
PANZERFLAT‑ELX 3,6/6 ÷ 12/20 kV: cáp cuốn trung áp phẳng, chỉ uốn trong một mặt phẳng
Cáp power, hoặc combined power–data, dành cho stacker/reclaimer, ship-to-shore crane và container crane khi cơ cấu reel cho phép cáp phẳng đi theo một mặt phẳng, monospiral và không qua deflection.
Quyết định kỹ thuật trước khi chọn cáp
Catalogue giới hạn frequent bending ở một mặt phẳng. Điều này loại trừ giả định rằng cáp có thể uốn cạnh, xoắn hoặc đi qua deflection pulley như cáp tròn.
“No restriction” cho reeling chỉ áp dụng trên monospiral reel không deflection; cần tham vấn khi vượt 120 m/min.
Kích thước bảng là chiều rộng × chiều dày, không phải đường kính. Cơ cấu clamp, drum groove và bend direction phải dựa vào cả hai trục.
Tải kéo được tính theo số và tiết diện lõi chính; cần xét toàn bộ mechanics, không gọi nó là SWL của hệ thống.
Điểm phân biệt: PANZERFLAT‑ELX không phải ELX tròn được ép phẳng. Catalogue quy định lõi song song, braid kim loại trên lõi pha, lựa chọn earth core khác nhau và module quang ở tâm nếu có; hễ thay đường dẫn reel thì phải re-review toàn bộ cấu trúc.
Nguồn và ranh giới diễn giải
| Nguồn | Dữ liệu dùng | Không được tự suy ra |
|---|---|---|
| PANZERFLEX catalogue, trang in 41–42 (PDF 54–55) | Cấu trúc PANZERFLAT‑ELX, bảng 9 cấu hình, 1-plane, monospiral/no-deflection, điện/nhiệt/cơ/OF. | Đường kính cuốn, D/d, tốc độ cho mọi điều kiện, PD limit, torsion angle, bending-cycle life hay certification của sản phẩm Feichun. |
| Catalogue, trang in 20 | ELX dẫn chiếu 6 loose tubes và các loại 62,5/125, 50/125, E9/125. | OM/OS hoặc ITU-T category khi catalogue không gán designation. |
| DIN VDE 0298-3/-4; IEC 60228 | Reference cho bending radius/current carrying và Class 5 conductor. | Một factor số học như 6D/10D/20D khi không được công bố tại product page. |
Catalogue ghi “Design according to customer’s requirements”. Bảng này vì vậy là baseline catalogue, không phải quyền bỏ qua drawing/approval khi thay đổi OF count, earth format, drum geometry, voltage class hoặc đường đi cơ khí.
Cấu trúc: song song, screen kim loại và earth format phải được chốt
| Thành phần | Catalogue công bố | Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|---|
| Pha MV | Đồng mạ thiếc Class 5; HEPR micro-filtered; conductor/insulation screen; in số trên semiconductor. | Termination phải xử lý electrical field và screen đúng voltage class; không dùng phụ kiện LV thay thế. |
| Earth | Hoặc một earth core cùng tiết diện, nhận dạng xanh-vàng; hoặc split trên main cores. | Ví dụ 4×35 có single earth Ø8,0 mm; 3×35+3×25/3E dùng split braid Ø17,5 mm theo bảng. Không hoán đổi hai cấu trúc. |
| Metallic screen | Tinned copper wire braid trên phase cores. | Liên quan field/earth/bonding; không được xem là sợi chịu kéo độc lập. |
| Hình học lõi | Parallel. | Giải thích giới hạn flatwise bending và monospiral: strain được kiểm soát theo một mặt phẳng định trước. |
| OF module | Nếu có, ở tâm; 6/12/18 fibre, 6 loose tubes, 1/2/3 fibre per tube. | Độ dày tăng đáng kể ở một số mã +OF; cần exact drawing và optical acceptance. |
| Vỏ ngoài | PCP đỏ, UV/oil/chemical resistant better than 5GM3. | Không tự suy ra immersion, salt fog, flame class hoặc chemical list. |
Vì sao “IN ONE PLANE ONLY” và “without deflection” là điều kiện bắt buộc?
