
NGFLGÖU-J/O: cáp dẹt cao su điện áp thấp cho hệ thống festoon
DIN VDE 0250-809 · U₀/U 300/500 V (600 V) · đồng mềm Class 6/Class 5 theo phạm vi · EPDM 3GI3 · lõi đặt song song · vỏ thermosetting 5GM3 · 4×10 đến 4×240 mm² · 250 m/min, riêng 4×150–4×240 là 240 m/min.
Kết luận kỹ thuật trước khi chọn
Bốn lõi nằm trên cùng một mặt phẳng; cáp chỉ được uốn theo trục thiết kế, không dùng như cáp tròn đa hướng.
Đến 4×120 là 250 m/min; 4×150–4×240 giảm xuống 240 m/min.
Cách điện EPDM không halogen/không chì và vỏ thermosetting màu đen.
NGFLGÖU-J/O không có individual screen; cần screen phải chuyển sang (N)GFLCGÖU-J/O.
Đây là cáp dẹt cho festoon của cầu trục, máy công cụ và thiết bị vận chuyển vật liệu, chịu uốn thường xuyên trong một mặt phẳng. Lợi thế hình học là xếp lõi song song, kiểm soát loop và phân bố trên saddle; đổi lại, twist, lắp sai mặt uốn hoặc ép cạnh sẽ gây hỏng sớm hơn nhiều so với tải điện thuần túy.
Nguồn chính thức và ranh giới giữa hai model
| Đoạn dữ liệu | Thuộc model | Xử lý |
|---|---|---|
| Ứng dụng uốn thường xuyên một mặt phẳng; 300/500 V; không screen | NGFLGÖU-J/O, trang 86–88. | Giữ trong bài. |
| Bảng 4×10…4×240; height 10,3…34,0 mm | Trang trái 88 của NGFLGÖU-J/O. | Giữ đủ 11 hàng. |
| “Flexible, screened flat cable…” | Bắt đầu (N)GFLCGÖU-J/O ở trang phải 89. | Không đưa screen vào cấu trúc này. |
| W-NOTKSd / OTK / fully dielectric | OCR header từ sản phẩm quang khác. | Không tuyên bố optical fibre. |
| “100 m/” | Nhiễu OCR/bố cục. | Dùng 250/240 m/min từ bảng characteristics. |
Catalogue dùng tên `NGFLGÖU-J/O` và nêu DIN VDE 0250-809. Tiêu chuẩn chính thức có tên “flat ordinary tough-polychloroprene-sheathed flexible cable”, trong khi trang sản phẩm công bố vật liệu 3GI3/5GM3 cụ thể; PO phải ưu tiên cấu trúc, compound và drawing đã được phê duyệt, không chỉ dựa vào tên tiêu chuẩn.
Biến thể -J và -O: khác biệt nằm ở protective core
| Phiên bản | 3 lõi | 4 lõi | 5 lõi | Trên 5 lõi |
|---|---|---|---|---|
| -J | G/Y, blue, brown | G/Y, brown, black, grey; hoặc G/Y, blue, brown, black | G/Y, blue, brown, black, grey | G/Y; các lõi khác đen đánh số trắng |
| -O | Brown, black, grey; hoặc blue, brown, black | Blue, brown, black, grey | Blue, brown, black, grey, black | Các lõi đen đánh số trắng |
Bảng kích thước 2026 chỉ liệt kê cấu hình 4 lõi. Chọn -J hay -O phải dựa trên sơ đồ 3P+PE, 3P+N hoặc circuit riêng; không dùng lõi xanh-vàng làm neutral hoặc conductor dự phòng.
Ứng dụng: festoon và uốn trong một mặt phẳng
Catalogue định vị cáp cho cơ cấu thường xuyên uốn khi vận hành, hệ thống festoon, bộ phận chuyển động của machine tool và material-handling equipment; dùng trong điều kiện ướt/khô, ngoài trời/trong nhà. Với container crane, portal crane, process crane hoặc conveyor transfer car, cáp cần được đỡ bằng trolley/saddle để không chịu toàn bộ trọng lượng như một dây treo tự do.
Phù hợp
Festoon loops chạy theo rail, motion chủ yếu trong một mặt phẳng và saddle có profile theo bề rộng cáp.
Không phải reeling
Không tự dùng cho monospiral/cylindrical drum; lịch sử uốn và lực kéo khác hoàn toàn.
Không phải torsion cable
Trang sản phẩm không công bố twist limit; thiết kế phải ngăn xoắn, không nhập 25°/m hay 100°/m từ model khác.
Không phải screened cable
VFD/EMC-critical route cần xem (N)GFLCGÖU-J/O hoặc giải pháp screen riêng.
