. Based on DIN VDE không tự động có nghĩa mọi cấu hình đều mang VDE Mark.

Nguồn và luận cứ

  1. TFCrane catalogue 2026 — trang in 89–91; construction, characteristics và 7 size.
  2. DIN Media — DIN VDE 0250-809:1985-05 — current record; cần mua standard để kiểm clause.
  3. IEC 60228:2023 — conductor classes và resistance.
  4. IEC 60332-1-2 — vertical flame test; report phải ghi edition.
  5. ISO 4892-2 — xenon-arc UV exposure.

Catalogue còn viện dẫn DIN VDE 0298-3/-4, IEC 60811-404, UL 2556 và ISO 1431-1. PO/ITP phải khóa edition và acceptance limit.

Previous Article

NGFLGÖU-J/O: cáp dẹt cao su điện áp thấp cho hệ thống festoon

Next Article

PANZERFLEX-L 0,6/1 kV: phân tích kỹ thuật (N)SHTÖU-J / -O cho tang cuốn và hệ festoon

Write a Comment

Leave a Comment

您的邮箱地址不会被公开。 必填项已用 * 标注