Flatwise bending
Uốn theo chiều rộng làm các lõi song song có deformation theo bố trí mà cable đã được thiết kế. Drum groove và guide phải giữ cáp trong mặt phẳng này.
Edgewise / twist
Uốn theo cạnh hoặc xoắn buộc lõi ngoài/trong đi qua độ dài đường khác nhau và tạo shear tại phase screen, braid, earth và OF module. Catalogue không cho phép suy diễn ứng dụng này.
Deflection
Puly đổi hướng hoặc side pull có thể tạo local bend plane change trước khi lên tang. Muốn dùng cần manufacturer engineering approval, không phải chỉ chọn một size lớn hơn.
Bảng kỹ thuật gốc — PANZERFLAT‑ELX
| Cấu hình | RDC @20°C Ω/km | Ø pha mm | Ø earth single mm | Ø split braid mm | W × T mm | Mass kg/km | Tensile N | Ampacity @30°C A | Isc kA·1s 80→200°C | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| min | max | Đặt thẳng | Monospiral/1 lớp | ||||||||
| 6/10 kV | |||||||||||
3×35 + 3×25 / 3E | 0,565 | 8,0 | N,A, | 17,5 | 26×65 | 28×67 | 3.100 | 1.575 | 162 | 79 | 4,5 |
3×50 + 3×25 / 3E | 0,393 | 9,3 | N,A, | 19,0 | 28×69 | 30×71 | 3.650 | 2.250 | 202 | 99 | 6,4 |
4×35 | 0,565 | 8,0 | 8,0 | N,A, | 26,5×80,5 | 28,5×83 | 3.870 | 2.100 | 162 | 79 | 4,5 |
3×35 + 3×25 / 3E + OF | 0,565 | 8,0 | N,A, | 17,5 | 26×76 | 28×78 | 3.490 | 1.575 | 162 | 79 | 4,5 |
3×50 + 3×25 / 3E + OF | 0,393 | 9,3 | N,A, | 19,0 | 28×80 | 30×82 | 4.050 | 2.250 | 202 | 99 | 6,4 |
4×35 + OF | 0,565 | 8,0 | 8,0 | N,A, | 26×90 | 28×93 | 4.200 | 2.100 | 162 | 79 | 4,5 |
4×50 + OF | 0,393 | 9,3 | 9,3 | N,A, | 27×94 | 29×96,5 | 4.800 | 3.000 | 202 | 99 | 6,4 |
| 8,7/15 kV | |||||||||||
3×35 + 3×25 / 3E + OF | 0,565 | 8,0 | N,A, | 19,0 | 26×79 | 28×81 | 3.560 | 1.575 | 172 | 84 | 4,5 |
4×35 + OF | 0,565 | 8,0 | 8,0 | N,A, | 27×94 | 29×96,5 | 4.500 | 2.100 | 172 | 84 | 4,5 |
Các dòng không có ký hiệu OF không được xem như có OF; ngược lại, +OF không cho biết sẵn fibre type/count trong bảng. Cấu hình OF phải được ghi rõ trong order/drawing. Kích thước W×T tuyệt đối không được chuyển thành “Ø” để chọn puly, gland hay clamp.
Kiểm toán lực kéo catalogue: 15 N/mm²
Tất cả 9 hàng khớp công thức này. Earth core, braid split và OF module không được cộng vào phép tính tải kéo catalogue.
Không gọi giá trị này là permissible system load: acceleration, brake torque, friction, clamp pressure, local bend, route misalignment, shock and ageing cần có trong load case. Cáp phẳng cũng cần clamp có bề mặt phân phối lực theo chiều rộng để tránh point pressure lên OF hoặc screen.
Tải dòng, nhiệt và ngắn mạch
Ampacity
Bảng cho hai condition: laid straight và monospiral/1 layer, tại 30°C. Không dùng current đặt thẳng cho cáp đang chạy trên reel; không nội suy sang nhiều lớp.
Temperature
Fully flexible: −30°C; fixed: −40°C. Conductors: 90°C liên tục và 250°C headline short circuit — đây không phải ambient temperature.
Isc
Cột short-circuit là 80→200°C trong 1 giây. Ví dụ 4×50 + OF: 6,4 kA·1s; không thay bằng 250°C hay duration khác.