Cấu trúc vật lý và chức năng
| Lớp | Vật liệu / cấu hình | Chức năng và biên diễn giải |
|---|---|---|
| Conductor | Đồng ủ trần mềm; thiết kế đặc biệt tăng flexibility. | Dẫn điện và chịu uốn lặp; cấp conductor phụ thuộc tiết diện. |
| Separator | Băng phân cách phù hợp khi cần. | Giảm dính conductor với insulation. |
| Insulation | EPDM đặc biệt, halogen-free, lead-free, compound 3GI3. | Điện môi đàn hồi; không đồng nghĩa toàn cáp LSZH vì outer sheath 5GM3 không được product page gọi là LSOH. |
| Core arrangement | Parallel — các lõi xếp song song trên một hàng. | Tạo tiết diện dẹt và mặt uốn ưu tiên. |
| Outer sheath | Thermosetting compound 5GM3 theo DIN VDE 0207-21, màu đen. | Bảo vệ trực tiếp bó lõi; không có inner sheath hoặc screen được công bố. |
Không thêm braid screen, filler quang, anti-torsion braid hoặc strength member vào mặt cắt. Các lớp này thuộc model khác và sẽ làm sai OD, mass cũng như khả năng uốn.
Cấp conductor: khoảng trống tại đúng 35 mm²
| Tiết diện | Catalogue ghi | Kết luận mua hàng |
|---|---|---|
| 10, 16, 25 mm² | Up to 25 mm²: extra flexible Class 6 theo IEC 60228. | Class 6. |
| 35 mm² | Không thuộc “up to 25” và cũng không thuộc “above 35”. | Phải xác nhận Class 5/6, strand construction và R20. |
| 50–240 mm² | Above 35 mm²: flexible Class 5 theo IEC 60228. | Class 5 theo wording hiện hành. |
IEC 60228 quy định tiết diện danh nghĩa, cấu tạo và điện trở conductor; flexibility class không được suy từ đường kính conductor catalogue. Với 4×35, PO nên ghi rõ class và maximum DC resistance ở 20°C.
Thông số điện và nhiệt
| Thông số | Giá trị | Điểm kiểm soát |
|---|---|---|
| U₀/U | 300/500 V (600 V) | Catalogue có footnote “parameter depends on product scope”; khóa AC/DC/system application trong PO. |
| Um | 0,7/1,2 kV | Hai giá trị theo product scope; không tự chọn giá trị cao hơn. |
| AC test voltage | 2,5 kV | Withstand test, không phải operating voltage. |
| Ampacity reference | DIN VDE 0298-4 | Trang sản phẩm không cho số ampere; cần tính theo lắp đặt thực tế. |
| Conductor temperature | +90°C continuous; +250°C short circuit | Không phải ambient rating. |
| Fixed ambient | −40°C | Không áp cho cáp đang uốn. |
| Mobile ambient | −35°C; riêng 4×150–4×240: −25°C | Phải đánh giá nhiệt độ cáp tại thời điểm chuyển động. |
Ampacity và sụt áp: catalogue không thay thiết kế mạch
Không có bảng dòng tải trong product page. Kỹ sư phải áp dụng DIN VDE 0298-4 cùng hệ số môi trường, số cáp xếp trong festoon, khoảng cách loop, duty cycle, nhiệt do mặt trời và khả năng tản nhiệt của trolley package.
Flat parallel geometry ảnh hưởng reactance và trường điện từ. Nếu dùng VFD, cần xem giới hạn dv/dt, common-mode current, motor insulation, earthing và nhu cầu screened version; 2,5 kV test không chứng minh tương thích drive.
Động học festoon: tốc độ không đại diện toàn bộ fatigue
250 m/min tương đương 4,167 m/s; 240 m/min tương đương 4,0 m/s. Tuổi thọ còn phụ thuộc acceleration, jerk, trolley pitch, loop depth, cable mass, clamp pressure, saddle radius và số chu kỳ. Product page không công bố acceleration, twist limit hoặc guaranteed flex cycles.
Khối lượng cáp lớn có thể chi phối trolley SWL trước khi đạt tensile limit của conductor. Phải kiểm tra từng trolley, clamp, rail và support hardware, không chỉ cáp.
Tải kéo: 11/11 hàng khớp 15 N/mm²
Maximum tensile load không phải continuous working load. Clamp không được truyền toàn bộ lực qua insulation hoặc mép hẹp của cáp; thiết kế cần margin cho fatigue và dynamic amplification.
Bán kính uốn cho đủ 11 cấu hình
Catalogue phân loại theo chiều dày cáp dẹt: >8≤12 mm dùng fixed 3D/free 4D; >12≤20 mm và >20 mm dùng fixed 4D/free 5D; drum 5D và deflection pulley 7,5D cho mọi nhóm. Bảng dưới lấy D bằng chiều dày catalogue.
| Size | D/height (mm) | Fixed (mm) | On drums (mm) | Deflection pulley (mm) | Moving freely (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4×10 | 10,3 | 30,9 | 51,5 | 77,25 | 41,2 |
| 4×16 | 12,3 | 49,2 | 61,5 | 92,25 | 61,5 |
| 4×25 | 14,4 | 57,6 | 72,0 | 108,00 | 72,0 |
| 4×35 | 16,0 | 64,0 | 80,0 | 120,00 | 80,0 |
| 4×50 | 18,1 | 72,4 | 90,5 | 135,75 | 90,5 |
| 4×70 | 20,2 | 80,8 | 101,0 | 151,50 | 101,0 |
| 4×95 | 23,3 | 93,2 | 116,5 | 174,75 | 116,5 |
| 4×120* | 25,0 | 100,0 | 125,0 | 187,50 | 125,0 |
| 4×150* | 27,9 | 111,6 | 139,5 | 209,25 | 139,5 |
| 4×185* | 31,1 | 124,4 | 155,5 | 233,25 | 155,5 |
| 4×240* | 34,0 | 136,0 | 170,0 | 255,00 | 170,0 |
Saddle phải đỡ toàn bộ bề rộng cáp và không ép cạnh. Nếu nhà sản xuất thay height/width theo end-use, mọi radius, trolley clearance và clamp profile phải được tính lại từ drawing được duyệt.
Ma trận đầy đủ 11 cấu hình NGFLGÖU-J/O
| Cấu hình (mm²) | ĐK conductor (mm) | Height xấp xỉ (mm) | Width xấp xỉ (mm) | Khối lượng xấp xỉ (kg/km) | Tải kéo max (N) | Speed max (m/min) | Mobile min (°C) | *Based on standard |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4×10 | 4,0 | 10,3 | 30,4 | 684 | 600 | 250 | −35 | Không |
| 4×16 | 5,0 | 12,3 | 35,4 | 1 004 | 960 | 250 | −35 | Không |
| 4×25 | 6,1 | 14,4 | 41,9 | 1 465 | 1 500 | 250 | −35 | Không |
| 4×35 | 7,3 | 16,0 | 47,2 | 1 933 | 2 100 | 250 | −35 | Không |
| 4×50 | 9,0 | 18,1 | 55,6 | 2 655 | 3 000 | 250 | −35 | Không |
| 4×70 | 10,8 | 20,2 | 62,9 | 3 558 | 4 200 | 250 | −35 | Không |
| 4×95 | 12,9 | 23,3 | 73,5 | 4 691 | 5 700 | 250 | −35 | Không |
| 4×120* | 14,0 | 25,0 | 78,4 | 5 766 | 7 200 | 250 | −35 | Có |
| 4×150* | 15,8 | 27,9 | 88,0 | 7 175 | 9 000 | 240 | −25 | Có |
| 4×185* | 18,1 | 31,1 | 99,1 | 8 778 | 11 100 | 240 | −25 | Có |
| 4×240* | 19,6 | 34,0 | 107,7 | 11 220 | 14 400 | 240 | −25 | Có |
*Catalogue đánh dấu 4×120, 4×150, 4×185 và 4×240 là “Based on standard”. Đóng gói chuẩn 500 m/tang; hình thức khác theo yêu cầu. Marking mẫu: TFKABLE 3 TFCrane NGFLGÖU-J 4×50 300/500 V CE year + meter.
NGFLGÖU so với screened flat cable
| Hạng mục | NGFLGÖU-J/O | (N)GFLCGÖU-J/O | Ảnh hưởng |
|---|---|---|---|
| Screen | Không công bố. | Individual screen: Al/polyester + tinned Cu wires, coverage min 85%. | EMC và termination khác. |
| Voltage | 300/500 V (600 V). | 0,6/1 kV. | Không thay thế chỉ dựa trên cùng size. |
| 4×50 geometry | 18,1×55,6 mm; 2 655 kg/km. | 19,0×59,3 mm; 3 047 kg/km. | Screened lớn/nặng hơn, trolley load tăng. |
| Use case | Power/control không yêu cầu individual EMC screen. | Medium mechanical stress và signal/power cần screen theo thiết kế. | Chọn theo system EMC study. |
Không dùng chênh lệch weight để “ước lượng” screen cho NGFLGÖU. Hai model có voltage, construction và parameter table riêng.