Theo catalogue technical information, current tables được xây quanh điều kiện tản nhiệt cụ thể. Tính chọn cuối cùng vẫn phải xét duty cycle, ambient, solar load, grouping, ventilation, chiều dài và voltage drop.
Optional optical fibre: mô-đun ở tâm, nhưng interface ở hai đầu
Catalogue nêu 62,5/125 graded-index là main type; 50/125 graded-index và E9/125 monomode có thể cung cấp. Sáu tube có thể chứa 1, 2 hoặc 3 sợi mỗi tube, tương ứng 6, 12 hoặc 18 OF. Vì bảng kích thước không phân biệt fibre type/count, không được mặc định 12/18 OF có cùng W×T, mass, tensile hoặc link performance với một cấu hình +OF bất kỳ.
“Absolute immunity from electrical interferences” phù hợp cho medium sợi thủy tinh, nhưng không phải claim cho toàn hệ thống. Transceiver/SFP, switch, power supply, connector, ODF, camera/PLC và enclosure vẫn phải kiểm EMC/earthing/surge riêng.
Checklist lắp đặt
Reel
Chỉ monospiral, không deflection; xác minh drum face, winding path, guide, flatwise entry, tension, speed và stopping profile. Tham vấn nhà sản xuất khi >120 m/min.
Clamp
Không tạo điểm ép cục bộ tại dải phẳng. Clamp width, lining material, tightening torque và strain relief phải theo drawing/installation method.
MV accessory
Khóa U0/U, Um, screen/PE bonding, stress control, creepage/clearance và interface switchgear/motor.
Optical accessory
Quy định fibre count/type, ODF/connector, breakout, service loop, bend plane, OTDR/insertion-loss target và record format.
Environment
Ghi rõ oil/chemical medium, temperature/time, UV, dust, abrasion, humidity và washing protocol. “Oil resistant” không đủ cho mọi fluid.
Không suy diễn
Không dùng cho edgewise bend, twisting, pulley deflection hay high-speed reel khi không có manufacturer confirmation — kể cả khi current/tensile vẫn có vẻ đủ.
FAT/SAT
Factory AC test catalogue: 11–29 kV trong 5 phút theo voltage class. Field testing, including IR/VLF/withstand/PD, optical OTDR/IL và run test, chỉ thực hiện theo approved ITP, phụ kiện thực tế và kỹ sư có năng lực.
Hướng phát triển Feichun functional equivalent
Feichun có thể phát triển cáp MV flat reeling có/không module quang, nhưng cần exact motion profile trước: một-mặt-phẳng, monospiral, no-deflection, W×T envelope, clamp/reel geometry, voltage/earth/screen topology và fibre interface. Không dùng trade name reference để thay cho drawing, thử nghiệm và manufacturer approval của cáp Feichun.
FAQ
Có thể dùng PANZERFLAT‑ELX cho mọi pulley system?
Không. Catalogue chỉ định frequent bending trong một mặt phẳng và monospiral reel không deflection.
26×65 mm có phải đường kính 65 mm?
Không. Đây là W×T của cáp phẳng. Cả width và thickness cùng ảnh hưởng cơ cấu lắp đặt.
+OF nghĩa là bao nhiêu sợi và loại nào?
Không thể biết từ dấu +OF. Order/drawing phải ghi 6/12/18 sợi cùng 62,5/125, 50/125 hoặc E9/125 và interface đầu cuối.
4×35 và 3×35+3×25/3E có thể thay thế nhau?
Không mặc định. Earth topology, screen/termination, W×T, mass và mechanical path khác nhau.
12/20 kV ở đâu?
Product header nêu dải tới 12/20 kV, nhưng bảng cung cấp chỉ có 6/10 và 8,7/15 kV. 12/20 kV phải có dữ liệu riêng theo yêu cầu.
Nguồn tham khảo
- PANZERFLEX Cables Catalogue — Prysmian Group, trang in 41–42 cho PANZERFLAT‑ELX.
- IEC 60228:2023 — Conductors of insulated cables.
- DIN VDE 0298-4 — current-carrying reference.