FAT/SAT: pass/fail theo điện, hình học và chuyển động
| Hạng mục | PASS | HOLD/FAIL |
|---|---|---|
| Identity | Đúng NGFLGÖU-J hoặc -O, 4×S, voltage, marking. | Nhầm (N)GFLCGÖU screened. |
| Conductor class | ≤25 Class 6; >35 Class 5; 35 mm² theo approved drawing. | Tự giả định 4×35. |
| Electrical | R20, insulation và 2,5 kV test theo ITP. | Open core/failed withstand. |
| Geometry | Height/width/weight trong approved tolerance; lõi parallel. | Dùng approximate catalogue làm tolerance. |
| Dynamic | Agreed v/a/jerk/cycles/radius; không crack, twist, protrusion. | Chỉ chạy chậm không tải. |
| Environment | Test report đúng compound và edition. | Chỉ dựa icon/marketing claim. |
Lắp đặt và commissioning
| Bước | Yêu cầu | Rủi ro |
|---|---|---|
| Pay-off | Quay tang; giữ mặt cáp; không kéo vòng qua flange. | Twist vĩnh viễn trước khi chạy. |
| Trolley/saddle | Profile đỡ hết width, radius theo thickness, không có cạnh sắc. | Edge crushing và sheath crack. |
| Clamp | Phân bố áp lực trên bề rộng; torque theo hardware. | Lõi ngoài chịu tải không đều. |
| Loop | Chiều sâu/pitch đồng đều, không chạm nhau hoặc kết cấu. | Mài mòn và shock. |
| Orientation | Đánh dấu mặt cáp từ tang đến termination. | Lật 180° giữa hai trolley. |
| Commissioning | Tăng speed theo bậc; đo current, nhiệt, geometry sau full travel. | Lỗi chỉ xuất hiện ở tốc độ/acceleration thật. |
Chẩn đoán lỗi thực địa
| Triệu chứng | Nguyên nhân khả dĩ | Kiểm tra |
|---|---|---|
| Cáp xoắn/lật mặt | Pay-off sai, trolley lệch hoặc orientation không khóa. | Survey toàn tuyến, reset không tải theo procedure. |
| Nứt ở mép | Saddle hẹp, clamp quá chặt hoặc uốn ngoài mặt phẳng. | Width support, pressure map, radius. |
| Lõi ngoài đứt trước | Load sharing không đều hoặc loop lệch. | R20 từng lõi, strain/geometry inspection. |
| Nóng tại loop | Ampacity derating thiếu hoặc tiếp xúc terminal xấu. | Current, thermal scan, grouping/duty review. |
| Corkscrew sau tăng tốc | Jerk/trolley drag và twist tích lũy. | Đồng bộ video với acceleration/current log. |
FAQ kỹ thuật cho kỹ sư cảng
“100 m/” có phải tốc độ không?
Không. Official page ghi 250 m/min; 4×150–4×240 là 240 m/min.
4×35 là Class 5 hay Class 6?
Wording catalogue không bao phủ chính xác 35 mm²; phải khóa bằng drawing và R20.
Có thể xoắn 25°/m không?
Không có claim đó. Flat cable được thiết kế uốn một mặt phẳng; nên kiểm soát twist gần zero.
NGFLGÖU có screen không?
Không. Individual-screen version là (N)GFLCGÖU-J/O.
300/500 V có thay 0,6/1 kV được không?
Không. Voltage designation và test scope khác; không thay chỉ vì cùng tiết diện.
Radius lấy height hay width?
Catalogue phân loại theo thickness/height; width dùng để chọn saddle và clearance.
15 N/mm² có phải SWL trolley?
Không. Đó là tensile basis của cable table, không phải tải cho trolley/hardware.
4×240 nặng bao nhiêu?
11 220 kg/km = 11,22 kg/m; 500 m cáp khoảng 5 610 kg, chưa gồm tang.
Chứng nhận và phạm vi
Engineered for maximum safety in demanding environments, our cable systems comply with global standards including ATEX, IECEx, VDE, CE, UKCA, EAC, and the Russian Fire Safety Certificate. They are the trusted choice for heavy-duty mining equipment, ship-to-shore cranes, RTG/RMG cranes, and conveyor systems where high reliability is non-negotiable.
Đây là định vị năng lực hệ thống cáp Feichun. Mỗi PO phải xác minh certificate number, plant, model, size, standard edition, validity và hazardous-area scope. CE/RoHS icon hoặc tên DIN VDE không tự chứng minh mọi size/tùy chỉnh nằm trong cùng certificate.
Nguồn tham khảo
- TFCrane catalogue 2026 — trang in 86–88 cho NGFLGÖU-J/O; nguồn chính cho cấu trúc, characteristics và 11 size.
- DIN Media — DIN VDE 0250-809:1985-05 — trạng thái CURRENT; flat rubber flexible cable.
- IEC 60228:2023 — current edition cho nominal cross-section, strand construction và resistance.
- IEC 60332-1-2:2025 — single vertical cable flame test; PO/report phải khóa edition.
- ISO 4892-2:2013 — xenon-arc exposure method được product page viện dẫn cho UV.


